Câu hỏi:

30/01/2026 28 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

    In an era where the hospitality industry faces severe staffing challenges, with a staggering 87% of hotels reporting shortages, hotel automation becomes increasingly vital. (1) ______. AGES are not merely technological advancements; they are strategic solutions that offer a new dimension of efficiency, personalization, and scalability in guest services. These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience (2) ______.

    The core of AGES lies in their sophisticated technology stack. These systems are built on a foundation of artificial intelligence, machine learning, natural language processing, and data analytics. (3) ______. The AI behind these systems is constantly learning from interactions, enabling a more personalized experience for each guest. For hotel executives, understanding these components is essential for effective deployment and utilization.

    AGES shine in their ability to personalize guest interactions. By analyzing previous interactions and preferences, (4) ______, making each guest feel uniquely valued. Additionally, their efficiency in managing inquiries is a game-changer. AGES can handle a high volume of requests simultaneously, reducing wait times and improving the overall guest experience. (5) ______.

In an era where the hospitality industry faces severe staffing challenges, with a staggering 87% of hotels reporting shortages, hotel automation becomes increasingly vital. (1) ______.

A. Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) will play a pivotal role in addressing these challenges.     
B. Addressing these challenges helps enhance the pivotal role of Autonomous Guest Engagement Systems (AGES).     
C. Playing a pivotal role in addressing these problems, Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) was set up. 
D. These problems will be addressed if Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) plays a pivotal role.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A

- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập đến tình trạng thiếu hụt nhân sự trong ngành khách sạn.

- Xét các đáp án:

A. Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết những thách thức này.

B. Giải quyết những thách thức này giúp nâng cao vai trò then chốt của Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES).

C. Với vai trò then chốt trong việc giải quyết các vấn đề này, Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) đã được thiết lập.

D. Những vấn đề này sẽ được giải quyết nếu Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) đóng vai trò then chốt.

→ Đáp án A là phù hợp nhất về nghĩa

Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) will play a pivotal role in addressing these challenges.

Dịch: Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết những thách thức này.

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience (2) ______.

A. in which today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained.    
B. created an hospitable environment with fast pace and labor strain for essential customers.    
C. makes today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained.    
D. that is essential in today's fast-paced and labor-strained hospitality environment.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

- Xét mệnh đề trước chỗ trống: “These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience” (Những hệ thống này đang tái định nghĩa mối tương tác giữa khách sạn và khách lưu trú, cung cấp một trải nghiệm dịch vụ liền mạch, nhạy bén và mang tính cá nhân hóa) – Đây là mệnh đề S+V đầy đủ, là mệnh đề chính của câu. Mệnh đề quan hệ phía sau là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho “a seamless, responsive, and personalized service experience” – cụm danh từ chỉ trải nghiệm dịch vụ mới được nhắc đến lần dầu trong đoạn văn.

- Xét các đáp án:

A. in which today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained: sai, mệnh đề quan hệ trên thiếu động từ

B. created an hospitable environment with fast pace and labor strain for essential customers: sai, do không có đại từ quan hệ nên không phải là một mệnh đề quan hệ

C. makes today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained: sai, do không có đại từ quan hệ nên không phải là một mệnh đề quan hệ

D. that is essential in today's fast-paced and labor-strained hospitality environment: đúng, đại từ quan hệ “that” dùng để thay thế cho cụm danh từ không xác định “a seamless, responsive, and personalized service experience”, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định

→ These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience that is essential in today's fast-paced and labor-strained hospitality environment.

Dịch: Những hệ thống này đang tái định nghĩa mối tương tác giữa khách sạn và khách lưu trú, cung cấp một trải nghiệm dịch vụ liền mạch, nhạy bén và mang tính cá nhân hóa, điều vốn rất thiết yếu trong môi trường khách sạn nhộn nhịp và thiếu hụt lao động như hiện nay.

Chọn D.

Câu 3:

These systems are built on a foundation of artificial intelligence, machine learning, natural language processing, and data analytics. (3) ______.

A. This blend of technologies allows AGES to understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner. 
B. Using this blend of technologies, hotels allow AGES to understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner.     
C. Without this blend of technologies, AGES could understand in a natural, intuitive manner.     
D. AGES understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner so that these technologies can be blended.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập tới nền tảng công nghệ tinh vi của AGES.

- Xét các đáp án:

A. Sự kết hợp các công nghệ này cho phép AGES thấu hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách hàng theo cách tự nhiên và trực quan.

B. Thông qua việc sử dụng sự kết hợp các công nghệ này, các khách sạn cho phép AGES thấu hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách hàng theo cách tự nhiên và trực quan.

C. Nếu không có sự kết hợp các công nghệ này, AGES vẫn có thể thấu hiểu theo cách tự nhiên và trực quan.

D. AGES thấu hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách hàng theo cách tự nhiên và trực quan để các công nghệ này có thể được kết hợp với nhau.

→ Đáp án A là phù hợp nhất về nghĩa

This blend of technologies allows AGES to understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner.

Dịch: Sự kết hợp các công nghệ này cho phép AGES thấu hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách hàng theo cách tự nhiên và trực quan.

Chọn A.

Câu 4:

By analyzing previous interactions and preferences, (4) ______, making each guest feel uniquely valued.

A. recommendations and responses can be tailored by these systems.     
B. these systems offer tailored recommendations and responses.     
C. tailored recommendations and responses are what these systems offer.     
D. the capabilities of these systems offer tailored recommendations and responses.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

- Xét mệnh đề trước và sau chỗ trống: “By analyzing previous interactions and preferences, ___, making each guest feel uniquely valued.” (Bằng cách phân tích các tương tác và sở thích trước đó, ___, khiến mỗi vị khách đều cảm thấy được trân trọng một cách đặc biệt.) Câu văn trên đang thiếu chủ ngữ và động từ chính. Chủ ngữ trong câu cần phù hợp với nghĩa của mệnh đề trạng ngữ phía trước; tức là có khả năng phân tích các tương tác và sở thích trước đó.

- Xét các đáp án:

A. các đề xuất và phản hồi có thể được tùy chỉnh bởi các hệ thống này.

B. những hệ thống này đưa ra các đề xuất và phản hồi được thiết kế riêng.

C. những đề xuất và phản hồi được tùy chỉnh chính là những gì mà các hệ thống này cung cấp.

D. năng lực của các hệ thống này cho phép đưa ra các đề xuất và phản hồi được tùy chỉnh.

→ Đáp án B là phù hợp nhất về nghĩa

→ By analyzing previous interactions and preferences, these systems offer tailored recommendations and responses, making each guest feel uniquely valued.

Dịch: Bằng cách phân tích các tương tác và sở thích trước đó, những hệ thống này đưa ra các đề xuất và phản hồi được thiết kế riêng, khiến mỗi vị khách đều cảm thấy được trân trọng một cách đặc biệt

Chọn B.

Câu 5:

AGES can handle a high volume of requests simultaneously, reducing wait times and improving the overall guest experience. (5) ______.

A. Managing peak times and special events is particularly beneficial for this capability.     
B. Thanks to this capability, it is beneficial to manage peak times and special events    
C. This capability is too beneficial to manage peak times and special events.           
D. This capability is particularly beneficial in managing peak times and special events.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập đến khả năng xử lý đồng thời một khối lượng lớn yêu cầu của AGES.

- Xét các đáp án:

A. Việc quản lý các khung giờ cao điểm và sự kiện đặc biệt rất có lợi cho khả năng này.

B. Nhờ vào khả năng này, việc quản lý các khung giờ cao điểm và các sự kiện đặc biệt trở nên thuận lợi hơn.

C. Khả năng này quá có lợi để quản lý các khung giờ cao điểm và các sự kiện đặc biệt.

D. Khả năng này đặc biệt có ích trong việc quản lý các khung giờ cao điểm và các sự kiện đặc biệt.

Ta xét thấy đáp án B và D đều phù hợp về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ở đáp án B, chủ ngữ giả “it” còn mơ hồ, thiếu chặt chẽ hơn so với đáp án D

→ Đáp án D là phù hợp nhất về nghĩa và cấu trúc

This capability is particularly beneficial in managing peak times and special events.

Dịch: Khả năng này đặc biệt có ích trong việc quản lý các khung giờ cao điểm và các sự kiện đặc biệt.

Chọn D.

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

In an era where the hospitality industry faces severe staffing challenges, with a staggering 87% of hotels reporting shortages, hotel automation becomes increasingly vital.  Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) will play a pivotal role in addressing these challenges. AGES are not merely technological advancements; they are strategic solutions that offer a new dimension of efficiency, personalization, and scalability in guest services. These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience that is essential in today's fast-paced and labor-strained hospitality environment.

The core of AGES lies in their sophisticated technology stack. These systems are built on a foundation of artificial intelligence, machine learning, natural language processing, and data analytics. This blend of technologies allows AGES to understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner. The AI behind these systems is constantly learning from interactions, enabling a more personalized experience for each guest. For hotel executives, understanding these components is essential for effective deployment and utilization.

AGES shine in their ability to personalize guest interactions. By analyzing previous interactions and preferences these systems offer tailored recommendations and responses, making each guest feel uniquely valued. Additionally, their efficiency in managing inquiries is a game-changer. AGES can handle a high volume of requests simultaneously, reducing wait times and improving the overall guest experience. This capability is particularly beneficial in managing peak times and special events.

 

Trong thời đại mà ngành khách sạn phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân sự nghiêm trọng, với con số đáng báo động là 87% các khách sạn báo cáo tình trạng thiếu hụt, thì việc tự động hóa khách sạn ngày càng trở nên quan trọng. Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết những thách thức này. AGES không đơn thuần là những tiến bộ về mặt kỹ thuật, chúng là những giải pháp chiến lược mang lại một khía cạnh mới về hiệu quả, tính cá nhân hóa và khả năng mở rộng trong dịch vụ khách hàng. Những hệ thống này đang tái định nghĩa mối tương tác giữa khách sạn và khách lưu trú, cung cấp một trải nghiệm dịch vụ liền mạch, nhạy bén và mang tính cá nhân hóa, điều vốn rất thiết yếu trong môi trường khách sạn nhộn nhịp và thiếu hụt lao động như hiện nay.

Cốt lõi của AGES nằm ở nền tảng công nghệ tinh vi. Những hệ thống này được xây dựng trên nền tảng trí tuệ nhân tạo, học máy, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và phân tích dữ liệu. Sự kết hợp các công nghệ này cho phép AGES thấu hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách hàng theo cách tự nhiên và trực quan. Trí tuệ nhân tạo đứng sau các hệ thống này không ngừng học hỏi từ các tương tác, cho phép mang lại trải nghiệm cá nhân hóa cho từng khách hàng. Đối với các nhà quản lý khách sạn, việc hiểu rõ những thành phần này là điều cần thiết để triển khai và sử dụng hiệu quả.

AGES nổi bật ở khả năng cá nhân hóa các tương tác với khách hàng. Bằng cách phân tích các tương tác và sở thích trước đó, những hệ thống này đưa ra các đề xuất và phản hồi được thiết kế riêng, khiến mỗi vị khách đều cảm thấy được trân trọng một cách đặc biệt. Thêm vào đó, hiệu quả của chúng trong việc quản lý các yêu cầu là một bước đột phá. AGES có thể xử lý đồng thời một khối lượng lớn yêu cầu, giúp giảm thời gian chờ đợi và nâng cao trải nghiệm tổng thể của khách hàng. Khả năng này đặc biệt có ích trong việc quản lý các khung giờ cao điểm và các sự kiện đặc biệt.

 

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [III]                          

B. [I]                        
C. [IV]     
D. [II]

Lời giải

A

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?

Nhiều tin tặc cũng tham gia vào hoạt động tấn công có đạo đức để giúp các tổ chức tăng cường bảo mật

Xét vị trí [III]: These individuals use their skills to exploit vulnerabilities in computer systems, often leading to significant financial and personal information loss. [III] Virus writers create malicious software - viruses, worms, and ransomware to infiltrate systems, whereas hackers might break into systems for various motives, including curiosity, financial gain, or political activism. (Những cá nhân này sử dụng kỹ năng của mình để khai thác các lỗ hổng trong hệ thống máy tính, thường dẫn đến những tổn thất nghiêm trọng về tài chính và thông tin cá nhân. [III] Những người viết virus tạo ra các phần mềm độc hại — như virus, sâu máy tính và mã độc tống tiền — để xâm nhập vào hệ thống, trong khi tin tặc có thể đột nhập vào hệ thống vì nhiều động cơ khác nhau, bao gồm sự tò mò, lợi ích tài chính hoặc mục đích chính trị.)

→ Vị trí này nằm ngay sau câu định nghĩa về động cơ của tin tặc. Đặt câu này ở đây giúp bổ sung một động cơ tích cực bên cạnh các động cơ tiêu cực, tạo sự liên kết chặt chẽ.

Câu 2

A. Many                       

B. Little                            
C. Another                     
D. Each

Lời giải

A

A. Many: nhiều, đi với danh từ đếm được số nhiều

B. Little: ít gần như không có, đi với danh từ không đếm được

C. Another: một người/vật khác, đi với danh từ đếm được số ít

D. Each: mỗi, đi với danh từ đếm được số ít

- Căn cứ vào “experts” là danh từ số nhiều → chọn “many”

Many experts are predicting that AI will continue to revolutionize various industries.

Dịch: Nhiều chuyên gia dự đoán rằng AI sẽ tiếp tục cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Chọn A.

Câu 3

A. motivated                 

B. motivation            
C. motivate                     
D. motivating

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. leadership            
B. communication     
C. patience     
D. teaching

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. in which today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained.    
B. created an hospitable environment with fast pace and labor strain for essential customers.    
C. makes today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained.    
D. that is essential in today's fast-paced and labor-strained hospitality environment.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP