Câu hỏi:

04/02/2026 33 Lưu

Read the text carefully then answer the following questions from 21 to 27. 

A word first coined in 1918, but rarely used today, may become a more frequently used part of the English lexicon. That word is “hangry,” which is a portmanteau of the words “hungry” and “angry”. It means to be bad tempered or irritable as a result of hunger. The word is making a comeback because of research that suggests “hanger” (hunger and anger) is a diagnosable feeling. Researchers believe “hangriness” could be a genuine medical phenomenon. Scientists from the UK’s Anglia Ruskin University examined how hunger affects emotions during our daily lives. Lead author Professor Viren Swami said the research indicated a strong link between hunger and feelings of anger, irritability, or low pleasure.

The researchers analyzed data from 64 volunteers aged between 18 and 60. The participants had to complete surveys on a smartphone app five times a day for 21 days. The app helped people to give researchers real-time information on their feelings when they were hungry. Dr Swami explained this provided a “meaningful” link between hunger and emotions. He said: “The results of the…study suggest that the experience of being hangry is real.” He added: “We show, for the first time in a non-laboratory setting, that feeling hungry is associated with greater anger, irritability and lower levels of pleasure.” He suggested that if people knew they were hangry, they could control their anger better.

Which of the following best serves as the title for the passage?

A. Why Ancient English Words are Making a Comeback.    
B. The Science Behind Being “Hangry”: Is It a Real Feeling?    
C. How to Use Smartphone Apps to Track Your Daily Emotions.    
D. The Danger of Irritability and Anger in Modern Life.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Tiêu đề nào sau đây phù hợp nhất với nội dung bài đọc?

A. Vì sao các từ tiếng Anh cổ đang quay trở lại

B. Khoa học đằng sau trạng thái “hangry”: Liệu đó có phải là cảm giác thật không?

C. Cách sử dụng ứng dụng điện thoại thông minh để theo dõi cảm xúc hằng ngày

D. Sự nguy hiểm của tính cáu gắt và tức giận trong cuộc sống hiện đại

- Đoạn văn tập trung vào việc giải thích nguồn gốc từ “hangry” và các nghiên cứu khoa học từ Đại học Anglia Ruskin để chứng minh rằng cảm giác này là có thật và có cơ sở y khoa.

- Loại trừ: A quá rộng (nói về từ cổ nói chung); C chỉ là phương pháp nghiên cứu; D nói về tác hại của sự giận dữ (không phải trọng tâm).

Chọn B

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

According to paragraph 1, the word “hangry” can be described as ______.

A. a medical term used only by doctors in the UK    
B. a combination of two words meaning bad-tempered due to hunger    
C. a word that has been frequently used since it was first coined in 1918    
D. a feeling that only occurs during laboratory experiments.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, từ “hangry” có thể được mô tả là ______.

A. một thuật ngữ y khoa chỉ được sử dụng bởi các bác sĩ ở Anh

B. một từ ghép của hai từ mang nghĩa cáu kỉnh do đói

C. một từ đã được sử dụng thường xuyên kể từ khi ra đời vào năm 1918

D. một cảm giác chỉ xuất hiện trong các thí nghiệm phòng lab

- Thông tin: Đoạn 1: “‘hangry,’ which is a portmanteau of the words ‘hungry’ and ‘angry’... It means to be bad tempered or irritable as a result of hunger. (Hangry là từ ghép của “hungry” và “angry” ... nghĩa là cáu kỉnh do đói).

- “portmanteau” có nghĩa là từ ghép

Chọn B

Câu 3:

The word “lexicon” in the first paragraph is closest in meaning to ______. 

A. a set of medical rules 
B. a specific group of people 
C. the vocabulary of a language 
D. a study of human emotions

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “lexicon” ở đoạn đầu có nghĩa gần nhất với ______.

A. một bộ quy tắc y khoa

B. một nhóm người cụ thể

C. vốn từ vựng của một ngôn ngữ

D. một nghiên cứu về cảm xúc con người

Ngữ cảnh: “...frequently used part of the English lexicon.” (một phần được sử dụng thường xuyên trong vốn từ vựng tiếng Anh). “Lexicon” chính là từ điển/vốn từ của một ngôn ngữ hoặc một lĩnh vực.

Chọn C

Câu 4:

What did the researchers use to collect real-time data from the volunteers?

A. Face-to-face interviews five times a day.    
B. Written surveys sent to their homes for 21 days.    
C. A smartphone application that recorded their feelings.    
D. Observations conducted in a strictly controlled laboratory.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp nào để thu thập dữ liệu theo thời gian thực từ những người tham gia?

A. Phỏng vấn trực tiếp năm lần mỗi ngày

B. Gửi bảng khảo sát bằng văn bản đến nhà họ trong 21 ngày

C. Một ứng dụng điện thoại thông minh ghi lại cảm xúc của họ

D. Quan sát được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ

Thông tin: đoạn 2: “The participants had to complete surveys on a smartphone app five times a day...” (Những người tham gia phải hoàn thành các bảng khảo sát trên một ứng dụng điện thoại thông minh năm lần mỗi ngày.)

Chọn C

Câu 5:

The word “they” in the second paragraph refers to ______. 

A. the researchers 
B. the 64 volunteers 
C. the smartphone apps
D. the daily surveys

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “they” ở đoạn 2 dùng để chỉ ______.

A. các nhà nghiên cứu

B. 64 tình nguyện viên

C. các ứng dụng điện thoại thông minh

D. các bảng khảo sát hằng ngày

Thông tin: “The app helped people to give researchers real-time information on their feelings when they were hungry.” (Ứng dụng này giúp người tham gia cung cấp cho các nhà nghiên cứu thông tin theo thời gian thực về cảm xúc của họ khi họ cảm thấy đói.) “They” ở đây thay thế cho “people”, mà “people” chính là 64 tình nguyện viên tham gia nghiên cứu.

Chọn B

Câu 6:

According to the study, which of the following is NOT a result of being hungry?

A. Feeling a strong sense of irritability.    
B. Experiencing higher levels of pleasure.    
C. Having a tendency to feel angrier.    
D. Suffering from a diagnosable medical phenomenon.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo nghiên cứu, điều nào sau đây KHÔNG phải là kết quả của việc đói bụng?

A. Cảm thấy rất cáu kỉnh

B. Trải nghiệm mức độ vui vẻ cao hơn

C. Có xu hướng dễ tức giận hơn

D. Gặp phải một hiện tượng y khoa có thể chẩn đoán được

Thông tin: “...feeling hungry is associated with greater anger, irritability and lower levels of pleasure.” (cảm thấy đói đi kèm với sự tức giận, cáu kỉnh cao hơn và mức độ hài lòng thấp hơn). Do đó, việc “mức độ hài lòng cao hơn” (higher levels of pleasure) là sai.

Chọn B

Câu 7:

What does Professor Viren Swami suggest at the end of the passage?

A. People should avoid eating while they are feeling angry.     
B. Hunger has no meaningful link to how we feel in daily life.    
C. Understanding “hangriness” can help people manage their emotions better.    
D. Laboratory settings are the only way to get accurate results about anger.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Giáo sư Viren Swami gợi ý điều gì ở cuối bài?

A. Mọi người nên tránh ăn uống khi đang tức giận

B. Cơn đói không có mối liên hệ đáng kể nào với cảm xúc trong cuộc sống hằng ngày

C. Việc hiểu rõ trạng thái “hangry” có thể giúp mọi người kiểm soát cảm xúc tốt hơn

D. Môi trường phòng thí nghiệm là cách duy nhất để có kết quả chính xác về sự tức giận

Thông tin: Câu cuối của bài “He suggested that if people knew they were hangry, they could control their anger better.” (Ông gợi ý rằng nếu mọi người biết mình đang bị “hangry”, họ có thể kiểm soát sự tức giận tốt hơn).

Chọn C

Dịch bài đọc:

Một từ được đặt ra lần đầu tiên vào năm 1918 nhưng ngày nay hiếm khi được sử dụng có thể sẽ trở thành một phần được dùng thường xuyên hơn trong vốn từ vựng tiếng Anh. Từ đó là “hangry”, một từ ghép giữa “hungry” (đói) và “angry” (tức giận). Nó dùng để chỉ trạng thái cáu kỉnh hoặc dễ bực bội do đói. Từ này đang quay trở lại vì các nghiên cứu cho thấy “hanger” (sự kết hợp giữa đói và giận) là một cảm giác có thể chẩn đoán được. Các nhà nghiên cứu tin rằng “hangriness” có thể là một hiện tượng y khoa thực sự.

Các nhà khoa học đến từ Đại học Anglia Ruskin (Anh) đã nghiên cứu cách cơn đói ảnh hưởng đến cảm xúc trong cuộc sống hằng ngày. Tác giả chính của nghiên cứu, Giáo sư Viren Swami, cho biết kết quả cho thấy có mối liên hệ chặt chẽ giữa cảm giác đói và các cảm xúc như tức giận, cáu gắt hoặc giảm mức độ vui vẻ.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ 64 tình nguyện viên trong độ tuổi từ 18 đến 60. Những người tham gia phải hoàn thành các bảng khảo sát trên một ứng dụng điện thoại thông minh năm lần mỗi ngày trong suốt 21 ngày. Ứng dụng này giúp họ cung cấp cho các nhà nghiên cứu thông tin theo thời gian thực về cảm xúc của mình khi đói. Tiến sĩ Swami giải thích rằng điều này tạo ra một mối liên hệ “có ý nghĩa” giữa cơn đói và cảm xúc. Ông nói: “Kết quả của nghiên cứu cho thấy trải nghiệm trở nên ‘hangry’ là có thật.” Ông nói thêm: “Lần đầu tiên trong một bối cảnh ngoài phòng thí nghiệm, chúng tôi chỉ ra rằng cảm giác đói có liên quan đến mức độ tức giận và cáu kỉnh cao hơn, cùng với mức độ vui vẻ thấp hơn.” Ông gợi ý rằng nếu mọi người nhận biết được mình đang ‘hangry’, họ có thể kiểm soát cơn giận của mình tốt hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Người đi xe đạp vừa đi vừa nhìn vào điện thoại có thể bị phạt tù một năm.

Thông tin: “Those distracted by phones could be punished with a maximum six-month prison sentence…” (Những người bị xao nhãng bởi điện thoại có thể bị phạt tối đa 6 tháng tù).

Chọn B

Lời giải

“Being emotionally resilient means you can handle challenges without completely losing (15) ______.”

A. pressure /ˈpreʃər/: áp lực

B. doubt /daʊt/: nghi ngờ, sự nghi ngờ

C. fault /fɔːlt/: lỗi, sai sót

D. control /kənˈtrəʊl/: kiểm soát, sự kiểm soát

- Ngữ cảnh: “handle challenges without completely losing _____” (xử lý các thách thức mà không hoàn toàn mất ______)

- Cụm cố định: “lose control” có nghĩa là “mất kiểm soát”; các từ khác không đi được với “lose” để tạo thành nghĩa phù hợp trong câu này.

Dịch: Có khả năng phục hồi cảm xúc nghĩa là bạn có thể đối mặt với những thử thách mà không hoàn toàn mất kiểm soát.

Chọn D

Câu 3

A. They were thought to be irrational.    
B. They were seen as chemical reactions for survival.    
C. They were sophisticated biological signals.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. constitutes 
B. contains 
C. includes 
D. involves

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP