Câu hỏi:

25/03/2026 105 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

    Wildlife conservation has become a critical global issue as many species face extinction due to human activities such as habitat destruction, poaching, and climate change. Protecting wildlife is crucial not only for preserving biodiversity but also for maintaining ecological balance. Experts warn that without urgent action, many species could vanish in the coming decades, which would have devastating consequences on ecosystems.

    One effective approach to wildlife conservation is habitat preservation. By creating protected areas, such as national parks and wildlife reserves, governments and conservation organisations ensure that animals have safe environments to live and breed. Additionally, reducing human encroachment on these areas through better land-use policies and stricter regulations helps protect these vital habitats in the long term.

    Another critical strategy involves combating poaching and illegal wildlife trade. Enhanced law enforcement, international collaboration, and the use of advanced technology such as drones and satellite surveillance are instrumental in detecting and preventing poaching activities. Public education campaigns are also essential, as they raise awareness about the impact of poaching and encourage ethical behavior towards wildlife.

    Supporting sustainable practices, such as eco-tourism and responsible resource management, can also contribute to wildlife conservation. By promoting eco-friendly industries and sustainable farming techniques, human activities can coexist more harmoniously with nature. Additionally, captive breeding programs in zoos and wildlife sanctuaries help rebuild populations of endangered species, providing a safety net for animals on the brink of extinction.

Which of the following is NOT mentioned as a human activity causing species extinction in the passage?

A. Habitat destruction      
B. Poaching 
C. Climate change 
D. Overfishing

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

D

Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như là một hoạt động của con người gây ra sự tuyệt chủng của các loài trong bài đọc?

A. Habitat destruction: phá hủy môi trường sống.

B. Poaching: săn trộm.

C. Climate change: biến đổi khí hậu.

D. Overfishing: đánh bắt cá quá mức.

Thông tin (Đoạn 1): Wildlife conservation has become a critical global issue as many species face extinction due to human activities such as habitat destruction, poaching, and climate change.

(Bảo tồn động vật hoang dã đã trở thành một vấn đề toàn cầu cấp bách vì nhiều loài phải đối mặt với sự tuyệt chủng do các hoạt động của con người như phá hủy môi trường sống, săn trộm và biến đổi khí hậu.)

→ Bài viết không nhắc tới “Overfishing”.

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “devastating” in paragraph 1 is closest in meaning to __________.

A. beneficial                    

B. destructive                  
C. temporary                        
D. gradual

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “devastating” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.

devastating (adj): mang tính tàn phá, hủy diệt.

A. beneficial (adj): có lợi.

B. destructive (adj): mang tính phá hủy.

C. temporary (adj): tạm thời.

D. gradual (adj): dần dần.

Thông tin: Experts warn that without urgent action, many species could vanish in the coming decades, which would have devastating consequences on ecosystems.

(Các chuyên gia cảnh báo rằng nếu không có hành động khẩn cấp, nhiều loài có thể biến mất trong những thập kỷ tới, điều này sẽ gây ra hậu quả tàn khốc đối với hệ sinh thái.)

→ devastating ≈ destructive.

Chọn B.

Câu 3:

The word “encroachment” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________.

A. invasion                      

B. withdrawal                  
C. expansion                        
D. interference

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “encroachment” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.

encroachment (n): sự xâm lấn, sự xâm phạm.

A. invasion (n): sự xâm lăng.

B. withdrawal (n): sự rút lui, sự rút khỏi.

C. expansion (n): sự mở rộng.

D. interference (n): sự can thiệp.

Thông tin: Additionally, reducing human encroachment on these areas through better land-use policies...

(Ngoài ra, việc giảm sự xâm lấn của con người vào các khu vực này thông qua các chính sách sử dụng đất tốt hơn...)

→ encroachment (xâm lấn vào) >< withdrawal (rút ra khỏi).

Chọn B.

Câu 4:

The word “they” in paragraph 3 refers to __________.    

A. poaching activities                                          
B. public education campaigns           
C. advanced technology                                                               
D. ethical behaviors

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “they” ở đoạn 3 chỉ _______.

A. poaching activities: các hoạt động săn trộm.

B. public education campaigns: các chiến dịch giáo dục công cộng.

C. advanced technology: công nghệ tiên tiến.

D. ethical behaviors: những hành vi đạo đức.

Thông tin: Public education campaigns are also essential, as they raise awareness about the impact of poaching and encourage ethical behavior towards wildlife.

(Các chiến dịch giáo dục cộng đồng cũng rất cần thiết, vì chúng nâng cao nhận thức về tác động của nạn săn trộm và khuyến khích hành vi có đạo đức đối với động vật hoang dã.)

→ they = public education campaigns

Chọn B.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the sentence “By promoting eco-friendly industries and sustainable farming techniques, human activities can coexist more harmoniously with nature” in paragraph 4?

A. Encouraging green businesses and farming methods allows people to live peacefully alongside wildlife without conflict.
B. Sustainable industries and farming help reduce human impact, leading to better balance in natural environments.
C. Eco-friendly practices ensure that human needs are met while protecting ecosystems from further damage.
D. Promoting responsible resource use enables industries to thrive without harming natural habitats.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu nào diễn giải đúng nhất câu: “By promoting eco-friendly industries and sustainable farming techniques, human activities can coexist more harmoniously with nature” ở đoạn 4?

(Bằng cách thúc đẩy các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường và các kỹ thuật canh tác bền vững, các hoạt động của con người có thể cùng tồn tại hài hòa hơn với thiên nhiên.)

eco-friendly industries: công nghiệp thân thiện môi trường.

sustainable farming: canh tác bền vững.

coexist harmoniously: chung sống hòa hợp.

Phân tích:

A. Khuyến khích các doanh nghiệp và phương pháp canh tác xanh cho phép con người sống hòa bình bên cạnh động vật hoang dã mà không xảy ra xung đột.

→ Đúng: green businesses = eco-friendly industries; live peacefully alongside = coexist harmoniously).

B. Các ngành công nghiệp và nông nghiệp bền vững giúp giảm thiểu tác động của con người, dẫn đến sự cân bằng tốt hơn trong môi trường tự nhiên.

→ Nói về “reduce human impact” (bài không nói giảm mà nói “coexist”).

C. Các hoạt động thân thiện với môi trường đảm bảo đáp ứng nhu cầu của con người đồng thời bảo vệ hệ sinh thái khỏi bị tổn hại thêm.

D. Thúc đẩy việc sử dụng tài nguyên có trách nhiệm cho phép các ngành công nghiệp phát triển mạnh mà không gây hại đến môi trường sống tự nhiên.

→ C và D nói về “protecting / without harming” – hơi mạnh hơn ý “harmoniously” của bài.

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE about the role of captive breeding programs according to the passage?

A. They are primarily used to replace natural habitats for endangered species.
B. They provide a backup for species at risk of extinction by increasing their numbers in controlled settings.
C. They focus mainly on preventing poaching rather than rebuilding populations.
D. They are less effective than public education in conserving wildlife.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Điều nào sau đây là ĐÚNG về vai trò của các chương trình nhân giống trong môi trường nuôi nhốt theo bài đọc?

A. Chúng chủ yếu được sử dụng để thay thế môi trường sống tự nhiên cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

→ sai (không thay thế habitat).

B. Chúng cung cấp phương án dự phòng cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng bằng cách tăng số lượng của chúng trong môi trường được kiểm soát.

→ Đúng: backup / safety net = safety net; increasing their numbers in controlled settings = captive breeding (nuôi trong môi trường kiểm soát).

C. Chúng tập trung chủ yếu vào việc ngăn chặn nạn săn trộm hơn là tái tạo quần thể.

→ sai (không liên quan đến chống poaching).

D. Chúng kém hiệu quả hơn giáo dục cộng đồng trong việc bảo tồn động vật hoang dã.

→ sai (bài không so sánh hiệu quả với giáo dục cộng đồng).

Thông tin: Additionally, captive breeding programs in zoos and wildlife sanctuaries help rebuild populations of endangered species, providing a safety net for animals on the brink of extinction

(Ngoài ra, các chương trình nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt tại vườn thú và khu bảo tồn động vật hoang dã giúp phục hồi quần thể các loài nguy cấp, tạo ra một mạng lưới an toàn cho các loài động vật đang trên bờ vực tuyệt chủng.)

Chọn B.

Câu 7:

The paragraph that discusses the importance of integrating economic activities with conservation goals to achieve coexistence with nature is __________.

A. Paragraph 1                

B. Paragraph 2                 
C. Paragraph 3                     
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Đoạn văn thảo luận về tầm quan trọng của việc kết hợp các hoạt động kinh tế với các mục tiêu bảo tồn để đạt được sự chung sống với thiên nhiên là _______.

economic activities: hoạt động kinh tế (eco-tourism, industries, farming).

Thông tin (Đoạn 4): Supporting sustainable practices, such as eco-tourism and responsible resource management... By promoting eco-friendly industries and sustainable farming techniques, human activities can coexist more harmoniously with nature.

(Việc hỗ trợ các hoạt động bền vững, chẳng hạn như du lịch sinh thái và quản lý nguồn tài nguyên có trách nhiệm, cũng có thể đóng góp vào việc bảo tồn động vật hoang dã. Bằng cách thúc đẩy các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường và các kỹ thuật canh tác bền vững, các hoạt động của con người có thể chung sống hòa hợp hơn với thiên nhiên.)

Chọn D.

Câu 8:

The paragraph that primarily outlines the legal and technical methods used to combat the illegal trade of animals is __________.

A. Paragraph 1                

B. Paragraph 2                 
C. Paragraph 3                     
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Đoạn văn chủ yếu phác thảo các phương pháp pháp lý và kỹ thuật được sử dụng để chống lại việc buôn bán động vật bất hợp pháp là _______.

legal and technical methods: phương pháp pháp lý và kỹ thuật (law enforcement, drones, satellite surveillance).

Thông tin (Đoạn 3): ...combating poaching and illegal wildlife trade. Enhanced law enforcement, international collaboration, and the use of advanced technology such as drones and satellite surveillance are instrumental in detecting and preventing poaching activities.

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Bảo tồn động vật hoang dã đã trở thành một vấn đề toàn cầu cấp bách khi nhiều loài đứng trước nguy cơ tuyệt chủng vì các hoạt động của con người như phá hủy môi trường sống, săn trộm và biến đổi khí hậu. Bảo vệ động vật hoang dã là điều tối quan trọng không chỉ để giữ gìn đa dạng sinh học mà còn để duy trì sự cân bằng sinh thái. Các chuyên gia cảnh báo rằng nếu không có hành động khẩn cấp, nhiều loài có thể biến mất trong những thập kỷ tới, điều này sẽ gây ra những hậu quả thảm khốc cho hệ sinh thái.

Một phương pháp hiệu quả để bảo tồn động vật hoang dã là bảo tồn môi trường sống. Bằng cách tạo ra các khu vực được bảo vệ, chẳng hạn như các vườn quốc gia và khu bảo tồn động vật hoang dã, các chính phủ và các tổ chức bảo tồn đảm bảo rằng động vật có môi trường an toàn để sinh sống và sinh sản. Ngoài ra, việc giảm bớt sự xâm lấn của con người vào các khu vực này thông qua các chính sách sử dụng đất tốt hơn và các quy định nghiêm ngặt hơn sẽ giúp bảo vệ những môi trường sống thiết yếu này về lâu dài.

Một chiến lược quan trọng khác bao gồm việc chống săn trộm và buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp. Tăng cường thực thi pháp luật, hợp tác quốc tế và sử dụng công nghệ tiên tiến như máy bay không người lái và giám sát qua vệ tinh là những công cụ hỗ trợ phát hiện và ngăn chặn các hoạt động săn trộm. Các chiến dịch giáo dục công cộng cũng rất thiết yếu, vì chúng nâng cao nhận thức về tác động của việc săn trộm và khuyến khích hành vi đạo đức đối với động vật hoang dã.

Việc hỗ trợ các hoạt động bền vững, chẳng hạn như du lịch sinh thái và quản lý nguồn tài nguyên có trách nhiệm, cũng có thể đóng góp vào việc bảo tồn động vật hoang dã. Bằng cách thúc đẩy các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường và các kỹ thuật canh tác bền vững, các hoạt động của con người có thể chung sống hòa hợp hơn với thiên nhiên. Ngoài ra, các chương trình nhân giống trong môi trường nuôi nhốt tại các vườn thú và khu bảo tồn giúp khôi phục quần thể các loài gặp nguy hiểm, cung cấp một mạng lưới an toàn cho các loài động vật đang bên bờ vực tuyệt chủng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. maked                                 

B. to make               
C. making                                     
D. that make

Lời giải

C

A. maked (sai chính tả/ngữ pháp)

B. to make: để làm cho (chỉ mục đích)

C. making (phân từ hiện tại - dạng rút gọn chủ động)

D. that make (sai hòa hợp số ít - số nhiều)

Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động.

“variety of life which makes...” được rút gọn thành “variety of life making...”.

Phương án D sai vì “variety” là danh từ số ít, nếu dùng “that” thì động từ phải là “makes”.

Chọn C. making

→ On World Wildlife Day, we pause to celebrate the stunning variety of life making our planet unique and vibrant.

Dịch nghĩa: Vào Ngày Động vật Hoang dã Thế giới, chúng ta tạm dừng lại để tôn vinh sự đa dạng đáng kinh ngạc của sự sống đang làm cho hành tinh của chúng ta trở nên độc đáo và rực rỡ.

Câu 2

A. [I]                                

B. [II]                              
C. [III]     
D. [IV]

Lời giải

D

Vị trí nào trong đoạn 1 phù hợp nhất cho câu sau:

For many in Gen Z, AI has become more than a tool—it’s a consultant, and even a trusted companion.

(Đối với nhiều người trong thế hệ Gen Z, AI không chỉ còn là một công cụ — nó là một nhà tư vấn, và thậm chí là một người bạn đồng hành đáng tin cậy.)

Câu này mang tính chất đúc kết lại vị thế mới của AI trong lòng Gen Z.

Vị trí [IV] là phù hợp nhất vì nó đứng sau câu [III] nói về việc AI trở thành người đưa ra lời khuyên được ưa chuộng. Câu chèn vào sẽ làm rõ hơn mức độ “ưa chuộng” đó chính là tư cách “người bạn đồng hành”.

Thông tn: [I] Young people often look to authority figures such as parents or bosses for personal or career advice, believing in their life experience and expertise. [II] However, the emergence of AI-powered tools changed everything. [III] Whether they need help solving personal problems or making momentous decisions, AI has increasingly become the preferred advice – giver. [IV] For many in Gen Z, AI has become more than a tool—it’s a consultant, and even a trusted companion.

([I] Giới trẻ thường tìm đến những người có thẩm quyền như cha mẹ hoặc cấp trên để xin lời khuyên về cá nhân hoặc nghề nghiệp, tin tưởng vào kinh nghiệm sống và chuyên môn của họ. [II] Tuy nhiên, sự xuất hiện của các công cụ được hỗ trợ bởi AI đã thay đổi mọi thứ. [III] Cho dù họ cần giúp đỡ giải quyết các vấn đề cá nhân hay đưa ra những quyết định quan trọng, AI ngày càng trở thành người đưa ra lời khuyên được ưa chuộng. [IV] Đối với nhiều người thuộc thế hệ Z, AI đã trở thành hơn cả một công cụ—nó là một nhà tư vấn, thậm chí là một người bạn đồng hành đáng tin cậy.)

Chọn D.

Câu 3

A. another                                

B. the other              
C. others                                       
D. other

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. illustrated how digital technologies are transforming their perceptions of beauty 
B. in which the influence of digital platforms on their concepts of beauty and fitness 
C. which shows how digital tools are changing the way they see beauty and fitness 
D. signified a shift in their interpretation of beauty and fitness caused by digital resources

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. c – b – a                      

B. c – a – b                      
C. b – c – a  
D. a – c – b

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. incredibly                            

B. incredibleness     
C. incredibility                             
D. incredible

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP