Câu hỏi:

15/01/2026 129 Lưu

Put the groups of words in the correct order to make complete sentences.

with my / live in / I used to / extended family. / a cottage

→ _________________________________________________________________________.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

I used to live in a cottage with my extended family.

Hoặc: I used to live with my extended family in a cottage.

- “used to + V” dùng để diễn tả thói quen từng làm trong quá khứ nhưng giờ không còn.

- Chủ ngữ là “I”, động từ chính là “live”

- “in a cottage” = trong một căn nhà nhỏ, là trạng từ chỉ địa điểm.

- “with my extended family” = với gia đình họ hàng là trạng ngữ chỉ người (sống cùng).

Dịch: Tôi từng sống trong một căn nhà nhỏ với gia đình họ hàng.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

My pronunciation / as / improved / I / practiced / reading / every day. / aloud

→ _________________________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

My pronunciation improved as I practiced reading aloud every day.

- Cấu trúc “As + mệnh đề chỉ nguyên nhân” dùng để chỉ quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa 2 vế, có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chỉ kết quả.

- Quá trình logic: luyện đọc to mỗi ngày → phát âm được cải thiện.

→ Mệnh đề chỉ kết quả: “My pronunciation improved”

Mệnh đề chỉ nguyên nhân: “I practiced reading aloud every day”. “Every day” là trạng từ chỉ tần suất nên đặt ở cuối câu.

- practice + N/V-ing = luyện tập làm gì

Dịch: Phát âm của tôi đã được cải thiện nhờ luyện đọc to mỗi ngày.

Câu 3:

tell / you / Could / bus / me / the / costs? / city center / how much / to / the

→ _________________________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Could you tell me how much the bus to the city center costs?

- Cấu trúc: “Could you tell me...” để đưa ra yêu cầu một cách lịch sự

- Cấu trúc mệnh đề danh ngữ: Wh-/that/whether/if + S + V; cấu trúc này có thể đóng vai trò như chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Trong trường hợp này, mệnh đề danh ngữ là tân ngữ của câu hỏi với “how much” là từ để hỏi, “the bus to the city center” là cụm danh từ đứng làm chủ ngữ, và “costs” là động từ của mệnh đề danh ngữ

® “how much the bus to the city center costs” = xe buýt đến trung tâm thành phố giá bao nhiêu

Dịch: Bạn có thể cho tôi biết giá vé xe buýt đến trung tâm thành phố là bao nhiêu không?

Câu 4:

whom / talked / to / apartment manager. / you / the / is / yesterday / The man

→ _________________________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

The man whom you talked to yesterday is the apartment manager.

- “The man” là chủ ngữ chính. “is” là động từ chính.

- “the apartment manager” = người quản lý chung cư, đứng sau “is” làm tân ngữ.

- Cụm “whom you talked to yesterday” bổ sung thông tin/mục đích cho “The man” (Người đàn ông) → đây là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “The man”. “The man” là người, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ (“You talked to him” ó “whom you talked to”) → sử dùng đại từ quan hệ “whom” để đại diện cho tân ngữ chỉ người.

Dịch: Người đàn ông mà bạn đã nói chuyện hôm qua là người quản lý chung cư.

Câu 5:

should / aunt / that / I / take / My / socket adapter / said / to / a / village. / the

→ _________________________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

My aunt said that I should take a socket adapter to the village.

- Chủ ngữ là “my aunt” = dì tôi.

- Đây là câu tường thuật gián tiếp lời khuyên → “My aunt said that + mệnh đề”

- Vì mệnh đề là lời khuyên, nên động từ giữ nguyên: “should + V” → “I should take”

- “a socket adapter” = bộ chuyển đổi ổ cắm, đứng sau “take” làm tân ngữ.

- “to the village” = đến làng, là trạng ngữ chỉ nơi chốn nên đặt cuối câu.

Dịch: Dì tôi nói rằng tôi nên mang theo một bộ chuyển đổi ổ cắm điện đến làng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

In the past, the roles of men and women in a family were different from they are now. Men would be the breadwinners, working outside the home to support their families, while women would be housewives. For example, in the 1950s, men worked full-time in manufacturing or other businesses to support their families. Women, on the other hand, devoted their time to domestic duties such as cooking, cleaning, and child-rearing. People at the time assumed that a housewife was in charge of various household chores. However, family responsibilities have changed over time. Both men and women can now choose their roles within their homes. For example, the wife can be the breadwinner while the husband manages the household and cares for the children, or both can work to earn a living. It may be complicated to describe the change. However, it is apparent that modern women are now actively involved in their homes as mothers, housewives, and even breadwinners.

Dịch văn bản:

Trước đây, vai trò của đàn ông và phụ nữ trong gia đình khác so với bây giờ. Đàn ông là trụ cột kinh tế, làm việc bên ngoài để hỗ trợ gia đình, trong khi phụ nữ là nội trợ. Ví dụ, vào những năm 1950, đàn ông làm việc toàn thời gian trong ngành sản xuất hoặc các doanh nghiệp khác để chu cấp cho gia đình. Mặt khác, phụ nữ dành thời gian cho các công việc gia đình như nấu nướng, dọn dẹp và nuôi dạy con cái. Vào thời điểm đó, mọi người cho rằng một người nội trợ chịu trách nhiệm về nhiều công việc nhà khác nhau. Tuy nhiên, trách nhiệm gia đình đã thay đổi theo thời gian. Cả đàn ông và phụ nữ giờ đây có thể lựa chọn vai trò của mình trong gia đình. Ví dụ, người vợ có thể là trụ cột kinh tế trong khi người chồng quản lý nhà cửa và chăm sóc con cái, hoặc cả hai đều có thể đi làm để kiếm sống. Có thể rất khó để mô tả sự thay đổi này. Tuy nhiên, rõ ràng là phụ nữ hiện đại ngày nay tích cực tham gia vào gia đình với tư cách là mẹ, người nội trợ và thậm chí là trụ cột kinh tế.

1. different

Dịch: Vai trò trong gia đình ngày nay _____ so với trước đây.

Thông tin: “In the past, the roles of men and women in a family were different from they are now.”

(Trước đây, vai trò của đàn ông và phụ nữ trong gia đình khác so với bây giờ.)

Lời giải

Everyone in my neighborhood wishes there were a sports center.

- Ngữ cảnh: Khu phố không có trung tâm thể thao → mọi người ước có trung tâm thể thao.

- Động từ “to be” ở câu gốc đang ở thì hiện tại “isn't” → mong ước diễn ra ở hiện tại.

→ Dùng cấu trúc câu ước ở hiện tại để diễn tả những mong ước về một sự việc không có thật ở hiện tại, hay giả định một điều ngược lại so với thực tế: S + wish + (that) + S + V-ed.

- Chủ ngữ thực hiện điều ước là “everyone” = mọi người → chia động từ “wishes”.

- “There + to be” để diễn tả sự tồn tại của đối tượng → động từ “to be” trong câu ước luôn lùi thì quá khứ thành “were”.

Dịch: Mọi người trong khu phố tôi đều mong ước có một trung tâm thể thao.

Câu 3

A. from                  
B. on           
C. at             
D. of

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. vehicles 
B. appliances 
C. computers 
D. networks

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP