Câu hỏi:

30/01/2026 51 Lưu

Read the following passage about the urban shift and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

    [I] In an increasingly digital world, the threat posed by virus writers and hackers is ever-present. [II] These individuals use their skills to exploit vulnerabilities in computer systems, often leading to significant financial and personal information loss. [III] Virus writers create malicious software - viruses, worms, and ransomware to infiltrate systems, whereas hackers might break into systems for various motives, including curiosity, financial gain, or political activism. Understanding their methods is crucial in mitigating risks. [IV]

    Typically, virus writers operate by identifying security flaws in software and systems. Once a vulnerability is found, they design code that can infect devices, often propagating through networks or external devices. Hackers, meanwhile, may use similar tactics but often engage in more extensive infiltration activities, stealing sensitive data instead of merely causing disruption.

    Protection against these threats involves not only technical measures, such as firewalls and antivirus software, but also awareness and education among users. By recognizing suspicious behaviors, such as unsolicited emails or unfamiliar software installations, individuals can protect themselves from potential attacks. Ultimately, as technology evolves, so too must our strategies for defending against these cyber adversaries. Understanding the motivations and techniques of virus writers and hackers can empower individuals and organizations to take proactive measures in safeguarding their digital environments.

Where in the passage does the following sentence best fit?

Many hackers also engage in ethical hacking to help organizations enhance their security.

A. [III]                          

B. [I]                        
C. [IV]     
D. [II]

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?

Nhiều tin tặc cũng tham gia vào hoạt động tấn công có đạo đức để giúp các tổ chức tăng cường bảo mật

Xét vị trí [III]: These individuals use their skills to exploit vulnerabilities in computer systems, often leading to significant financial and personal information loss. [III] Virus writers create malicious software - viruses, worms, and ransomware to infiltrate systems, whereas hackers might break into systems for various motives, including curiosity, financial gain, or political activism. (Những cá nhân này sử dụng kỹ năng của mình để khai thác các lỗ hổng trong hệ thống máy tính, thường dẫn đến những tổn thất nghiêm trọng về tài chính và thông tin cá nhân. [III] Những người viết virus tạo ra các phần mềm độc hại — như virus, sâu máy tính và mã độc tống tiền — để xâm nhập vào hệ thống, trong khi tin tặc có thể đột nhập vào hệ thống vì nhiều động cơ khác nhau, bao gồm sự tò mò, lợi ích tài chính hoặc mục đích chính trị.)

→ Vị trí này nằm ngay sau câu định nghĩa về động cơ của tin tặc. Đặt câu này ở đây giúp bổ sung một động cơ tích cực bên cạnh các động cơ tiêu cực, tạo sự liên kết chặt chẽ.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The phrase "exploit vulnerabilities" in paragraph 1 could be best replaced by:    

A. patch weaknesses 
B. analyze risks        
C. create loopholes     
D. take advantage of

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Cụm từ “exploit vulnerabilities” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng:

- exploit vulnerabilities: lợi dụng các điểm yếu

A. patch weaknesses: vá các điểm yếu

B. analyze risks: phân tích các rủi ro

C. create loopholes: tạo ra các lỗ hổng

D. take advantage of: trục lợi

→ exploit vulnerabilities = take advantage of

Chọn D.

Câu 3:

The word "propagating" in paragraph 2 refers to:     

A. spreading             
B. deleting                
C. developing     
D. causing harm

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Từ “propagating” trong đoạn 2 có nghĩa là:

- propagating (v): lan truyền; lây lan

A. spreading (v): lan truyền

B. deleting (v): xóa bỏ

C. developing (v): phát triển

D. causing harm (v): gây hại

→ propagating = spreading

Chọn A.

Câu 4:

Which of the following is NOT a method virus writers use?     

A. Design code                                         
B. Creating firewalls     
C. Infecting devices                                   
D. Identifying security flaws

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Điều nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp mà những người viết virus sử dụng?

A. lập trình mã

B. tạo tường lửa

C. lây nhiễm các thiết bị

D. xác định lỗ hổng bảo mật

Thông tin: Typically, virus writers operate by identifying security flaws in software and systems. Once a vulnerability is found, they design code that can infect devices, often propagating through networks or external devices.

(Thông thường, những người viết virus hoạt động bằng cách xác định các lỗi bảo mật trong phần mềm và hệ thống. Một khi tìm thấy lỗ hổng, họ sẽ lập trình mã lệnh có khả năng lây nhiễm vào các thiết bị, thường là phát tán qua mạng hoặc các thiết bị ngoại vi.)

Chọn B.

Câu 5:

Which statement best summarizes the difference between virus writers and hackers?     

A. Virus writers are more malicious than hackers.     
B. Hackers do not create viruses.     
C. Virus writers only cause disruptions while hackers steal information.     
D. Both engage in illegal activities, but hackers may also aim to improve security.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Câu nào sau đây tóm tắt chính xác nhất sự khác biệt giữa người viết virus và tin tặc?

A. Kẻ viết virus độc hại hơn tin tặc

B. Tin tặc không tạo ra virus

C. Người viết virus chỉ gây rối hệ thống trong khi tin tặc đánh cắp thông tin

D. Cả hai đều thực hiện các hoạt động phi pháp, nhưng tin tặc đôi khi còn  nhằm  mục đích cải thiện bảo mật

Thông tin: Typically, virus writers operate by identifying security flaws in software and systems. Once a vulnerability is found, they design code that can infect devices, often propagating through networks or external devices. Hackers, meanwhile, may use similar tactics but often engage in more extensive infiltration activities, stealing sensitive data instead of merely causing disruption.

(Thông thường, những người viết virus hoạt động bằng cách xác định các lỗi bảo mật trong phần mềm và hệ thống. Một khi tìm thấy lỗ hổng, họ sẽ lập trình mã lệnh có khả năng lây nhiễm vào các thiết bị, thường là phát tán qua mạng hoặc các thiết bị ngoại vi. Trong khi đó, tin tặc có thể sử dụng những chiến thuật tương tự nhưng thường tham gia vào các hoạt động xâm nhập sâu rộng hơn, đánh cắp dữ liệu nhạy cảm thay vì chỉ đơn thuần là gây gián đoạn.)

→ Người viết virus thường gây rối loạn, còn hacker tập trung đánh cắp dữ liệu

Chọn C.

Câu 6:

The term "malicious software" in paragraph 1 refers to:     

A. software designed to harm systems        
B. software with no defined purpose     
C. software that improves performance       
D. software solely used by corporations

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Thuật ngữ “malicious software” trong đoạn 1 đề cập đến:

- malicious software: phần mềm độc hại

A. phần mềm được thiết kế để gây hại cho hệ thống

B. phần mềm không có mục đích rõ ràng

C. phần mềm giúp cải thiện hiệu suất

D. phần mềm chỉ được sử dụng bởi các tập đoàn

Chọn A.

Câu 7:

According to the passage, what role does user awareness play?     

A. It's the only way to protect against attacks.     
B. It's irrelevant to cybersecurity.     
C. It complements technical measures for better security.     
D. It's less important than technical measures.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Theo đoạn văn, nhận thức của người dùng đóng vai trò gì?

A. Nó là cách duy nhất để chống lại các cuộc tấn công mạng

B. Nó không liên quan đến an ninh mạng

C. Nó bổ trợ cho các biện pháp kỹ thuật để tăng cường bảo mật

D. Nó kém quan trọng hơn các biện pháp kỹ thuật

Thông tin: Protection against these threats involves not only technical measures, such as firewalls and antivirus software, but also awareness and education among users.

(Biện pháp bảo vệ trước những mối đe dọa này không chỉ nằm ở khía cạnh kỹ thuật, như tường lửa và phần mềm diệt virus, mà còn cần sự nhận thức và giáo dục của người dùng.)

Chọn C.

Câu 8:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Virus writers only target financial institutions.     
B. All hackers are criminals.     
C. The landscape of cyber threats is constantly evolving.     
D. Technology can eliminate all cyber threats.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?

A. Những người viết virus chỉ nhắm đến các tổ chức tài chính

B. Tất cả tin tặc đều là tội phạm

C. Bối cảnh của các mối đe dọa trên mạng đang liên tục thay đổi

D. Công nghệ có thể loại bỏ tất cả các mối đe dọa trên mạng

Thông tin: Ultimately, as technology evolves, so too must our strategies for defending against these cyber adversaries.

(Sau cùng, khi công nghệ không ngừng phát triển, các chiến lược phòng thủ của ta cũng phải tiến hóa theo.)

Chọn C.

Câu 9:

Which of the following best paraphrases the last sentence of the passage?

A. To defend against cyber threats, technology needs to adapt continually.     
B. The motivations of cybercriminals will remain unchanged over time.     
C. Adapting to new threats is unnecessary for digital safety.     
D. Cybersecurity should focus solely on technical advancements.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu cuối của đoạn văn?

A. Để phòng chống các mối đe dọa trên mạng, công nghệ cần liên tục thích ứng

B. Động cơ của tội phạm mạng sẽ không thay đổi theo thời gian

C. Việc thích ứng với các mối đe dọa mới là không cần thiết cho việc đảm bảo an toàn số

D. An ninh mạng chỉ nên tập trung vào các tiến bộ kỹ thuật

Câu gạch chân: Understanding the motivations and techniques of virus writers and hackers can empower individuals and organizations to take proactive measures in safeguarding their digital environments.

(Việc hiểu rõ động cơ và kỹ thuật của những người viết virus và tin tặc có thể giúp các cá nhân cũng như tổ chức thực hiện các biện pháp chủ động nhằm bảo vệ môi trường kỹ thuật số của mình một cách hiệu quả hơn.)

Chọn A.

Câu 10:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. All users are aware of potential cyber threats.     
B. Hackers do not rely on exploiting vulnerabilities.     
C. Technical measures alone can fully secure systems.     
D. Virus writers and hackers use the same techniques to achieve different goals.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?

A. Tất cả người dùng đều nhận thức được các mối đe dọa mạng tiềm ẩn

B. Tin tặc không dựa vào việc khai thác các lỗ hổng

C. Các biện pháp kỹ thuật đơn thuần có thể bảo vệ hệ thống hoàn toàn

D. Người viết virus và tin tặc sử dụng cùng kỹ thuật cho các mục tiêu khác nhau

Thông tin: Hackers, meanwhile, may use similar tactics but often engage in more extensive infiltration activities, stealing sensitive data instead of merely causing disruption.

(Trong khi đó, tin tặc có thể sử dụng những chiến thuật tương tự nhưng thường tham gia vào các hoạt động xâm nhập sâu rộng hơn, đánh cắp dữ liệu nhạy cảm thay vì chỉ đơn thuần là gây gián đoạn)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Trong một thế giới ngày càng số hóa, mối đe dọa từ những người viết virus và tin tặc luôn hiện hữu. Những cá nhân này sử dụng kỹ năng của mình để khai thác các lỗ hổng trong hệ thống máy tính, thường dẫn đến những tổn thất nghiêm trọng về tài chính và thông tin cá nhân. Những người viết virus tạo ra các phần mềm độc hại - như virus, sâu máy tính và mã độc tống tiền - để xâm nhập vào hệ thống, trong khi tin tặc có thể đột nhập vào hệ thống vì nhiều động cơ khác nhau, bao gồm sự tò mò, lợi ích tài chính hoặc mục đích chính trị. Việc hiểu rõ các phương thức hoạt động của họ là vô cùng quan trọng để giảm thiểu rủi ro.

Thông thường, những người viết virus hoạt động bằng cách xác định các lỗi bảo mật trong phần mềm và hệ thống. Một khi tìm thấy lỗ hổng, họ sẽ lập trình mã lệnh có khả năng lây nhiễm vào các thiết bị, thường là phát tán qua mạn hoặc các thiết bị ngoại vi. Trong khi đó, tin tặc có thể sử dụng những chiến thuật tương tự nhưng thường tham gia vào các hoạt động xâm nhập sâu rộng hơn, đánh cắp dữ liệu nhạy cảm thay vì chỉ đơn thuần là gây gián đoạn.

Biện pháp bảo vệ trước những mối đe dọa này không chỉ nằm ở khía cạnh kỹ thuật, như tường lửa và phần mềm diệt virus, mà còn cần sự nhận thức và giáo dục của người dùng. Bằng cách nhận diện các hành vi khả nghi, chẳng hạn như email không rõ nguồn gốc hoặc việc cài đặt các phần mềm lạ, mỗi cá nhân có thể tự bảo vệ mình trước các cuộc tấn công tiềm tàng. Sau cùng, khi công nghệ không ngừng phát triển, các chiến lược phòng thủ của ta cũng phải tiến hóa theo. Việc hiểu rõ động cơ và kỹ thuật của những người viết virus và tin tặc có thể giúp các cá nhân cũng như tổ chức thực hiện các biện pháp chủ động nhằm bảo vệ môi trường kỹ thuật số của mình một cách hiệu quả hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Many                       

B. Little                            
C. Another                     
D. Each

Lời giải

A

A. Many: nhiều, đi với danh từ đếm được số nhiều

B. Little: ít gần như không có, đi với danh từ không đếm được

C. Another: một người/vật khác, đi với danh từ đếm được số ít

D. Each: mỗi, đi với danh từ đếm được số ít

- Căn cứ vào “experts” là danh từ số nhiều → chọn “many”

Many experts are predicting that AI will continue to revolutionize various industries.

Dịch: Nhiều chuyên gia dự đoán rằng AI sẽ tiếp tục cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Chọn A.

Câu 2

A. Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) will play a pivotal role in addressing these challenges.     
B. Addressing these challenges helps enhance the pivotal role of Autonomous Guest Engagement Systems (AGES).     
C. Playing a pivotal role in addressing these problems, Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) was set up. 
D. These problems will be addressed if Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) plays a pivotal role.

Lời giải

A

- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập đến tình trạng thiếu hụt nhân sự trong ngành khách sạn.

- Xét các đáp án:

A. Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết những thách thức này.

B. Giải quyết những thách thức này giúp nâng cao vai trò then chốt của Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES).

C. Với vai trò then chốt trong việc giải quyết các vấn đề này, Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) đã được thiết lập.

D. Những vấn đề này sẽ được giải quyết nếu Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) đóng vai trò then chốt.

→ Đáp án A là phù hợp nhất về nghĩa

Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) will play a pivotal role in addressing these challenges.

Dịch: Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết những thách thức này.

Chọn A.

Câu 3

A. motivated                 

B. motivation            
C. motivate                     
D. motivating

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. leadership            
B. communication     
C. patience     
D. teaching

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. in which today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained.    
B. created an hospitable environment with fast pace and labor strain for essential customers.    
C. makes today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained.    
D. that is essential in today's fast-paced and labor-strained hospitality environment.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP