Câu hỏi:

04/02/2026 24 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40. 

Happiness is something we all strive for in life. However, what (36) ______ happiness varies greatly from person to person. A new study into the state of being happy shows that our (37) ______ depends on the interaction of a wide variety of factors. Understanding this could help mental health professionals to provide better treatments for people struggling with depression and anxiety.

Professor Beck suggested that happiness can come from external circumstances (38) ______ income, job satisfaction, and possessions. The second model suggests happiness comes from internal attitudes, which people can control through things like meditation. Interestingly, (39) ______ someone practices these internal techniques, the more satisfied they become. Therefore, many experts (40) ______ focus on cultivating these internal feelings than rely solely on wealth to achieve lasting happiness.

However, what (36) ______ happiness varies greatly from person to person.

A. constitutes 
B. contains 
C. includes 
D. involves

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

“However, what (36) ______ happiness varies greatly from person to person.”

A. constitutes /ˈkɒn.stɪ.tjuːts/: cấu thành, tạo nên, chiếm (một phần của cái gì đó)

B. contains /kənˈteɪnz/: chứa đựng, bao gồm

C. includes /ɪnˈkluːdz/: bao gồm, kể cả, tính cả

D. involves /ɪnˈvɒlvz/: liên quan đến, bao hàm, đòi hỏi sự tham gia

- constitutes (cấu thành/tạo nên): Dùng để nói về các yếu tố kết hợp lại tạo thành một khái niệm. “constitutes happiness” là một cụm từ cố định trong văn phong học thuật.

Dịch: Tuy nhiên, điều được xem là hạnh phúc thì khác nhau rất nhiều giữa mỗi người.

Chọn A

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

A new study into the state of being happy shows that our (37) ______ depends on the interaction of a wide variety of factors.

A. disappointment                                                 
B. contentment                                                  
C. anxiety                                         
D. disillusionment

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“A new study into the state of being happy shows that our (37) ______ depends on the interaction of a wide variety of factors.”

A. disappointment /ˌdɪs.əˈpɔɪnt.mənt/: sự thất vọng

B. contentment /kənˈtent.mənt/: sự mãn nguyện, hài long (đồng nghĩa với “happiness”)

C. anxiety /æŋˈzaɪ.ə.ti/: sự lo lắng, bất an

D. disillusionment /ˌdɪs.ɪˈluː.ʒən.mənt/: sự vỡ mộng, thất vọng khi nhận ra sự thật

- Ngữ cảnh: Bài đang nói về trạng thái hạnh phúc (state of being happy).

Dịch: Một nghiên cứu mới về trạng thái hạnh phúc cho thấy sự mãn nguyện của chúng ta phụ thuộc vào sự tương tác của rất nhiều yếu tố khác nhau.

Chọn B

Câu 3:

Professor Beck suggested that happiness can come from external circumstances (38) ______ income, job satisfaction, and possessions.

A. such as 
B. for example 
C. as 
D. like as

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“Professor Beck suggested that happiness can come from external circumstances (38) ______ income, job satisfaction, and possessions.”

A. such as

B. for example

C. as

D. like as

- Dùng “such as” (như là) để liệt kê ví dụ ngay sau danh từ.

Dịch: Giáo sư Beck cho rằng hạnh phúc có thể đến từ các yếu tố bên ngoài như thu nhập, sự hài lòng trong công việc và tài sản..

Chọn A

Câu 4:

Interestingly, (39) ______ someone practices these internal techniques, the more satisfied they become.

A. more frequently                                               
B. most frequently                                                       
C. the more frequently                       
D. frequently

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“Interestingly, (39) ______ someone practices these internal techniques, the more satisfied they become.”

A. more frequently 

B. most frequently

C. the more frequently

D. frequently

- Cấu trúc so sánh kép: the + so sánh hơn, the + so sánh hơn

- Vế sau đã có “the more satisfied”, nên vế đầu phải bắt đầu bằng “the + hình thức so sánh hơn”.

Dịch: Thú vị là, một người càng thường xuyên thực hành những kỹ thuật nội tại này thì họ càng cảm thấy hài lòng hơn.

Chọn C

Câu 5:

Therefore, many experts (40) ______ focus on cultivating these internal feelings than rely solely on wealth to achieve lasting happiness.

A. used to 
B. had better 
C. would prefer 
D. would rather

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

“Therefore, many experts (40) ______ focus on cultivating these internal feelings than rely solely on wealth to achieve lasting happiness.”

A. used to

B. had better

C. would prefer

D. would rather

- Cấu trúc would rather + V + than + V để diễn tả sự ưu tiên hoặc thích cái gì hơn cái gì.

- Loại các đáp án khác vì: “had better” dùng để đưa là lời khuyên nên làm gì, không dùng để so sánh sở thích với “than”; “would prefer” thường được dùng với to-V ở sau; và “used to” dùng để chỉ thói quen trong quá khứ, không dùng để so sánh lựa chọn.

Dịch: Vì vậy, nhiều chuyên gia thà tập trung vào việc nuôi dưỡng những cảm xúc nội tại này hơn là chỉ dựa vào của cải để đạt được hạnh phúc bền vững..

Chọn D

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Happiness is something we all strive for in life. However, what (36) constitutes happiness varies greatly from person to person. A new study into the state of being happy shows that our (37) contentment depends on the interaction of a wide variety of factors. Understanding this could help mental health professionals to provide better treatments for people struggling with depression and anxiety.

Professor Beck suggested that happiness can come from external circumstances (38) such as income, job satisfaction, and possessions. The second model suggests happiness comes from internal attitudes, which people can control through things like meditation. Interestingly, (39) the more frequently someone practices these internal techniques, the more satisfied they become. Therefore, many experts (40) would rather focus on cultivating these internal feelings than rely solely on wealth to achieve lasting happiness.

 

Hạnh phúc là điều mà tất cả chúng ta đều khao khát đạt được trong cuộc sống. Tuy nhiên, những yếu tố cấu thành nên hạnh phúc lại thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào mỗi cá nhân. Một nghiên cứu mới về trạng thái hạnh phúc chỉ ra rằng sự mãn nguyện của chúng ta phụ thuộc vào sự tương tác của rất nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ điều này có thể giúp các chuyên gia sức khỏe tâm thần đưa ra các phương pháp điều trị tốt hơn cho những người đang phải vật lộn với chứng trầm cảm và lo âu.

Giáo sư Beck gợi ý rằng hạnh phúc có thể đến từ các điều kiện bên ngoài, chẳng hạn như thu nhập, sự hài lòng trong công việc và tài sản cá nhân. Mô hình thứ hai lại cho rằng hạnh phúc đến từ thái độ nội tâm, điều mà mọi người có thể kiểm soát được thông qua những việc như thiền định. Thú vị là, một người thực hành các kỹ thuật nội tâm này càng thường xuyên, thì họ càng trở nên mãn nguyện hơn. Vì vậy, nhiều chuyên gia thà tập trung vào việc nuôi dưỡng những cảm xúc nội tâm này còn hơn là chỉ dựa dẫm vào sự giàu có để đạt được hạnh phúc bền vững.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Why Ancient English Words are Making a Comeback.    
B. The Science Behind Being “Hangry”: Is It a Real Feeling?    
C. How to Use Smartphone Apps to Track Your Daily Emotions.    
D. The Danger of Irritability and Anger in Modern Life.

Lời giải

Tiêu đề nào sau đây phù hợp nhất với nội dung bài đọc?

A. Vì sao các từ tiếng Anh cổ đang quay trở lại

B. Khoa học đằng sau trạng thái “hangry”: Liệu đó có phải là cảm giác thật không?

C. Cách sử dụng ứng dụng điện thoại thông minh để theo dõi cảm xúc hằng ngày

D. Sự nguy hiểm của tính cáu gắt và tức giận trong cuộc sống hiện đại

- Đoạn văn tập trung vào việc giải thích nguồn gốc từ “hangry” và các nghiên cứu khoa học từ Đại học Anglia Ruskin để chứng minh rằng cảm giác này là có thật và có cơ sở y khoa.

- Loại trừ: A quá rộng (nói về từ cổ nói chung); C chỉ là phương pháp nghiên cứu; D nói về tác hại của sự giận dữ (không phải trọng tâm).

Chọn B

Lời giải

Người đi xe đạp vừa đi vừa nhìn vào điện thoại có thể bị phạt tù một năm.

Thông tin: “Those distracted by phones could be punished with a maximum six-month prison sentence…” (Những người bị xao nhãng bởi điện thoại có thể bị phạt tối đa 6 tháng tù).

Chọn B

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. They were thought to be irrational.    
B. They were seen as chemical reactions for survival.    
C. They were sophisticated biological signals.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP