Câu hỏi:

29/03/2026 44 Lưu

Read the following passage and choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.

ZOO

In recent years, zoos have come under heavy criticism: from animal rights activists. However, the benefits of keeping animals in captivity outweigh the drawbacks. First of all, zoos protect many species that are on the verge of extinction in captivity, a species can be relatively safe from predators and bred to ensure there is a foundation population. Later, they can be reintroduced into the wild and thrive in their natural habitats. Without zoos, there would be fewer species alive, and ecosystems would suffer. Second, zoos can serve educational purposes. White documentaries on TV or the internet can entertain their audience with impressive and detailed depictions of wildlife, the experience is nowhere near as memorable as seeing the animals in real life. Hands-on or close encounters with a variety of animals have a greater impact on visitors. Not only do they learn how to appreciate wildlife, but also be more active in conservation efforts. Finally, zoos play an important role in research. Accredited zoos often receive funds or grants to carry out valuable research on captive animals, and their findings benefit not only captive but wild populations too. Working with captive animals also means there are fewer risks for researchers and fewer variables, which enhances research quality. Thanks to research, we have developed a better understanding of different endangered animal species, from which we can work out practical steps to counter the threats they face. Research, therefore, is crucial to the survival of those species. In summary, although not all zoos are well-equipped and there is always room for improvement, the benefits of zoos prove that they are vital for the conservation of animals and the education of the public.

What does the passage mainly discuss? 

A. The pros and cons of zoos 
B. The benefits of zoos 
C. How zoos can improve themselves 
D. Criticisms levelled at zoos

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Dịch: Bài đọc chủ yếu nói về điều gì?

A. Ưu và nhược điểm của sở thú

B. Lợi ích của sở thú

C. Cách sở thú có thể cải thiện

D. Những lời chỉ trích nhắm vào sở thú

Giải thích: Dù đoạn mở đầu có nhắc đến chỉ trích, toàn bộ bài viết tập trung vào việc bảo vệ lợi ích của sở thú về bảo tồn, giáo dục và nghiên cứu.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “memorable” is CLOSEST in meaning to ________.    

A. impressive          
B. forgettable           
C. real     
D. shocking

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Dịch: Từ “memorable” gần nghĩa với từ nào?

A. impressive /ɪmˈpres.ɪv/: ấn tượng
B. forgettable /fəˈɡet.ə.bəl/: dễ quên
C. real /rɪəl/: thực tế
D. shocking /ˈʃɒk.ɪŋ/: gây sốc

Giải thích: memorable /ˈmem.ər.ə.bəl/: đáng nhớ, khó quên → gần nghĩa với “impressive” hơn cả.

Câu 3:

The word “they” refers to ________.    

A. animals               
B. encounters          
C. experiences     
D. visitors

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Dịch: Từ “they” trong câu “Not only do they learn how to appreciate wildlife...” ám chỉ gì?

A. Động vật

B. Sự tiếp xúc

C. Trải nghiệm

D. Du khách

Giải thích: Câu trước nói về tác động của việc tiếp xúc trực tiếp với động vật đến du khách, và sau đó: “Not only do they learn how to appreciate wildlife...” → chủ ngữ là du khách.

Câu 4:

The word “counter” is CLOSEST in meaning to ________.    

A. reduce                             
B. increase   
C. discuss     
D. research

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Dịch: Từ “counter” trong cụm “counter the threats” gần nghĩa với từ nào?

A. reduce /rɪˈdjuːs/: giảm, đối phó

B. increase /ɪnˈkriːs/: tăng

C. discuss /dɪˈskʌs/: thảo luận

D. research /rɪˈsɜːtʃ/: nghiên cứu

Giải thích: “counter the threats” = chống lại các mối đe dọa, nghĩa gần nhất là “reduce”, đặt trong ngữ cảnh của câu sẽ có nghĩa là giảm thiểu các mối đe dọa, gần nghĩa với “chống lại”.

Câu 5:

What can zoos do to develop visitors’ appreciation for wildlife?

A. Show documentaries and films about animals 
B. Give them research to do 
C. Offer them hands-on encounters with animals 
D. Reduce entrance fees

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Dịch: Sở thú có thể làm gì để giúp du khách biết quý trọng động vật hoang dã hơn?

A. Chiếu các bộ phim tài liệu về động vật

B. Cho họ nghiên cứu

C. Cho họ tiếp xúc trực tiếp với động vật

D. Giảm giá vé

Thông tin: Hands-on or close encounters with a variety of animals have a greater impact on visitors. Not only do they learn how to appreciate wildlife, but also be more active in conservation efforts. (Việc tiếp xúc trực tiếp hoặc gần gũi với nhiều loài động vật tạo ra ảnh hưởng lớn hơn đối với khách tham quan. Họ không chỉ học được cách trân trọng đời sống hoang dã, mà còn trở nên tích cực hơn trong các hoạt động bảo tồn.)

Câu 6:

What is NOT true about research carried out by zoos?

A. Those studies are important in helping animal species survive.
B. Those studies are beneficial only for the captive populations. 
C. There are fewer risks for researchers to do research in zoos than in the wild. 
D. Accredited zoos receive financial support to do research.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là B

Dịch: Điều nào sau đây KHÔNG đúng về nghiên cứu ở sở thú?

A. Những nghiên cứu này quan trọng trong việc giúp các loài động vật tồn tại.

B. Những nghiên cứu này chỉ có lợi cho động vật nuôi nhốt.

C. Các nhà nghiên cứu sẽ gặp ít rủi ro hơn khi tiến hành nghiên cứu ở sở thú so với ngoài tự nhiên.

D. Các vườn thú được công nhận nhận được hỗ trợ tài chính để thực hiện nghiên cứu.

Thông tin: Accredited zoos often receive funds or grants to carry out valuable research on captive animals, and their findings benefit not only captive but wild populations too. (Các vườn thú được công nhận thường nhận được kinh phí hoặc tài trợ để tiến hành nghiên cứu có giá trị về động vật nuôi nhốt và những phát hiện của họ không chỉ có lợi cho quần thể động vật nuôi nhốt mà còn cho cả quần thể động vật hoang dã.)

Câu 7:

What can be inferred from the passage?

A. Animals can be happier in the wild than in zoos. 
B. Zoos fund TV documentaries. 
C. Many factors can affect the findings of research carried out in zoos. 
D. Zoos benefit both animals and humans.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Dịch: Có thể suy ra điều gì từ bài đọc?

A. Động vật hạnh phúc hơn khi sống hoang dã hơn là ở trong sở thú.

B. Các sở thú tài trợ các bộ phim tài liệu.

C. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu được thực hiện ở các vườn thú.

D. Sở thú có lợi cho cả người lẫn động vật.

Giải thích: Toàn bài nhấn mạnh vai trò của sở thú trong bảo tồn động vật, giáo dục con người, và phục vụ nghiên cứu. Vì vậy, sở thú có lợi cho cả người lẫn động vật.

Dịch bài đọc:

SỞ THÚ

Trong những năm gần đây, sở thú đã phải hứng chịu nhiều chỉ trích nặng nề từ các nhà hoạt động vì quyền động vật. Tuy nhiên, lợi ích của việc nuôi giữ động vật trong điều kiện nuôi nhốt vượt xa những mặt tiêu cực. Trước hết, sở thú bảo vệ nhiều loài đang trên bờ vực tuyệt chủng – trong điều kiện nuôi nhốt, các loài này có thể được bảo vệ khỏi kẻ săn mồi và được nhân giống để đảm bảo duy trì một quần thể ban đầu. Sau đó, chúng có thể được tái thả về tự nhiên và phát triển trong môi trường sống tự nhiên của mình. Nếu không có sở thú, số lượng loài còn tồn tại sẽ ít hơn nhiều, và hệ sinh thái sẽ bị ảnh hưởng. Thứ hai, sở thú còn có vai trò giáo dục. Mặc dù các phim tài liệu trên TV hay Internet có thể mang đến những hình ảnh sống động và chi tiết về thế giới hoang dã, trải nghiệm đó không thể so sánh với việc nhìn thấy động vật ngoài đời thực. Việc tiếp xúc trực tiếp hoặc ở khoảng cách gần với nhiều loài động vật tạo ra tác động mạnh mẽ hơn với khách tham quan. Họ không chỉ học cách trân trọng đời sống hoang dã, mà còn trở nên tích cực hơn trong các hoạt động bảo tồn. Cuối cùng, sở thú đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu. Những sở thú được công nhận thường nhận được quỹ hoặc tài trợ để tiến hành các nghiên cứu có giá trị về động vật nuôi nhốt, và kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại lợi ích cho động vật trong sở thú mà còn cho cả động vật hoang dã. Làm việc với động vật nuôi nhốt cũng giúp giảm rủi ro cho các nhà nghiên cứu, đồng thời giảm các yếu tố gây nhiễu, từ đó nâng cao chất lượng nghiên cứu. Nhờ các nghiên cứu này, chúng ta đã hiểu rõ hơn về nhiều loài động vật đang bị đe dọa, từ đó có thể đề xuất những giải pháp thiết thực để đối phó với các mối đe dọa mà chúng đang phải đối mặt. Vì thế, nghiên cứu là yếu tố then chốt giúp các loài này tồn tại. Tóm lại, mặc dù không phải sở thú nào cũng được trang bị đầy đủ và vẫn còn nhiều điều cần cải thiện, nhưng lợi ích mà sở thú mang lại chứng minh rằng chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn động vật và giáo dục cộng đồng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án đúng là C

Dịch: Có phải có một thực tế là có nhiều nhà phát minh cùng làm việc trên một ý tưởng không?

Thông tin: Although several inventors worked on the idea at the same time, Alexander Graham Bell, a Scottish inventor, was the first one to patent his telephone on March 7th, 1876. (Mặc dù có nhiều nhà phát minh cùng lúc nghiên cứu ý tưởng này, nhưng Alexander Graham Bell – một nhà phát minh người Scotland – là người đầu tiên được cấp bằng sáng chế cho chiếc điện thoại vào ngày 7 tháng 3 năm 1876.)

Lời giải

Đáp án đúng là F

Dịch: Việc xây dựng vườn bách thảo bắt đầu vào năm 1903.

Thông tin: Well, construction of this garden began in 1901, and it took about 2 years before the garden came into use. (Vâng, khu vườn này được xây dựng vào năm 1901 và mất khoảng 2 năm trước khi đưa vào sử dụng.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. The history of vaccines 
B. The side effects of vaccines 
C. How vaccines work 
D. How to produce vaccines

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP