Câu hỏi:

27/03/2026 138 Lưu

Choose the best arrangement of the sentences to make a meaningful exchange in each of the following questions.

a. Sue: It’s more than amazing because I had a lot of first-time experiences.

b. Gary: How was your trip to the Netherlands?

c. Gary: It must be your best trip so far this year.

A. a - b - c              

B. b - a - c              
C. c - a - b              
D. c - b -a

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Thứ tự sắp xếp đúng:

b. Gary: How was your trip to the Netherlands?

a. Sue: It’s more than amazing because I had a lot of first-time experiences.

c. Gary: It must be your best trip so far this year.

Dịch nghĩa:

Gary: Chuyến đi Hà Lan của bạn thế nào?

Sue: Tuyệt hơn cả mong đợi vì mình có rất nhiều trải nghiệm lần đầu tiên.

Gary: Chắc hẳn đây là chuyến đi tuyệt nhất của bạn trong năm nay rồi.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

a. Jim: I don’t know how to use this 3D printer.

b. Jim: Ah, thank you! I thought it used Wi-Fi to connect.

c. Ben: You need to connect it to your computer using the cable.

A. b - a - c              

B. a - c - b              
C. b - c - a              
D. a - b - c

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Thứ tự sắp xếp đúng:

a. Jim: I don’t know how to use this 3D printer.

c. Ben: You need to connect it to your computer using the cable.

b. Jim: Ah, thank you! I thought it used Wi-Fi to connect.

Dịch nghĩa:

Jim: Tôi không biết cách sử dụng máy in 3D này.

Ben: Bạn cần kết nối nó với máy tính bằng dây cáp.

Jim: À, cảm ơn nhé! Tôi cứ nghĩ nó kết nối bằng Wi-Fi.

Câu 3:

a. Staff: We will get back to you shortly, Sir.

b. Staff: Good morning, Sir! How can I help you?

c. Staff: Can I have your information and receipt? I’ll forward this to the technical team.

d. Man: There’s something wrong with my tablet. It’s frozen again. It’s still under warranty.

e. Man: Thank you. My name is Tom Holland. Here is the receipt.

A. b - d - a - e - c   

B. b - e - a - d - c    
C. b - e - c - d - a   
D. b - d - c - e - a

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Thứ tự sắp xếp đúng:

b. Staff: Good morning, Sir! How can I help you?

d. Man: There’s something wrong with my tablet. It’s frozen again. It’s still under warranty.

c. Staff: Can I have your information and receipt? I’ll forward this to the technical team.

e. Man: Thank you. My name is Tom Holland. Here is the receipt.

a. Staff: We will get back to you shortly, Sir.

Dịch nghĩa:

Nhân viên: Chào buổi sáng, thưa ông! Tôi có thể giúp gì cho ông?

Người đàn ông: Máy tính bảng của tôi bị lỗi. Nó lại bị đơ rồi. Máy vẫn còn trong thời gian bảo hành.

Nhân viên: Xin vui lòng cho tôi xem thông tin và hóa đơn của ông. Tôi sẽ chuyển thông tin này cho bộ phận kỹ thuật.

Người đàn ông: Cảm ơn. Tôi tên là Tom Holland. Đây là hóa đơn.

Nhân viên: Chúng tôi sẽ liên lạc lại với ông trong thời gian sớm nhất.

Câu 4:

a. Henry: I’m waiting for my sister as she’s picking me up today.

b. Henry: She’s a sports coach. How about your sister?

c. Susan: Hey! What’s up?

d. Susan: Oh, what does she do?

e. Susan: My sister is a video game developer. She really loves her job.

A. a - d - b - c - e   

B. c - a - d - b - e    
C. c - b - a - d - e   
D. c - a - e - d - b

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Thứ tự sắp xếp đúng:

c. Susan: Hey! What’s up?

a. Henry: I’m waiting for my sister as she’s picking me up today.

d. Susan: Oh, what does she do?

b. Henry: She’s a sports coach. How about your sister?

e. Susan: My sister is a video game developer. She really loves her job.

Dịch nghĩa:

Susan: Này! Sao đứng đây?

Henry: Tớ đang đợi chị gái vì hôm nay chị ấy đến đón tớ.

Susan: Ồ, chị ấy làm nghề gì?

Henry: Chị ấy là huấn luyện viên thể thao. Còn chị của cậu thì sao?

Susan: Chị tớ là lập trình viên trò chơi điện tử. Chị ấy rất yêu công việc của mình.

Câu 5:

a. Anna: How does it help your daily life?

b. Anna: Amazing! Smartphones have made communication and learning so much easier.

c. Anna: What invention do you think has changed our lives the most?

d. John: I think it’s the smartphone. We use it every day for so many different purposes.

e. John: I often use my phone to learn English, send messages, and search for information.

A. a - e - c - d - b   

B. c - e - a - d - b    
C. a - d - c - e - b   
D. c - d - a - e - b  

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Thứ tự sắp xếp đúng:

c. Anna: What invention do you think has changed our lives the most?

d. John: I think it’s the smartphone. We use it every day for so many different purposes.

a. Anna: How does it help your daily life?

e. John: I often use my phone to learn English, send messages, and search for information.

b. Anna: Amazing! Smartphones have made communication and learning so much easier.

Dịch nghĩa:

Anna: Bạn nghĩ phát minh nào đã thay đổi cuộc sống của chúng ta nhiều nhất?

John: Mình nghĩ đó là điện thoại thông minh. Chúng ta dùng nó mỗi ngày cho rất nhiều mục đích khác nhau.

Anna: Nó giúp ích cho cuộc sống hàng ngày của bạn như thế nào?

John: Mình thường dùng điện thoại để học tiếng Anh, nhắn tin và tìm kiếm thông tin.

Anna: Tuyệt thật! Điện thoại thông minh đã giúp việc giao tiếp và học tập trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. How was your interview?                
B. How was your job going on?
C. Where are you going?                    
D. What’s the matter with you?

Lời giải

Jones and Kate are talking about a job interview.

(Jones và Kate đang nói chuyện về một cuộc phỏng vấn xin việc.)

– Jones: “_______”

– Kate: “I haven’t gone to the interview yet. It’s tomorrow. I’m so nervous.”

(Mình vẫn chưa đi phỏng vấn. Ngày mai rồi. Mình lo lắng quá.)

A. How was your interview? (Cuộc phỏng vấn của bạn thế nào?)

B. How was your job going on? (Công việc của bạn ra sao?)

C. Where are you going? (Bạn sẽ đi đâu?)

D. What’s the matter with you? (Bạn bị làm sao vậy?)

Giải thích: Câu trả lời nhắc đến “the interview”, tức là đã được nhắc đến trước đó.

Chọn A.

Câu 2

A. Lisa agreed to let her daughter walk the dog that day.
B. Lisa promised to let her daughter walk the dog the next day.
C. Lisa encouraged her daughter to walk the dog the previous day.
D. Lisa arranged to walk the dog for her daughter that day.

Lời giải

Đáp án đúng là A

A. Lisa agreed to let: Phù hợp với từ "OK" (đồng ý) và "can" (cho phép). "Today" được đổi thành "that day" theo đúng quy tắc câu gián tiếp.

B. Lisa promised: Hứa hẹn (không phù hợp với ngữ cảnh cho phép). "The next day" sai mốc thời gian.

C. Lisa encouraged: Khuyến khích (không đúng nghĩa gốc). "The previous day" sai mốc thời gian.

D. Lisa arranged: Sắp xếp (sai nghĩa so với việc cho phép con gái làm).

Ta có: Câu gốc dùng "OK" và "can" thể hiện sự đồng ý hoặc cho phép. Khi chuyển sang câu gián tiếp, cấu trúc "Agree to do something" (Đồng ý làm gì) là phù hợp nhất để diễn đạt lại ý này.

Dịch: “Được rồi, con có thể dắt chó đi dạo hôm nay,” Lisa nói với con gái.

= Lisa đã đồng ý để con gái mình dắt chó đi dạo vào ngày hôm đó.

Câu 3

A. He felt so tired that he was determined to continue to climb up the mountain.
B. He felt very tired because he was determined to continue to climb up the mountain.
C. He felt very tired, so he was determined to continue to climb up the mountain.
D. Although he felt tired, he was determined to continue to climb up the mountain.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. You’re welcome.                                        
B. What a great idea!
C. I feel very bored.                                        
D. I don’t agree, I’m afraid.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. That’s all right.                                
B. I don’t quite agree.
C. I can’t agree more.                           
D. That’s life.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP