Task 1. Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.
Japanese sumo wrestlers have a very different lifestyle to most people. Many sumo wrestlers are (1) ________ - some of them weigh around 190 kilos! They also have to get up early. They don't mind (2) ________ a lot to become stronger. They always eat a special (3) ________ – it’s called chankonabe. They often eat six or seven bowls of it in one meal! It’s quite healthy because there isn’t (4) ________ fat in it. They don’t only eat chankonabe – they have different things such as eggs, salads and desserts. To stay healthy, they (5) ________ eat too many sweets.
Many sumo wrestlers are (1) ________ - some of them weigh around 190 kilos!
Task 1. Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.
Japanese sumo wrestlers have a very different lifestyle to most people. Many sumo wrestlers are (1) ________ - some of them weigh around 190 kilos! They also have to get up early. They don't mind (2) ________ a lot to become stronger. They always eat a special (3) ________ – it’s called chankonabe. They often eat six or seven bowls of it in one meal! It’s quite healthy because there isn’t (4) ________ fat in it. They don’t only eat chankonabe – they have different things such as eggs, salads and desserts. To stay healthy, they (5) ________ eat too many sweets.
A. small
Quảng cáo
Trả lời:
C
A. small: nhỏ bé
B. tall: cao
C. enormous: khổng lồ/rất lớn
D. thin: gầy
Dựa vào thông tin phía sau "some of them weigh around 190 kilos" (một số người nặng khoảng 190 kg), ta thấy từ "enormous" là phù hợp nhất để mô tả cân nặng này.
→ Many sumo wrestlers are enormous.
Dịch: Nhiều võ sĩ sumo có thân hình khổng lồ.
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
They don't mind (2) ________ a lot to become stronger.
B
Cấu trúc ngữ pháp: Sau động từ "mind" hoặc "don't mind" (không ngại làm gì), ta phải dùng động từ thêm đuôi -ing (V-ing).
→ They don't mind training a lot to become stronger.
Dịch: Họ không ngại tập luyện thật nhiều để trở nên mạnh mẽ hơn.
Chọn B.
Câu 3:
They always eat a special (3) ________ – it’s called chankonabe.
A. dish
A
A. dish: món ăn
B. meat: thịt
C. lunch: bữa trưa
D. drink: đồ uống
Chankonabe là tên một món lẩu truyền thống của võ sĩ Sumo, vì vậy dùng "dish" là chính xác nhất về nghĩa.
→ They always eat a special dish – it’s called chankonabe.
Dịch: Họ luôn ăn một món ăn đặc biệt – nó được gọi là chankonabe.
Chọn A.
Câu 4:
They often eat six or seven bowls of it in one meal! It’s quite healthy because there isn’t (4) ________ fat in it.
A. many
D
A. many: nhiều (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)
B. some: một vài (thường dùng trong câu khẳng định)
C. any: bất cứ (thường dùng trong câu phủ định để chỉ số lượng bằng 0)
D. much: nhiều (dùng cho danh từ không đếm được trong câu phủ định/nghi vấn)
"Fat" (chất béo) là danh từ không đếm được. Trong câu phủ định "there isn't", chúng ta dùng "much" để chỉ "không có nhiều".
→ It’s quite healthy because there isn’t much fat in it.
Dịch: Nó khá lành mạnh vì không có nhiều chất béo trong đó.
Chọn D.
Câu 5:
To stay healthy, they (5) ________ eat too many sweets.
To stay healthy, they (5) ________ eat too many sweets.
A. should
B
A. should: nên
B. shouldn't: không nên
C. don't: không
D. can: có thể
Đây là một lời khuyên về sức khỏe. Để giữ gìn sức khỏe (To stay healthy), người ta thường khuyên không nên ăn quá nhiều đồ ngọt (sweets).
→ To stay healthy, they shouldn't eat too many sweets.
Dịch: Để giữ gìn sức khỏe, họ không nên ăn quá nhiều đồ ngọt.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Võ sĩ Sumo Nhật Bản có một lối sống rất khác biệt so với hầu hết mọi người. Nhiều võ sĩ Sumo có thân hình khổng lồ - một số người trong số họ nặng khoảng 190 kg! Họ cũng phải thức dậy sớm. Họ không ngại tập luyện thật nhiều để trở nên mạnh mẽ hơn. Họ luôn ăn một món ăn đặc biệt - tên là chankonabe. Họ thường ăn sáu hoặc bảy bát trong một bữa! Nó khá lành mạnh vì không có nhiều chất béo trong đó. Họ không chỉ ăn chankonabe - họ còn ăn những thứ khác như trứng, salad và đồ tráng miệng. Để giữ gìn sức khỏe, họ không nên ăn quá nhiều đồ ngọt.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
There aren’t many sumo wrestlers these days.
Cấu trúc: There + are not (phủ định) + many + danh từ số nhiều + cụm trạng từ chỉ thời gian.
→ There aren’t many sumo wrestlers these days.
Dịch: Ngày nay không có nhiều võ sĩ sumo.
Lời giải
False
School food is usually unhealthy and high in sugar.
(Đồ ăn ở trường thường không lành mạnh và có lượng đường cao.)
Thông tin: The meals are designed to be healthy, offering the necessary nutrients to help students stay focused and active.
(Các bữa ăn được thiết kế để đảm bảo sức khỏe, cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết giúp học sinh duy trì sự tập trung và năng động.)
Giải thích: Trong bài ghi đồ ăn được thiết kế để lành mạnh (healthy) và cung cấp dưỡng chất cần thiết, trái ngược với ý "unhealthy" ở câu hỏi.
Chọn False.
Câu 3
A. but
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.