Câu hỏi:

23/03/2025 3,178 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

PREVENTING THE SPREAD OF FLU

     Current Situation

     Flu cases are on the rise, with many students (7) _______the illness. Recent data shows that over 50 cases have been reported at our school this week alone. There are(8) _______ such as fever, sore throat, and fatigue spreading quickly. It's essential that we work together to minimize the spread and keep everyone healthy.

     Prevention and Treatment Measures

     Practice Good Hygiene: Wash your hands (9) _______ with soap and water for at least 20 seconds, especially after coughing or sneezing. Use hand sanitizer when soap isn't available, and avoid touching your face to reduce the risk of infection.

     Stay Home if Unwell: If you or someone in your family has the flu, stay home and rest (10) _______ you or they are fully recovered. This helps (11)_______ the virus from spreading to classmates and teachers. Remember, early rest aids faster recovery.

     Get Vaccinated and Boost Immunity: Flu vaccines are an effective way to reduce the risk of infection. Additionally, maintain a healthy diet, stay hydrated, and get (12) _______ sleep to strengthen your immune system.

Flu cases are on the rise, with many students (7) _______the illness.

A. keeping up with                                                           
B. coming down with     
C. putting up with                                                        
D. getting on with

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

DỊCH

NGĂN CHẶN LÂY LAN CÚM

Tình Hình Hiện Tại

  Số ca cúm đang gia tăng, với nhiều học sinh mắc bệnh. Dữ liệu gần đây cho thấy đã có hơn 50 ca bệnh được báo cáo tại trường chúng ta chỉ trong tuần này. Các triệu chứng như sốt, đau họng và mệt mỏi đang lây lan nhanh chóng. Việc hợp tác với nhau để giảm thiểu sự lây lan và bảo vệ sức khỏe cho mọi người là rất quan trọng.

Biện Pháp Phòng Ngừa và Điều Trị

- Thực Hành Vệ Sinh Cá Nhân Tốt: Rửa tay thường xuyên với xà phòng và nước ít nhất 20 giây, đặc biệt là sau khi ho hoặc hắt hơi. Sử dụng dung dịch rửa tay sát khuẩn khi không có xà phòng, và hạn chế chạm tay vào mặt để giảm nguy cơ nhiễm bệnh.

- ở Nhà Khi Cảm Thấy Mệt Mỏi: Nếu bạn hoặc ai đó trong gia đình bị cúm, hãy ở nhà và nghỉ ngơi cho đến khi hồi phục hoàn toàn. Điều này giúp ngăn ngừa vi-rút lây lan sang bạn bè và thầy cô. Nhớ rằng, nghỉ ngơi sớm sẽ giúp hồi phục nhanh chóng.

- Tiêm Vắc-Xin và Tăng Cường Miễn Dịch: Vắc-xin cúm là cách hiệu quả đĕ̉ giảm nguy cơ mắc bệnh. Bên cạnh đó, duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, uống đủ nước và ngủ đủ giấc để tăng cường hệ miễn dịch.

Kiến thức về cụm động từ:

*Xét các đáp án:

A. keep up with (ph.v): đuổi kịp, bắt kịp

B. come down with (ph.v): mắc bệnh

C. put up with (ph.v): chịu đựng

D. get on with (ph.v): có mối quan hệ tốt với

 Tạm dịch: "Flu cases are on the rise, with many students (7) the illness." (Số ca cúm đang gia tăng, với nhiều học sinh mắc bệnh.)

Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

There are(8) _______ such as fever, sore throat, and fatigue spreading quickly.

A. predictions                         

B. measurements               
C. signals                                    
D. symptoms                    

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ:

* Xét các đáp án:

A. predictions /prɪ'dɪkʃnz/ (n): sự dự đoán

B. measurements /'meӡəmənts/ (n): sự đo lường

C. signals /'sɪgnəlz/ (n): dấu hiệu, tín hiệu

D. symptoms /'sɪmptəmz/ (n): triệu chứng

Tạm dịch: "There are (8) ______ such as fever, sore throat, and fatigue spreading quickly." (Các triệu chứng như sốt, đau họng và mệt mỏi đang lây lan nhanh chóng.)

Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp.

Câu 3:

Wash your hands (9) _______ with soap and water for at least 20 seconds, especially after coughing or sneezing.

A. rarely                                 

B. immediately                 
C. frequently                               
D. normally

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ:

*Xét các đáp án:

A. rarely /'reali/ (adv): hiếm khi

B. immediately /ɪ'mi:diətli/ (adv): ngay lập tức

C. frequently /'fri:kwəntli/ (adv): thường xuyên

D. normally /'nͻ:məli/ (adv): thông thường

 Tạm dịch: "Wash your hands (9) ______ with soap and water for at least 20 seconds, especially after coughing or sneezing." (Rửa tay thường xuyên với xà phòng và nước ít nhất 20 giây, đặc biệt là sau khi ho hoặc hắt hơi.)

Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp.

Câu 4:

If you or someone in your family has the flu, stay home and rest (10) _______ you or they are fully recovered.

A. until                                   

B. when                             
C. as soon as 
D. in case

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về liên từ:

*Xét các đáp án:

A. until: cho đến khi

B. when: khi

C. as soon as: ngay khi

D. in case: phòng khi

Tạm dịch: "If you or someone in your family has the flu, stay home and rest (10) ______ you or they are fully recovered." (Nếu bạn hoặc ai đó trong gia đình bị cúm, hãy ở nhà và nghỉ ngơi cho đến khi hồi phục hoàn toàn.)

Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp.

Câu 5:

This helps (11)_______ the virus from spreading to classmates and teachers. 

A. encourage                          

B. prohibit                         
C. prevent                                   
D. enable

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ:

* Xét các đáp án:

A. encourage /ɪn'kʌrɪdӡ/ (v): khuyến khích, khích lệ

B. prohibit /prə'hɪbɪt/ (v): cấm, ngăn cấm

C. prevent /prɪ'vent/ (v): ngăn ngừa, tránh

D. enable /ɪ'neɪbl/ (v): có khả năng làm

Ta có: prevent sb/sth from doing sth: ngăn ngừa ai/cái gì khỏi việc gì.

Tạm dịch: "This helps (11) ______ the virus from spreading to classmates and teachers." (Điều này giúp ngăn ngừa vi-rút lây lan sang bạn bè và thầy cô. Nhớ rằng, nghỉ ngơi sớm sẽ giúp hồi phục nhanh chóng.)

Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp.

Câu 6:

Additionally, maintain a healthy diet, stay hydrated, and get (12) _______ sleep to strengthen your immune system.

A. many                                  

B. enough                          
C. little                                        
D. few

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về lượng từ:

* Xét các đáp án:

A . many +N đếm được số nhiều: nhiều

B. enough +N đếm được/không đếm được: đủ

C. little +N không đếm được: hầu như không, rất ít

D. few +N đếm được số nhiều: hầu như không, rất ít

Ta có cấu trúc: S+V+ enough + N+ (for sb)+ to V : đủ... để làm gì

Ngoài ra ta cũng căn cứ vào nghĩa.

 Tạm dịch: "Additionally, maintain a healthy diet, stay hydrated, and get (12) ______ sleep to strengthen your immune system." (Bên cạnh đó, duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, uống đủ nước và ngủ đủ giấc để tăng cường hệ miễn dịch.)

Do đó, B là đáp án phù hợp.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [I]                                  
B. [II]                                 
C. [III]                                         
D. [IV]

Lời giải

DỊCH

  Khi tác động của biến đổi khí hậu ngày càng trở nên rõ rệt, nhu cầu về các giải pháp năng lượng sạch chưa bao giờ cấp bách như hiện nay. Để đạt được một tương lai bền vững, xã hội cần tránh xa nhiên liệu hóa thạch và chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo. Năng lượng mặt trời và gió đã trở thành những yếu tố quan trọng trong quá trình chuyển đổi này, cung cấp những giải pháp thay thế sạch hơn và hiệu quả hơn cho các hệ thống năng lượng truyền thống. Các công nghệ này hứa hẹn sẽ giảm đáng kể lượng khí thải nhà kính và làm chậm quá trình suy thoái môi trường.

  Năng lượng mặt trời sử dụng ánh sáng mặt trời để tạo ra điện năng bằng các tấm pin mặt trời, sản xuất ra lượng khí thải bằng không và có hiệu suất cao. Điều này khiến năng lượng mặt trời trở thành một lựa chọn tuyệt vời để giảm dấu vết carbon. Các tấm pin mặt trời đặc biệt phù hợp với các hệ thống lắp đặt quy mô nhỏ, như các hộ gia đình, vì chúng yêu cầu bảo trì tối thiểu và có tuổi thọ vận hành lâu dài. Tuy nhiên, năng lượng mặt trời phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện thời tiết, điều này hạn chế hiệu quả của nó ở những khu vực thiếu ánh sáng mặt trời ổn định. Giải quyết những hạn chế này là yếu tố then chốt để mở rộng tiềm năng của năng lượng mặt trời. Năng lượng gió chuyển đổi lực động năng của gió thành điện năng thông qua các tua-bin, làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng khác trong bức tranh năng lượng tái tạo. Các trang trại gió có thể hoạt động liên tục, bất kể thời gian trong ngày, và có khả năng cung cấp điện cho toàn bộ thành phố và khu vực. Mặc dù năng lượng gió không phát thải khí nhà kính, nhưng nó ít thực tế cho các hộ gia đình vì yêu cầu không gian và bảo trì của các tua-bin. Đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng năng lượng gió có thể mở đường cho việc áp dụng rộng rãi hơn.

  Cả năng lượng mặt trời và gió đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một hành tinh xanh hơn bằng cách giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và cắt giảm ô nhiễm. Chúng cũng đóng góp vào sự phát triển kinh tế bằng cách thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo ra việc làm trong ngành năng lượng tái tạo. Mặc dù chi phí ban đầu để triển khai các hệ thống năng lượng xanh vẫn là một thách thức, nhưng lợi ích lâu dài về môi trường và xã hội vượt xa những chi phí này. Để có một tương lai bền vững, đầu tư vào năng lượng tái tạo không chỉ là một lựa chọn - mà là một sự cần thiết.

Câu sau phù hợp nhất với đoạn nào trong đoạn 1?

Năng lượng mặt trời và gió đã trở thành những yếu tố quan trọng trong quá trình chuyển đổi này, cung cấp những giải pháp thay thế sạch hơn và hiệu quả hơn cho các hệ thống năng lượng truyền thống.

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

 Câu trên có nói tới việc chuyển đổi sang việc sử dụng năng lượng mặt trời và năng lượng gió, do đó câu trước câu văn này phải đề cập đến sự chuyển đổi. Xét vị trí [III]: "Achieving a sustainable future requires society to steer clear of fossil fuels and embrace renewable energy sources." (Đế đạt được một tương lai bền vững, xã hội cần tránh xa nhiên liệu hóa thạch và chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo.)

→ Ta thấy trong câu đề cập đến việc cần giảm thiểu sử dụng nhiên liệu hóa thạch và chuyển sang nguồn năng lượng tái tạo chẳng hạn như năng lượng mặt trời và gió.

Ngoài ra ở câu cuối cùng ta cũng thấy được từ these technologies (những công nghệ này) tức đang ám chỉ hệ thống tạo năng lượng mặt trời và gió

Do đó, C là đáp án phù hợp.

Câu 2

A. crime rates                                                              
B. economic recovery     
C. healthcare systems                                                  
D. public transportation

Lời giải

DỊCH

  Mỗi năm, các nhà nghiên cứu xếp hạng các thành phố trên toàn cầu dựa trên chất lượng cuộc sống. Các bảng xếp hạng này xem xét các yếu tố như tỷ lệ tội phạm thấp, hệ thống chăm sóc sức khỏe hiệu quả và giao thông công cộng đáng tin cậy. Những thành phố có điểm số cao thường có nhiều không gian xanh, các di tích văn hóa và khí hậu thuận lợi. Một môi trường sạch sẽ và cảm giác an toàn cũng đóng góp đáng kể vào cách mọi người nhận thức về điều kiện sống của họ. Đối với nhiều người, những yếu tố này xác định thế nào là sống trong một thành phố "tốt".

  Tuy nhiên, cuộc sống ở những thành phố dễ sống nhất cũng không thiếu thử thách. Giá nhà phải chăng, tắc nghẽn giao thông và căng thẳng công việc là những vấn đề phổ biến mà cư dân phải đối mặt. Hơn nữa, một phần lớn dân số toàn cầu sống ở những thành phố có chất lượng cuộc sống thấp hơn nhiều, thường là do nghèo đói và thiếu các dịch vụ cơ bản. Đối với những cộng đồng này, việc cải thiện chất lượng cuộc sống trong môi trường hiện tại của họ thường là giải pháp thực tế hơn so với việc di dời.

  Một ví dụ độc đáo về hành động từ cộng đồng xuất phát từ Rio de Janeiro, Brazil. Lo ngại về việc thiếu không gian giải trí, một nhóm cư dân đã biến một khu đất bỏ hoang thành một khu vườn cộng đồng sôi động. Họ trồng hoa, rau và cây ăn quả, tạo ra một không gian để người dân địa phương có thể thư giãn và kết nối. Sáng kiến này không chỉ cải thiện môi trường mà còn củng cố các mối quan hệ xã hội, cho thấy những hành động nhỏ có thể tạo ra tác động lớn.

  Một câu chuyện truyền cảm hứng khác là của John và Maria Gonzalez, sống ở một thị trấn nhỏ ở Tây Ban Nha. Bực bội vì lãng phí thực phẩm trong khu vực của họ, họ đã bắt đầu một sáng kiến phân phối thực phẩm dư thừa cho những người cần giúp đỡ. Ý tưởng của họ nhanh chóng thu hút sự chú ý, và giờ đây, các tình nguyện viên từ các thị trấn lân cận tham gia vào các chiến dịch thu gom thực phẩm hàng tuần. Được thúc đẩy bởi thành công của mình, cộng đồng này chứng tỏ cách những nỗ lực địa phương có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi rộng lớn hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống cho tất cả những người tham gia.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập là một trong những yếu tố được xem xét khi xếp hạng các thành phố về chất lượng cuộc sống?

A. Tỷ lệ tội phạm

B. Phục hồi kinh tế

C. Hệ thống chăm sóc sức khỏe

D. Giao thông công cộng

 Căn cứ vào thông tin ở dòng 1,2 đoạn 1: "These rankings consider factors such as low crime rates, efficient healthcare systems, and reliable public transportation." (Các bảng xếp hạng này xem xét các yếu tố như tý lệ tội phạm thấp, hệ thống chăm sóc sức khỏe hiệu quả và giao thông công cộng đáng tin cậy.)

Do đó, B là đáp án phù hợp.

Câu 3

A. appropriate uniform school                                         
B. appropriate school uniform     
C. school appropriate uniform                                     
D. uniform school appropriate

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. takes place on December 25th each year to celebrate the birth of Jesus Christ 
B. which takes place on December 25th each year to celebrate the birth of Jesus Christ 
C. of which the celebration of the birth of Jesus Christ is on December 25th each year 
D. taking place on December 25th each year to celebrate the birth of Jesus Christ

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. a-b-c                              
B. c-a-b                              
C. c-b-a   
D. a-c-b

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. meet                                   

B. see                                 
C. watch      
D. look

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP