Câu hỏi:

30/01/2026 34 Lưu

Read the instruction, and mark the best option A, B, C, or D to complete each gap.

Instruction for IELTS Speaking: Talking About an Influential Person in Your Life

When you take the IELTS Speaking Test, you may be asked to describe an influential person in your life. This task often (11) ____________ in Part 2 (the long turn), where you are required to speak for one to two minutes. The purpose of this question is not only to test your ability to describe a person but also to evaluate how well you can organize your ideas, use a wide (12) ____________ of vocabulary, and express your personal feelings and reflections clearly.

Step 1: Understand the Task

Notice that the question includes several parts. To score well, you need to (13) ____________ all of them, develop your ideas fully, and show that you can speak fluently and coherently.

Step 2: Organize Your Answer

A useful way to structure your talk is:

1. Introduction: Briefly introduce the person

2. Background: Explain how you know this person

3. Qualities/ Achievements: Describe the person's personality, skills, or accomplishments.

4. Influence: Explain clearly how this person has affected you.

5. Conclusion: Summarize (14) ____________ this person matters to you.

Step 3: Use Rich Vocabulary and Phrases   To achieve a high band score, try to include more precise and expressive words. These words not only make your answer sound more sophisticated but also show the (15) ____________ that you have a wide vocabulary range.

Step 4: Expand and Enrich Your Ideas

A common mistake is giving very short answers. (16) ____________ this, try to add examples or anecdotes; explain your feelings; compare before and after …

Step 5: Speak Naturally and Confidently (with natural speech, use linking words and phrases; vary your verb tenses)                                     

This task often (11) ____________ in Part 2 (the long turn), where you are required to speak for one to two minutes.

A. comes out 

B. pops up             
C. turns up           
D. comes off

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

C

A. comes out (phr.v): xuất bản; lộ ra

B. pops up (phr.v): xuất hiện bất ngờ                       

C. turns up (phr.v): xuất hiện              

D. comes off (phr.v): bong ra; thành công

Dựa vào ngữ cảnh, câu hỏi "appears / turns up" (xuất hiện) trong phần thi là cách dùng từ phù hợp.

® This task often turns up in Part 2

Dịch: Nhiệm vụ này thường xuất hiện trong Phần 2

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The purpose of this question is not only to test your ability to describe a person but also to evaluate how well you can organize your ideas, use a wide (12) ____________ of vocabulary, and express your personal feelings and reflections clearly.

A. level                        

B. range                           
C. series                            
D. degree

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

A. level (n): mức độ

B. range (n): phạm vi                         

C. series (n): loạt, chuỗi          

D. degree (n): mức độ

Collocation: a wide range of vocabulary = vốn từ vựng phong phú, đa dạng

® … but also to evaluate how well you can organize your ideas, use a wide range of vocabulary, and express your personal feelings and reflections clearly.

Dịch: … mà còn là đánh giá xem bạn có thể tổ chức ý tưởng, sử dụng một phạm vi từ vựng phong phú, và diễn đạt cảm xúc cũng như suy nghĩ cá nhân một cách rõ ràng đến mức nào.

Chọn B.

Câu 3:

To score well, you need to (13) ____________ all of them, develop your ideas fully, and show that you can speak fluently and coherently.

A. shield                       

B. discover                       
C. speak                            
D. cover

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

A. shield (v): che chắn             

B. discover (v): khám phá        

C. speak (v): nói                      

D. cover (v): bao quát, đề cập đầy đủ

Trong ngữ cảnh trả lời câu hỏi bài thi, “cover” nghĩa là bao quát, đề cập đầy đủ các ý của câu hỏi.

® To score well, you need to cover all of them, develop your ideas fully, and show that you can speak fluently and coherently.

Dịch: Để đạt điểm cao, bạn cần bao quát tất cả các phần đó, phát triển ý đầy đủ và thể hiện khả năng nói trôi chảy, mạch lạc.

Chọn D.

Câu 4:

Conclusion: Summarize (14) ____________ this person matters to you.

A. why                         

B. when                            
C. who                              
D. whatever

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

A. why: tại sao              

B. when: khi nào                     

C. who: ai                               

D. whatever: dù là điều gì

- Cấu trúc mệnh đề danh ngữ: Wh-/that/whether/if + S + V; cấu trúc này có thể đóng vai trò như chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Trong trường hợp này, mệnh đề danh ngữ là tân ngữ của câu mệnh lệnh với “this person” là danh từ đứng làm chủ ngữ và “matters” là động từ của mệnh đề này.

- Dựa vào nghĩa, “why” là từ để hỏi phù hợp nhất.

® Summarize why this person matters to you.

Dịch: Tóm tắt lý do tại sao người này quan trọng với bạn.

Chọn A.

Câu 5:

A common mistake is giving very short answers. (16) ____________ this, try to add examples or anecdotes; explain your feelings; compare before and after …

A. Avoid                       

B. To be avoided       
C. To avoid                            
D. Avoiding

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

A. examination (n): kỳ thi

B. examinee (n): thí sinh          

C. examine (v): kiểm tra          

D. examiner (n): giám khảo

Chỗ trống cần một danh từ chỉ giám khảo, người chấm thi ® chọn “examiner”

® These words not only make your answer sound more sophisticated but also show the examiner that you have a wide vocabulary range.

Dịch: Những từ này không chỉ làm cho câu trả lời của bạn trở nên tinh tế hơn mà còn cho giám khảo thấy rằng bạn có vốn từ rộng.

Chọn D.

Câu 6:

A common mistake is giving very short answers. (16) ____________ this, try to add examples or anecdotes; explain your feelings; compare before and after …

A. Avoid                       

B. To be avoided       
C. To avoid                            
D. Avoiding

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

- Ta thấy câu văn liệt kê một loạt các hành động bằng cấu trúc câu mệnh lệnh ® từ cần điền nằm trong mệnh đề trạng ngữ của câu, không phải động từ hay chủ ngữ chính ® Loại A, D

- Cấu trúc: to + V dùng để chỉ mục đích, khi đứng đầu câu đóng vai trò như trạng ngữ chỉ mục đích. Ngữ cảnh câu văn là các cách để tránh các lỗi thường gặp nên không dùng bị động ® loại B

Chọn C.

® To avoid this, try to add examples or anecdotes; explain your feelings; compare before and after

Dịch: Để tránh điều này, hãy cố gắng thêm ví dụ hoặc kể giai thoại; diễn tả cảm xúc; so sánh trước và sau

 

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Instruction for IELTS Speaking: Talking About an Influential Person in Your Life

When you take the IELTS Speaking Test, you may be asked to describe an influential person in your life. This task often turns up in Part 2 (the long turn), where you are required to speak for one to two minutes. The purpose of this question is not only to test your ability to describe a person but also to evaluate how well you can organize your ideas, use a wide range of vocabulary, and express your personal feelings and reflections clearly.

Step 1: Understand the Task

Notice that the question includes several parts. To score well, you need to cover all of them, develop your ideas fully, and show that you can speak fluently and coherently.

Step 2: Organize Your Answer

A useful way to structure your talk is:

1. Introduction: Briefly introduce the person

2. Background: Explain how you know this person

3. Qualities / Achievements: Describe the person's personality, skills, or accomplishments.

4. Influence: Explain clearly how this person has affected you.

5. Conclusion: Summarize why this person matters to you.

Step 3: Use Rich Vocabulary and Phrases

To achieve a high band score, try to include more precise and expressive words.

These words not only make your answer sound more sophisticated but also show the examiner that you have a wide vocabulary range.

Step 4: Expand and Enrich Your Ideas

A common mistake is giving very short answers. To avoid this, try to add examples or anecdotes; explain your feelings; compare before and after …

Step 5: Speak Naturally and Confidently (with natural speech, use linking words and phrases; vary your verb tenses) 

Hướng dẫn cho phần Nói IELTS: Nói về một người có ảnh hưởng trong cuộc đời bạn

Khi bạn tham gia bài thi Nói IELTS, bạn có thể được yêu cầu miêu tả một người có ảnh hưởng trong cuộc đời mình. Nhiệm vụ này thường xuất hiện trong Phần 2 (phần nói dài), nơi bạn cần nói trong một đến hai phút. Mục đích của câu hỏi này không chỉ là kiểm tra khả năng miêu tả một người mà còn là đánh giá xem bạn có thể tổ chức ý tưởng, sử dụng một phạm vi từ vựng phong phú, và diễn đạt cảm xúc cũng như suy nghĩ cá nhân một cách rõ ràng đến mức nào.

Bước 1: Hiểu yêu cầu của đề

Hãy lưu ý rằng câu hỏi thường bao gồm nhiều phần. Để đạt điểm cao, bạn cần bao quát tất cả các phần đó, phát triển ý đầy đủ và thể hiện khả năng nói trôi chảy, mạch lạc.

Bước 2: Tổ chức câu trả lời của bạn

Một cách hữu ích để cấu trúc phần nói là:

1. Mở đầu: Giới thiệu ngắn gọn về người đó

2. Bối cảnh: Giải thích bạn biết người này như thế nào

3. Phẩm chất / Thành tựu: Miêu tả tính cách, kỹ năng hoặc thành tích của người đó

4. Ảnh hưởng: Giải thích rõ ràng người này đã ảnh hưởng đến bạn ra sao

5. Kết luận: Tóm tắt tại sao người này lại quan trọng đối với bạn

Bước 3: Sử dụng từ vựng và cụm từ phong phú

Để đạt điểm cao, hãy cố gắng sử dụng những từ ngữ chính xác và diễn đạt sinh động hơn.

Những từ này không chỉ làm cho câu trả lời của bạn trở nên tinh tế hơn mà còn cho giám khảo thấy rằng bạn có vốn từ rộng.

Bước 4: Mở rộng và làm phong phú ý tưởng

Một lỗi phổ biến là đưa ra câu trả lời quá ngắn. Để tránh điều này, hãy cố gắng thêm ví dụ hoặc kể giai thoại; diễn tả cảm xúc; so sánh trước và sau,…

Bước 5: Nói một cách tự nhiên và tự tin

(Hãy nói tự nhiên, dùng từ nối, thay đổi thì động từ để thể hiện khả năng linh hoạt.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Nature sounds like birds and water create peaceful environments that help students focus on academic work and improve overall test scores.    
B. Office productivity increases dramatically when plants are added to workspaces as they create visual interest and filter toxins from indoor environments.    
C. People experiencing trauma should seek treatment in outdoor settings rather than traditional therapy since nature provides supérior healing benefits.    
D. Exposure to natural settings improves mental health by reducing negative emotions, enhancing focus, providing comfort, and stimulating beneficial hormones.

Lời giải

 D

Câu nào sau đây tóm tắt chính xác nhất đoạn 3?

A. Âm thanh thiên nhiên như tiếng chim hót và tiếng nước chảy tạo nên môi trường yên bình giúp học sinh tập trung vào việc học và cải thiện điểm số tổng thể.

B. Năng suất làm việc ở văn phòng tăng đáng kể khi có thêm cây xanh, vì chúng tạo điểm nhấn thị giác và lọc độc tố khỏi không khí trong nhà.

C. Những người từng trải qua sang chấn nên điều trị ngoài trời thay vì trong phòng trị liệu truyền thống, vì thiên nhiên mang lại hiệu quả chữa lành vượt trội hơn.

D. Tiếp xúc với môi trường tự nhiên giúp cải thiện sức khỏe tinh thần bằng cách giảm cảm xúc tiêu cực, tăng khả năng tập trung, mang lại sự an ủi và kích thích các hormone có lợi.

Thông tin: Đoạn 3 nói về 4 lợi ích của việc tiếp xúc với môi trường tự nhiên, bao gồm:

+ Reduce feeling of anxiety and depression (Giảm cảm xúc lo âu và trầm cảm)

+ Focus better (Tập trung tốt hơn)

+ Help the mind rest (Giúp tâm trí được nghỉ ngơi)
+ Stimulate production of feel-good hormones (Kích thích việc sản xuất các hormone hạnh phúc)

Chọn D.

Câu 2

A. dedication            
B. rejection               
C. weakness     
D. doubt

Lời giải

A

Từ nào có nghĩa GẦN NHẤT với từ “commitment” trong bài?

- commitment (n): sự tận tụy, cam kết đóng góp

A. dedication (n): sự cống hiến 

B. rejection (n): sự từ chối                                 

C. weakness (n): sự yếu đuối                             

D. doubt (n): sự nghi ngờ

® commitment = dedication

Chọn A.

Câu 3

A. cooking Eat-Clean class                           

B. class Eat-Clean cooking           
C. cooking class Eat-Clean               
D. Eat-Clean cooking class

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Therefore, she gained worldwide recognition and respect during her entire lifetime    
B. Moreover, many of her colleagues immediately celebrated her mathematical discoveries    
C. However, due to the fact that women were rarely acknowledged in the world of science and technology     
D. Consequently, she became a popular lecturer who was admired for her computing expertise

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Lower blood pressure                               
B. Reduced anxiety and depression     
C. Improved sleep quality                          
D. Strengthened immune system

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP