Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 26 to 30.
While greenwashing has received significant public attention, brownwashing remains less widely recognised. It occurs when companies intentionally minimise or obscure their genuine environmental progress in public communication. (26) ____________. As a result, firms may appear less environmentally responsible than they actually are.
One reason for this behaviour is the increasing pressure placed on companies to meet ambitious sustainability targets. (27) ____________. In such situations, organisations may prefer to avoid strong claims altogether rather than draw attention to commitments they may struggle to fulfil. This cautious approach can be particularly common in highly competitive industries.
However, brownwashing can also create unintended consequences, (28) ____________. When companies fail to communicate their achievements clearly, stakeholders may struggle to identify which firms are genuinely making progress.
Another concern is that inconsistent communication practices make comparison difficult. (29) ____________, those that communicate more clearly may gain an advantage, regardless of their actual environmental performance.
To address these challenges, experts suggest that improving both transparency and consistency is essential. The key issue is (30) ____________.
(Adapted from https://news.umich.edu)
It occurs when companies intentionally minimise or obscure their genuine environmental progress in public communication. (26) ____________.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 26 to 30.
While greenwashing has received significant public attention, brownwashing remains less widely recognised. It occurs when companies intentionally minimise or obscure their genuine environmental progress in public communication. (26) ____________. As a result, firms may appear less environmentally responsible than they actually are.
One reason for this behaviour is the increasing pressure placed on companies to meet ambitious sustainability targets. (27) ____________. In such situations, organisations may prefer to avoid strong claims altogether rather than draw attention to commitments they may struggle to fulfil. This cautious approach can be particularly common in highly competitive industries.
However, brownwashing can also create unintended consequences, (28) ____________. When companies fail to communicate their achievements clearly, stakeholders may struggle to identify which firms are genuinely making progress.
Another concern is that inconsistent communication practices make comparison difficult. (29) ____________, those that communicate more clearly may gain an advantage, regardless of their actual environmental performance.
To address these challenges, experts suggest that improving both transparency and consistency is essential. The key issue is (30) ____________.
(Adapted from https://news.umich.edu)
Quảng cáo
Trả lời:
Câu trước định nghĩa hiện tượng "brownwashing" là khi các công ty "intentionally minimise or obscure their genuine environmental progress" (cố tình giảm thiểu hoặc che giấu sự tiến bộ môi trường thực sự của họ). Hành động này đi ngược lại với lẽ thường trong kinh doanh (thường là thích khoe khoang thành tích). Vị trí (26) cần một câu nhận xét về sự mâu thuẫn này để nối sang kết quả ở câu sau.
Dịch nghĩa:
A. Điều này có vẻ ngược đời, vì các doanh nghiệp thường được kỳ vọng sẽ làm nổi bật thành tựu của họ.
B. Điều này thường được thúc đẩy bởi mong muốn cải thiện hình ảnh của các công ty thông qua truyền thông môi trường (Sai logic, che giấu thì không thể cải thiện hình ảnh theo cách thông thường).
C. Ngoài ra, báo cáo bền vững đã trở thành một công cụ quan trọng cho truyền thông doanh nghiệp (Lạc đề).
D. Vì lý do này, nhiều công ty cố gắng mở rộng các chiến dịch môi trường của họ để tiếp cận lượng khán giả rộng hơn (Sai logic với việc "che giấu" ở câu trước).
Đáp án A chỉ ra sự "ngược đời" (counterintuitive) hoàn toàn chính xác, tạo cầu nối logic tuyệt vời giữa việc che giấu thành tích và hậu quả là họ trông có vẻ kém trách nhiệm hơn ở câu sau.
Chọn A.
→ It occurs when companies intentionally minimise or obscure their genuine environmental progress in public communication. This may seem counterintuitive, as businesses are generally expected to highlight their achievements.
Dịch nghĩa: Nó xảy ra khi các công ty cố tình giảm thiểu hoặc che giấu sự tiến bộ môi trường thực sự của họ trong giao tiếp công chúng. Điều này có vẻ ngược đời, vì các doanh nghiệp thường được kỳ vọng sẽ làm nổi bật thành tựu của họ.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
One reason for this behaviour is the increasing pressure placed on companies to meet ambitious sustainability targets. (27) ____________.
Câu trước nêu nguyên nhân của brownwashing là do "increasing pressure... to meet ambitious sustainability targets" (áp lực ngày càng tăng... phải đáp ứng các mục tiêu bền vững đầy tham vọng). Vị trí (27) cần giải thích hệ quả tiêu cực của áp lực này nếu công ty không làm được, từ đó làm nền tảng cho việc họ chọn giải pháp "im lặng/tránh né" ở câu ngay phía sau ("In such situations, organisations may prefer to avoid strong claims...").
Dịch nghĩa:
A. Trong nhiều trường hợp, các công ty không đáp ứng được những kỳ vọng này có thể đối mặt với sự chỉ trích và thiệt hại về danh tiếng.
B. Kết quả là, các công ty đầu tư nhiều nguồn lực hơn vào việc quảng bá thành tựu môi trường của họ để thu hút sự ủng hộ (Sai logic của bài là đang giấu đi).
C. Ví dụ, một số tổ chức ưu tiên cải thiện nội bộ trước khi chia sẻ kết quả công khai
(Không giải thích được sự e ngại ở câu sau).
D. Ngoài ra, báo cáo bền vững giúp các công ty giao tiếp chiến lược dài hạn rõ ràng hơn với các nhà đầu tư (Lạc đề).
Đáp án A đưa ra rủi ro thiết thực (chỉ trích, thiệt hại danh tiếng). Chính vì rủi ro này mà "Trong những tình huống như vậy" (In such situations), các công ty thà không nói gì còn hơn là hứa rồi làm không được.
Chọn A.
→ One reason for this behaviour is the increasing pressure placed on companies to meet ambitious sustainability targets. In many cases, companies that fail to live up to these expectations may face criticism and reputational damage.
Dịch nghĩa: Một lý do cho hành vi này là áp lực ngày càng tăng đặt lên các công ty trong việc đáp ứng các mục tiêu bền vững đầy tham vọng. Trong nhiều trường hợp, các công ty không đáp ứng được những kỳ vọng này có thể đối mặt với sự chỉ trích và thiệt hại về danh tiếng.
Câu 3:
However, brownwashing can also create unintended consequences, (28) ____________.
Mệnh đề chính là "brownwashing can also create unintended consequences" (brownwashing cũng có thể tạo ra những hậu quả không mong muốn). Vị trí (28) cần một cấu trúc V-ing (hiện tại phân từ) chỉ kết quả của mệnh đề chính, đồng thời phải hợp logic với câu sau ("các bên liên quan gặp khó khăn trong việc xác định công ty nào thực sự đang tiến bộ").
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. khiến các công ty có trách nhiệm ít được công nhận hơn cho những nỗ lực môi trường thực sự của họ (Cấu trúc "leave + O + Adj/V-ed").
B. phản ánh sự khác biệt trong tiêu chuẩn giữa các lĩnh vực và hệ thống báo cáo
(Không phải là "hậu quả không mong muốn" trực tiếp của brownwashing).
C. củng cố vai trò của báo cáo bền vững trong truyền thông doanh nghiệp
(Đây là điều tích cực, không phải "unintended consequences").
D. làm cho báo cáo bền vững trở nên ít phổ biến hơn trong các ngành cạnh tranh
(Không khớp với diễn giải ở câu sau).
Đáp án A giải thích hoàn hảo hậu quả tiêu cực của việc "giấu tài": những công ty thực sự làm tốt lại không nhận được sự công nhận xứng đáng.
Chọn A.
→ However, brownwashing can also create unintended consequences, leaving responsible firms less recognised for their real environmental efforts.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, brownwashing cũng có thể tạo ra những hậu quả không mong muốn, khiến các công ty có trách nhiệm ít được công nhận hơn cho những nỗ lực môi trường thực sự của họ.
Câu 4:
(29) ____________, those that communicate more clearly may gain an advantage, regardless of their actual environmental performance.
Câu trước nêu vấn đề: "inconsistent communication practices make comparison difficult" (thực tiễn giao tiếp không nhất quán làm cho việc so sánh trở nên khó khăn). Vị trí (29) cần một mệnh đề phụ thuộc (Adverbial clause) đóng vai trò điều kiện hoặc thời gian, dẫn tới kết quả bất công ở vế sau: "...those that communicate more clearly may gain an advantage..." (...những công ty giao tiếp rõ ràng hơn có thể giành lợi thế...).
Dịch nghĩa:
A. Vì các chiến lược giao tiếp doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức công chúng (Quá chung chung, không khớp nối trực tiếp với từ "inconsistent").
B. Khi các công ty áp dụng các cách khác nhau để trình bày kết quả môi trường của họ trong báo cáo (Cụm "adopt different ways" chính là cách diễn đạt lại của "inconsistent communication practices").
C. Bởi vì các báo cáo môi trường thường được sử dụng để hỗ trợ các thông điệp doanh nghiệp rộng lớn hơn (Không giải thích được sự bất công ở vế sau).
D. Mặc dù nhiều tổ chức hướng tới việc cải thiện sự minh bạch trong truyền thông bền vững (Sai logic nhượng bộ).
Đáp án B đóng vai trò là một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian/điều kiện rất chặt chẽ, tạo nền tảng cho sự cạnh tranh không công bằng được nhắc tới ở mệnh đề chính.
Chọn B.
→ When companies adopt different ways of presenting their environmental results in reports, those that communicate more clearly may gain an advantage, regardless of their actual environmental performance.
Dịch nghĩa: Khi các công ty áp dụng các cách khác nhau để trình bày kết quả môi trường của họ trong báo cáo, những công ty giao tiếp rõ ràng hơn có thể giành được lợi thế, bất kể hiệu suất môi trường thực tế của họ ra sao.
Câu 5:
To address these challenges, experts suggest that improving both transparency and consistency is essential. The key issue is (30) ____________.
To address these challenges, experts suggest that improving both transparency and consistency is essential. The key issue is (30) ____________.
Đoạn kết luận gợi ý giải pháp: "improving both transparency and consistency is essential" (cải thiện cả sự minh bạch và tính nhất quán là điều cần thiết). Vị trí (30) chốt lại toàn bộ chủ đề của bài đọc (xoay quanh việc nói dối/che giấu thành tích).
Dịch nghĩa:
A. liệu các công ty đang giao tiếp một cách chính xác hay đang tạo ra những ấn tượng gây hiểu lầm một cách có chọn lọc.
B. mức độ mà các chính sách môi trường ảnh hưởng đến các quyết định kinh doanh trong các thị trường cạnh tranh.
C. làm thế nào các công ty có thể củng cố danh tiếng của họ thông qua truyền thông môi trường rõ ràng hơn.
D. tại sao báo cáo bền vững đã trở nên ngày càng quan trọng trong thực tiễn doanh nghiệp hiện đại.
Xuyên suốt bài viết, tác giả nhắc đến greenwashing (thổi phồng) và brownwashing (che giấu). Cả hai đều là việc tạo ra "misleading impressions" (ấn tượng gây hiểu lầm). Đáp án A tóm lược chính xác nhất cốt lõi vấn đề của toàn bài: tính xác thực trong truyền thông.
Chọn A.
→ The key issue is whether companies are communicating accurately or creating misleading impressions selectively.
Dịch nghĩa: Vấn đề cốt lõi là liệu các công ty đang giao tiếp một cách chính xác hay đang tạo ra những ấn tượng gây hiểu lầm một cách có chọn lọc.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, việc Hiệp ước Đại dương Toàn cầu có hiệu lực có thể được xem là kết quả của ____________.
A. các động lực kinh tế được tạo ra bởi việc mở rộng các ngành công nghiệp hàng hải trên toàn thế giới.
B. sự gia tăng đột ngột của các tranh chấp quốc tế về khai thác tài nguyên đại dương.
C. sự thay đổi nhanh chóng trong chính sách của chính phủ do các khám phá khoa học gần đây gây ra.
D. áp lực phối hợp và kéo dài từ các nhà vận động môi trường và khoa học.
Đoạn văn chỉ ra rằng các tổ chức môi trường, nhà khoa học và cộng đồng bản địa đã vận động (tạo áp lực) trong "hơn 15 năm" (kéo dài). Những nỗ lực này cuối cùng đã dẫn đến sự ra đời của Hiệp ước.
Thông tin: "For more than fifteen years, environmental organisations, scientists and Indigenous communities campaigned for stronger protection of the High Seas... In early 2026, their efforts culminated in the entry into force of the Global Ocean Treaty..." (Trong hơn mười lăm năm, các tổ chức môi trường, các nhà khoa học và các cộng đồng bản địa đã vận động để bảo vệ mạnh mẽ hơn cho Vùng biển Quốc tế... Vào đầu năm 2026, những nỗ lực của họ đã đi đến kết quả là sự có hiệu lực của Hiệp ước Đại dương Toàn cầu...)
Chọn D.
Câu 2
Lời giải
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sử dụng trên thiết bị di động?
A. Hardware storage capacity: Dung lượng lưu trữ phần cứng (Không được nhắc đến)
B. Touch-based interaction: Tương tác dựa trên cảm ứng (Có nhắc đến ở đoạn 1)
C. Performance and responsiveness: Hiệu suất và khả năng phản hồi (Có nhắc đến ở đoạn 4)
D. Limited screen space: Không gian màn hình bị giới hạn (Có nhắc đến ở đoạn 1)
Các yếu tố B, C, D đều xuất hiện rõ ràng trong bài ("touch-based interaction", "Performance and responsiveness", "limited screen space"). Chỉ có yếu tố A là không xuất hiện.
Chọn A.
Câu 3
A. whose
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. b – a – c
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. give rise to
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. b – a – d – c – e
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.