Task 4. Listen to two students talking about inventions and choose the best answer.
What does the new invention do?
Task 4. Listen to two students talking about inventions and choose the best answer.
Quảng cáo
Trả lời:
What does the new invention do? (Phát minh mới này có tác dụng gì?)
A. stops droughts in some areas: ngăn chặn hạn hán ở một số khu vực
B. turns moisture from the air into water: biến hơi ẩm từ không khí thành nước
C. takes moisture out of the air: lấy hơi ẩm ra khỏi không khí
D. finds water for drought areas: tìm nguồn nước cho các khu vực bị hạn hán
Thông tin:
Jack: Hey, Lily. Did you hear about the new invention that makes water from the air? ... I heard that it works by taking moisture from the air and turning it into drinkable water. It could help so many people around the world, especially people living with droughts.
Dịch:
Jack: Chào Lily. Cậu có nghe về phát minh mới tạo ra nước từ không khí không? ... Tớ nghe nói nó hoạt động bằng cách lấy hơi ẩm từ không khí và biến nó thành nước uống được. Nó có thể giúp ích cho rất nhiều người trên thế giới, đặc biệt là những người sống ở những nơi khô hạn.
→ Jack nói rằng phát minh mới có thể lấy hơi ẩm từ không khí và biến nó thành nước uống.
→ Đáp án đúng là B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The boy thinks the smartphone is great because it can _______.
The boy thinks the smartphone is great because it can _______.
(Cậu bé nghĩ rằng điện thoại thông minh rất tuyệt vì nó có thể _______.)
A. solve real-world problems: giải quyết các vấn đề thực tế
B. do different tasks on one device: thực hiện nhiều tác vụ khác nhau trên một thiết bị
C. call and take photos at the same time: gọi điện và chụp ảnh cùng lúc
D. save money by not buying many devices: tiết kiệm tiền bằng cách không phải mua nhiều thiết bị
Thông tin:
Lily: Can you think of any inventions that will probably make life easier?
Jack: I think the smartphone should be talked about. It’s hard to believe we used to have different devices for different tasks: calling, taking photos, listening to music, and watching films.
Dịch:
Lily: Cậu có nghĩ ra phát minh nào có thể giúp cuộc sống dễ dàng hơn không?
Jack: Tớ nghĩ là chúng ta nên nhắc đến điện thoại thông minh. Thật khó tin là trước đây người ta phải dùng nhiều thiết bị khác nhau cho các công việc khác nhau: gọi điện, chụp ảnh, nghe nhạc và xem phim.
→ Jack nói rằng trước đây người ta phải dùng các thiết bị khác nhau cho từng việc như gọi điện, chụp ảnh, nghe nhạc và xem phim. Với sự ra đời của điện thoại thông minh, cuộc sống đã trở nên dễ dàng hơn nhiều (tức là có thể làm nhiều việc khác nhau ngay trên điện thoại).
→ Đáp án đúng là B.
Câu 3:
What does the boy agree with the girl?
What does the boy agree with the girl?
What does the boy agree with the girl? (Cậu bé và cô bé đồng ý với nhau điều gì?)
A. There are a lot of problems when using smartphones: Có nhiều vấn đề khi sử dụng điện thoại thông minh.
B. We can’t take control of our smartphones: Chúng ta không thể kiểm soát được chiếc điện thoại thông minh của mình.
C. We sometimes overuse our smartphones: Đôi khi chúng ta bị lạm dụng điện thoại thông minh.
D. Smartphones negatively changed the way we live: Điện thoại thông minh thay đổi cuộc sống của chúng ta theo chiều hướng tiêu cực.
Thông tin:
Lily: Smartphones have changed the way we live, but sometimes we overuse them.
Jack: That’s a not-so-good side of smartphones. We should take control of the time we use our smartphones, or else we will have a lot of problems. What invention do you think will be useful in the future?
Dịch:
Lily: Điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta sống, nhưng đôi khi chúng ta cũng lạm dụng chúng.
Jack: Đó là một mặt không tốt của điện thoại thông minh. Chúng ta nên kiểm soát thời gian sử dụng điện thoại thông minh của mình, nếu không chúng ta sẽ gặp rất nhiều vấn đề. Theo các cậu, phát minh nào sẽ hữu ích trong tương lai?
→ Lily nói rằng họ đang lạm dụng những chiếc điện thoại thông minh và Jack trả lời rằng đó là một mặt không tốt của điện thoại.
→ Đáp án đúng là C.
Câu 4:
What invention does the girl think is useful for the future?
What invention does the girl think is useful for the future?
(Cô bé cho rằng phát minh nào sẽ hữu ích cho tương lai?)
A. the AI robot: robot trí tuệ nhân tạo
B. the translator: máy phiên dịch
C. the air cleaner: máy lọc không khí
D. the flying car: ô tô bay
Thông tin:
Jack: What invention do you think will be useful in the future?
Lily: Let me see. AI robots, real-time translators, oh yes, flying cars. They sound a bit funny, but I believe one day they will come true. They will help reduce traffic jams and save the environment.
Dịch:
Jack: Cậu nghĩ phát minh nào sẽ hữu ích trong tương lai?
Lily: Để tớ nghĩ xem. Robot trí tuệ nhân tạo, máy phiên dịch thời gian thực, à đúng rồi, ô tô bay. Nghe có vẻ hơi buồn cười, nhưng tớ tin một ngày nào đó chúng sẽ trở thành hiện thực. Chúng sẽ giúp giảm tắc nghẽn giao thông và bảo vệ môi trường.
→ Lily có nhắc đến robot trí tuệ nhân tạo và máy phiên dịch theo thời gian thực, nhưng cô ấy tập trung nói về lợi ích của ô tô bay: giảm tắc nghẽn giao thông và bảo vệ môi trường.
→ Đáp án đúng là D.
Câu 5:
What could be true about the future invention?
What could be true about the future invention?
(Điều gì có thể đúng về phát minh trong tương lai?)
A. It uses less energy: Nó tiêu thụ ít năng lượng hơn.
B. It is cheaper: Nó rẻ hơn.
C. It is easy to use: Nó dễ dàng sử dụng.
D. It needs only a few people to operate: Nó chỉ cần một vài để vận hành.
Thông tin:
Jack: They might also use less energy than the ones we are using now, I hope.
Dịch:
Jack: Tớ hy vọng là chúng cũng sẽ tiêu thụ ít năng lượng hơn so với những thiết bị chúng ta đang sử dụng hiện nay.
→ Jack nói rằng cậu ấy hy vọng ô tô bay cũng sẽ sử dụng ít năng lượng hơn so với phương tiện mà chúng ta đang sử dụng hiện nay.
→ Đáp án đúng là A.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Picture B
Job: air traffic controller (nhân viên kiểm soát không lưu)
Thông tin: I work in a busy airport in France ... You must be very accurate and observant ... and be a good decision maker. (Tôi làm việc tại một sân bay nhộn nhịp ở Pháp... Bạn phải rất chính xác và có khả năng quan sát tốt... và phải là người đưa ra quyết định sáng suốt.)
→ Speaker 1 nói ông ấy làm việc tại một sân bay và công việc này đòi hỏi độ chính xác cao cùng khả năng quan sát và đưa ra quyết định tốt.
→ Mô tả này phù hợp với công việc ở bức tranh B: nhân viên kiểm soát không lưu.
Lời giải
F
The boy doesn’t need sunblock for the trip.
(Cậu bé không cần kem chống nắng cho chuyến đi này.)
Thông tin:
Bob: Ah.. I’ve just written down what to bring along. First, we need some sunblock because it is very sunny at the beach.
Dịch:
Bob: À... Anh vừa viết ra những thứ cần mang theo. Đầu tiên, chúng ta cần kem chống nắng vì ở bãi biển rất nắng.
→ Bob nói họ cần mang theo kem chống nắng vì ở bãi biển nắng rất to.
→ Nhận định không cần kem chống nắng là sai.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.



