Câu hỏi:

04/02/2026 28 Lưu

Read the following advertisement/ announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 15 to 20. 

 

Being emotionally resilient means you can handle challenges without completely losing (15) ______. The (16) ______ you learn to recognize your feelings, the better you will be able to control your reactions to stressful situations. If you find yourself getting irritated or worried, it’s always better (17) ______ a quick break than trying to force yourself to work through the stress.

Remember: you’d sooner accept a temporary setback than end up blowing your top.

 

Transform Your Life!

Are you tired of feeling constantly (18) ______ about your future? Stop letting stress dictate your actions! We understand that facing major life decisions can be far (19) ______ than you ever anticipated. But it doesn’t have to be.

(20) ______ the first step is always the hardest part of the journey, but once you start, you will find that living a content and fulfilling life is surprisingly easy!

Sign up for the “New You” program today!

Being emotionally resilient means you can handle challenges without completely losing (15) ______.

A. pressure 
B. doubt 
C. fault 
D. control

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

“Being emotionally resilient means you can handle challenges without completely losing (15) ______.”

A. pressure /ˈpreʃər/: áp lực

B. doubt /daʊt/: nghi ngờ, sự nghi ngờ

C. fault /fɔːlt/: lỗi, sai sót

D. control /kənˈtrəʊl/: kiểm soát, sự kiểm soát

- Ngữ cảnh: “handle challenges without completely losing _____” (xử lý các thách thức mà không hoàn toàn mất ______)

- Cụm cố định: “lose control” có nghĩa là “mất kiểm soát”; các từ khác không đi được với “lose” để tạo thành nghĩa phù hợp trong câu này.

Dịch: Có khả năng phục hồi cảm xúc nghĩa là bạn có thể đối mặt với những thử thách mà không hoàn toàn mất kiểm soát.

Chọn D

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The (16) ______ you learn to recognize your feelings, the better you will be able to control your reactions to stressful situations.

A. sooner 
B. more soon 
C. most soon 
D. soonest

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“The (16) ______ you learn to recognize your feelings, the better you will be able to control your reactions to stressful situations.”

A. sooner

B. more soon

C. most soon

D. soonest

- Vế sau của câu đã có cấu trúc “the better…”, do đó vế đầu cũng phải bắt đầu bằng “The + so sánh hơn”.

- “soon” là trạng từ ngắn, dạng so sánh hơn là “sooner”

Dịch: Bạn càng sớm học cách nhận ra cảm xúc của mình thì bạn càng có thể kiểm soát phản ứng của bản thân tốt hơn trong những tình huống căng thẳng.

Chọn A

Câu 3:

If you find yourself getting irritated or worried, it’s always better (17) ______ a quick break than trying to force yourself to work through the stress.

A. take 
B. to take 
C. taking 
D. took

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“If you find yourself getting irritated or worried, it’s always better (17) ______ a quick break than trying to force yourself to work through the stress.”

A. take

B. to take

C. taking

D. took

- Cấu trúc giả định với chủ ngữ giả “It”: It is + adj + (not) + to-V

Dịch: Nếu bạn nhận thấy mình đang trở nên cáu kỉnh hoặc lo lắng, thì việc nghỉ ngơi nhanh một chút luôn tốt hơn là cố ép bản thân tiếp tục làm việc trong trạng thái căng thẳng.

Chọn B

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Developing Emotional Resilience

Being emotionally resilient means you can handle challenges without completely losing (15) control. The (16) sooner you learn to recognize your feelings, the better you will be able to control your reactions to stressful situations. If you find yourself getting irritated or worried, it’s always better (17) to take a quick break than trying to force yourself to work through the stress.

Remember: you’d sooner accept a temporary setback than end up blowing your top.

 

Phát triển khả năng phục hồi cảm xúc

Trở nên kiên cường về mặt cảm xúc có nghĩa là bạn có thể xử lý các thách thức mà không hoàn toàn mất đi sự kiểm soát. Bạn học cách nhận diện cảm xúc của mình càng sớm, bạn sẽ càng có khả năng kiểm soát tốt hơn các phản ứng của mình trước những tình huống căng thẳng. Nếu bạn thấy mình đang trở nên cáu kỉnh hoặc lo lắng, việc nghỉ ngơi nhanh một lát luôn tốt hơn là cố gắng ép buộc bản thân phải làm việc xuyên qua sự căng thẳng đó.

Hãy nhớ rằng: bạn thà chấp nhận một bước lùi tạm thời còn hơn là kết thúc bằng việc nổi trận lôi đình.

 

Câu 4:

Are you tired of feeling constantly (18) ______ about your future?

A. on edge                                                            
B. over the moon                                                        
C. in the dumps                                 
D. green with envy

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“Are you tired of feeling constantly (18) ______ about your future?”

A. on edge: căng thẳng, lo lắng, dễ cáu

B. over the moon: vô cùng hạnh phúc, sung sướng

C. in the dumps: buồn chán, chán nản

D. green with envy: ghen tị đến phát điên

- Ngữ cảnh: “Are you tired of being constantly ______ about your future?” (Bạn có mệt mỏi vì luôn cảm thấy … về tương lai của mình không?). Tiếp theo câu sau có nhắc đến “stress” và “dictate your actions” (để căng thẳng điều khiển hành động).

- Cụm từ “on edge” phù hợp với ngữ cảnh lo âu về tương lai

Dịch: Bạn có mệt mỏi vì luôn cảm thấy lo lắng về tương lai của mình không?

Chọn A

Câu 5:

We understand that facing major life decisions can be far (19) ______ than you ever anticipated.

A. complicating                                                
B. complicated                                              
C. more complicated                         
D. most complicated

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“We understand that facing major life decisions can be far (19) ______ than you ever anticipated.”

A. complicating

B. complicated

C. more complicated

D. most complicated

- Trong câu có từ “than” → đây là cấu trúc so sánh hơn: more + tính từ dài + than

- Tính từ ở đây là “complicated”; ngoài ra câu còn sử dụng bổ ngữ “far” trước so sánh hơn để nhấn mạnh mức độ.

Dịch: Chúng tôi hiểu rằng việc đối mặt với những quyết định quan trọng trong cuộc đời có thể phức tạp hơn rất nhiều so với những gì bạn từng dự đoán.

Chọn C

Câu 6:

(20) ______ the first step is always the hardest part of the journey, but once you start, you will find that living a content and fulfilling life is surprisingly easy!

A. Take 
B. To take 
C. Taking 
D. Taken

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“(20) ______ the first step is always the hardest part of the journey, but once you start, you will find that living a content and fulfilling life is surprisingly easy!”

A. Take

B. To take

C. Taking

D. Taken

- Vị trí trống nằm ở đầu câu, đóng vai trò làm chủ ngữ của động từ chính “is” trong cụm “is always the hardest part”. → Dạng V-ing có thể được dùng như danh từ, làm chủ ngữ.

Dịch: Bước đi đầu tiên luôn là phần khó khăn nhất của hành trình, nhưng một khi bạn đã bắt đầu, bạn sẽ nhận ra rằng việc sống một cuộc đời hài lòng và trọn vẹn lại dễ dàng đến bất ngờ.

Chọn C

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Transform Your Life!

Are you tired of feeling constantly (18) on edge about your future? Stop letting stress dictate your actions! We understand that facing major life decisions can be far (19) more complicated than you ever anticipated. But it doesn’t have to be.

(20) Taking the first step is always the hardest part of the journey, but once you start, you will find that living a content and fulfilling life is surprisingly easy! Sign up for the “New You” program today!

Thay đổi cuộc sống của bạn!

Bạn có mệt mỏi vì luôn cảm thấy căng thẳng và lo lắng về tương lai của mình không? Hãy ngừng để áp lực chi phối mọi hành động của bạn! Chúng tôi hiểu rằng việc đối mặt với những quyết định quan trọng trong cuộc sống có thể phức tạp hơn rất nhiều so với những gì bạn từng nghĩ. Nhưng mọi chuyện không nhất thiết phải như vậy.

Việc bước đi bước đầu tiên luôn là phần khó khăn nhất của hành trình, nhưng một khi bạn đã bắt đầu, bạn sẽ nhận ra rằng việc sống một cuộc đời viên mãn và hạnh phúc lại dễ dàng đến bất ngờ! Hãy đăng ký chương trình “New You” ngay hôm nay!

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Why Ancient English Words are Making a Comeback.    
B. The Science Behind Being “Hangry”: Is It a Real Feeling?    
C. How to Use Smartphone Apps to Track Your Daily Emotions.    
D. The Danger of Irritability and Anger in Modern Life.

Lời giải

Tiêu đề nào sau đây phù hợp nhất với nội dung bài đọc?

A. Vì sao các từ tiếng Anh cổ đang quay trở lại

B. Khoa học đằng sau trạng thái “hangry”: Liệu đó có phải là cảm giác thật không?

C. Cách sử dụng ứng dụng điện thoại thông minh để theo dõi cảm xúc hằng ngày

D. Sự nguy hiểm của tính cáu gắt và tức giận trong cuộc sống hiện đại

- Đoạn văn tập trung vào việc giải thích nguồn gốc từ “hangry” và các nghiên cứu khoa học từ Đại học Anglia Ruskin để chứng minh rằng cảm giác này là có thật và có cơ sở y khoa.

- Loại trừ: A quá rộng (nói về từ cổ nói chung); C chỉ là phương pháp nghiên cứu; D nói về tác hại của sự giận dữ (không phải trọng tâm).

Chọn B

Lời giải

Người đi xe đạp vừa đi vừa nhìn vào điện thoại có thể bị phạt tù một năm.

Thông tin: “Those distracted by phones could be punished with a maximum six-month prison sentence…” (Những người bị xao nhãng bởi điện thoại có thể bị phạt tối đa 6 tháng tù).

Chọn B

Câu 3

A. constitutes 
B. contains 
C. includes 
D. involves

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. They were thought to be irrational.    
B. They were seen as chemical reactions for survival.    
C. They were sophisticated biological signals.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP