Câu hỏi:

25/03/2026 54 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

    As social media and online dating platforms like Tinder and Hinge become more visible in American society, people are beginning to question whether relationships and the concept of love are evolving. [I] Many people feel as though technology has superseded human interaction and elevated the desire for quick hook-ups, while others contend that modern relationships remain fundamentally the same as they were in previous generations. Sociologists like Andrew are interested in how the perception and priorities of relationships have shifted over time.

    Seventy-five years ago, Andrew said, Americans chose to marry because of social pressure. He believes that marriage today remains a source of personal happiness and commitment – not just a source of legal benefits. [II] His reasoning stems from arguments for the legalization of gay marriage, which reflect changing views on the institution itself. Andrew described marriage as the ultimate merit badge and the symbol of a successful relationship. Henry, a social psychologist at Harvard, contends that young people seek out stable relationships, even outside of marriage. In this regard, he says, modern relationships have varied little from their predecessors. According to Henry, young people still desire a relationship that brings them happiness.

    Henry claims that the way modern couples achieve satisfaction is considerably different. [III] A lot of those things are common across time, but how people experience those challenges and communicate them is evolving with all the other forces within and outside the relationship. Platforms like dating apps allow people to more directly communicate their interests to potential partners, as well as their goals for a prospective relationship. Unlike in the past, Carole argued, the goal of many modern relationships is self-satisfaction. There’s been a shift toward individualism: the idea that what’s important is my own satisfaction and growth, not my service to others.

    However, the fact that couples are getting married increasingly later in life reflects this attitude. [IV] What we’ve seen is the emergence of a new life stage called “early adulthood”, which goes from age 18 to upwards of age 30. Marriage is no longer a building block of adulthood but the “capstone”.

(Adapted from CNN)

Where does the following sentence best fit?

The impact of social media on the dynamics of modern relationships has been a subject of ongoing debate.

A. [I]                                

B. [II]                              
C. [III]    
D. [IV]

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A

Vị trí nào trong bài đọc phù hợp nhất cho câu sau?

“The impact of social media on the dynamics of modern relationships has been a subject of ongoing debate.”

(Tác động của mạng xã hội đối với động lực của các mối quan hệ hiện đại đã và đang là chủ đề của một cuộc tranh luận kéo dài.)

Phân tích: Câu này mang tính chất giới thiệu chủ đề (topic sentence) và nói về tranh luận (debate) vì vậy nên được đặt trước khi nêu 2 quan điểm trái chiều. Nó nên đứng sau câu đầu tiên (nêu hiện tượng về Tinder/Hinge) và đứng trước câu giải thích về các luồng quan điểm trái chiều trong cuộc tranh luận đó.

Vị trí [I]: Hợp lý nhất vì ngay sau đó tác giả nêu ra hai phe: “Many people feel...” (Nhiều người cảm thấy...) và “others contend...” (những người khác cho rằng...).

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “merit badge” in paragraph 2 most likely means _________.

A. a legal benefit conferred through marriage
B. a reward for overcoming social pressures to marry
C. an achievement that signifies success in a relationship
D. a symbol of the legal and economic advantages of marriage

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Từ “merit badge” ở đoạn 2 có khả năng cao nhất mang nghĩa là _______.

merit badge (n): huy hiệu công trạng/thành tích (thường dùng trong hướng đạo sinh).

A. a legal benefit conferred through marriage: quyền lợi pháp lý được hưởng thông qua hôn nhân

B. a reward for overcoming social pressures to marry: phần thưởng cho việc vượt qua áp lực xã hội phải kết hôn

C. an achievement that signifies success in a relationship: thành tựu tượng trưng cho sự thành công trong một mối quan hệ

D. a symbol of the legal and economic advantages of marriage: biểu tượng cho những lợi thế pháp lý và kinh tế của hôn nhân

Thông tin: Andrew described marriage as the ultimate merit badge and the symbol of a successful relationship.

(Andrew mô tả hôn nhân như một huy hiệu danh dự tối cao và là biểu tượng của một mối quan hệ thành công.)

Chọn C.

Câu 3:

According to paragraph 1, which of the following is NOT mentioned as perspectives on modern relationships?

A. Many people feel as though technology has superseded human interaction
B. Others contend that modern relationships are similar to those of previous generations
C. Many people think the desire for casual relationships has increased due to technology
D. Sociologists suggest online dating has made it easier to find long-term partners

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như là các góc nhìn về mối quan hệ hiện đại?

A. Nhiều người cảm thấy công nghệ đã thay thế tương tác giữa người với người

B. Những người khác cho rằng các mối quan hệ hiện đại tương tự như các thế hệ trước

C. Nhiều người nghĩ rằng mong muốn về các mối quan hệ không ràng buộc đã tăng lên do công nghệ

D. Các nhà xã hội học cho rằng hẹn hò trực tuyến đã giúp việc tìm kiếm bạn đời lâu dài dễ dàng hơn

Thông tin: Many people feel as though technology has superseded human interaction and elevated the desire for quick hook-ups, while others contend that modern relationships remain fundamentally the same as they were in previous generations. Sociologists like Andrew are interested in how the perception and priorities of relationships have shifted over time.

(Nhiều người cảm thấy như thể công nghệ đã thay thế sự tương tác giữa người với người và làm gia tăng ham muốn “tình một đêm” nhanh chóng, trong khi những người khác lại cho rằng các mối quan hệ hiện đại về cơ bản vẫn giống như các thế hệ trước. Các nhà xã hội học như Andrew quan tâm đến việc nhận thức và các ưu tiên trong mối quan hệ đã thay đổi như thế nào theo thời gian.)

Chọn D.

Câu 4:

Which of the following best summarizes paragraph 3?

A. Technology has completely transformed the nature of relationships, making them more transactional and less emotionally driven.
B. Despite the introduction of new platforms, relationships today are more challenging due to the growing expectations of emotional intimacy and communication.
C. While the basic desires in relationships remain unchanged, modern couples place a greater emphasis on communication and individual fulfillment.
D. The rise of dating apps has undermined the traditional values of relationships by focusing on individualism and self-satisfaction.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?

Ý chính đoạn 3:

- nhu cầu cơ bản trong quan hệ vẫn giống trước

- nhưng cách giao tiếp thay đổi

- nhấn mạnh self-satisfaction (sự hài lòng cá nhân)

A. Công nghệ đã hoàn toàn thay đổi bản chất của các mối quan hệ, khiến chúng trở nên mang tính giao dịch hơn và ít dựa trên cảm xúc hơn.

→ Quá cực đoan

B. Mặc dù có sự ra đời của các nền tảng mới, các mối quan hệ ngày nay vẫn khó khăn hơn do kỳ vọng ngày càng cao về sự thân mật về mặt cảm xúc và giao tiếp.

→ Không phải ý chính

C. Mặc dù những mong muốn cơ bản trong các mối quan hệ vẫn không thay đổi, các cặp đôi hiện đại chú trọng hơn vào giao tiếp và sự thỏa mãn cá nhân.

→ Đúng

D. Sự trỗi dậy của các ứng dụng hẹn hò đã làm suy yếu các giá trị truyền thống của các mối quan hệ bằng cách tập trung vào chủ nghĩa cá nhân và sự tự thỏa mãn.

→ Chỉ là một góc nhìn tiêu cực, không bao quát đoạn

Chọn C.

Câu 5:

The word “directly” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.    

A. promptly                 
B. clearly                         
C. explicitly     
D. ambiguously

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Từ “directly” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với _______.

directly (adv): một cách trực tiếp, thẳng thắn.

A. promptly (adv): nhanh chóng

B. clearly (adv): rõ ràng

C. explicitly (adv): rõ ràng, dứt khoát

D. ambiguously (adv): một cách mơ hồ, gián tiếp/không rõ ràng.

→ directly >< ambiguously

Thông tin: Platforms like dating apps allow people to more directly communicate their interests to potential partners, as well as their goals for a prospective relationship.

(Các nền tảng như ứng dụng hẹn hò cho phép mọi người truyền đạt trực tiếp hơn sở thích của mình cho những người tiềm năng, cũng như mục tiêu của họ đối với một mối quan hệ tương lai.)

Chọn D.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Modern relationships still emphasize personal happiness, similar to those of previous generations, despite changes in communication methods.
B. Marriage today is seen primarily as a source of legal and financial benefits rather than personal fulfillment.
C. Henry says that modern relationships have varied a lot from their predecessors.
D. The delay in marriage among young adults is primarily due to their decreased interest in long-term commitment.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?

A. Các mối quan hệ hiện đại vẫn đề cao hạnh phúc cá nhân, tương tự như các thế hệ trước, bất chấp những thay đổi trong phương thức giao tiếp. → Đúng

B. Ngày nay, hôn nhân chủ yếu được xem là nguồn gốc của các lợi ích pháp lý và tài chính hơn là sự viên mãn cá nhân.

→ Sai: không chỉ lợi ích pháp lý

C. Henry nói rằng các mối quan hệ hiện đại đã khác biệt rất nhiều so với các thế hệ trước.

→ Sai: Henry nói varied little

D. Việc trì hoãn hôn nhân ở người trẻ tuổi chủ yếu là do họ ít quan tâm đến cam kết lâu dài.

→ Sai: Henry nói họ vẫn tìm kiếm “stable relationships”

Thông tin:

- Seventy-five years ago, Andrew said, Americans chose to marry because of social pressure. He believes that marriage today remains a source of personal happiness and commitment – not just a source of legal benefits.

- Henry, a social psychologist at Harvard, contends that young people seek out stable relationships, even outside of marriage. In this regard, he says, modern relationships have varied little from their predecessors.

(- Andrew nói rằng, cách đây 75 năm, người Mỹ chọn kết hôn vì áp lực xã hội. Ông tin rằng hôn nhân ngày nay vẫn là nguồn hạnh phúc và sự gắn kết cá nhân – chứ không chỉ là nguồn lợi ích pháp lý.

- Henry, một nhà tâm lý học xã hội tại Harvard, cho rằng giới trẻ tìm kiếm những mối quan hệ ổn định, ngay cả ngoài hôn nhân. Về điểm này, ông nói, các mối quan hệ hiện đại không khác nhiều so với các mối quan hệ trước đây.)

Chọn A.

Câu 7:

Which of the following best paraphrases the underlined part in paragraph 4?

A. The role of marriage in modern society has diminished, as now people view it as optional and secondary to career success.
B. Marriage is seen as a final step in personal development, achieved after other milestones such as education and career are accomplished.
C. Marriage is now viewed as the first step into adulthood, serving as the foundation for personal and professional growth.
D. The importance of marriage has been entirely replaced by the pursuit of personal and professional goals in modern society.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 B

Câu nào diễn giải đúng nhất phần gạch chân ở đoạn 4?

Marriage is no longer a building block of adulthood but the “capstone”.

(Hôn nhân không còn là viên gạch xây dựng (nền tảng) của tuổi trưởng thành nữa mà là 'viên đá đỉnh vòm' (bước hoàn thiện cuối cùng).)

“Building block” là thứ làm trước để xây nền, “Capstone” là viên đá cuối cùng đặt lên đỉnh để hoàn thiện công trình.

A. Vai trò của hôn nhân trong xã hội hiện đại đã giảm sút, vì giờ đây mọi người coi đó là tùy chọn và thứ yếu so với thành công trong sự nghiệp.

→ Vai trò hôn nhân bị giảm sút. (Chưa sát nghĩa)

B. Hôn nhân được xem là bước cuối cùng trong sự phát triển cá nhân, đạt được sau khi hoàn thành các cột mốc khác như học vấn và sự nghiệp.

→ Đúng

C. Hôn nhân hiện nay được xem là bước đầu tiên bước vào tuổi trưởng thành, đóng vai trò là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

→ Hôn nhân là bước đầu tiên. (Ngược nghĩa)

D. Tầm quan trọng của hôn nhân đã hoàn toàn được thay thế bằng việc theo đuổi các mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp trong xã hội hiện đại.

→ Tầm quan trọng bị thay thế hoàn toàn. (Sai)

Chọn B.

Câu 8:

The word “them” in paragraph 3 refers to _________.    

A. forces                      
B. potential partners        
C. interests                           
D. challenges

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Từ “them” ở đoạn 3 chỉ _______.

A. forces: các thế lực

B. potential partners: đối tác tiềm năng

C. interests: sở thích

D. challenges: những thử thách

Thông tin: A lot of those things are common across time, but how people experience those challenges and communicate them is evolving with all the other forces within and outside the relationship. (Nhiều điều trong số đó vẫn phổ biến qua thời gian, nhưng cách mọi người trải nghiệm và truyền đạt những thách thức đó lại đang thay đổi cùng với tất cả các yếu tố khác bên trong và bên ngoài mối quan hệ.)

→ them = challenges

Chọn D.

Câu 9:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. The delay in marriage among young adults suggests that they are prioritizing personal development over traditional milestones like marriage.
B. Modern couples find it increasingly difficult to balance their individual goals with the expectations of committed relationships.
C. The rise of dating apps has caused a significant decrease in the desire for stable, long-term relationships among young adults.
D. Despite changes in communication methods, young people no longer view emotional intimacy as an essential part of relationships.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Điều gì có thể được suy ra từ bài đọc?

A. Việc trì hoãn hôn nhân ở người trẻ tuổi cho thấy họ đang ưu tiên sự phát triển cá nhân hơn những cột mốc truyền thống như hôn nhân.

→ Đúng

B. Các cặp đôi hiện đại ngày càng khó cân bằng giữa mục tiêu cá nhân với kỳ vọng của các mối quan hệ cam kết.

→ Không có thông tin “increasingly difficult to balance”.

C. Sự gia tăng của các ứng dụng hẹn hò đã làm giảm đáng kể mong muốn có các mối quan hệ ổn định, lâu dài ở người trẻ tuổi.

→ Sai, Henry nói họ vẫn tìm kiếm sự ổn định

D. Bất chấp những thay đổi trong phương thức giao tiếp, người trẻ không còn coi sự thân mật về mặt cảm xúc là một phần thiết yếu của các mối quan hệ.

→ Sai (vẫn coi emotional intimacy/happiness quan trọng).

Thông tin: However, the fact that couples are getting married increasingly later in life reflects this attitude. What we’ve seen is the emergence of a new life stage called “early adulthood”, which goes from age 18 to upwards of age 30.

(Tuy nhiên, thực tế là các cặp đôi ngày càng kết hôn muộn hơn trong cuộc đời phản ánh thái độ này. Điều chúng ta thấy là sự xuất hiện của một giai đoạn sống mới được gọi là “tuổi trưởng thành sớm”, kéo dài từ 18 tuổi đến hơn 30 tuổi.)

Suy luận: Từ việc gọi hôn nhân là “capstone” sau giai đoạn “early adulthood” (18-30 tuổi), ta thấy họ ưu tiên học tập, sự nghiệp và cá nhân trước.

Chọn A.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. The rise of individualism in modern relationships has led to a decline in long-term commitments, with marriage becoming less relevant for young people.
B. While the methods of forming relationships have evolved with technology, the underlying desires for personal satisfaction and emotional connection remain largely unchanged.
C. Social media and dating apps have significantly transformed the way people form connections, leading to a diminished emphasis on emotional intimacy and stability.
D. Although technology has changed the way people communicate, marriage remains an important institution, even if delayed by the pursuit of personal goals.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?

Toàn bài thể hiện sự cân bằng:

- Có thay đổi: technology, dating apps, direct communication, individualism, marriage later (capstone), shift toward self-satisfaction.

- Nhưng cơ bản không đổi: vẫn muốn happiness, stable relationships, commitment; marriage vẫn là “symbol of a successful relationship” và “source of personal happiness”.

A. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cá nhân trong các mối quan hệ hiện đại đã dẫn đến sự suy giảm các cam kết lâu dài, khiến hôn nhân trở nên ít quan trọng hơn đối với giới trẻ.

→ Quá tiêu cực

B. Mặc dù các phương thức hình thành mối quan hệ đã phát triển cùng với công nghệ, nhưng những mong muốn cơ bản về sự thỏa mãn cá nhân và kết nối cảm xúc vẫn không thay đổi nhiều.

→ Đúng

C. Mạng xã hội và ứng dụng hẹn hò đã làm thay đổi đáng kể cách mọi người tạo dựng các mối quan hệ, dẫn đến việc giảm bớt sự nhấn mạnh vào sự thân mật và ổn định về mặt cảm xúc.

→ Quá tiêu cực

D. Mặc dù công nghệ đã thay đổi cách mọi người giao tiếp, hôn nhân vẫn là một thể chế quan trọng, ngay cả khi bị trì hoãn bởi việc theo đuổi các mục tiêu cá nhân.

→ Chỉ đúng một phần nhưng không bao quát toàn bộ (không nhấn mạnh “underlying desires remain largely unchanged”

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Khi mạng xã hội và các nền tảng hẹn hò trực tuyến như Tinder và Hinge trở nên phổ biến hơn trong xã hội Mỹ, mọi người bắt đầu đặt câu hỏi liệu các mối quan hệ và khái niệm tình yêu có đang tiến hóa hay không. Nhiều người cảm thấy như thể công nghệ đã thay thế sự tương tác giữa người với người và làm gia tăng ham muốn “tình một đêm” nhanh chóng, trong khi những người khác lại cho rằng các mối quan hệ hiện đại về cơ bản vẫn giống như các thế hệ trước. Các nhà xã hội học như Andrew quan tâm đến việc nhận thức và các ưu tiên trong mối quan hệ đã thay đổi như thế nào theo thời gian.

Bảy mươi lăm năm trước, Andrew nói, người Mỹ chọn kết hôn vì áp lực xã hội. Ông tin rằng hôn nhân ngày nay vẫn là một nguồn hạnh phúc và cam kết cá nhân – chứ không chỉ là một nguồn lợi ích pháp lý. Lý lẽ của ông bắt nguồn từ các cuộc tranh luận về việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới, điều phản ánh những quan điểm đang thay đổi về chính định chế này. Andrew mô tả hôn nhân là “huy hiệu thành tích” cuối cùng và là biểu tượng của một mối quan hệ thành công. Henry, một nhà tâm lý học xã hội tại Harvard, cho rằng những người trẻ tuổi vẫn tìm kiếm các mối quan hệ ổn định, ngay cả bên ngoài hôn nhân. Về phương diện này, ông nói, các mối quan hệ hiện đại ít thay đổi so với các thế hệ trước. Theo Henry, giới trẻ vẫn khao khát một mối quan hệ mang lại hạnh phúc cho họ.

Henry khẳng định rằng cách các cặp đôi hiện đại đạt được sự thỏa mãn là khác biệt đáng kể. Rất nhiều điều trong số đó là phổ biến xuyên thời gian, nhưng cách con người trải nghiệm những thử thách đó và giao tiếp về chúng đang tiến hóa cùng với tất cả các tác động khác bên trong và bên ngoài mối quan hệ. Các nền tảng như ứng dụng hẹn hò cho phép mọi người giao tiếp trực tiếp hơn về sở thích của họ với các đối tác tiềm năng, cũng như mục tiêu của họ cho một mối quan hệ triển vọng. Không giống như trước đây, Carole lập luận, mục tiêu của nhiều mối quan hệ hiện đại là sự thỏa mãn cá nhân. Đã có một sự chuyển dịch sang chủ nghĩa cá nhân: ý tưởng rằng điều quan trọng là sự thỏa mãn và trưởng thành của chính tôi, chứ không phải sự phục vụ của tôi dành cho người khác.

Tuy nhiên, thực tế là các cặp đôi đang kết hôn ngày càng muộn phản ánh thái độ này. Những gì chúng ta thấy là sự xuất hiện của một giai đoạn cuộc đời mới được gọi là “tuổi trưởng thành sớm”, kéo dài từ 18 tuổi đến trên 30 tuổi. Hôn nhân không còn là một viên gạch xây dựng nên tuổi trưởng thành mà là “viên đá đỉnh vòm” (thành tựu cuối cùng).

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Shopping online can be time-consuming, making it less appealing to young consumers today

B. Many young shoppers prefer to visit physical stores for a more personal experience

C. These websites offer great discounts and promotions that attract shoppers looking for cheap deals

D. Discounts and promotions are available primarily for clothing and accessories on these platforms

Lời giải

C

Cần một câu bổ sung thông tin giải thích lý do tại sao các nền tảng này lại thu hút người trẻ.

Dịch nghĩa:

A. Mua sắm trực tuyến có thể tốn thời gian, khiến nó ít hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng trẻ ngày nay.

B. Nhiều người mua sắm trẻ tuổi thích đến các cửa hàng vật lý để có trải nghiệm cá nhân hơn.

C. Những trang web này cung cấp các khoản giảm giá và khuyến mãi lớn thu hút những người mua sắm đang tìm kiếm các ưu đãi giá rẻ.

D. Giảm giá và khuyến mãi chủ yếu có sẵn cho quần áo và phụ kiện trên các nền tảng này.

Phân tích:

A sai nghĩa: nói mua online tốn thời gian → mâu thuẫn với “popular”.

B sai logic: nói người trẻ thích cửa hàng truyền thống → trái ý đoạn.

C đúng: giảm giá, khuyến mãi hấp dẫn → lý do hợp lý khiến online shopping phổ biến.

D. quá hạn hẹp (chỉ nhắc đến quần áo), không bao quát hết các mặt hàng trên sàn thương mại điện tử.

Chọn C.

→ Online shopping has become very popular among young people, especially on platforms like Shopee and TikTok. These websites offer great discounts and promotions that attract shoppers looking for cheap deals.

Dịch nghĩa: Mua sắm trực tuyến đã trở thành xu hướng phổ biến trong giới trẻ, đặc biệt là trên các nền tảng như Shopee và TikTok. Những trang web này cung cấp các đợt giảm giá và khuyến mãi lớn, thu hút những người mua sắm đang tìm kiếm các ưu đãi giá rẻ.

Câu 2

A. endangerment             

B. extinction                    
C. disappearance                  
D. destruction

Lời giải

B

A. endangerment (n): tình trạng nguy hiểm

B. extinction (n): sự tuyệt chủng

C. disappearance (n): sự biến mất

D. destruction (n): sự phá hủy

Cụm từ cố định (Collocation): on the brink of extinction: trên bờ vực tuyệt chủng

Chọn B. extinction

→ Habitat loss and deforestation caused by forest clearance are pushing many species to the brink of extinction.

Dịch nghĩa: Mất môi trường sống và nạn phá rừng do phát quang rừng đang đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng.

Câu 3

A. data advancing systems                                      
B. advanced data systems                        
C. data advanced systems                                    
D. advancing data systems

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. It may divert funding from pressing social needs.
B. It fails to support people living in disadvantaged regions.
C. It interferes with natural processes like evolution.
D. It increases pollution in developing countries.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. personalizing              

B. personality                  
C. personalized                     
D. personalization

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP