Câu hỏi:

15/01/2026 44 Lưu

Put the groups of words in the correct order to make complete sentences.

with my / live in / I used to / extended family. / a cottage

→ _________________________________________________________________________.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

I used to live in a cottage with my extended family.

Hoặc: I used to live with my extended family in a cottage.

- “used to + V” dùng để diễn tả thói quen từng làm trong quá khứ nhưng giờ không còn.

- Chủ ngữ là “I”, động từ chính là “live”

- “in a cottage” = trong một căn nhà nhỏ, là trạng từ chỉ địa điểm.

- “with my extended family” = với gia đình họ hàng là trạng ngữ chỉ người (sống cùng).

Dịch: Tôi từng sống trong một căn nhà nhỏ với gia đình họ hàng.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

My pronunciation / as / improved / I / practiced / reading / every day. / aloud

→ _________________________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

My pronunciation improved as I practiced reading aloud every day.

- Cấu trúc “As + mệnh đề chỉ nguyên nhân” dùng để chỉ quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa 2 vế, có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chỉ kết quả.

- Quá trình logic: luyện đọc to mỗi ngày → phát âm được cải thiện.

→ Mệnh đề chỉ kết quả: “My pronunciation improved”

Mệnh đề chỉ nguyên nhân: “I practiced reading aloud every day”. “Every day” là trạng từ chỉ tần suất nên đặt ở cuối câu.

- practice + N/V-ing = luyện tập làm gì

Dịch: Phát âm của tôi đã được cải thiện nhờ luyện đọc to mỗi ngày.

Câu 3:

tell / you / Could / bus / me / the / costs? / city center / how much / to / the

→ _________________________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Could you tell me how much the bus to the city center costs?

- Cấu trúc: “Could you tell me...” để đưa ra yêu cầu một cách lịch sự

- Cấu trúc mệnh đề danh ngữ: Wh-/that/whether/if + S + V; cấu trúc này có thể đóng vai trò như chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Trong trường hợp này, mệnh đề danh ngữ là tân ngữ của câu hỏi với “how much” là từ để hỏi, “the bus to the city center” là cụm danh từ đứng làm chủ ngữ, và “costs” là động từ của mệnh đề danh ngữ

® “how much the bus to the city center costs” = xe buýt đến trung tâm thành phố giá bao nhiêu

Dịch: Bạn có thể cho tôi biết giá vé xe buýt đến trung tâm thành phố là bao nhiêu không?

Câu 4:

whom / talked / to / apartment manager. / you / the / is / yesterday / The man

→ _________________________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

The man whom you talked to yesterday is the apartment manager.

- “The man” là chủ ngữ chính. “is” là động từ chính.

- “the apartment manager” = người quản lý chung cư, đứng sau “is” làm tân ngữ.

- Cụm “whom you talked to yesterday” bổ sung thông tin/mục đích cho “The man” (Người đàn ông) → đây là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “The man”. “The man” là người, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ (“You talked to him” ó “whom you talked to”) → sử dùng đại từ quan hệ “whom” để đại diện cho tân ngữ chỉ người.

Dịch: Người đàn ông mà bạn đã nói chuyện hôm qua là người quản lý chung cư.

Câu 5:

should / aunt / that / I / take / My / socket adapter / said / to / a / village. / the

→ _________________________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

My aunt said that I should take a socket adapter to the village.

- Chủ ngữ là “my aunt” = dì tôi.

- Đây là câu tường thuật gián tiếp lời khuyên → “My aunt said that + mệnh đề”

- Vì mệnh đề là lời khuyên, nên động từ giữ nguyên: “should + V” → “I should take”

- “a socket adapter” = bộ chuyển đổi ổ cắm, đứng sau “take” làm tân ngữ.

- “to the village” = đến làng, là trạng ngữ chỉ nơi chốn nên đặt cuối câu.

Dịch: Dì tôi nói rằng tôi nên mang theo một bộ chuyển đổi ổ cắm điện đến làng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Everyone in my neighborhood wishes there were a sports center.

- Ngữ cảnh: Khu phố không có trung tâm thể thao → mọi người ước có trung tâm thể thao.

- Động từ “to be” ở câu gốc đang ở thì hiện tại “isn't” → mong ước diễn ra ở hiện tại.

→ Dùng cấu trúc câu ước ở hiện tại để diễn tả những mong ước về một sự việc không có thật ở hiện tại, hay giả định một điều ngược lại so với thực tế: S + wish + (that) + S + V-ed.

- Chủ ngữ thực hiện điều ước là “everyone” = mọi người → chia động từ “wishes”.

- “There + to be” để diễn tả sự tồn tại của đối tượng → động từ “to be” trong câu ước luôn lùi thì quá khứ thành “were”.

Dịch: Mọi người trong khu phố tôi đều mong ước có một trung tâm thể thao.

Câu 2

A. vehicles 
B. appliances 
C. computers 
D. networks

Lời giải

Dịch văn bản:

Nhà thông minh là những ngôi nhà được trang bị các tiện ích và hệ thống hiện đại cho phép chủ nhà điều khiển từ xa thông qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay. Tuy nhiên, điều này có thể không khả thi nếu không có cảm biến. Bên cạnh đó, với sự trợ giúp của trí tuệ nhân tạo, nhà thông minh có thể tìm hiểu về hành vi của chủ nhà để dự đoán nhu cầu của họ. Ví dụ, chúng có thể biết được thời điểm chủ nhà thường trở về nhà từ nơi làm việc và tự động điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng hoặc cài đặt an ninh.

Nhà thông minh mang lại nhiều lợi thế, nhưng có những yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Thứ nhất, công nghệ này có thể tốn kém do việc mua sắm và lắp đặt thiết bị ban đầu, cũng như chi phí bảo trì liên tục. Một khía cạnh khác cần xem xét là khả năng kết nối. Các tiện ích nhà thông minh phụ thuộc rất nhiều vào kết nối internet. Điều gì sẽ xảy ra nếu internet bị gián đoạn hoặc gặp sự cố kết nối? Câu trả lời vẫn chưa chắc chắn. Cuối cùng, quyết định áp dụng công nghệ nhà thông minh phụ thuộc vào sở thích, lối sống và ngân sách.

11. B

vehicles (n): xe cộ, phương tiện di chuyển

appliances (n): thiết bị; dụng cụ

computers (n): máy tính

networks (n): mạng lưới

Từ được in đậm: “gadgets” = Đồ dùng, đồ vật, dụng cụ

“gadgets” = “appliances” → chọn B

Câu 3

A. from                  
B. on           
C. at             
D. of

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP