Task 4. Read the following passage. Decide if the statements are True or False.
School food plays an important role in a student's day. Most schools provide a variety of meals, including sandwiches, fruits, vegetables, pasta, and rice. The meals are designed to be healthy, offering the necessary nutrients to help students stay focused and active. Some schools even offer hot meals like soup or pizza. In addition to main meals, snacks such as fruit, yogurt, or chips may also be available. While some students enjoy the school food, others prefer to bring lunch from home. Overall, school food helps keep students nourished and ready to learn throughout the day.
School food is usually unhealthy and high in sugar.
Task 4. Read the following passage. Decide if the statements are True or False.
School food plays an important role in a student's day. Most schools provide a variety of meals, including sandwiches, fruits, vegetables, pasta, and rice. The meals are designed to be healthy, offering the necessary nutrients to help students stay focused and active. Some schools even offer hot meals like soup or pizza. In addition to main meals, snacks such as fruit, yogurt, or chips may also be available. While some students enjoy the school food, others prefer to bring lunch from home. Overall, school food helps keep students nourished and ready to learn throughout the day.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
False
School food is usually unhealthy and high in sugar.
(Đồ ăn ở trường thường không lành mạnh và có lượng đường cao.)
Thông tin: The meals are designed to be healthy, offering the necessary nutrients to help students stay focused and active.
(Các bữa ăn được thiết kế để đảm bảo sức khỏe, cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết giúp học sinh duy trì sự tập trung và năng động.)
Giải thích: Trong bài ghi đồ ăn được thiết kế để lành mạnh (healthy) và cung cấp dưỡng chất cần thiết, trái ngược với ý "unhealthy" ở câu hỏi.
Chọn False.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Most schools offer a variety of meals, such as pasta, sandwiches, and fruits.
Most schools offer a variety of meals, such as pasta, sandwiches, and fruits.
Đáp án:
True
Most schools offer a variety of meals, such as pasta, sandwiches, and fruits. (Hầu hết các trường học đều cung cấp thực đơn đa dạng như mì Ý, bánh mì sandwich và trái cây.)
Thông tin: Most schools provide a variety of meals, including sandwiches, fruits, vegetables, pasta, and rice. (Hầu hết các trường học cung cấp thực đơn đa dạng, bao gồm bánh mì sandwich, trái cây, rau củ, mì Ý và cơm.)
Giải thích: Thông tin này khớp hoàn toàn với danh sách các món ăn được liệt kê ở câu thứ hai của đoạn văn.
Chọn True.
Câu 3:
Students are allowed to bring their own food to school.
Đáp án:
True
Students are allowed to bring their own food to school.
(Học sinh được phép mang đồ ăn riêng đến trường.)
Thông tin: While some students enjoy the school food, others prefer to bring lunch from home. (Trong khi một số học sinh thích đồ ăn ở trường, những học sinh khác lại thích mang bữa trưa từ nhà đi.)
Giải thích: Bài viết đề cập rằng một số học sinh "thích mang bữa trưa từ nhà đi hơn", điều này đồng nghĩa với việc nhà trường cho phép học sinh tự mang đồ ăn theo.
Chọn True.
Câu 4:
Hot meals, like pizza, are never served in schools.
Đáp án:
False
Hot meals, like pizza, are never served in schools.
(Các bữa ăn nóng, như pizza, không bao giờ được phục vụ ở trường học.)
Thông tin: Some schools even offer hot meals like soup or pizza. (Một số trường thậm chí còn cung cấp các bữa ăn nóng như súp hoặc pizza.)
Giải thích: Từ "never" (không bao giờ) làm câu này bị sai, vì trong bài có ghi một số trường "thậm chí có cung cấp" (even offer) các món nóng như pizza.
Chọn False.
Câu 5:
School food is important for students because it is expensive.
Đáp án:
False
School food is important for students because it is expensive.
(Đồ ăn ở trường quan trọng đối với học sinh vì nó đắt tiền.)
Thông tin: The meals are designed to be healthy, offering the necessary nutrients to help students stay focused and active.
(Các bữa ăn được thiết kế để đảm bảo sức khỏe, cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết giúp học sinh duy trì sự tập trung và năng động.)
Giải thích: Bài viết nêu lý do đồ ăn trường học quan trọng là vì nó cung cấp dinh dưỡng giúp học sinh tập trung và năng động, chứ không phải vì lý do giá cả (đắt tiền - expensive).
Chọn False.
Dịch bài đọc:
Bữa ăn tại trường đóng một vai trò quan trọng trong một ngày của học sinh. Hầu hết các trường học cung cấp thực đơn đa dạng, bao gồm bánh mì sandwich, trái cây, rau củ, mì Ý và cơm. Các bữa ăn được thiết kế để đảm bảo sức khỏe, cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết giúp học sinh duy trì sự tập trung và năng động. Một số trường thậm chí còn cung cấp các bữa ăn nóng như súp hoặc pizza. Ngoài các bữa ăn chính, các món ăn nhẹ như trái cây, sữa chua hoặc khoai tây chiên cũng có sẵn. Trong khi một số học sinh thích đồ ăn ở trường, những học sinh khác lại thích mang bữa trưa từ nhà đi. Nhìn chung, đồ ăn ở trường giúp học sinh được nuôi dưỡng đầy đủ và sẵn sàng học tập trong suốt cả ngày.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. small
Lời giải
C
A. small: nhỏ bé
B. tall: cao
C. enormous: khổng lồ/rất lớn
D. thin: gầy
Dựa vào thông tin phía sau "some of them weigh around 190 kilos" (một số người nặng khoảng 190 kg), ta thấy từ "enormous" là phù hợp nhất để mô tả cân nặng này.
→ Many sumo wrestlers are enormous.
Dịch: Nhiều võ sĩ sumo có thân hình khổng lồ.
Chọn C.
Câu 2
A. but
Lời giải
A
A. but: nhưng
B. and: và
C. or: hoặc
D. so: vì vậy
Câu này có sự tương phản: bóng rổ là môn thể thao "mới" (new) nhưng lại đang "phát triển" (growing). Do đó, ta dùng liên từ chỉ sự đối lập "but".
→ Basketball is a relatively new sport in Vietnam, but it has been growing in popularity in recent years.
Dịch: Bóng rổ là một môn thể thao tương đối mới ở Việt Nam, nhưng nó đã và đang trở nên phổ biến trong những năm gần đây.
Chọn A.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.