Câu hỏi:

25/03/2026 109 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

    [I] Young people often look to authority figures such as parents or bosses for personal or career advice, believing in their life experience and expertise. [II] However, the emergence of AI-powered tools changed everything. [III] Whether they need help solving personal problems or making momentous decisions, AI has increasingly become the preferred advice-giver. [IV]

    Many young people feel more comfortable turning to AI for personal advice, especially on sensitive topics. Unlike human mentors or parents, AI gives advice without judging, making it easier for users to share their concerns without worrying about being criticized or having to listen to biased advice. Privacy is another major factor—Gen Z values the ability to seek help anonymously, avoiding the pressure that often comes with discussing personal struggles with family or friends. Additionally, AI is available 24/7 and provides instant responses. Whether users need help late at night or during a busy workday, AI can offer suggestions without delay.

    Many Gen Z job-seekers are asking AI chatbots to search the Internet for information in order to analyze job trends and recommend suitable industries. Going even deeper, they can provide information on potential salaries, required skills, and long-term growth opportunities. These tools can even help users prepare for interviews by offering practice questions, analyzing their responses, and suggesting improvements. Some AI applications even provide career-focused learning recommendations, guiding young professionals to tailor their skills to suit the specific job roles and industries that they are applying for.

    Despite AI’s convenience, experts warn about over-reliance. AI-generated responses cannot always replace human judgment and emotional intelligence. For example, an AI tool may quickly suggest general strategies for handling disagreements based on training data, but it cannot understand past experiences or read the specific emotions behind a conflict, which can make its advice feel impersonal or unrealistic. Furthermore, when young people habitually turn to AI for answers, they miss out on opportunities to learn from their mistakes, which helps them become more patient, determined, and better at finding solutions when things don’t go as planned.

In which position of paragraph 1 does the following sentence best fit?

For many in Gen Z, AI has become more than a tool—it’s a consultant, and even a trusted companion.

A. [I]                                

B. [II]                              
C. [III]     
D. [IV]

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

D

Vị trí nào trong đoạn 1 phù hợp nhất cho câu sau:

For many in Gen Z, AI has become more than a tool—it’s a consultant, and even a trusted companion.

(Đối với nhiều người trong thế hệ Gen Z, AI không chỉ còn là một công cụ — nó là một nhà tư vấn, và thậm chí là một người bạn đồng hành đáng tin cậy.)

Câu này mang tính chất đúc kết lại vị thế mới của AI trong lòng Gen Z.

Vị trí [IV] là phù hợp nhất vì nó đứng sau câu [III] nói về việc AI trở thành người đưa ra lời khuyên được ưa chuộng. Câu chèn vào sẽ làm rõ hơn mức độ “ưa chuộng” đó chính là tư cách “người bạn đồng hành”.

Thông tn: [I] Young people often look to authority figures such as parents or bosses for personal or career advice, believing in their life experience and expertise. [II] However, the emergence of AI-powered tools changed everything. [III] Whether they need help solving personal problems or making momentous decisions, AI has increasingly become the preferred advice – giver. [IV] For many in Gen Z, AI has become more than a tool—it’s a consultant, and even a trusted companion.

([I] Giới trẻ thường tìm đến những người có thẩm quyền như cha mẹ hoặc cấp trên để xin lời khuyên về cá nhân hoặc nghề nghiệp, tin tưởng vào kinh nghiệm sống và chuyên môn của họ. [II] Tuy nhiên, sự xuất hiện của các công cụ được hỗ trợ bởi AI đã thay đổi mọi thứ. [III] Cho dù họ cần giúp đỡ giải quyết các vấn đề cá nhân hay đưa ra những quyết định quan trọng, AI ngày càng trở thành người đưa ra lời khuyên được ưa chuộng. [IV] Đối với nhiều người thuộc thế hệ Z, AI đã trở thành hơn cả một công cụ—nó là một nhà tư vấn, thậm chí là một người bạn đồng hành đáng tin cậy.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “momentous” in the context of paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ___________.

A. improbable                 

B. unreasonable               
C. inconsequential              
D. disorienting

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Từ “momentous” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với _______.

momentous (adj): cực kỳ quan trọng, có tính chất trọng đại.

A. improbable (adj): không chắc xảy ra.

B. unreasonable (adj): vô lý.

C. inconsequential (adj): không quan trọng, vụn vặt.

D. disorienting (adj): gây mất phương hướng.

→ momentous (quan trọng) >< inconsequential (tầm thường).

Thông tin: ...making momentous decisions, AI has increasingly become the preferred advice-giver. (...đưa ra những quyết định trọng đại, AI ngày càng trở thành người đưa ra lời khuyên được ưu tiên.)

Chọn C.

Câu 3:

All of the following are mentioned as advantages of AI EXCEPT ___________.

A. unbiased judgment                                              
B. constant availability                           
C. interview preparation                                                               
D. vocational training

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như là ưu điểm của AI?

A. unbiased judgment: sự đánh giá không thiên vị (Có: “without judging... without... biased advice”)

B. constant availability: luôn sẵn sàng (Có: “available 24/7”)

C. interview preparation:chuẩn bị phỏng vấn (Có: “prepare for interviews”)

D. vocational training: Đào tạo nghề (Vocational training)

Thông tin:

- AI gives advice without judging (A).

- AI is available 24/7 and provides instant responses (B).

- help users prepare for interviews by offering practice questions, analyzing their responses, and suggesting improvements (C).

(- AI đưa ra lời khuyên mà không phán xét (A).

- AI hoạt động 24/7 và cung cấp phản hồi tức thì (B).

- Giúp người dùng chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn bằng cách cung cấp các câu hỏi thực hành, phân tích câu trả lời của họ và đề xuất những cải tiến (C).)

→ Đoạn 3 nói AI cung cấp “career-focused learning recommendations” (gợi ý học tập) và “guiding” (hướng dẫn), chứ AI không trực tiếp thực hiện việc đào tạo nghề như một trường nghề.

Chọn D.

Câu 4:

The word “they” in paragraph 3 refers to ___________.    

A. job-seekers             
B. chatbots                      
C. trends     
D. industries

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “they” ở đoạn 3 chỉ _______.

A. job-seekers: những người tìm việc

B. chatbots: các chatbot

C. trends: các xu hướng

D. industries: các ngành công nghiệp

Thông tin:  Many Gen Z job-seekers are asking AI chatbots to search the Internet for information in order to analyze job trends and recommend suitable industries. Going even deeper, they can provide information on potential salaries, required skills, and long-term growth opportunities.

(Nhiều người tìm việc thuộc thế hệ Z đang yêu cầu chatbot AI tìm kiếm thông tin trên Internet để phân tích xu hướng việc làm và đề xuất các ngành nghề phù hợp. Thậm chí, chúng còn có thể cung cấp thông tin về mức lương tiềm năng, kỹ năng cần thiết và cơ hội phát triển lâu dài.)

→ they = chatbots

Chọn B.

Câu 5:

The word “learn from their mistakes” in the context of paragraph 3 is best replaced by ___________.    

A. forget about their lessons                                
B. gain wisdom from failures          
C. grow through experience                                
D. reflect on past actions

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Cụm từ “learn from their mistakes” ở đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.

learn from their mistakes: học từ sai lầm

A. forget about their lessons: quên đi các bài học của họ.

B. gain wisdom from failures: có được sự khôn ngoan từ những thất bại.

C. grow through experience: trưởng thành qua trải nghiệm.

D. reflect on past actions: suy ngẫm về những hành động trong quá khứ.

→ Learn from mistakes = gain wisdom from failures

Thông tin: Furthermore, when young people habitually turn to AI for answers, they miss out on opportunities to learn from their mistakes, which helps them become more patient, determined, and better at finding solutions when things don’t go as planned.

(Hơn nữa, khi giới trẻ thường xuyên tìm đến AI để tìm câu trả lời, họ sẽ bỏ lỡ cơ hội học hỏi từ những sai lầm của mình, điều này giúp họ trở nên kiên nhẫn hơn, quyết tâm hơn và giỏi hơn trong việc tìm ra giải pháp khi mọi việc không diễn ra theo kế hoạch.)

Chọn B.

Câu 6:

Which of the following best summarises paragraph 3?

A. Thanks to AI, young professionals are now able to find better jobs.
B. Deep information on the job market can now be easily accessed with AI.
C. AI is also being utilized to help young people advance their careers.
D. Young job-seekers now have an advantage over others thanks to AI tools.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Câu nào tóm tắt tốt nhất đoạn 3?

Đoạn 3 tập trung vào việc AI giúp phân tích xu hướng, chuẩn bị phỏng vấn và gợi ý học tập để thăng tiến.

A. Nhờ có AI, giới trẻ giờ đây có thể tìm được việc làm tốt hơn.

→ “find better jobs” hơi quá so với bài

B. Thông tin sâu về thị trường việc làm giờ đây có thể dễ dàng truy cập bằng AI.

→ Chưa đủ ý về phỏng vấn/kỹ năng

C. AI cũng đang được tận dụng để giúp những người trẻ tiến xa hơn trong sự nghiệp.

→ Đúng

D. Những người tìm việc trẻ hiện có lợi thế hơn những người khác nhờ các công cụ AI.

→ Bài không so sánh với người khác

Chọn C.

Câu 7:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. AI recommendations lack the human judgment and emotional intelligence needed to be effective.
B. In some cases, human judgment and emotional intelligence is still better than advice given by AI.
C. Advice from AI needs to be emotionally intelligent and combined with human judgment.
D. Surprisingly, AI answers still cannot replace human judgment and emotional intelligence.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 4?

AI-generated responses cannot always replace human judgment and emotional intelligence.

(Những phản hồi do AI tạo ra không phải lúc nào cũng có thể thay thế sự phán đoán và trí tuệ cảm xúc của con người.)

A. Các đề xuất của AI thiếu khả năng phán đoán và trí tuệ cảm xúc cần thiết để đạt hiệu quả.

→ Câu gốc không có ý “hiệu quả”

B. Trong một số trường hợp, khả năng phán đoán và trí tuệ cảm xúc của con người vẫn tốt hơn lời khuyên của AI.

→ Đúng, not always ~ in some cases

C. Lời khuyên từ AI cần phải có trí tuệ cảm xúc và kết hợp với khả năng phán đoán của con người.

→ AI cần kết hợp con người: thêm ý mới

D. Điều đáng ngạc nhiên là, câu trả lời của AI vẫn không thể thay thế khả năng phán đoán và trí tuệ cảm xúc của con người.

→ surprisingly: thêm sắc thái không có trong câu gốc

Chọn B.

Câu 8:

Which of the following is directly stated in the passage?

A. Young people used to believe in the personal or career advice of those with the highest authority.
B. AI tools can help job-seekers train for their interviews and give feedback on their performance.
C. Experts are concerned that young people are already learning less due to over-reliance on AI.
D. If young people keep depending on AI, they will slowly be less successful in solving issues.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Điều nào sau đây được nêu trực tiếp trong bài đọc?

A. Giới trẻ trước đây thường tin tưởng vào lời khuyên cá nhân hoặc nghề nghiệp của những người có quyền lực cao nhất.

B. Các công cụ AI có thể giúp người tìm việc luyện tập cho các cuộc phỏng vấn và đưa ra phản hồi về hiệu suất của họ.

C. Các chuyên gia lo ngại rằng giới trẻ đang học hỏi ít hơn do quá phụ thuộc vào AI.

D. Nếu giới trẻ tiếp tục phụ thuộc vào AI, họ sẽ dần dần kém thành công hơn trong việc giải quyết vấn đề.

A. Người trẻ từng tin vào lời khuyên của những người có quyền hạn cao nhất. (Bài chỉ nói “authority figures”)

B. Các công cụ AI có thể giúp người tìm việc luyện tập phỏng vấn và đưa ra phản hồi về biểu hiện của họ.

C. Các chuyên gia lo ngại người trẻ đã bắt đầu học ít đi. (Bài nói họ “bỏ lỡ cơ hội” chứ không khẳng định đã học ít đi)

D. Nếu người trẻ cứ phụ thuộc vào AI, họ sẽ dần kém thành công hơn. (Đây là suy luận, không phải nêu trực tiếp)

Thông tin:

- A: Đoạn 1: Young people often look to authority figures such as parents or bosses for personal or career advice (Giới trẻ thường tìm đến những người có thẩm quyền như cha mẹ hoặc cấp trên để xin lời khuyên về cá nhân hoặc nghề nghiệp.)

→ nhưng không nói “highest authority”

- B: Đoạn 3: These tools can even help users prepare for interviews by offering practice questions

(Những công cụ này thậm chí có thể giúp người dùng chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn bằng cách cung cấp các câu hỏi thực hành.)

→ thông tin trực tiếp

- C: Đoạn 4: Despite AI’s convenience, experts warn about over-reliance. (Mặc dù AI mang lại nhiều tiện ích, các chuyên gia cảnh báo về việc phụ thuộc quá mức vào nó.)

→ không nói “already learning less”

- D: Đoạn 4: when young people habitually turn to AI for answers, they miss out on opportunities to learn from their mistakes (khi giới trẻ thường xuyên tìm kiếm câu trả lời từ trí tuệ nhân tạo, họ sẽ bỏ lỡ cơ hội học hỏi từ những sai lầm của chính mình.)

→ không nói “will slowly be less successful”

Chọn B.

Câu 9:

Which of the following can MOST likely be inferred from the passage?

A. When people share about personal matters, they are most afraid of receiving criticism.
B. Compared to humans, AI provide the young with more unique insights on job industries.
C. AI is incapable of providing applicable solutions to personal conflicts as it lacks emotions.
D. Long-term reliance on AI may limit the development of independent problem-solving skills.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Điều nào sau đây có khả năng cao nhất được suy ra từ bài đọc?

A. Khi chia sẻ về những vấn đề cá nhân, mọi người thường sợ bị chỉ trích nhất.

→ sai (bài nói “without worrying about being criticized” nhưng không nói “most afraid”).

B. So với con người, trí tuệ nhân tạo (AI) cung cấp cho giới trẻ những hiểu biết độc đáo hơn về các ngành nghề.

→ sai (bài không so sánh “more unique insights”).

C. AI không có khả năng đưa ra các giải pháp phù hợp cho các xung đột cá nhân vì thiếu cảm xúc.

→ sai (bài nói “cannot understand… emotions” nhưng vẫn có thể “suggest general strategies”, không nói “incapable of providing applicable solutions”).

D. Việc phụ thuộc lâu dài vào AI có thể hạn chế sự phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề độc lập. → Đúng

Thông tin (Đoạn 4): Furthermore, when young people habitually turn to AI for answers, they miss out on opportunities to learn from their mistakes, which helps them become more patient, determined, and better at finding solutions when things don’t go as planned.

(Hơn nữa, khi giới trẻ thường xuyên tìm đến AI để tìm câu trả lời, họ sẽ bỏ lỡ cơ hội học hỏi từ những sai lầm của mình, điều này giúp họ trở nên kiên nhẫn hơn, quyết tâm hơn và giỏi hơn trong việc tìm ra giải pháp khi mọi việc không diễn ra theo kế hoạch.)

Chọn D.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. While AI has gained popularity as an effective personal and career advice-giver, young people should not ignore its potential flaws and the loss of learning opportunities resulting from over-dependence.
B. Although AI can offer quick, high-quality advice on many matters, both personally and professionally, there must be a balance between AI-generated recommendations and the judgment of humans.
C. Nowadays, Gen Z no longer sees authority figures as the best source of personal and professional advice, which sparked a discussion about the benefits of AI and whether it can replace human judgment.
D. There is a growing concern among experts that due to lack of awareness of potential risks, young people are now believing too much in the advice of AI and underestimating the importance of human input.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu nào tóm tắt tốt nhất bài đọc?

A. Mặc dù AI đã trở nên phổ biến như một người đưa ra lời khuyên về sự nghiệp và cá nhân hiệu quả, nhưng giới trẻ không nên phớt lờ những khiếm khuyết tiềm ẩn và việc mất đi cơ hội học tập do quá phụ thuộc.

→ Đúng, bao quát được cả mặt lợi ích (phổ biến, hiệu quả) và mặt hại (khiếm khuyết, mất cơ hội học tập).

B. Mặc dù AI có thể đưa ra lời khuyên nhanh chóng, chất lượng cao về nhiều vấn đề, cả cá nhân và chuyên môn, nhưng cần có sự cân bằng giữa các khuyến nghị do AI tạo ra và sự đánh giá của con người.

→ Chưa đủ ý về việc “phổ biến” và “mất cơ hội học hỏi”

C. Ngày nay, thế hệ Z không còn coi những người có thẩm quyền là nguồn tư vấn cá nhân và chuyên môn tốt nhất, điều này đã làm dấy lên cuộc thảo luận về lợi ích của AI và liệu nó có thể thay thế sự đánh giá của con người hay không.

→ Chỉ là một ý nhỏ

D. Các chuyên gia ngày càng lo ngại rằng do thiếu nhận thức về các rủi ro tiềm ẩn, giới trẻ hiện nay quá tin tưởng vào lời khuyên của AI và đánh giá thấp tầm quan trọng của ý kiến ​​đóng góp của con người.

→ Chưa đủ ý về lợi ích của AI

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Người trẻ thường tìm đến những hình mẫu có uy quyền như cha mẹ hoặc cấp trên để xin lời khuyên về cá nhân hoặc sự nghiệp, tin tưởng vào kinh nghiệm sống và chuyên môn của họ. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các công cụ hỗ trợ bởi AI đã thay đổi tất cả. Cho dù họ cần giúp đỡ giải quyết các vấn đề cá nhân hay đưa ra các quyết định quan trọng, AI ngày càng trở thành người đưa ra lời khuyên được ưu tiên.

Nhiều người trẻ cảm thấy thoải mái hơn khi tìm đến AI để xin lời khuyên cá nhân, đặc biệt là về các chủ đề nhạy cảm. Không giống như những người cố vấn hay cha mẹ, AI đưa ra lời khuyên mà không phán xét, giúp người dùng dễ dàng chia sẻ mối quan ngại của mình mà không lo bị chỉ trích hay phải nghe những lời khuyên thiên kiến. Quyền riêng tư là một yếu tố chính khác — Gen Z coi trọng khả năng tìm kiếm sự giúp đỡ ẩn danh, tránh được áp lực thường đi kèm khi thảo luận về những khó khăn cá nhân với gia đình hoặc bạn bè. Ngoài ra, AI luôn sẵn sàng 24/7 và cung cấp phản hồi tức thì. Cho dù người dùng cần giúp đỡ vào đêm muộn hay trong một ngày làm việc bận rộn, AI có thể đưa ra gợi ý mà không có sự chậm trễ nào.

Nhiều người tìm việc Gen Z đang yêu cầu các chatbot AI tìm kiếm trên Internet để phân tích các xu hướng việc làm và gợi ý các ngành công nghiệp phù hợp. Đi sâu hơn nữa, chúng có thể cung cấp thông tin về mức lương tiềm năng, các kỹ năng bắt buộc và cơ hội phát triển dài hạn. Những công cụ này thậm chí có thể giúp người dùng chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn bằng cách đưa ra các câu hỏi thực hành, phân tích câu trả lời của họ và gợi ý những điểm cần cải thiện. Một số ứng dụng AI thậm chí còn cung cấp các gợi ý học tập tập trung vào sự nghiệp, hướng dẫn các chuyên gia trẻ điều chỉnh các kỹ năng của mình để phù hợp với các vai trò công việc và ngành công nghiệp cụ thể mà họ đang ứng tuyển.

Bất chấp sự tiện lợi của AI, các chuyên gia cảnh báo về sự quá phụ thuộc. Những phản hồi do AI tạo ra không phải lúc nào cũng có thể thay thế sự phán đoán và trí tuệ cảm xúc của con người. Ví dụ, một công cụ AI có thể nhanh chóng gợi ý các chiến lược chung để xử lý bất đồng dựa trên dữ liệu đào tạo, nhưng nó không thể hiểu được những trải nghiệm trong quá khứ hoặc đọc được những cảm xúc cụ thể đằng sau một cuộc xung đột, điều này có thể khiến lời khuyên của nó cảm thấy thiếu tính cá nhân hoặc không thực tế. Hơn nữa, khi những người trẻ có thói quen tìm đến AI để lấy câu trả lời, họ bỏ lỡ những cơ hội học hỏi từ sai lầm của chính mình, điều giúp họ trở nên kiên nhẫn, quyết tâm và giỏi hơn trong việc tìm kiếm giải pháp khi mọi thứ không diễn ra như kế hoạch.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. maked                                 

B. to make               
C. making                                     
D. that make

Lời giải

C

A. maked (sai chính tả/ngữ pháp)

B. to make: để làm cho (chỉ mục đích)

C. making (phân từ hiện tại - dạng rút gọn chủ động)

D. that make (sai hòa hợp số ít - số nhiều)

Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động.

“variety of life which makes...” được rút gọn thành “variety of life making...”.

Phương án D sai vì “variety” là danh từ số ít, nếu dùng “that” thì động từ phải là “makes”.

Chọn C. making

→ On World Wildlife Day, we pause to celebrate the stunning variety of life making our planet unique and vibrant.

Dịch nghĩa: Vào Ngày Động vật Hoang dã Thế giới, chúng ta tạm dừng lại để tôn vinh sự đa dạng đáng kinh ngạc của sự sống đang làm cho hành tinh của chúng ta trở nên độc đáo và rực rỡ.

Câu 2

A. Habitat destruction      
B. Poaching 
C. Climate change 
D. Overfishing

Lời giải

D

Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như là một hoạt động của con người gây ra sự tuyệt chủng của các loài trong bài đọc?

A. Habitat destruction: phá hủy môi trường sống.

B. Poaching: săn trộm.

C. Climate change: biến đổi khí hậu.

D. Overfishing: đánh bắt cá quá mức.

Thông tin (Đoạn 1): Wildlife conservation has become a critical global issue as many species face extinction due to human activities such as habitat destruction, poaching, and climate change.

(Bảo tồn động vật hoang dã đã trở thành một vấn đề toàn cầu cấp bách vì nhiều loài phải đối mặt với sự tuyệt chủng do các hoạt động của con người như phá hủy môi trường sống, săn trộm và biến đổi khí hậu.)

→ Bài viết không nhắc tới “Overfishing”.

Chọn D.

Câu 3

A. another                                

B. the other              
C. others                                       
D. other

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. illustrated how digital technologies are transforming their perceptions of beauty 
B. in which the influence of digital platforms on their concepts of beauty and fitness 
C. which shows how digital tools are changing the way they see beauty and fitness 
D. signified a shift in their interpretation of beauty and fitness caused by digital resources

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. c – b – a                      

B. c – a – b                      
C. b – c – a  
D. a – c – b

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. incredibly                            

B. incredibleness     
C. incredibility                             
D. incredible

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP