Câu hỏi:

28/04/2026 11 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

CAN YOU HELP SAVE OUR PLANET?

What's wrong with burning waste?

    The burning of rubbish and organic waste in open fires is very bad for the environment. It produces nearly a third of global black carbon emissions. Soot from open waste burning has (7) ______ strong warming effect on the earth. It warms the earth by trapping sunlight and releasing it as heat. It is one of the main causes of global warming.

Ban open waste burning!

How dangerous is using solid fuels at home?

    Many people still use solid fuels like coal and wood for heating and cooking. (8) ______, when burnt at home, they produce black carbon and (9) ______ pollutants. The tiny pieces of indoor carbon (10) ______ from indoor stoves can enter the human body and cause serious health problems. Research shows that household air (11) ______ kills millions of people every year.

Renewable energy is the future!

    Renewable energy is clean and free of black carbon and greenhouse gases, so it does not pollute the environment. Renewable energy can replace fossil fuels because it is convenient and reliable. Fossil fuels will be (12) ______ in this century while renewable energy will never run out because it comes from the Earth's natural resources.

Power the planet with renewable energy!

(Adapted from Global Success)

Soot from open waste burning has (7) ______ strong warming effect on the earth.

A. an 
B. the 
C. a 
D. no article

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Ta thấy sau chỗ trống có cụm danh từ “strong warming effect”, để xác định được mạo từ phù hợp để đứng trước cụm này, ta cần xác định danh từ chính trong cụm. Từ “effect” là danh từ số ít, đếm được, đồng thời đây là một tác động nói chung, chưa được đề cập trước đó.

A. an → Không phù hợp, vì tuy mạo từ này dùng với danh từ đếm được, số ít, chưa được xác định, nhưng từ đứng ngay sau nó là “strong” không bắt đầu bằng nguyên âm.

B. the → Không phù hợp vì chỉ dùng cho những danh từ chỉ đối tượng, sự vật đã được xác định trước.

C. a → Phù hợp, vì mạo từ này dùng với danh từ đếm được, số ít, chưa xác định, từ đứng ngay sau nó là “strong” bắt đầu bằng phụ âm.

D. no article → Không phù hợp, vì chỉ không dùng mạo từ trước các danh từ đếm được hoặc danh từ số nhiều.

Chọn C.

→ Soot from open waste burning has a strong warming effect on the earth. (Muội than từ việc đốt rác ngoài trời có một tác động làm ấm rất mạnh lên Trái Đất.)

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

(8) ______, when burnt at home, they produce black carbon ......

A. Moreover 
B. Meanwhile 
C. However
D. Whereas

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ta thấy trước dấu chấm là một câu nêu thực trạng mang nghĩa tiêu cực "Many people still use solid fuels like coal and wood for heating and cooking.” (Nhiều người vẫn sử dụng nhiên liệu rắn như than và gỗ để sưởi ấm và nấu ăn), sau chỗ trống là câu khác nói về hậu quả mà việc đó mang lại “when burnt at home, they produce black carbon …” (khi bị đốt trong nhà, chúng tạo ra carbon đen …). → Ta cần điền một liên từ thể hiện quan hệ tương phản để nối hai câu.

A. Moreover: Hơn nữa → Không phù hợp, vì dùng để bổ sung thêm thông tin     

B. Meanwhile: Đồng thời/Trong khi đó → Không phù hợp, vì dùng khi nói về hai sự việc xảy ra cùng một khoảng thời gian nhưng ở hai địa điểm khác nhau.

C. However: Tuy nhiên/Tuy vậy → Phù hợp, vì dùng để chỉ sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai ý kiến, quan điểm hay sự việc

D. Whereas: Trong khi/Mặc dù/Nhưng → Không phù hợp, vì mặc dù được dùng để nói về sự đối lập giữa hai sự việc, hành động, nó thường đứng giữa câu.

Chọn C.

→ Many people still use solid fuels like coal and wood for heating and cooking. However, when burnt at home, they produce black carbon … (Nhiều người vẫn sử dụng nhiên liệu rắn như than và gỗ để sưởi ấm và nấu ăn. Tuy nhiên, khi bị đốt trong nhà, chúng tạo ra carbon đen …)

Câu 3:

(8) ______, when burnt at home, they produce black carbon and (9) ______ pollutants.

A. the others 
B. others 
C. another 
D. other

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ta cần điền vào chỗ trống một từ chỉ số lượng, phù hợp để đứng trước danh từ số nhiều, đếm được, không xác định “pollutants” (các chất ô nhiễm).

A. the others: thường được sử dụng như đại từ chỉ một nhóm cụ thể đã biết → không phù hợp

B. others: thường được sử dụng như đại từ, dùng để nói về người hoặc vật không xác định, không có danh từ theo sau → không phù hợp

C. another: thường đi với danh từ số ít, đếm được → không phù hợp

D. other: thường đi kèm với danh từ số nhiều/danh từ không đếm được để nói về người hay vật không xác định. → phù hợp    

Chọn D.

→ However, when burnt at home, they produce black carbon and other pollutants. (Tuy nhiên, khi bị đốt trong nhà, chúng tạo ra carbon đen và các chất ô nhiễm khác.)

Câu 4:

The tiny pieces of indoor carbon (10) ______ from indoor stoves can enter the human body and cause serious health problems.

A. release 
B. releases 
C. released 
D. releasing

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Trong câu này, cụm danh từ “The tiny pieces of indoor carbon” đóng vai trò là chủ ngữ, trong khi động từ chính của câu lại là “can enter”, nên ta cần điền vào chỗ trống một mệnh đề quan hệ rút gọn để bổ nghĩa cụm danh từ đó. Vì những hạt carbon được giải phóng/thải ra từ bếp trong nhà, nên mệnh đề phải mang ý bị động, rút gọn từ “which is released”.

Chọn C.

→ The tiny pieces of indoor carbon released from indoor stoves can enter the human body and cause serious health problems. (Những hạt carbon nhỏ trong nhà được thải ra từ bếp trong nhà có thể xâm nhập vào cơ thể con người và gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)

Câu 5:

Research shows that household air (11) ______ kills millions of people every year.

A. component 
B. substance 
C. pollutant 
D. pollution

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ta cần điền vào chỗ trống một danh từ mang tính trừu tượng, để khi kết hợp với các từ “household” và “air” tạo thành một cụm danh từ chỉ sự ô nhiễm, có tác hại với con người.

A. component (n): thành phần

B. substance (n): chất liệu, vật chất

C. pollutant (n): chất gây ô nhiễm

D. pollution (n): sự ô nhiễm

Dựa vào ngữ cảnh, chọn D.

→ Research shows that household air pollution kills millions of people every year. (Nghiên cứu cho thấy ô nhiễm không khí trong nhà giết chết hàng triệu người mỗi năm.)

Câu 6:

Fossil fuels will be (12) ______ in this century while renewable energy will never run out because it comes from the Earth's natural resources.

A. used up 
B. built up
C. burnt down 
D. made up

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ta cần điền vào chỗ trống một cụm động từ (phrasal verb) phù hợp để kết hợp với cụm danh từ “fossil fuels” (nhiên liệu hóa thạch), mang nghĩa trở nên cạn kiệt.

A. used up: bị sử dụng hết, bị làm cạn kiệt

B. built up: được tăng lên, được xây dựng nên

C. burnt down: bị thiêu hủy, thiêu rụi hoàn toàn

D. made up: được tạo thành, tạo nên

Chọn A.

→ Fossil fuels will be used up in this century while renewable energy will never run out because it comes from the Earth's natural resources. (Nhiên liệu hóa thạch sẽ bị cạn kiệt trong thế kỷ này trong khi năng lượng tái tạo sẽ không bao giờ hết vì nó đến từ các nguồn tài nguyên tự nhiên của Trái Đất.)

 

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

CAN YOU HELP SAVE OUR PLANET?

What's wrong with burning waste?

The burning of rubbish and organic waste in open fires is very bad for the environment. It produces nearly a third of global black carbon emissions. Soot from open waste burning has (7) a strong warming effect on the earth. It warms the earth by trapping sunlight and releasing it as heat. It is one of the main causes of global warming.

Ban open waste burning!

How dangerous is using solid fuels at home?

Many people still use solid fuels like coal and wood for heating and cooking. (8) However, when burnt at home, they produce black carbon and (9) other pollutants. The tiny pieces of indoor carbon (10) released from indoor stoves can enter the human body and cause serious health problems. Research shows that household air (11) pollution kills millions of people every year.

Renewable energy is the future!

Renewable energy is clean and free of black carbon and greenhouse gases, so it does not pollute the environment. Renewable energy can replace fossil fuels because it is convenient and reliable. Fossil fuels will be (12) used up in this century while renewable energy will never run out because it comes from the Earth's natural resources.

Power the planet with renewable energy!

BẠN CÓ THỂ GÓP PHẦN CỨU LẤY HÀNH TINH CỦA CHÚNG TA KHÔNG?

Việc đốt rác có gì sai?

Việc đốt rác và chất thải hữu cơ ngoài trời rất có hại cho môi trường. Nó tạo ra gần một phần ba lượng khí carbon đen toàn cầu. Muội than từ việc đốt rác ngoài trời có một tác động làm ấm rất mạnh lên Trái Đất. Nó làm Trái Đất nóng lên bằng cách giữ lại ánh sáng mặt trời và giải phóng nó dưới dạng nhiệt. Đây là một trong những nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Hãy cấm việc đốt rác ngoài trời!

Việc sử dụng nhiên liệu rắn tại nhà nguy hiểm như thế nào?

Nhiều người vẫn sử dụng nhiên liệu rắn như than và gỗ để sưởi ấm và nấu ăn. Tuy nhiên, khi bị đốt trong nhà, chúng tạo ra carbon đen và các chất ô nhiễm khác. Những hạt carbon nhỏ trong nhà được thải ra từ bếp trong nhà có thể xâm nhập vào cơ thể con người và gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Nghiên cứu cho thấy ô nhiễm không khí trong nhà giết chết hàng triệu người mỗi năm.

Năng lượng tái tạo là tương lai!

Năng lượng tái tạo sạch và không chứa carbon đen cũng như khí nhà kính, vì vậy nó không gây ô nhiễm môi trường. Năng lượng tái tạo có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch vì nó tiện lợi và đáng tin cậy. Nhiên liệu hóa thạch sẽ bị cạn kiệt trong thế kỷ này trong khi năng lượng tái tạo sẽ không bao giờ hết vì nó đến từ các nguồn tài nguyên tự nhiên của Trái Đất.

Hãy cung cấp năng lượng cho hành tinh bằng năng lượng tái tạo!

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. feeling 
B. energy 
C. health 
D. spirit

Lời giải

Nhìn vào câu, ta thấy cấu trúc “have no + danh từ”, để diễn tả điều mà người nói đang thiếu. Sau câu chứa chỗ trống, ta thấy có câu “I think perhaps it’s the weather”, từ đó có thể suy ra rằng người nói cảm thấy mệt mỏi, không có năng lượng để làm việc và thời tiết có thể là lý do.

A. feeling (n): cảm giác, cảm xúc

B. energy (n): năng lượng, sức lực

C. health (n): sức khỏe

D. spirit (n): tinh thần, tâm trạng (không dùng để mô tả sự mệt mỏi về thể chất)

Dựa vào ngữ cảnh, chọn B.

→ I seem to have no energy these days. (Dạo này tôi dường như không còn chút năng lượng nào cả.)

Câu 2

A. [II]                      

B. [I]                    
C. [IV]     
D. [III]

Lời giải

Vị trí nào trong đoạn 2 là phù hợp nhất để chèn câu sau?

Solar power is all about harnessing the energy of the sun by using solar panels to convert sunlight into usable electricity.

(Năng lượng mặt trời là việc khai thác năng lượng từ mặt trời bằng cách sử dụng các tấm pin để chuyển đổi ánh sáng thành điện năng có thể sử dụng.)

A. [II]                   

B. [I]                           

C. [IV]                           

D. [III]

Dịch đoạn:

[I] This highly efficient form of energy produces zero emissions, so it can significantly reduce our carbon footprint. [II] Moreover, solar panels are perfect for installation on a small scale, such as in private homes, since they require very little maintenance and have a long lifespan. [III] However, the ability to generate solar power depends on the time of day and weather conditions. This means that solar panels are often less useful if they are installed in places where sunny weather is not typical. [IV]

([I] Đây là một dạng năng lượng có hiệu suất cao và không tạo ra khí thải, vì vậy có thể góp phần đáng kể vào việc giảm lượng khí carbon mà chúng ta thải ra môi trường. [II] Hơn nữa, các tấm pin mặt trời rất phù hợp để lắp đặt ở quy mô nhỏ, chẳng hạn như trong các hộ gia đình, do chúng hầu như không cần bảo trì và có tuổi thọ cao. [III] Tuy nhiên, khả năng tạo ra điện từ năng lượng mặt trời lại phụ thuộc vào thời điểm trong ngày và điều kiện thời tiết. Điều này có nghĩa là các tấm pin mặt trời thường kém hiệu quả ở những nơi ít có nắng. [IV])

→ Ta thấy câu chèn mang chức năng giới thiệu và định nghĩa “solar power”, trả lời cho câu hỏi “năng lượng mặt trời là gì?”, nên câu chèn phải đứng ở vị trí mở đầu đoạn văn trước khi đi vào mô tả đặc điểm chi tiết. Ngoài ra, sau chố trống [I] còn có đại từ chỉ định “This”, nên cần có một danh từ trong câu đứng trước nó để “This” thay thế. Khi điền câu chèn vào chỗ trống [I], “This” sẽ đóng vai trò thay thế cho cụm danh từ “solar power”, giúp tránh lặp từ.

Chọn B.

Câu 3

A. unconventional    
B. modern         
C. old-fashioned                 
D. cutting-edge

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. staying more connected to people around us or even our loved ones    
B. less connected to the people around us or even our loved ones    
C. directly connected to the people around us or even our loved ones    
D. having people around us or even our loved ones connected closely

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP