Câu hỏi:

26/03/2026 15 Lưu

Task 3. Read the text about Andy Murray. Circle the correct answer.

Born on 15th May 1987 in Scotland, Andy Murray is regarded as one of the most iconic sports figures in British history. Beginning to play tennis at the age of 3, Andy was the first to be trained by his mother, Judy, who is a tennis coach. In 2012, Andy became the first British man since 1936 to win a Grand Slam, the most important tournament in tennis. He has also won two Olympic gold medals for his country. During his career, Andy has been advocated for equality between tennis players of both genders. Despite criticism from fellow players, he hired a female coach in 2014 and became the first professional male tennis player ever to do so.

Which of the following would be the best title of the passage? 

A. Andy Murray of Scotland 
B. Andy Murray, A Tennis Icon 
C. Grand Slam 
D. Equality Between Tennis Players

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

B

A. Andy Murray of Scotland: Andy Murray của Scotland

→ Đúng nhưng chưa đủ bao quát

B. Andy Murray, A Tennis Icon: Andy Murray, một biểu tượng quần vợt

→ Bao quát toàn bộ nội dung về sự nghiệp và tầm ảnh hưởng của anh

C. Grand Slam: Giải Grand Slam → Chỉ là một phần nhỏ trong bài

D. Equality Between Tennis Players: Sự bình đẳng giữa các cầu thủ

→ Chỉ là một khía cạnh trong sự nghiệp của anh

Đoạn văn tóm tắt toàn bộ cuộc đời, các thành tích rực rỡ và những đóng góp của Andy Murray cho thể thao, vì vậy tiêu đề về một "Biểu tượng" là phù hợp nhất.

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What did other players criticise Andy for? 

A. Hiring a woman to be his coach
B. Being trained by his mother 
C. Winning a Grand Slam 
D. Calling for equality. between tennis players of both genders

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

What did other players criticise Andy for? (Các cầu thủ khác đã chỉ trích Andy về điều gì?)

A. Hiring a woman to be his coach: Thuê một phụ nữ làm huấn luyện viên.

B. Being trained by his mother: Được mẹ huấn luyện.

C. Winning a Grand Slam: Giành giải Grand Slam.

D. Calling for equality: Kêu gọi sự bình đẳng.

Thông tin: ...he hired a female coach in 2014 and became the first professional male tennis player ever to do so. Despite criticism from fellow players...

Dịch: Mặc dù bị các tay vợt khác chỉ trích, anh ấy đã thuê một nữ huấn luyện viên vào năm 2014...

Chọn A.

Câu 3:

Which of the following is NOT stated in the passage?

A. Andy Murray supports gender equality among tennis players. 
B. Andy Murray has earned two gold medals in Olympic Games. 
C. Grand Slam tournament is the most important event. 
D. Andy Murray has become a British sports icon since 2012.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Câu nào sau đây KHÔNG được nêu trong đoạn văn?

A. Andy Murray supports gender equality: Andy ủng hộ bình đẳng giới

B. Andy Murray has earned two gold medals: Andy đã giành 2 huy chương vàng

C. Grand Slam tournament is the most important event: Grand Slam là sự kiện quan trọng nhất

D. Andy Murray has become a British sports icon since 2012: Andy trở thành biểu tượng từ năm 2012.

Thông tin:

- A: During his career, Andy has been advocated for equality between tennis players of both genders. (Trong suốt sự nghiệp, Andy luôn ủng hộ sự bình đẳng giữa các tay vợt ở cả hai giới.)

- B: He has also won two Olympic gold medals for his country. (Anh cũng đã giành được hai huy chương vàng Olympic cho quốc gia của mình.)

- C, D: In 2012, Andy became the first British man since 1936 to win a Grand Slam, the most important tournament in tennis. (Năm 2012, Andy trở thành người đàn ông Anh đầu tiên kể từ năm 1936 giành được Grand Slam, giải đấu quan trọng nhất trong làng quần vợt.)

Bài viết nói anh ấy được coi là một biểu tượng, và nhắc đến năm 2012 là năm anh thắng giải Grand Slam đầu tiên, nhưng không khẳng định anh trở thành biểu tượng kể từ năm 2012.

Chọn D.

Câu 4:

How many years in Andy’s lifetime does the writer mention?

A. The writer mentions 3 years: 1987, 2012 and 2014. 
B. The writer mentions 4 years: 1987, 1990, 2012 and 2014. 
C. The writer mentions 4 years: 1936, 1987, 2012 and 2014. 
D. The writer mentions 5 years: 1936, 1987, 1990, 2012 and 2014.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Tác giả đề cập đến bao nhiêu năm trong cuộc đời của Andy?

A. The writer mentions 3 years: 1987, 2012 and 2014.

B, C, D: Có chứa năm 1936 hoặc 1990.

Câu hỏi hỏi về các năm trong cuộc đời của Andy (in Andy’s lifetime).

Năm 1936: Là mốc thời gian trước khi Andy sinh ra (nhắc đến để so sánh kỷ lục).

Năm 1990: Không xuất hiện trong bài (bài chỉ ghi "age of 3").

Các năm xuất hiện trong đời anh gồm: 1987 (sinh ra), 2012 (thắng Grand Slam), 2014 (thuê huấn luyện viên nữ).

Chọn A.

Câu 5:

Which of the following is FALSE about Andy’s first events?

A. He was the first to be trained to play tennis by his mother. 
B. He was the first British man since 1936 to win a Grand Slam. 
C. He was the first player to win an Olympic gold medal for his country. 
D. He was the first male tennis player who had a female coach.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Điều nào sau đây là SAI về những sự kiện đầu tiên của Andy?

A. He was the first to be trained to play tennis by his mother.

(Anh ấy là người đầu tiên được mẹ huấn luyện chơi quần vợt.)

B. He was the first British man since 1936 to win a Grand Slam.

(Anh ấy là người đàn ông Anh đầu tiên kể từ năm 1936 giành được danh hiệu Grand Slam.)

C. He was the first player to win an Olympic gold medal for his country.

(Anh ấy là vận động viên đầu tiên giành huy chương vàng Olympic cho đất nước mình.)

D. He was the first professional male tennis player who had a female coach.

(Anh ấy là vận động viên quần vợt chuyên nghiệp nam đầu tiên có huấn luyện viên nữ.)

Thông tin:

- A đúng: Andy was the first to be trained by his mother (Andy là người đầu tiên được mẹ mình huấn luyện.)

- B đúng: Andy became the first British man since 1936 to win a Grand Slam (Andy trở thành người đàn ông Anh đầu tiên kể từ năm 1936 giành được danh hiệu Grand Slam.)

- C sai: He has also won two Olympic gold medals for his country. (Anh ấy cũng đã giành được hai huy chương vàng Olympic cho đất nước mình.)

- D đúng: Despite criticism from fellow players, he hired a female coach in 2014 and became the first professional male tennis player ever to do so. (Bất chấp sự chỉ trích từ các đồng nghiệp, anh ấy đã thuê một huấn luyện viên nữ vào năm 2014 và trở thành tay vợt nam chuyên nghiệp đầu tiên làm như vậy.)

Bài viết chỉ khẳng định anh là người Anh đầu tiên kể từ năm 1936 thắng Grand Slam, chứ không nói anh là người đầu tiên thắng HCV Olympic.

Chọn C.

Dịch bải đọc:

Sinh ngày 15 tháng 5 năm 1987 tại Scotland, Andy Murray được coi là một trong những nhân vật thể thao biểu tượng nhất trong lịch sử nước Anh. Bắt đầu chơi quần vợt từ năm 3 tuổi, Andy là người đầu tiên được mẹ mình, bà Judy, một huấn luyện viên quần vợt, đào tạo. Năm 2012, Andy trở thành người đàn ông Anh đầu tiên kể từ năm 1936 giành được Grand Slam, giải đấu quan trọng nhất trong làng quần vợt. Anh cũng đã giành được hai huy chương vàng Olympic cho quốc gia của mình. Trong suốt sự nghiệp, Andy luôn ủng hộ sự bình đẳng giữa các tay vợt ở cả hai giới. Bất chấp sự chỉ trích từ các tay vợt đồng nghiệp, anh đã thuê một huấn luyện viên nữ vào năm 2014 và trở thành tay vợt nam chuyên nghiệp đầu tiên làm như vậy.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. small                                   

B. tall                   
C. enormous           
D. thin

Lời giải

C

A. small: nhỏ bé

B. tall: cao

C. enormous: khổng lồ/rất lớn

D. thin: gầy

Dựa vào thông tin phía sau "some of them weigh around 190 kilos" (một số người nặng khoảng 190 kg), ta thấy từ "enormous" là phù hợp nhất để mô tả cân nặng này.

→ Many sumo wrestlers are enormous.

Dịch: Nhiều võ sĩ sumo có thân hình khổng lồ.

Chọn C.

Lời giải

There aren’t many sumo wrestlers these days.

Cấu trúc: There + are not (phủ định) + many + danh từ số nhiều + cụm trạng từ chỉ thời gian.

→ There aren’t many sumo wrestlers these days.

Dịch: Ngày nay không có nhiều võ sĩ sumo.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. but                          

B. and                      
C. or                     
D. so

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. train        
B. training   
C. trains       
D. to training

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP