Câu hỏi:

03/04/2026 51 Lưu

Task 5. Look at the signs/notices. Choose the best answer (A, B, C or D).

What does this note mean? 
What does this note mean?   	A. You can buy food and drink here on Monday.  B. Please come back on Sunday.  C. The cafeteria is closed on Monday.  D. The cafeteria opens on weekdays.  (ảnh 1)

A. You can buy food and drink here on Monday. 
B. Please come back on Sunday. 
C. The cafeteria is closed on Monday. 
D. The cafeteria opens on weekdays.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Ghi chú này có nghĩa là gì?

A. Bạn có thể mua đồ ăn và thức uống ở đây vào thứ Hai.

B. Vui lòng quay lại vào Chủ nhật.

C. Nhà ăn đóng cửa vào thứ Hai.

D. Nhà ăn mở cửa vào các ngày trong tuần.

Thông tin: SORRY

CAFETERIA CLOSED UNTIL MONDAY

Dịch: XIN LỖI

QUÁN ĂN ĐÓNG CỬA ĐẾN THỨ HAI

Phân tích: Cụm “Closed until Monday” nghĩa là nhà ăn đang đóng cửa và sẽ mở cửa trở lại vào thứ Hai (thường bắt đầu từ sáng thứ Hai).

Do đó: Vào thứ Hai bạn có thể mua đồ ăn và thức uống ở đây.

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What does this notice mean? 
What does this notice mean?   	A. The train is on time today.  B. The train is expected to arrive later in about 30 minutes. C. The train is expected to arrive earlier by about 30 minutes.  D. The train is delayed every day.  (ảnh 1)

A. The train is on time today. 
B. The train is expected to arrive later in about 30 minutes. 
C. The train is expected to arrive earlier by about 30 minutes. 
D. The train is delayed every day.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ghi chú này có nghĩa là gì?

A. Chuyến tàu hôm nay đúng giờ.

B. Chuyến tàu dự kiến sẽ đến muộn hơn khoảng 30 phút.

C. Chuyến tàu dự kiến sẽ đến sớm hơn khoảng 30 phút.

D. Chuyến tàu bị trễ mỗi ngày.

Thông tin: Train delay today, please expect a delay of approximately 30 minutes.

Dịch: Tàu bị hoãn hôm nay, vui lòng đợi một khoảng thời gian chậm trễ khoảng 30 phút.

Phân tích: Từ "delay" có nghĩa là trễ hoặc đến muộn hơn so với lịch trình. Thông báo ghi "approximately 30 minutes" (xấp xỉ 30 phút) tương ứng với cụm "in about 30 minutes" trong phương án B. Các thông tin về "đúng giờ", "đến sớm" hay "trễ mỗi ngày" đều không khớp với nội dung biển báo.

Chọn B.

Câu 3:

What is true about this note? 
What is true about this note?   A. Ticket price will be cheaper when booking online.  B. Children under 10 pay less than adults.  C. Ticket price is the same for all.  D. Ticket price is lower at weekend.  (ảnh 1)

A. Ticket price will be cheaper when booking online. 
B. Children under 10 pay less than adults. 
C. Ticket price is the same for all. 
D. Ticket price is lower at weekend.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều gì là đúng về ghi chú này?

A. Giá vé sẽ rẻ hơn khi đặt trực tuyến.

B. Trẻ em dưới 10 tuổi trả ít tiền hơn người lớn.

C. Giá vé giống nhau cho tất cả mọi người.

D. Giá vé thấp hơn vào cuối tuần.

Thông tin: Football match tickets are $10 for adults and $8 for children under 10 with a 20% discount.

Dịch: Vé xem trận bóng đá là 10 đô la cho người lớn và 8 đô la cho trẻ em dưới 10 tuổi với mức giảm giá 20%.

Phân tích: Dựa vào con số cụ thể trong ghi chú, người lớn trả $10 trong khi trẻ em dưới 10 tuổi chỉ trả $8. Do đó, trẻ em trả ít tiền hơn người lớn ($8 < $10) → Khớp với phương án B. Các thông tin về "đặt trực tuyến" hay "cuối tuần" không hề xuất hiện trong ghi chú này.

Chọn B.

Câu 4:

What does this sign mean? 
What does this sign mean?   	A. Trucks can go on this street at 8 P.M. B. No trucks are allowed on this street.  C. This street is closed from 7 A.M. to 7 P.M. D. Trucks can go on this street from 7 A.M. to 7 P.M. (ảnh 1)

A. Trucks can go on this street at 8 P.M. 
B. No trucks are allowed on this street.
C. This street is closed from 7 A.M. to 7 P.M. 
D. Trucks can go on this street from 7 A.M. to 7 P.M.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Biển báo này có nghĩa là gì?

A. Xe tải có thể đi vào con đường này lúc 8 giờ tối.

B. Không có xe tải nào được phép đi vào con đường này.

C. Con đường này bị đóng cửa từ 7 giờ sáng đến 7 giờ tối.

D. Xe tải có thể đi vào con đường này từ 7 giờ sáng đến 7 giờ tối.

Thông tin: NO TRUCKS 7 A.M. – 7 P.M.

Dịch: CẤM XE TẢI TỪ 7 GIỜ SÁNG ĐẾN 7 GIỜ TỐI.

Phân tích: Biển báo cấm xe tải ("No trucks") nhưng có kèm theo khung giờ cụ thể ("7 A.M. – 7 P.M."). Điều này có nghĩa là ngoài khung giờ này (sau 7 giờ tối hoặc trước 7 giờ sáng), xe tải vẫn có thể lưu thông. Vì 8 giờ tối (8 P.M.) nằm ngoài khung giờ cấm, nên phương án A là đúng. Phương án B sai vì nó ngụ ý cấm hoàn toàn, phương án C sai vì chỉ cấm xe tải chứ không đóng cửa cả con đường.

Chọn A.

Câu 5:

What does this sign mean? 
What does this sign mean?   	A. You are allowed to use cell phones when driving.  B. You can receive and answer a phone call when driving.  C. Do not use phone when driving.  D. You can make a phone call when driving.  (ảnh 1)

A. You are allowed to use cell phones when driving.
B. You can receive and answer a phone call when driving. 
C. Do not use phone when driving.
D. You can make a phone call when driving.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Biển báo này có nghĩa là gì?

A. Bạn được phép sử dụng điện thoại khi đang lái xe.

B. Bạn có thể nhận và trả lời cuộc gọi khi đang lái xe.

C. Không sử dụng điện thoại khi đang lái xe.

D. Bạn có thể gọi điện thoại khi đang lái xe.

Thông tin: Hình ảnh điện thoại và vô lăng trong vòng tròn đỏ có gạch chéo.

Dịch: CẤM SỬ DỤNG ĐIỆN THOẠI KHI LÁI XE.

Phân tích: Vòng tròn đỏ kèm gạch chéo là biểu tượng quốc tế cho sự cấm đoán. Hình ảnh kết hợp giữa việc cầm điện thoại và vô lăng lái xe cho thấy hành động này không được phép. Do đó, yêu cầu "Do not use phone when driving" (Đừng dùng điện thoại khi lái xe) là chính xác nhất. Các phương án còn lại đều mang nghĩa "có thể/được phép" nên đều sai.

Chọn C.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

playing

Căn cứ vào ngữ cảnh: "tennis" là một môn thể thao → chọn động từ playing.

→ My father likes playing tennis with his workmates after work.

Dịch: Bố tôi thích chơi quần vợt với đồng nghiệp sau giờ làm việc.

Câu 2

A. didn’t                  
B. stay                     
C. revised        
D. before

Lời giải

Đáp án đúng là B

Cấu trúc: mind + V-ing (ngại làm gì/phiền làm gì).

Căn cứ vào: Sau động từ "mind", động từ theo sau phải ở dạng thêm -ing.

Sửa lỗi: stay → staying

→ Câu đúng: She didn’t mind staying up late when she revised before tests.

Dịch: Cô ấy đã không ngại việc thức khuya khi cô ấy ôn tập trước các kỳ thi.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. is going to rain 
B. rains 
C. rained 
D. is raining

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. two years ago 
B. ago two years 
C. two years last 
D. last two years

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP