khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

19/08/2025 1,161 Lưu

Tìm từ đồng nghĩa với các từ in đậm có trong các câu sau:

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ in đậm

Từ đồng nghĩa

Thật thà

lương thiện

May

hên

Chăm chỉ

chịu khó, cố gắng, nỗ lực