Câu hỏi:

15/01/2026 32 Lưu

Read the text about changes in family roles. Fill in each gap with NO MORE THAN THREE WORDS from the text.

    In the past, the roles of men and women in a family were different from they are now. Men would be the breadwinners, working outside the home to support their families, while women would be housewives. For example, in the 1950s, men worked full-time in manufacturing or other businesses to support their families. Women, on the other hand, devoted their time to domestic duties such as cooking, cleaning, and child-rearing. People at the time assumed that a housewife was in charge of various household chores. However, family responsibilities have changed over time. Both men and women can now choose their roles within their homes. For example, the wife can be the breadwinner while the husband manages the household and cares for the children, or both can work to earn a living. It may be complicated to describe the change. However, it is apparent that modern women are now actively involved in their homes as mothers, housewives, and even breadwinners.

Today’s family roles are _____ from those in the past.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

In the past, the roles of men and women in a family were different from they are now. Men would be the breadwinners, working outside the home to support their families, while women would be housewives. For example, in the 1950s, men worked full-time in manufacturing or other businesses to support their families. Women, on the other hand, devoted their time to domestic duties such as cooking, cleaning, and child-rearing. People at the time assumed that a housewife was in charge of various household chores. However, family responsibilities have changed over time. Both men and women can now choose their roles within their homes. For example, the wife can be the breadwinner while the husband manages the household and cares for the children, or both can work to earn a living. It may be complicated to describe the change. However, it is apparent that modern women are now actively involved in their homes as mothers, housewives, and even breadwinners.

Dịch văn bản:

Trước đây, vai trò của đàn ông và phụ nữ trong gia đình khác so với bây giờ. Đàn ông là trụ cột kinh tế, làm việc bên ngoài để hỗ trợ gia đình, trong khi phụ nữ là nội trợ. Ví dụ, vào những năm 1950, đàn ông làm việc toàn thời gian trong ngành sản xuất hoặc các doanh nghiệp khác để chu cấp cho gia đình. Mặt khác, phụ nữ dành thời gian cho các công việc gia đình như nấu nướng, dọn dẹp và nuôi dạy con cái. Vào thời điểm đó, mọi người cho rằng một người nội trợ chịu trách nhiệm về nhiều công việc nhà khác nhau. Tuy nhiên, trách nhiệm gia đình đã thay đổi theo thời gian. Cả đàn ông và phụ nữ giờ đây có thể lựa chọn vai trò của mình trong gia đình. Ví dụ, người vợ có thể là trụ cột kinh tế trong khi người chồng quản lý nhà cửa và chăm sóc con cái, hoặc cả hai đều có thể đi làm để kiếm sống. Có thể rất khó để mô tả sự thay đổi này. Tuy nhiên, rõ ràng là phụ nữ hiện đại ngày nay tích cực tham gia vào gia đình với tư cách là mẹ, người nội trợ và thậm chí là trụ cột kinh tế.

1. different

Dịch: Vai trò trong gia đình ngày nay _____ so với trước đây.

Thông tin: “In the past, the roles of men and women in a family were different from they are now.”

(Trước đây, vai trò của đàn ông và phụ nữ trong gia đình khác so với bây giờ.)

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Traditionally, men were the breadwinners while women were _____.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

housewives

Dịch: Theo truyền thống, đàn ông là trụ cột kinh tế trong gia đình, còn phụ nữ là _____.

Thông tin: “Men would be the breadwinners, working outside the home to support their families, while women would be housewives.”

(Đàn ông là trụ cột kinh tế, làm việc bên ngoài để hỗ trợ gia đình, trong khi phụ nữ là nội trợ.)

Câu 3:

In the 1950s, men worked _____ to support their families.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

full-time

Dịch: Vào những năm 1950, đàn ông làm việc _____ để chu cấp cho gia đình

Thông tin: “For example, in the 1950s, men worked full-time in manufacturing or other businesses to support their families.”

(Ví dụ, vào những năm 1950, đàn ông làm việc toàn thời gian trong ngành sản xuất hoặc các doanh nghiệp khác để chu cấp cho gia đình.)

Câu 4:

Wives in families were supposed to do _____.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

various household chores

Dịch: Trong gia đình, người vợ được cho là phải làm _____.

Thông tin: “People at the time assumed that a housewife was in charge of various household chores.”

(Vào thời điểm đó, mọi người cho rằng một người nội trợ chịu trách nhiệm về nhiều công việc nhà khác nhau.)

Câu 5:

Nowadays, both men and women can work to _____.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

earn a living

Dịch: Ngày nay, cả nam giới và nữ giới đều có thể làm việc để _____.

Thông tin: “For example, the wife can be the breadwinner while the husband manages the household and cares for the children, or both can work to earn a living.”

(Ví dụ, người vợ có thể là trụ cột kinh tế trong khi người chồng quản lý việc nhà và chăm sóc con cái, hoặc cả hai đều có thể đi làm để kiếm sống.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Everyone in my neighborhood wishes there were a sports center.

- Ngữ cảnh: Khu phố không có trung tâm thể thao → mọi người ước có trung tâm thể thao.

- Động từ “to be” ở câu gốc đang ở thì hiện tại “isn't” → mong ước diễn ra ở hiện tại.

→ Dùng cấu trúc câu ước ở hiện tại để diễn tả những mong ước về một sự việc không có thật ở hiện tại, hay giả định một điều ngược lại so với thực tế: S + wish + (that) + S + V-ed.

- Chủ ngữ thực hiện điều ước là “everyone” = mọi người → chia động từ “wishes”.

- “There + to be” để diễn tả sự tồn tại của đối tượng → động từ “to be” trong câu ước luôn lùi thì quá khứ thành “were”.

Dịch: Mọi người trong khu phố tôi đều mong ước có một trung tâm thể thao.

Câu 2

A. vehicles 
B. appliances 
C. computers 
D. networks

Lời giải

Dịch văn bản:

Nhà thông minh là những ngôi nhà được trang bị các tiện ích và hệ thống hiện đại cho phép chủ nhà điều khiển từ xa thông qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay. Tuy nhiên, điều này có thể không khả thi nếu không có cảm biến. Bên cạnh đó, với sự trợ giúp của trí tuệ nhân tạo, nhà thông minh có thể tìm hiểu về hành vi của chủ nhà để dự đoán nhu cầu của họ. Ví dụ, chúng có thể biết được thời điểm chủ nhà thường trở về nhà từ nơi làm việc và tự động điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng hoặc cài đặt an ninh.

Nhà thông minh mang lại nhiều lợi thế, nhưng có những yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Thứ nhất, công nghệ này có thể tốn kém do việc mua sắm và lắp đặt thiết bị ban đầu, cũng như chi phí bảo trì liên tục. Một khía cạnh khác cần xem xét là khả năng kết nối. Các tiện ích nhà thông minh phụ thuộc rất nhiều vào kết nối internet. Điều gì sẽ xảy ra nếu internet bị gián đoạn hoặc gặp sự cố kết nối? Câu trả lời vẫn chưa chắc chắn. Cuối cùng, quyết định áp dụng công nghệ nhà thông minh phụ thuộc vào sở thích, lối sống và ngân sách.

11. B

vehicles (n): xe cộ, phương tiện di chuyển

appliances (n): thiết bị; dụng cụ

computers (n): máy tính

networks (n): mạng lưới

Từ được in đậm: “gadgets” = Đồ dùng, đồ vật, dụng cụ

“gadgets” = “appliances” → chọn B

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. from                  
B. on           
C. at             
D. of

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP