Câu hỏi:

30/01/2026 49 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

    Spending time in nature is good for our health. Many studies show that being in parks, forests, or near water makes people feel better. When we walk in green spaces, our stress levels go down. Our blood pressure also becomes lower. Getting outdoors regularly is truly worth its weight in gold for our overall wellbeing. Even looking at pictures of nature can help us feel calmer. Doctors now sometimes tell patients to spend time outside as part of their treatment. Research Indicates these benefits occur across all age groups worldwide.

    Physical health improves when we have access to nature. [I] People who live near parks often exercise more. [II] They walk, run, or ride bikes on paths and trails. Getting sunshine helps. Our bodies make vitamin D, which keeps our bones strong. [III] Children who play outside regularly are less likely to become overweight and may have better eyesight. Natural surroundings also strengthen our immune systems against common illnesses. [IV]

    Mental health benefits from nature are clear too. Time in natural settings can reduce feelings of anxiety and depression. Students who study with a view of trees or plants can focus better. Office workers with plants nearby report feeling happier at work. After difficult life events, people often find comfort in quiet natural places. The sounds of birds singing or water flowing create a peaceful feeling that helps the mind rest. These experiences stimulate production of feel-good hormones in our brains.

    Scientists continue to discover new ways that nature helps us. Hospital patients who can see trees from their windows often recover faster than those who cannot. Elderly people who garden regularly tend to live longer. Communities with more green spaces have lower crime rates in many cases. As our world becomes more digital, the healing power of nature becomes even more important. Making parks and natural areas available to everyone should be a priority for healthy communities. Even short nature breaks can counteract negative effects of technology use.

Which of the following best summarises paragraph 3?

A. Nature sounds like birds and water create peaceful environments that help students focus on academic work and improve overall test scores.    
B. Office productivity increases dramatically when plants are added to workspaces as they create visual interest and filter toxins from indoor environments.    
C. People experiencing trauma should seek treatment in outdoor settings rather than traditional therapy since nature provides supérior healing benefits.    
D. Exposure to natural settings improves mental health by reducing negative emotions, enhancing focus, providing comfort, and stimulating beneficial hormones.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

 D

Câu nào sau đây tóm tắt chính xác nhất đoạn 3?

A. Âm thanh thiên nhiên như tiếng chim hót và tiếng nước chảy tạo nên môi trường yên bình giúp học sinh tập trung vào việc học và cải thiện điểm số tổng thể.

B. Năng suất làm việc ở văn phòng tăng đáng kể khi có thêm cây xanh, vì chúng tạo điểm nhấn thị giác và lọc độc tố khỏi không khí trong nhà.

C. Những người từng trải qua sang chấn nên điều trị ngoài trời thay vì trong phòng trị liệu truyền thống, vì thiên nhiên mang lại hiệu quả chữa lành vượt trội hơn.

D. Tiếp xúc với môi trường tự nhiên giúp cải thiện sức khỏe tinh thần bằng cách giảm cảm xúc tiêu cực, tăng khả năng tập trung, mang lại sự an ủi và kích thích các hormone có lợi.

Thông tin: Đoạn 3 nói về 4 lợi ích của việc tiếp xúc với môi trường tự nhiên, bao gồm:

+ Reduce feeling of anxiety and depression (Giảm cảm xúc lo âu và trầm cảm)

+ Focus better (Tập trung tốt hơn)

+ Help the mind rest (Giúp tâm trí được nghỉ ngơi)
+ Stimulate production of feel-good hormones (Kích thích việc sản xuất các hormone hạnh phúc)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT mentioned as a benefit of nature in the passage?

A. Lower blood pressure                               
B. Reduced anxiety and depression     
C. Improved sleep quality                          
D. Strengthened immune system

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là một lợi ích của thiên nhiên trong bài đọc?

A. Hạ huyết áp   

B. Giảm lo âu và trầm cảm

C. Cải thiện chất lượng giấc ngủ

D. Tăng cường hệ miễn dịch

Thông tin:

Đáp án A: Our blood pressure also becomes lower. (Huyết áp cũng ổn định hơn) ® Sai

Đáp án B: Time in natural settings can reduce feelings of anxiety and depression. (Ở trong không gian tự nhiên có thể làm giảm cảm giác lo âu và trầm cảm.) ® Sai

Đáp án D: Natural surroundings also strengthen our immune systems against common illnesses. (Môi trường tự nhiên còn giúp tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các bệnh thông thường.) ® Sai

Chọn C.

Câu 3:

The phrase "worth its weight in gold" in paragraph 1 could be best replaced by ____________.    

A. pays off                
B. looks up              
C. falls through     
D. breaks down

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Cụm từ “worth its weight in gold” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ nào?

- worth its weight in gold (idm.): cực kì hữu ích, vô giá

A. pays off (phr.v): trả công xứng đáng / đáng giá    

B. looks up (phr.v): trở nên tốt hơn

C. falls through (phr.v): thất bại / không thành công 

D. breaks down (phr.v): sụp đổ

® worth its weight in gold = pays off

Chọn A.

Câu 4:

Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?

Fresh air is cleaner than indoor air in many places.

A. [I]                        
B. [IV]                     
C. [III]     
D. [II]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu sau đây được đặt ở vị trí nào thích hợp nhất trong đoạn 2?

Không khí ngoài trời sạch hơn không khí trong nhà ở nhiều nơi.

Xét vị trí [I]: Physical health improves when we have access to nature. [I] People who live near parks often exercise more. (Sức khỏe thể chất được cải thiện khi con người có cơ hội tiếp xúc với thiên nhiên. [I] Những người sống gần công viên thường có xu hướng vận động nhiều hơn.)

® Ta thấy câu chủ đề đề cập tới việc tiếp xúc với thiên nhiên như một phương pháp giúp cải thiên sức khoẻ thể chất. Câu trên ở vị trí này là hợp lí vì nó vừa giải thích nguyên nhân, vừa liên kết câu chủ đề với câu phía sau.

Chọn A.

Câu 5:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Modern technology has largely eliminated our biological need for natural environments, though brief outdoor breaks remain psychologically comforting.   
B. Regular exposure to natural water environments is more beneficial for reducing depression than forest settings according to controlled medical studies.    
C. Hospital patients who can see trees from their windows typically experience faster recovery times than those with views of urban landscapes.    
D. Children who attend schools with outdoor learning programs score consistently higher on standardized tests than those in traditional classroom settings.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Câu nào sau đây ĐÚNG theo bài đọc?

A. Công nghệ hiện đại đã gần như loại bỏ nhu cầu sinh học của con người đối với môi trường tự nhiên, mặc dù những khoảng nghỉ ngắn ngoài trời vẫn có tác dụng an ủi tâm lý.

B. Theo các nghiên cứu y học có kiểm soát, việc thường xuyên tiếp xúc với môi trường nước tự nhiên có tác dụng giảm trầm cảm nhiều hơn so với rừng cây.

C. Bệnh nhân trong bệnh viện có thể nhìn thấy cây xanh từ cửa sổ thường hồi phục nhanh hơn so với những người chỉ nhìn thấy cảnh đô thị.

D. Trẻ em học ở những trường có chương trình học ngoài trời đạt điểm cao hơn đáng kể trong các bài kiểm tra tiêu chuẩn so với học sinh trong lớp học truyền thống

Thông tin: Hospital patients who can see trees from their windows often recover faster than those who cannot.

(Bệnh nhân trong bệnh viện có thể hồi phục nhanh hơn nếu từ cửa sổ họ nhìn thấy cây xanh, so với những người không có tầm nhìn đó.)

Chọn C.

Câu 6:

The word "their" in paragraph 1 refers to ____________.    

A. pictures                
B. doctors                 
C. studies     
D. patients

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D                         

Từ “their” trong đoạn 1 ám chỉ đến điều gì?

A. những hình ảnh        

B. các bác sĩ                            

C. các nghiên cứu         

D. các bệnh nhân

Thông tin: Doctors now sometimes tell patients to spend time outside as part of their treatment.

(Ngày nay các bác sĩ khuyên bệnh nhân dành thời gian ở ngoài trời như một phần trong quá trình điều trị của họ).

Chọn D.

Câu 7:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Schools without windows or access to natural settings may inadvertently contribute to students' attention problems and academic difficulties.    
B. Our emotional responses to stressful situations have measurable biological effects. that can accelerate or slow cellular aging processes.   
C. Healthcare systems could reduce treatment costs significantly by incorporating nature-based therapies into standard medical protocols.   
D. Urban planners should prioritize creating accessible green spaces in city designs to promote public health and reduce crime rates.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D    

Điều nào sau đây có thể suy ra từ bài đọc?

A. Các trường học không có cửa sổ hoặc không có môi trường tự nhiên xung quanh có thể vô tình gây ra các vấn đề về tập trung và học tập cho học sinh.

B. Phản ứng cảm xúc của chúng ta trước căng thẳng có thể tạo ra tác động sinh học đo được, làm tăng hoặc giảm tốc độ lão hóa tế bào.

C. Hệ thống y tế có thể giảm đáng kể chi phí điều trị nếu kết hợp các liệu pháp dựa trên thiên nhiên vào quy trình y học tiêu chuẩn.

D. Các nhà quy hoạch đô thị nên ưu tiên thiết kế không gian xanh dễ tiếp cận trong thành phố để thúc đẩy sức khỏe cộng đồng và giảm tỷ lệ tội phạm.

Thông tin: Communities with more green spaces have lower crime rates in many cases…Making parks and natural areas available to everyone should be a priority for healthy communities.

(Nhiều cộng đồng có nhiều không gian xanh thường có tỷ lệ tội phạm thấp hơn… Việc tạo điều kiện để mọi người đều có thể tiếp cận công viên và khu vực tự nhiên cần được coi là ưu tiên hàng đầu cho một xã hội khỏe mạnh.)

® Một cộng đồng xanh thì ít tội phạm và cần ưu tiên công viên cho cộng đồng khỏe mạnh, vậy có thể suy ra những người làm quy hoạch nên ưu tiên việc này.

Chọn D.

Câu 8:

Which of the following best summarises the passage?

A. Exposure to natural environments provides significant physical, mental, and social benefits to people of all ages and should be made accessible to everyone.    
B. Urban planning must incorporate more green spaces to address rising healthcare costs and environmental degradation in increasingly developed communities.    
C. Modern research indicates technology use negatively impacts human health, while time spent in nature counteracts these effects across demographic groups.    
D. Children who grow up with regular outdoor activity develop stronger immune systems and better social skills than those with limited nature exposure.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu nào sau đây tóm tắt toàn bài văn một cách chính xác nhất?

A. Việc tiếp xúc với môi trường tự nhiên mang lại lợi ích to lớn về thể chất, tinh thần và xã hội cho mọi lứa tuổi, và cần được đảm bảo cho tất cả mọi người.

B. Quy hoạch đô thị cần bổ sung thêm nhiều không gian xanh để giải quyết chi phí y tế ngày càng tăng và tình trạng suy thoái môi trường ở các khu vực phát triển.

C. Nghiên cứu hiện đại cho thấy việc sử dụng công nghệ ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người, trong khi thời gian ở thiên nhiên giúp khắc phục những tác động đó trên mọi nhóm dân cư.

D. Trẻ em lớn lên với các hoạt động ngoài trời thường xuyên có hệ miễn dịch khỏe mạnh và kỹ năng xã hội tốt hơn so với những trẻ ít tiếp xúc với thiên nhiên.

Thông tin:

* Các ý chính được thể hiện trong bài:

- Đoạn 1 giới thiệu chủ đề và trình bày lợi ích của thiên nhiên đối với sức khoẻ tổng thể của con người trong một số tình huống cụ thể: “Spending time in nature is good for our health. Many studies show that being in parks, forests, or near water makes people feel better.” (Dành thời gian ở giữa thiên nhiên mang lại lợi ích to lớn cho sức khỏe của chúng ta.)

- Đoạn 2 nêu các lợi ích của thiên nhiên đối với sức khoẻ thể chất: “Physical health improves when we have access to nature.” (Sức khỏe thể chất được cải thiện khi con người có cơ hội tiếp xúc với thiên nhiên.)

- Đoạn 3 nêu các lợi ích của thiên nhiên đối với sức khoẻ tinh thần: “Mental health benefits from nature are clear too” (Lợi ích đối với sức khỏe tinh thần từ thiên nhiên cũng rất rõ ràng.)

- Đoạn 4 tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng của thiên nhiên và sự cần thiết của việc mở rộng không gian xanh trong xã hội hiện đại: “Making parks and natural areas available to everyone should be a priority for healthy communities.” (Việc tạo điều kiện để mọi người đều có thể tiếp cận công viên và khu vực tự nhiên cần được coi là ưu tiên hàng đầu cho một xã hội khỏe mạnh.)

® Đáp án A tóm gọn ý chính của toàn bài nên là lựa chọn phù hợp nhất.

Chọn A.

Câu 9:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Patients express greater satisfaction with medical care when treatment facilities incorporate natural elements in building design.    
B. Research suggests that hospital room windows should ideally face garden areas rather than urban views for optimal psychological effects.    
C. Hospitals with landscaped grounds containing numerous trees report significantly lower average patient admission durations.    
D. Recovery times for hospital patients tend to decrease when their rooms provide visual access to natural tree environments.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

Bệnh nhân trong bệnh viện có thể nhìn thấy cây xanh từ cửa sổ thường hồi phục nhanh hơn so với những người chỉ nhìn thấy cảnh đô thị

A. Bệnh nhân cảm thấy hài lòng hơn với dịch vụ y tế khi các cơ sở điều trị có yếu tố tự nhiên trong thiết kế.

B. Nghiên cứu cho thấy cửa sổ phòng bệnh lý tưởng nên hướng ra khu vườn để tạo hiệu quả tâm lý tốt nhất.

C. Những bệnh viện có khuôn viên nhiều cây xanh ghi nhận thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhân thấp hơn đáng kể.

D. Thời gian hồi phục của bệnh nhân trong bệnh viện có xu hướng rút ngắn khi phòng của họ có tầm nhìn ra cây cối tự nhiên.

Chọn D.

Câu 10:

The word "depression" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

A. contentment         
B. solation               
C. anxiety         
D. fatigue 

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Từ “depression” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?

- depression (n): sự buồn rầu, tuyệt vọng

A. contentment (n): sự mãn nguyện, hài lòng                               

B. isolation (n): sự cô lập

C. anxiety (n): sự lo âu                                           

D. fatigue (n): sự mệt mỏi

® depression >< contentment

Chọn A.

 

Dịch bài đọc:

Dành thời gian ở giữa thiên nhiên mang lại lợi ích to lớn cho sức khỏe của chúng ta. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc ở trong công viên, rừng cây hay gần sông hồ khiến con người cảm thấy dễ chịu hơn. Khi ta đi dạo trong những không gian xanh, mức độ căng thẳng giảm xuống và huyết áp cũng ổn định hơn. Việc thường xuyên ra ngoài trời thực sự quý giá vô cùng đối với sức khỏe tổng thể. Thậm chí chỉ cần ngắm nhìn hình ảnh thiên nhiên thôi cũng có thể khiến ta cảm thấy bình tâm hơn. Hiện nay, các bác sĩ đôi khi còn khuyên bệnh nhân dành thời gian ngoài trời như một phần trong liệu trình điều trị. Các nghiên cứu chỉ ra rằng những lợi ích này xuất hiện ở mọi lứa tuổi trên toàn thế giới.

Sức khỏe thể chất được cải thiện khi con người có cơ hội tiếp xúc với thiên nhiên. Không khí ngoài trời sạch hơn không khí trong nhà ở nhiều nơi. Những người sống gần công viên thường có xu hướng vận động nhiều hơn. Họ đi bộ, chạy bộ hoặc đạp xe trên những con đường mòn. Ánh nắng mặt trời cũng rất có ích, bởi cơ thể chúng ta sẽ tạo ra vitamin D – giúp xương chắc khỏe. Trẻ em thường xuyên vui chơi ngoài trời ít có nguy cơ thừa cân và có thể có thị lực tốt hơn. Môi trường tự nhiên còn giúp tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các bệnh thông thường.

Lợi ích đối với sức khỏe tinh thần từ thiên nhiên cũng rất rõ ràng. Ở trong không gian tự nhiên có thể làm giảm cảm giác lo âu và trầm cảm. Học sinh học tập ở nơi có cây xanh hoặc tầm nhìn ra cảnh vật thiên nhiên có khả năng tập trung tốt hơn. Nhân viên văn phòng có cây xanh quanh chỗ làm thường cảm thấy vui vẻ và hài lòng hơn với công việc. Sau những biến cố trong cuộc sống, con người thường tìm thấy sự an ủi trong những nơi yên bình giữa thiên nhiên. Âm thanh của tiếng chim hót hay dòng nước chảy tạo nên cảm giác thanh thản, giúp tâm trí được nghỉ ngơi. Những trải nghiệm này còn kích thích não bộ sản sinh các hormone tạo cảm giác hạnh phúc.

Các nhà khoa học vẫn không ngừng khám phá những cách thức mới mà thiên nhiên giúp ích cho con người. Bệnh nhân trong bệnh viện có thể hồi phục nhanh hơn nếu từ cửa sổ họ nhìn thấy cây xanh, so với những người không có tầm nhìn đó. Người cao tuổi thường xuyên làm vườn có xu hướng sống thọ hơn. Nhiều cộng đồng có nhiều không gian xanh thường có tỷ lệ tội phạm thấp hơn. Khi thế giới ngày càng trở nên số hóa, sức mạnh chữa lành của thiên nhiên lại càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Việc tạo điều kiện để mọi người đều có thể tiếp cận công viên và khu vực tự nhiên cần được coi là ưu tiên hàng đầu cho một xã hội khỏe mạnh. Ngay cả những khoảng nghỉ ngắn giữa thiên nhiên cũng có thể giúp chống lại những tác động tiêu cực của việc sử dụng công nghệ.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. dedication            
B. rejection               
C. weakness     
D. doubt

Lời giải

A

Từ nào có nghĩa GẦN NHẤT với từ “commitment” trong bài?

- commitment (n): sự tận tụy, cam kết đóng góp

A. dedication (n): sự cống hiến 

B. rejection (n): sự từ chối                                 

C. weakness (n): sự yếu đuối                             

D. doubt (n): sự nghi ngờ

® commitment = dedication

Chọn A.

Câu 2

A. comes out 

B. pops up             
C. turns up           
D. comes off

Lời giải

C

A. comes out (phr.v): xuất bản; lộ ra

B. pops up (phr.v): xuất hiện bất ngờ                       

C. turns up (phr.v): xuất hiện              

D. comes off (phr.v): bong ra; thành công

Dựa vào ngữ cảnh, câu hỏi "appears / turns up" (xuất hiện) trong phần thi là cách dùng từ phù hợp.

® This task often turns up in Part 2

Dịch: Nhiệm vụ này thường xuất hiện trong Phần 2

Chọn C.

Câu 3

A. cooking Eat-Clean class                           

B. class Eat-Clean cooking           
C. cooking class Eat-Clean               
D. Eat-Clean cooking class

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Therefore, she gained worldwide recognition and respect during her entire lifetime    
B. Moreover, many of her colleagues immediately celebrated her mathematical discoveries    
C. However, due to the fact that women were rarely acknowledged in the world of science and technology     
D. Consequently, she became a popular lecturer who was admired for her computing expertise

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Lower blood pressure                               
B. Reduced anxiety and depression     
C. Improved sleep quality                          
D. Strengthened immune system

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP