Read the following magazine article about facial expressions and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 25.
Facial Expressions
Body language is a very effective form of communication. Some facial expressions, in particular, can be understood all around the world. If we find something disgusting, for example, we wrinkle up our noses. Anyone watching immediately knows how we feel.
All people smile, and a smile is likely to get a positive reaction. It can, however, be obvious when you don't mean it. When you genuinely smile, muscles around your eyes automatically contract, but these muscles are difficult to control consciously. An authentic smile fades quickly, too, while an artificial smile will usually last longer.
The expressions we make when we are angry, sad and scared are also common to most cultures. Despite all the different languages spoken in the world, we can still communicate using this universal language of facial expressions.
However, you sometimes need to be careful. Certain gestures can vary, even within a single country. For example, southern Italians gesturing 'yes' tilt their heads forwards, never back, whereas people in the north nod by tilting the head backwards and forwards. This can be very confusing!
Which of the following is NOT mentioned as a common facial expression understood worldwide?
Read the following magazine article about facial expressions and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 25.
Facial Expressions
Body language is a very effective form of communication. Some facial expressions, in particular, can be understood all around the world. If we find something disgusting, for example, we wrinkle up our noses. Anyone watching immediately knows how we feel.
All people smile, and a smile is likely to get a positive reaction. It can, however, be obvious when you don't mean it. When you genuinely smile, muscles around your eyes automatically contract, but these muscles are difficult to control consciously. An authentic smile fades quickly, too, while an artificial smile will usually last longer.
The expressions we make when we are angry, sad and scared are also common to most cultures. Despite all the different languages spoken in the world, we can still communicate using this universal language of facial expressions.
However, you sometimes need to be careful. Certain gestures can vary, even within a single country. For example, southern Italians gesturing 'yes' tilt their heads forwards, never back, whereas people in the north nod by tilting the head backwards and forwards. This can be very confusing!
Which of the following is NOT mentioned as a common facial expression understood worldwide?
Quảng cáo
Trả lời:
D
Dịch: Biểu cảm khuôn mặt nào sau đây KHÔNG được đề cập là phổ biến được hiểu trên toàn thế giới?
A. Showing disgust by wrinkling the nose. (Thể hiện sự ghê tởm bằng cách nhăn mũi.)
B. Smiling to express positive emotions. (Mỉm cười để thể hiện cảm xúc tích cực.)
C. Expressing fear through facial expressions. (Thể hiện sự sợ hãi qua biểu cảm khuôn mặt.)
D. Raising eyebrows to show surprise. (Nhướng mày để thể hiện sự ngạc nhiên.)
Thông tin:
A. If we find something disgusting, for example, we wrinkle up our noses (Ví dụ, nếu chúng ta thấy điều gì đó ghê tởm, chúng ta nhăn mũi)
B. a smile is likely to get a positive reaction (một nụ cười có thể nhận được phản ứng tích cực)
C. The expressions we make when we are angry, sad and scared … (Những biểu hiện chúng ta thể hiện khi tức giận, buồn bã và sợ hãi…)
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word obvious in paragraph 2 could be best replaced by ________.
D
Dịch: Từ "obvious" (rõ ràng) trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ ________.
A. mistaken: nhầm lẫn
B. concealed: bị che giấu
C. hidden: bị ẩn đi
D. noticeable: rõ ràng, dễ nhận thấy
=> obvious = noticeable
Câu 3:
The word genuinely in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.
B
Dịch: Từ "genuinely" (một cách chân thật) trong đoạn 2 có nghĩa NGƯỢC LẠI với từ ________.
A. naturally: một cách tự nhiên
B. insincerely: một cách giả tạo, không chân thành
C. honestly: một cách trung thực
D. frankly: một cách thẳng thắn
=> genuinely >< insincerely
Câu 4:
The word This in paragraph 4 refers to ________.
The word This in paragraph 4 refers to ________.
C
Dịch: Từ “this” trong đoạn 4 đề cập đến ________.
A. The way people in southern Italy gesture “yes” (Cách người dân miền Nam nước Ý ra hiệu “đồng ý”)
B. The fact that some gestures are universal (Thực tế rằng một số cử chỉ là phổ quát)
C. The difference in nodding between northern and southern Italy (Sự khác biệt trong cách gật đầu giữa miền Bắc và miền Nam nước Ý)
D. The reason why body language is always clear (Lý do tại sao ngôn ngữ cơ thể luôn rõ ràng)
Thông tin: For example, southern Italians gesturing 'yes' tilt their heads forwards, never back, whereas people in the north nod by tilting the head backwards and forwards. This can be very confusing!
(Ví dụ, người miền Nam nước Ý ra hiệu "có" bằng cách nghiêng đầu về phía trước, không bao giờ ngửa đầu ra sau, trong khi người miền Bắc gật đầu bằng cách nghiêng đầu về phía sau và phía trước. Điều này có thể rất khó hiểu!)
=> “This” nói về sự khác biệt trong cử chỉ gật đầu giữa miền nam và miền bắc nước Ý.
Câu 5:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
C
Dịch: Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất cho câu gạch chân ở đoạn 4?
Thông tin: Despite all the different languages spoken in the world, we can still communicate using this universal language of facial expressions.
(Dù ngôn ngữ khác nhau, chúng ta vẫn giao tiếp được nhờ biểu cảm gương mặt)
A. People must learn facial expressions before they can understand foreign languages.
(Con người phải học biểu cảm khuôn mặt trước khi hiểu được ngoại ngữ.)
B. Languages differ across the world, but gestures and facial expressions are always the same.
(Các ngôn ngữ khác nhau trên thế giới, nhưng cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt luôn giống nhau.)
C. Not just speech but facial expressions also allow people from different cultures to communicate. (Không chỉ lời nói mà cả biểu cảm khuôn mặt cũng giúp con người thuộc các nền văn hóa khác nhau giao tiếp với nhau.)
=> Sát nghĩa nhất
D. Facial expressions help improve spoken communication in daily conversations. (Biểu cảm khuôn mặt giúp cải thiện khả năng nói trong giao tiếp hàng ngày.)
Câu 6:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
C
Dịch: Câu nào dưới đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?
A. A particular gesture will express the same idea in every part of a country.
(Một cử chỉ cụ thể sẽ mang ý nghĩa giống nhau ở mọi nơi trong một quốc gia.)
B. A genuine smile is easy to fake because it typically lasts longer.
(Nụ cười thật dễ giả mạo vì nó thường kéo dài lâu hơn.)
C. Emotions like anger and sadness have virtually the same facial expressions in most cultures.
(Cảm xúc như tức giận và buồn bã có biểu cảm khuôn mặt gần như giống nhau ở hầu hết các nền văn hóa.)
D. Facial expressions are difficult to understand without spoken language.
(Biểu cảm khuôn mặt rất khó hiểu nếu không có lời nói kèm theo.)
Thông tin: The expressions we make when we are angry, sad and scared are also common to most cultures.
(Những biểu cảm chúng ta thể hiện khi tức giận, buồn bã và sợ hãi cũng phổ biến ở hầu hết các nền văn hóa)
Câu 7:
In which paragraph does the writer contrast two ways of interpreting gestures?
C
Dịch: Tác giả đưa ra sự so sánh giữa hai cách hiểu cử chỉ ở đoạn nào?
Thông tin: Đoạn 4: For example, southern Italians gesturing 'yes' tilt their heads forwards, never back, whereas people in the north nod by tilting the head backwards and forwards. This can be very confusing!
(Ví dụ, người miền Nam nước Ý ra hiệu "có" bằng cách nghiêng đầu về phía trước, không bao giờ ngửa đầu ra sau, trong khi người miền Bắc gật đầu bằng cách nghiêng đầu về phía sau và phía trước. Điều này có thể rất khó hiểu!)
=> So sánh cử chỉ “gật đầu” ở miền nam và miền bắc nước Ý.
Câu 8:
In which paragraph does the writer describe an unconscious physical response?
A
Dịch: Tác giả mô tả một phản ứng thể chất vô thức trong đoạn nào?
Thông tin: Đoạn 2: When you genuinely smile, muscles around your eyes automatically contract, …
(Khi bạn thực sự mỉm cười, các cơ xung quanh mắt của bạn sẽ tự động co lại,…)
=> Phản ứng vô thức
Dịch bài đọc:
Biểu cảm khuôn mặt
Ngôn ngữ cơ thể là một hình thức giao tiếp vô cùng hiệu quả. Một số biểu cảm khuôn mặt, đặc biệt là những biểu cảm phổ biến, có thể được hiểu trên toàn thế giới. Ví dụ, khi chúng ta cảm thấy điều gì đó thật kinh tởm, ta thường nhăn mũi lại. Bất kỳ ai đang quan sát cũng có thể ngay lập tức nhận ra cảm xúc của chúng ta.
Tất cả mọi người đều biết mỉm cười, và một nụ cười thường nhận được phản ứng tích cực.
Tuy nhiên, đôi khi rất dễ nhận ra khi bạn không thật sự muốn cười. Khi bạn cười một cách chân thành, các cơ quanh mắt sẽ tự động co lại, nhưng những cơ này rất khó điều khiển theo ý muốn. Nụ cười thật cũng thường chỉ thoáng qua, trong khi nụ cười giả thường kéo dài lâu hơn.
Biểu cảm khuôn mặt khi chúng ta tức giận, buồn bã hoặc sợ hãi cũng là những biểu cảm gần như giống nhau ở hầu hết các nền văn hóa. Bất chấp tất cả các ngôn ngữ khác nhau trên thế giới, chúng ta vẫn có thể giao tiếp thông qua “ngôn ngữ toàn cầu” – biểu cảm khuôn mặt.
Tuy nhiên, đôi khi bạn cũng cần cẩn trọng. Một số cử chỉ có thể khác nhau, thậm chí ngay trong cùng một quốc gia. Ví dụ, người dân miền Nam nước Ý khi ra hiệu “đồng ý” thường gật đầu về phía trước, và không bao giờ ngửa ra sau, trong khi người dân miền Bắc lại gật đầu ngửa ra sau rồi gật xuống. Điều này có thể gây rất nhiều nhầm lẫn!
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 1 file word cấu trúc mới 2025 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
- Sổ tay Hóa học 12 (chương trình mới) ( 18.000₫ )
- Sổ tay dẫn chứng nghị luận xã hội năm 2025 (chương trình mới) ( 18.000₫ )
- Sổ tay lớp 12 các môn Toán, Lí, Hóa, Văn, Sử, Địa, KTPL (chương trình mới) ( 36.000₫ )
- Bộ đề thi tốt nghiệp 2025 các môn Toán, Lí, Hóa, Văn, Anh, Sinh, Sử, Địa, KTPL (có đáp án chi tiết) ( 36.000₫ )
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. board
Lời giải
D
A. board: ban (giám đốc), bảng (điện tử).
B. army: quân đội, đội quân (người).
C. pack: bầy (động vật), gói.
D. fleet: hạm đội => danh từ tập thể thường dùng cho một nhóm máy bay, tàu, xe...
=> Ready Air has expanded its in-flight services for their new (1) fleet of planes
(Ready Air đã mở rộng dịch vụ cho đội máy bay mới của họ)
Câu 2
Lời giải
C
Dịch: Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
Also, do you like a large hotel, or do you rather like to stay in small and cozy places?
(Ngoài ra, bạn thích ở khách sạn lớn hay thích những nơi nhỏ nhắn, ấm cúng hơn?)
A. [I]: Trước khi bắt đầu tìm kiếm khách sạn...
B. [II]: Bạn thích tiện nghi khách sạn hay bị giới hạn ngân sách...?
C. [III]: Sau khi đã quyết định những điều này...
D. [IV]: (cuối đoạn, không hợp về nội dung)
=> Câu chèn nói về sở thích khách sạn to hay nhỏ. Ta thấy có “Also” => Trước đó đã hỏi về sở thích, câu này bổ sung ý => phù hợp với mạch ý vị trí [III]
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. closely
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.