Câu hỏi:

14/01/2026 24 Lưu

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make meaningful paragraphs/ letters in each of the following questions.

a. They offer good job opportunities to people of different educational backgrounds.

b. Moreover, there are many educational opportunities and a lot of different courses and institutions available in cities. City dwellers get the chance to learn something new or develop something.

c. Most of the world's population choose to live in big cities now because of many benefits.

d. Firstly, many industries and companies operate in cities.

e. To conclude, big cities really help people enjoy a better quality of living.

f. Finally, we have opportunities for a healthy lifestyle in cities, such as good doctors and vaccination opportunities. Many gyms and parks in cities encourage people to walk and exercise.

A. e – d – a – b – f – c                                                
B. c – d – a – b – f – e            
C. a – d – f – b – c – e                                                
D. c – d – b – a – e – f

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch: (c) Hầu hết dân số thế giới hiện nay chọn sống ở các thành phố lớn vì có nhiều lợi ích. (d) Thứ nhất, nhiều ngành công nghiệp và công ty hoạt động ở các thành phố. (a) Chúng cung cấp cơ hội việc làm tốt cho những người có trình độ học vấn khác nhau. (b) Hơn nữa, có rất nhiều cơ hội giáo dục và rất nhiều khóa học cũng như cơ sở giáo dục khác nhau có sẵn ở các thành phố. (f) Cư dân thành phố có cơ hội học hỏi điều gì đó mới hoặc phát triển điều gì đó. Cuối cùng, chúng ta có cơ hội có được lối sống lành mạnh ở các thành phố, chẳng hạn như có bác sĩ giỏi và cơ hội tiêm chủng. Nhiều phòng tập thể dục và công viên ở thành phố khuyến khích người dân đi bộ và tập thể dục. (e) Tóm lại, các thành phố lớn thực sự giúp người dân tận hưởng chất lượng cuộc sống tốt hơn.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

a. Finally, remain connected to your sector and industry through social media and networking.

b. This will ensure new trends and technologies don't pass you by.

c. Firstly, ensure your skills and experience expand continuously, either formal or on-the-job learning or by working in the most cutting-edge industries and organisations.

d. In this rapidly changing world of work, it is easy to be outpaced and outdated by technological advances; however, there are a few ways to firmly secure your job future.

e. Secondly, remain digitally proficient.

f. These skills are difficult to automate or outsource, thus will surely add to your value in the years ahead.

g. Thirdly, take every opportunity to improve soft skills.

h. Almost every job now has a digital element to it, so it is crucial to stay up-to-date with the latest technological advances related to your role and industry.

A. d – b – c – e – h – g – f – a                                    
B. d – c – e – h – g – f – a – b
C. c – f – e – g – h – a – b – d                                    
D. d – c – e – f – g – h – a – b

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch: (d) Trong thế giới việc làm đang thay đổi nhanh chóng này, rất dễ bị những tiến bộ công nghệ vượt qua và lỗi thời; tuy nhiên, có một số cách để đảm bảo chắc chắn cho tương lai công việc của bạn. (c) Trước tiên, hãy đảm bảo các kỹ năng và kinh nghiệm của bạn được mở rộng liên tục, bằng cách học tập chính thức hoặc tại chỗ hoặc bằng cách làm việc trong các ngành và tổ chức tiên tiến nhất. (e) Thứ hai, vẫn thành thạo kỹ thuật số. (h) Hầu hết mọi công việc hiện nay đều có yếu tố kỹ thuật số, vì vậy điều quan trọng là phải luôn cập nhật những tiến bộ công nghệ mới nhất liên quan đến vai trò và ngành của bạn. (g) Thứ ba, tận dụng mọi cơ hội để nâng cao kỹ năng mềm. (f) Những kỹ năng này khó tự động hóa hoặc thuê ngoài, do đó chắc chắn sẽ tăng thêm giá trị của bạn trong những năm tới. (a) Cuối cùng, hãy duy trì kết nối với lĩnh vực và ngành của bạn thông qua mạng xã hội và mạng lưới. (b) Điều này sẽ đảm bảo các xu hướng và công nghệ mới sẽ không bị bạn bỏ qua.

Câu 3:

Dear Michael,

a. I'm really grateful for your feedback; it gave me a fresh perspective.

b. Thanks for reviewing the draft of my article on environmental issues.

c. I'm making the necessary edits now and hope to submit it by the end of the week.

d. If you have time, maybe we can discuss the revisions over coffee.

e. I look forward to your thoughts on the updated version once it's ready.

Best wishes,

Lily

A. b – a – d – c – e                                 
B. b – a – c – e – d     
C. d – a – c – b - e                                   
D. b – c – d – a – e

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch:

Michael thân mến,

(b) Cảm ơn bạn đã xem bản thảo bài viết của tôi về các vấn đề môi trường. (a) Tôi thực sự biết ơn phản hồi của bạn; nó đã cho tôi một góc nhìn mới mẻ. (c) Hiện tôi đang thực hiện những chỉnh sửa cần thiết và hy vọng sẽ gửi nó vào cuối tuần. (e) Tôi mong nhận được suy nghĩ của bạn về phiên bản cập nhật khi nó sẵn sàng. (d) Nếu bạn có thời gian, có lẽ chúng ta có thể thảo luận về các sửa đổi trong buổi cà phê.

Lời chúc tốt đẹp nhất,

Lily

Câu 4:

Dear Mr. Thompson,

a. The topics covered were quite insightful, focusing on time management and budgeting.

b. I would appreciate the chance to discuss how I can apply these skills.

c. I hope this message finds you well.

d. I believe the knowledge I gained could benefit our team's projects.

e. I am writing to share that I recently completed the online project management course.

Look forward to your response.

Best regards,

Thomas

A. c – a – d – b – e                                           
B. c – e – a – d – b    
C. c – d – a – b – e                                             
D. e – a – d – c – b

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch:

Gửi ông Thompson,

(c) Tôi hy vọng bạn vẫn khỏe. (e) Tôi viết thư này để chia sẻ rằng gần đây tôi đã hoàn thành khóa học quản lý dự án trực tuyến. (a) Các chủ đề được đề cập khá sâu sắc, tập trung vào quản lý thời gian và lập ngân sách. (d) Tôi tin rằng kiến thức tôi thu được có thể mang lại lợi ích cho các dự án của nhóm chúng tôi. (b) Tôi đánh giá cao cơ hội được thảo luận về cách tôi có thể áp dụng những kỹ năng này.

Rất mong nhận được phản hồi của bạn.

Trân trọng,

Thomas

Câu 5:

a. Many species are struggling to adapt to rapid changes in their environment.

b. The establishment of these reserves is crucial for the survival of endangered species.

c. However, it requires everyone's efforts to protect these important areas.

d. The local wildlife is facing significant threats due to habitat loss.

e. This situation has led conservationists to advocate for protected areas to preserve natural habitats.

A. a – d – b – c – e                                 
B. d – a – c – b - e      
C. d – c – a – e – b                                  
D. d – a – e – b – c

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch: (d) Động vật hoang dã địa phương đang phải đối mặt với những mối đe dọa đáng kể do mất môi trường sống. (a) Nhiều loài đang phải vật lộn để thích nghi với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường của chúng. (e) Tình trạng này đã khiến các nhà bảo tồn vận động cho các khu bảo tồn để bảo tồn môi trường sống tự nhiên. (b) Việc thành lập các khu bảo tồn này là rất quan trọng cho sự tồn tại của các loài có nguy cơ tuyệt chủng. (c) Tuy nhiên, cần có sự nỗ lực của mọi người để bảo vệ những khu vực quan trọng này.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. hopeless                
B. interesting              
C. cheerful                 
D. strange

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

“gloom-and-doom” = hopeless: vô vọng

Hướng dẫn dịch: Connie Wanberg, giáo sư tại Trường Quản lý Carlson thuộc Đại học Minnesota, từ lâu đã nghe những câu chuyện u ám về hậu quả đó, nhưng bà tự hỏi dữ liệu hỗ trợ chúng mạnh đến mức nào.

Câu 2

A. of danger               

B. in possibility           
C. at risk                    
D. to opportunity

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cụm từ “to be at risk of”: có nguy cơ

Hướng dẫn dịch: Báo cáo của Học viện Hoàng gia và Hiệp hội Hoàng gia Anh năm 2018 cho thấy khoảng 1/3 công việc ở Vương quốc Anh có tính tự động hóa cao, nghĩa là chúng có thể sớm có nguy cơ bị thay thế bởi robot.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. The functions of culture. 
B. The impact of culture on individuals. 
C. The importance of cultural diversity. 
D. How people follow their own culture.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. She was born on December 13, 1989, in Reading, Pennsylvania
B. Giving birth on December 13, 1989, in Reading, Pennsylvania
C. Born on December 13, 1989, in Reading, Pennsylvania
D. On December 13, 1989, in Reading, Pennsylvania, she was born

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. b – a – c                 
B. b – c – a                
C. c – a – b                 
D. c – b – a

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP