Câu hỏi:

30/01/2026 19 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on the sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

    Soft and hard skills are both crucial in various jobs. Soft skills are interpersonal and personal characteristics that help people interact effectively, while hard skills are specific abilities that can be measured and quantified.

    In many professions, such as teaching, soft skills like communication, empathy, and patience are crucial. Teachers need to effectively communicate with students and colleagues to create a positive learning environment. Empathy helps teachers understand students' needs and concerns while patience helps them handle difficult situations calmly. In the business world, soft skills like communication and leadership are highly valued. Effective communication enables employees to convey ideas, collaborate, and build strong relationships with clients and colleagues. Leadership skills are necessary for guiding teams toward common goals.

    In contrast, hard skills like subject knowledge, lesson planning, and classroom management are also essential for teachers. A solid understanding of the subject matter allows teachers to deliver accurate lessons. Effective lesson planning ensures that learning objectives are met, while strong classroom management skills help maintain discipline and order. Hard skills like medical knowledge, technical proficiency, and attention to detail are essential in healthcare. Healthcare professionals must have sufficient medical knowledge to diagnose and treat patients accurately. Technical proficiency in operating medical equipment ensures accurate diagnosis and treatment, while attention to detail is crucial for patient safety. Hard skills such as analytical thinking and project management are essential in business. Analytical thinking helps professionals analyze data and ensures effective budgeting.

    In conclusion, both soft and hard skills are essential in different jobs. Both types of skills complement each other and are crucial for achieving excellence in various professions.

Which of the following is NOT mentioned as one of the soft skills?     

A. leadership            
B. communication     
C. patience     
D. teaching

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

D

Điều nào dưới đây KHÔNG được đề cập là một trong những kỹ năng mềm?

A. kỹ năng lãnh đạo

B. kỹ năng giao tiếp

C. sự kiên nhẫn

D. kỹ năng giảng dạy

Thông tin: In many professions, such as teaching, soft skills like communication, empathy, and patience are crucial… In the business world, soft skills like communication and leadership are highly valued.

(Trong nhiều ngành nghề, chẳng hạn như giảng dạy, các kỹ năng mềm như giao tiếp, sự đồng cảm và lòng kiên nhẫn là vô cùng quan trọng .. Trong lĩnh vực kinh doanh, các kỹ năng mềm như giao tiếp và khả năng lãnh đạo được đánh giá rất cao.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word "solid" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to:     

A. unreliable             
B. doubtful               
C. increased     
D. strong

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Từ “solid” trong đoạn 3 trái nghĩa với từ nào dưới đây?

- solid (adj): vững chắc, đáng tin cậy

A. unreliable (adj): không đáng tin cậy

B. doubtful (adj): nghi ngờ

C. increased (adj): tăng lên

D. strong (adj): mạnh mẽ

→ solid = strong

Chọn A.

Câu 3:

The word "them" in paragraph 2 refers to:     

A. needs                   
B. students                
C. teachers     
D. colleagues

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Từ “them” trong đoạn 2 đề cập tới điều gì?

A. nhu cầu

B. học sinh

C. giáo viên

D. đồng nghiệp

Thông tin: Empathy helps teachers understand students' needs and concerns while patience helps them handle difficult situations calmly.

(Sự đồng cảm giúp giáo viên thấu hiểu nhu cầu và những lo lắng của học sinh, trong khi lòng kiên nhẫn giúp họ xử lý các tình huống khó khăn một cách bình tĩnh.)

Chọn C.

Câu 4:

The word "convey" in paragraph 2 can be best replaced by:     

A. express                
B. conduct                
C. brainstorm     
D. respect

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Từ “convey” trong đoạn 2 có thể được thay thế chính xác nhất bằng từ nào?

- convey (v): truyền tải, truyền đạt

A. express (v): diễn đạt, bày tỏ

B. conduct (v): thực hiện, dẫn điện

C. brainstorm (v): động não

D. respect (v): tôn trọng

→ convey = express

Chọn A.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Healthcare professionals must have sufficient medical knowledge to diagnose and treat patients accurately.

A. Proper diagnosis and treatment require medical workers to have adequate medical expertise.     
B. To examine and treat patients better, medical staff must have excellent soft skills.     
C. Full medical knowledge is the most basic requirement of every healthcare employee.     
D. Medical workers must learn all life long to keep their knowledge up to date and improve skills.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

Các chuyên gia y tế phải có kiến thức y khoa đầy đủ để chẩn đoán và điều trị chính xác cho bệnh nhân.

A. Việc chẩn đoán và điều trị chính xác đòi hỏi nhân viên y tế phải có chuyên môn y khoa đầy đủ

B. Để khám và điều trị bệnh nhân tốt hơn, nhân viên y tế cần có kỹ năng mềm xuất sắc

C. Kiến thức y khoa đầy đủ là yêu cầu cơ bản nhất đối với mọi nhân viên ngành y

D. Nhân viên y tế phải học tập suốt đời để cập nhật kiến thức và nâng cao kỹ năng

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. In some professions, like healthcare, hard skills are more important than soft skills.     
B. If teachers manage the class poorly, male students will be more likely to misbehave.     
C. All doctors and nurses are required to be proficient in the use of medical equipment.     
D. Analytical thinking helps workers work better with information, numbers and finances.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?

A. Trong một số ngành nghề, như ngành y, kỹ năng cứng quan trọng hơn kỹ năng mềm

B. Nếu giáo viên quản lý lớp kém, học sinh nam sẽ có xu hướng cư xử tệ hơn

C. Tất cả các bác sĩ và y tá đều bắt buộc phải thành thạo trong việc sử dụng các thiết bị y tế

D. Tư duy phân tích giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn với thông tin, số liệu và tài chính

Thông tin: Analytical thinking helps professionals analyze data and ensures effective budgeting.

(Tư duy phân tích giúp các chuyên gia phân tích dữ liệu và đảm bảo việc lập ngân sách hiệu quả.)

Chọn D.

Câu 7:

In which paragraph does the author discuss soft skills in the business world?     

A. Paragraph 4         
B. Paragraph 2         
C. Paragraph 3    
D. Paragraph 1

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Tác giả bàn về kỹ năng mềm trong lĩnh vực kinh doanh trong đoạn văn nào?

Thông tin:

Đoạn 2: In the business world, soft skills like communication and leadership are highly valued.

(Trong lĩnh vực kinh doanh, các kỹ năng mềm như giao tiếp và khả năng lãnh đạo được đánh giá rất cao.)

Chọn B.

Câu 8:

In which paragraph does the author mention the connection between hard skills and soft skills?     

A. Paragraph 2         
B. Paragraph 3          
C. Paragraph 1     
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Tác giả đề cập đến mối liên hệ giữa kỹ năng cứng và kỹ năng mềm trong đoạn văn nào?

Thông tin:

Đoạn 4: Both types of skills complement each other and are crucial for achieving excellence in various professions.

(Cả hai loại kỹ năng này bổ trợ cho nhau và là yếu tố then chốt để con người đạt đến sự xuất sắc trong các lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau.)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Kỹ năng mềm và kỹ năng cứng đều đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành nghề khác nhau. Kỹ năng mềm là những đặc điểm cá nhân và khả năng giao tiếp giúp con người tương tác hiệu quả, trong khi kỹ năng cứng là những năng lực chuyên môn cụ thể có thể đo lường và định lượng được.

Trong nhiều ngành nghề, chẳng hạn như giảng dạy, các kỹ năng mềm như giao tiếp, sự đồng cảm và lòng kiên nhẫn là vô cùng quan trọng. Giáo viên cần có khả năng giao tiếp hiệu quả với học sinh và đồng nghiệp để tạo ra một môi trường học tập tích cực. Sự đồng cảm giúp giáo viên thấu hiểu nhu cầu và những lo lắng của học sinh, trong khi lòng kiên nhẫn giúp họ xử lý các tình huống khó khăn một cách bình tĩnh. Trong lĩnh vực kinh doanh, các kỹ năng mềm như giao tiếp và khả năng lãnh đạo được đánh giá rất cao. Giao tiếp hiệu quả giúp nhân viên truyền đạt ý tưởng, hợp tác với nhau và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng cũng như đồng nghiệp. Kỹ năng lãnh đạo là cần thiết để dẫn dắt đội ngũ hướng tới các mục tiêu chung.

Ngược lại, các kỹ năng cứng như kiến thức chuyên môn, lập kế hoạch bài giảng và quản lý lớp học cũng là những yếu tố không thể thiếu đối với giáo viên. Sự hiểu biết vững chắc về bộ môn giúp giáo viên truyền tải bài giảng chính xác. Việc lập kế hoạch bài giảng hiệu quả đảm bảo hoàn thành các mục tiêu học tập, trong khi kỹ năng quản lý lớp học tốt giúp duy trì kỷ luật và trật tự. Trong lĩnh vực y tế, các kỹ năng cứng như kiến thức y khoa, trình độ kỹ thuật và sự tỉ mỉ là rất quan trọng. Các chuyên gia y tế phải có kiến thức y khoa đầy đủ để chẩn đoán và điều trị chính xác cho bệnh nhân. Sự thành thạo về mặt kỹ thuật trong việc vận hành các thiết bị y tế đảm bảo việc chẩn đoán và điều trị chính xác, trong khi sự tỉ mỉ là yếu tố then chốt cho sự an toàn của bệnh nhân. Những kỹ năng cứng như tư duy phân tích và quản lý dự án cũng rất thiết yếu trong kinh doanh. Tư duy phân tích giúp các chuyên gia phân tích dữ liệu và đảm bảo việc lập ngân sách hiệu quả.

Tóm lại, cả kỹ năng mềm và kỹ năng cứng đều cần thiết trong mọi công việc. Cả hai loại kỹ năng này bổ trợ cho nhau và là yếu tố then chốt để con người đạt đến sự xuất sắc trong các lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [III]                          

B. [I]                        
C. [IV]     
D. [II]

Lời giải

A

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?

Nhiều tin tặc cũng tham gia vào hoạt động tấn công có đạo đức để giúp các tổ chức tăng cường bảo mật

Xét vị trí [III]: These individuals use their skills to exploit vulnerabilities in computer systems, often leading to significant financial and personal information loss. [III] Virus writers create malicious software - viruses, worms, and ransomware to infiltrate systems, whereas hackers might break into systems for various motives, including curiosity, financial gain, or political activism. (Những cá nhân này sử dụng kỹ năng của mình để khai thác các lỗ hổng trong hệ thống máy tính, thường dẫn đến những tổn thất nghiêm trọng về tài chính và thông tin cá nhân. [III] Những người viết virus tạo ra các phần mềm độc hại — như virus, sâu máy tính và mã độc tống tiền — để xâm nhập vào hệ thống, trong khi tin tặc có thể đột nhập vào hệ thống vì nhiều động cơ khác nhau, bao gồm sự tò mò, lợi ích tài chính hoặc mục đích chính trị.)

→ Vị trí này nằm ngay sau câu định nghĩa về động cơ của tin tặc. Đặt câu này ở đây giúp bổ sung một động cơ tích cực bên cạnh các động cơ tiêu cực, tạo sự liên kết chặt chẽ.

Câu 2

A. Many                       

B. Little                            
C. Another                     
D. Each

Lời giải

A

A. Many: nhiều, đi với danh từ đếm được số nhiều

B. Little: ít gần như không có, đi với danh từ không đếm được

C. Another: một người/vật khác, đi với danh từ đếm được số ít

D. Each: mỗi, đi với danh từ đếm được số ít

- Căn cứ vào “experts” là danh từ số nhiều → chọn “many”

Many experts are predicting that AI will continue to revolutionize various industries.

Dịch: Nhiều chuyên gia dự đoán rằng AI sẽ tiếp tục cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Chọn A.

Câu 3

A. Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) will play a pivotal role in addressing these challenges.     
B. Addressing these challenges helps enhance the pivotal role of Autonomous Guest Engagement Systems (AGES).     
C. Playing a pivotal role in addressing these problems, Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) was set up. 
D. These problems will be addressed if Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) plays a pivotal role.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. motivated                 

B. motivation            
C. motivate                     
D. motivating

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. in which today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained.    
B. created an hospitable environment with fast pace and labor strain for essential customers.    
C. makes today's hospitality environment more fast-paced and less labor-strained.    
D. that is essential in today's fast-paced and labor-strained hospitality environment.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP