Câu hỏi:

03/04/2026 40 Lưu

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.

CAREER SKILLS FOR A CHANGING WORLD

    Preparing for the future of work is essential in today’s fast-changing world. Many students lack the practical skills needed for modern urban workplaces. Our Career Skills Programme is designed to (35)

________ this gap and help learners become future-ready. Here are some key benefits of joining the programme:

- Access (36) ________ opportunities for hands-on learning and real-world experience.

- Receive professional guidance and develop (37) ________ valuable insights into workplace expectations.

- Learn to (38) ________ new challenges with confidence and adaptability.

- Build teamwork, communication, and problem-solving skills crucial (39) ________ today’s competitive job market.

- Prepare for a future where flexibility and continuous learning are necessary for long-term career (40) ________.

Our Career Skills Programme is designed to (35) ________ this gap and help learners become future-ready. Here are some key benefits of joining the programme:

A. bridge    

B. widen                 
C. create                                
D. ignore

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. bridge (v): bắc cầu / thu hẹp (khoảng cách)

B. widen (v): mở rộng

C. create (v): tạo ra

D. ignore (v): phớt lờ

Cụm từ cố định: bridge the gap: thu hẹp khoảng cách hoặc lấp đầy lỗ hổng

Chọn A. bridge

→ Our Career Skills Programme is designed to bridge this gap and help learners become future-ready.

Dịch nghĩa: Chương trình Kỹ năng Nghề nghiệp của chúng tôi được thiết kế để thu hẹp khoảng cách này và giúp người học sẵn sàng cho tương lai.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

- Access (36) ________ opportunities for hands-on learning and real-world experience.

A. much     

B. little                   
C. a little                                  
D. many

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. much + N-không đếm được: nhiều

B. little + N-không đếm được: ít (mang nghĩa tiêu cực)

C. a little + N-không đếm được: một ít (đủ dùng)

D. many + N-số nhiều: nhiều

Ngữ pháp: "opportunities" (các cơ hội) là danh từ số nhiều đếm được nên phải dùng "many".

Chọn D. many

→ Access many opportunities for hands-on learning and real-world experience.

Dịch nghĩa: Tiếp cận nhiều cơ hội để học tập thực hành và trải nghiệm thực tế.

Câu 3:

- Receive professional guidance and develop (37) ________ valuable insights into workplace expectations.

A. each other  

B. others                 
C. another                              
D. other

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. each other: lẫn nhau (thường dùng sau động từ cho 2 đối tượng)

B. others: những cái khác (đóng vai trò là đại từ, không đứng trước danh từ)

C. another + N-số ít: một cái khác

D. other + N-số nhiều/không đếm được: những cái khác

"insights" (sự hiểu biết/cái nhìn sâu sắc) ở đây là danh từ số nhiều, nên cần tính từ "other" đứng trước để bổ nghĩa.

Chọn D. other

→ Receive professional guidance and develop other valuable insights into workplace expectations.

Dịch nghĩa: Nhận được sự hướng dẫn chuyên nghiệp và phát triển thêm những hiểu biết quý giá khác về các kỳ vọng tại nơi làm việc.

Câu 4:

- Learn to (38) ________ new challenges with confidence and adaptability.

A. put up    

B. look after           
C. take on                                      
D. break down

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. put up: dựng lên / cho ở nhờ

B. look after: chăm sóc

C. take on: đảm nhận / đối mặt (thử thách)

D. break down: hỏng hóc / suy sụp

Đi với danh từ "challenges" (thử thách), cụm động từ "take on" là phù hợp nhất để chỉ việc sẵn sàng đón nhận và xử lý khó khăn.

Chọn C. take on

→ Learn to take on new challenges with confidence and adaptability.

Dịch nghĩa: Học cách đối mặt với những thử thách mới với sự tự tin và khả năng thích ứng.

Câu 5:

- Build teamwork, communication, and problem-solving skills crucial (39) ________ today’s competitive job market.

A. on          

B. at                        
C. for                                     
D. in

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cấu trúc tính từ: crucial for/to someone/something → quan trọng/cốt yếu đối với ai hoặc cái gì.

Chọn C. for

→ Build teamwork, communication, and problem-solving skills crucial for today’s competitive job market.

Dịch nghĩa: Xây dựng các kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề cốt yếu cho thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay.

Câu 6:

- Prepare for a future where flexibility and continuous learning are necessary for long-term career (40) ________.

A. success  

B. salary                 
C. chance                               
D. routine

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. success (n): sự thành công

B. salary (n): tiền lương

C. chance (n): cơ hội

D. routine (n): thói quen / công việc hằng ngày

Bài viết đang nói về việc chuẩn bị kỹ năng dài hạn để có một sự nghiệp tốt đẹp, do đó "career success" (sự thành công trong sự nghiệp) là cụm từ hợp lý nhất.

Chọn A. success

→ Prepare for a future where flexibility and continuous learning are necessary for long-term career success.

Dịch nghĩa: Chuẩn bị cho một tương lai nơi mà sự linh hoạt và học tập không ngừng là cần thiết cho sự thành công trong sự nghiệp lâu dài.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

CAREER SKILLS FOR A CHANGING WORLD

Preparing for the future of work is essential in today’s fast-changing world. Many students lack the practical skills needed for modern urban workplaces. Our Career Skills Programme is designed to bridge this gap and help learners become future-ready. Here are some key benefits of joining the programme:

·       Access many opportunities for hands-on learning and real-world experience.

·       Receive professional guidance and develop other valuable insights into workplace expectations.

·       Learn to take on new challenges with confidence and adaptability.

·       Build teamwork, communication, and problem-solving skills crucial for today’s competitive job market.

·       Prepare for a future where flexibility and continuous learning are necessary for long-term career success.

KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP TRONG MỘT THẾ GIỚI ĐANG THAY ĐỔI

Việc chuẩn bị cho tương lai công việc là điều cần thiết trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay. Nhiều sinh viên đang thiếu những kỹ năng thực tế cần thiết cho môi trường làm việc đô thị hiện đại. Chương trình Kỹ năng Nghề nghiệp của chúng tôi được thiết kế để thu hẹp khoảng cách này và giúp người học sẵn sàng cho tương lai. Dưới đây là một số lợi ích chính khi tham gia chương trình:

·       Tiếp cận nhiều cơ hội để học tập thực hành và trải nghiệm thực tế.

·       Nhận được sự hướng dẫn chuyên nghiệp và phát triển thêm những hiểu biết quý giá khác về các kỳ vọng tại nơi làm việc.

·       Học cách đối mặt với những thử thách mới bằng sự tự tin và khả năng thích ứng.

·       Xây dựng các kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề cốt yếu đối với thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay.

·       Chuẩn bị cho một tương lai nơi mà sự linh hoạt và học tập không ngừng là điều cần thiết để đạt được thành công trong sự nghiệp lâu dài.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. He focused primarily on increasing financial profits for start-up founders.
B. He managed a limited number of companies with a narrow economic focus.
C. He worked mainly to reduce operational risks faced by early-stage companies.
D. He influenced broader patterns of innovation and entrepreneurship.

Lời giải

Đoạn 3 chủ yếu chỉ ra điều gì về vai trò của Altman tại Y Combinator?

A. Ông tập trung chủ yếu vào việc tăng lợi nhuận tài chính cho các nhà sáng lập khởi nghiệp.

B. Ông quản lý một số lượng hạn chế các công ty với trọng tâm kinh tế hẹp.

C. Ông làm việc chủ yếu để giảm thiểu rủi ro vận hành mà các công ty giai đoạn đầu gặp phải.

D. Ông đã ảnh hưởng đến các mô hình đổi mới và tinh thần khởi nghiệp rộng lớn hơn.

Thông tin: ...he played a key role in shaping entrepreneurial culture... His influence extended beyond individual companies, affecting how innovation ecosystems operate globally.

(...ông đóng vai trò then chốt trong việc hình thành văn hóa khởi nghiệp... Tầm ảnh hưởng của ông đã mở rộng vượt ra ngoài các công ty riêng lẻ, ảnh hưởng đến cách các hệ sinh thái đổi mới vận hành trên toàn cầu.)

Chọn D.

Câu 2

A. controversy             
B. criticism          
C. fame                                 
D. pressure

Lời giải

Từ "popularity" ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.

popularity (n): sự phổ biến, sự nổi tiếng.

A. controversy (n): sự tranh cãi

B. criticism (n): sự chỉ trích

C. fame (n): sự nổi tiếng, danh tiếng

D. pressure (n): áp lực

→ popularity ≈ fame.

Thông tin: During my first year abroad, a controversial online post mocking international students gained unexpected popularity.

(Trong năm đầu tiên du học, một bài đăng gây tranh cãi trên mạng chế giễu sinh viên quốc tế đã bất ngờ trở nên phổ biến.)

Chọn C.

Câu 3

A. c - a - b                       

B. b - a - c           
C. c - b - a  
D. b - c - a

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Because urbanisation changes everything in spite of this trend
B. As cities are growing rapidly
C. While some people prefer rural lifestyles
D. As a result, urban centres have expanded

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. sustain 

B. sustainability                  
C. sustaining      
D. sustainable

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. when innovation increases rapidly
B. where new forms of employment are created
C. which technology influences strongly
D. that young people prefer

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP