Câu hỏi:

12/02/2026 45 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

    Across Southeast Asia, a growing number of young people are turning to community museums and online archives to rediscover their cultural roots. Unlike traditional museums that rely heavily on experts, these “participatory museums” encourage citizens to contribute family photos, recordings of local songs, and stories of historical events. [I] The aim is to make cultural preservation more democratic and accessible.

    Yet this model has sparked debate. [II] Supporters argue that involving ordinary people allows for more diverse narratives, especially those of ethnic minorities whose histories are often overlooked. They say digital archives give young contributors the tools to document customs before they disappear. Critics, however, claim such projects may lead to inaccuracies. A story passed down through generations might be touching, but it may omit important facts. To maintain reliability, some museums now require submissions to be checked by historians before being displayed.

    The trend also reflects a shift in how young people express identity. Rather than seeing culture as something fixed, they view it as dynamic and interconnected with modern life. [III] A university student in Ho Chi Minh City, for instance, created a virtual exhibition comparing traditional clothing with contemporary fashion designs inspired by ethnic patterns. The project attracted thousands of online visitors and sparked conversations about respectful cultural adaptation.

    Despite its challenges, participatory preservation is expected to expand. [IV] As climate change and urban development threaten ancient villages, many communities believe that documenting heritage digitally may be the only way to protect it. The question now is how to balance creativity with accuracy so that cultural identity is neither frozen in the past nor distorted for online attention.

According to paragraph 1, participatory museums differ from traditional museums in that they______.

A. allow the public to contribute cultural materials 
B. prioritise global exhibits 
C. limit access to digital resources 
D. display only expert-verified artifacts

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A

Theo đoạn 1, bảo tàng có sự tham gia từ cộng đồng khác bảo tàng truyền thống ở chỗ chúng:

A. cho phép công chúng đóng góp tài liệu văn hóa

B. ưu tiên triển lãm toàn cầu

C. hạn chế quyền truy cập vào tài nguyên kỹ thuật số

D. chỉ hiển thị các hiện vật đã được chuyên gia xác minh

Thông tin: Unlike traditional museums that rely heavily on experts, these “participatory museums” encourage citizens to contribute family photos, recordings of local songs, and stories of historical events.

(Không giống như các bảo tàng truyền thống phụ thuộc nhiều vào các chuyên gia, những bảo tàng có sự tham gia từ cộng đồng này khuyến khích người dân đóng góp ảnh gia đình, bản ghi âm các bài hát địa phương và câu chuyện về các sự kiện lịch sử.)

Chọn A. 

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “accessible” in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______. 

A. easy to reach 
B. carefully protected 
C. modern 
D. expensive

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Từ "accessible" trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với

- accessible (adj): có thể tiếp cận

A. easy to reach: dễ dàng tiếp cận

B. carefully protected: được bảo vệ           

C. modern: hiện đại    

D. expensive: đắt đỏ

® accessible = easy to reach

Chọn A.

Câu 3:

What is one criticism of participatory museums?

A. They require costly digital equipment. 
B. They focus too much on ethnic minorities. 
C. They prevent experts from giving opinions. 
D. They may include stories that are not fully accurate.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Một chỉ trích về bảo tàng có sự tham gia từ cộng đồng là gì?

A. Họ yêu cầu thiết bị kỹ thuật số đắt tiền.

B. Họ tập trung quá nhiều vào các dân tộc thiểu số.

C. Họ ngăn cản các chuyên gia đưa ra ý kiến.

D. Chúng có thể bao gồm những câu chuyện không hoàn toàn chính xác.

Thông tin: They say digital archives give young contributors the tools to document customs before they disappear. Critics, however, claim such projects may lead to inaccuracies.

(Họ nói rằng các kho lưu trữ kỹ thuật số cung cấp cho những người đóng góp trẻ công cụ để ghi lại các phong tục tập quán trước khi chúng biến mất. Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng những dự án như vậy có thể dẫn đến sự thiếu chính xác)

Chọn D.

Câu 4:

The word “It” in paragraph 4 refers to ______. 

A. ancient villages 
B. participatory preservation 
C. heritage 
D. climate change

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Từ "It" trong đoạn 4 ám chỉ đến điều gì?

A. làng cổ  

B. bảo tồn có sự tham gia

C. di sản            

D. biến đổi khí hậu 

Thông tin: As climate change and urban development threaten ancient villages, many communities believe that documenting heritage digitally may be the only way to protect it.

(Khi biến đổi khí hậu và phát triển đô thị đe dọa các ngôi làng cổ, nhiều cộng đồng tin rằng việc ghi lại di sản bằng kỹ thuật số có thể là cách duy nhất để bảo vệ nó)

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following is mentioned as a positive outcome of digital archives?

A. They reduce the need for historians. 
B. They help record cultural practices before they vanish. 
C. They make traditional museums unnecessary. 
D. They restrict young people’s involvement.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Điều nào được đề cập là kết quả tích cực của lưu trữ số?

A. Họ làm giảm sự cần thiết của các nhà sử học.

B. Chúng giúp ghi lại các hoạt động văn hóa trước khi chúng biến mất.

C. Họ làm cho các viện bảo tàng truyền thống trở nên không cần thiết.

D. Họ hạn chế sự tham gia của giới trẻ.

Thông tin: They say digital archives give young contributors the tools to document customs before they disappear.

(Họ nói rằng các kho lưu trữ kỹ thuật số cung cấp cho những người đóng góp trẻ công cụ để ghi lại các phong tục tập quán trước khi chúng biến mất)

Chọn B.

Câu 6:

Which of the following best summarises paragraph 3?

A. Young people view culture as adaptable and use technology to reinterpret it. 
B. Cultural identity is losing relevance among university students. 
C. Students lack interest in culture unless it is connected to fashion. 
D. Virtual exhibitions are more popular than physical museums.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu nào sau đây tóm tắt chính xác nhất đoạn 3?

A. Những người trẻ xem văn hóa dễ thích nghi và sử dụng công nghệ để diễn giải lại nó.

B. Bản sắc văn hóa đang mất dần sự liên quan trong giới sinh viên đại học

C. Học sinh thiếu hứng thú với văn hóa trừ khi nó gắn liền với thời trang.

D. Triển lãm ảo phổ biến hơn bảo tàng vật lý.

Thông tin: Đoạn 3 nói về cách người trẻ thay đổi góc nhìn và sử dụng công nghệ để tái hiện cổ vật.

The trend also reflects a shift in how young people express identity. Rather than seeing culture as something fixed, they view it as dynamic and interconnected with modern life. A university student in Ho Chi Minh City, for instance, created a virtual exhibition comparing traditional clothing with contemporary fashion designs inspired by ethnic patterns. 

(Xu hướng này cũng phản ánh sự thay đổi trong cách giới trẻ thể hiện bản sắc. Thay vì coi văn hóa là một thứ gì đó cố định, họ coi nó là một thứ năng động và gắn liền với cuộc sống hiện đại. Ví dụ, một sinh viên đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo ra một triển lãm ảo so sánh trang phục truyền thống với các thiết kế thời trang đương đại lấy cảm hứng từ hoa văn dân tộc)

Chọn A.

Câu 7:

What can be inferred about participatory preservation?

A. It is unpopular among community organisations. 
B. It may become more important due to threats to cultural heritage. 
C. It is mainly supported by historians. 
D. It will eventually replace all traditional museums.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Có thể suy luận gì về bảo tàng có sự tham gia?

A. Nó không được ưa chuộng trong các tổ chức cộng đồng.

B. Nó có thể trở nên quan trọng hơn do các mối đe dọa đối với di sản văn hóa.

C. Nó chủ yếu được hỗ trợ bởi các nhà sử học.

D. Cuối cùng nó sẽ thay thế tất cả các bảo tàng truyền thống.

Thông tin: Despite its challenges, participatory preservation is expected to expand. As climate change and urban development threaten ancient villages, many communities believe that documenting heritage digitally may be the only way to protect it.

(Bất chấp những thách thức của nó, việc bảo tồn có sự tham gia dự kiến ​​sẽ mở rộng. Khi biến đổi khí hậu và phát triển đô thị đe dọa các ngôi làng cổ, nhiều cộng đồng tin rằng việc ghi lại di sản bằng kỹ thuật số có thể là cách duy nhất để bảo vệ nó)

® Khi đối mặt với các mối đe dọa như biến đổi khí hậu hay đô thị hóa (làm mất đi các ngôi làng cổ), việc cộng đồng cùng chung tay lưu giữ tư liệu số trở thành một phương án cấp thiết và quan trọng hơn bao giờ hết.

Chọn B.

Câu 8:

The word “shift” in paragraph 3 most nearly means ______.

A. decoration 
B. reduction 
C. influence 
D. movement

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Từ "shift" trong đoạn 3 GẦN NGHĨA nhất với từ nào?

- shift (n): sự thay đổi

A. decoration (n): sự trang trí 

B. reduction (n): sự giảm bớt

C. influence (n): sự ảnh hưởng            

D. movement (n): sự di chuyển

→ shift = movement 

Chọn D.

Câu 9:

Which sentence best fits the passage?

Questions have been raised about whether community-generated content can remain both creative and historically reliable.

A. [II]                      
B. [IV]                             
C. [III]     
D. [I]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu sau đây được đặt ở vị trí nào phù hợp nhất?

Các câu hỏi đã được đặt ra về việc liệu nội dung do cộng đồng tạo ra có thể vừa sáng tạo vừa đáng tin cậy về mặt lịch sử hay không.

Xét vị trí [II]: Vị trí [II] nằm sau câu "Yet this model has sparked debate." (Tuy nhiên mô hình này đã gây ra tranh luận) Câu chèn vào sẽ giải thích cụ thể cuộc tranh luận đó là gì. Ngay sau đó là "Supporters argue..." (ủng hộ sự đa dạng / sáng tạo) và "Critics... claim... inaccuracies" (phê bình độ chính xác).

® Câu chèn vào đề cập đến vấn đề "creative" và "historically reliable". Câu trên ở vị trí này là hợp lý vì nó vừa giải thích cụ thể cho câu trước, vừa liên kết chủ đề với câu phía sau.

Chọn A.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. Participatory preservation offers opportunities and challenges as communities try to protect cultural identity.
B. Technology weakens traditional cultural practices and discourages community involvement. 
C. Participatory museums risk losing accuracy, so experts should control cultural archives. 
D. Young people misunderstand cultural identity and rely too much on fashion trends.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu nào sau đây tóm tắt toàn bài văn một cách chính xác nhất?

A. Bảo tồn có sự tham gia mang lại cơ hội và thách thức khi cộng đồng cố gắng bảo vệ bản sắc văn hóa.

B. Công nghệ làm suy yếu các tập tục văn hóa truyền thống và ngăn cản sự tham gia của cộng đồng.  

C. Các bảo tàng có sự tham gia từ cộng đồng có nguy cơ mất tính chính xác, vì vậy các chuyên gia nên kiểm soát các kho lưu trữ văn hóa.

D. Giới trẻ hiểu sai về bản sắc văn hóa và quá tin tưởng vào xu hướng thời trang.

® Bài văn nói về xu hướng người trẻ đến bảo tàng có sự tham gia từ cộng đồng để bảo tồn văn hóa nhưng cũng gặp phải tranh luận về độ chính xác

Chọn A.

 

Dịch bài đọc 

Trên khắp Đông Nam Á, ngày càng nhiều người trẻ tìm đến các bảo tàng cộng đồng và kho lưu trữ trực tuyến để khám phá lại nguồn gốc văn hóa của họ. Không giống như các bảo tàng truyền thống dựa nhiều vào các chuyên gia, những "bảo tàng có sự tham gia từ cộng đồng" này khuyến khích người dân đóng góp ảnh gia đình, bản ghi âm các bài hát địa phương và những câu chuyện về các sự kiện lịch sử. Mục đích là làm cho việc bảo tồn văn hóa trở nên dân chủ và dễ tiếp cận hơn.

Tuy nhiên, mô hình này đã gây ra tranh luận. Các câu hỏi đã được đặt ra về việc liệu nội dung do cộng đồng tạo ra có thể duy trì cả tính sáng tạo và độ tin cậy lịch sử hay không. Những người ủng hộ lập luận rằng việc lôi kéo người dân bình thường tham gia cho phép có những câu chuyện đa dạng hơn, đặc biệt là những câu chuyện của các dân tộc thiểu số mà lịch sử của họ thường bị bỏ qua. Họ nói rằng các kho lưu trữ kỹ thuật số cung cấp cho những người đóng góp trẻ tuổi công cụ để ghi lại các phong tục trước khi chúng biến mất. Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng những dự án như vậy có thể dẫn đến sự không chính xác. Một câu chuyện được truyền qua nhiều thế hệ có thể cảm động, nhưng nó có thể bỏ sót các sự kiện quan trọng. Để duy trì độ tin cậy, một số bảo tàng hiện yêu cầu các bài nộp phải được kiểm tra bởi các nhà sử học trước khi trưng bày.

Xu hướng này cũng phản ánh một sự thay đổi trong cách người trẻ thể hiện bản sắc. Thay vì xem văn hóa là thứ cố định, họ xem nó là năng động và kết nối với cuộc sống hiện đại. Ví dụ, một sinh viên đại học ở thành phố Hồ Chí Minh đã tạo ra một triển lãm ảo so sánh trang phục truyền thống với các thiết kế thời trang đương đại lấy cảm hứng từ các hoa văn dân tộc. Dự án đã thu hút hàng nghìn khách truy cập trực tuyến và khơi dậy các cuộc trò chuyện về sự thích ứng văn hóa một cách tôn trọng.

Bất chấp những thách thức, bảo tồn có sự tham gia từ cộng đồng dự kiến sẽ mở rộng. Khi biến đổi khí hậu và phát triển đô thị đe dọa các ngôi làng cổ, nhiều cộng đồng tin rằng việc ghi lại di sản bằng kỹ thuật số có thể là cách duy nhất để bảo vệ nó. Câu hỏi bây giờ là làm thế nào để cân bằng giữa sự sáng tạo và độ chính xác để bản sắc văn hóa không bị đóng băng trong quá khứ cũng không bị bóp méo vì sự chú ý trực tuyến.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. whom                
B. whose                
C. which                
D. where

Lời giải

C

A. whom: đại từ quan hệ thay thế cho tân ngữ chỉ người

B. whose: đại từ quan hệ thay thế cho sở hữu cách, luôn đi kèm một danh từ theo sau nó

C. which: đại từ quan hệ thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ vật

D. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn

- Phía sau chỗ trống có động từ “have developed” ® cần một đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ ® loại B, D

- Căn cứ vào tân ngữ “80 technology companies” là danh từ chỉ vật ® loại A

® GreenTech Expo 2025 will introduce more than 80 technology companies which have developed advanced solutions for environment protection.

Dịch: Triển lãm GreenTech 2025 sẽ giới thiệu hơn 80 công ty công nghệ, những công ty mà đã phát triển các giải pháp tiên tiến để bảo vệ môi trường.

Chọn C.

Câu 2

A. but                          

B. or                        
C. because                     
D. although

Lời giải

C

A. but: tuy nhiên                              

B. or: hoặc                             

C. because: bởi vì                  

D. although: mặc dù

- Dựa vào ngữ cảnh, câu văn đề xuất việc uống khi thức dậy và cung cấp lí do ® Cần một liên từ chỉ nguyên nhân

® Drink a glass of water as soon as you wake up, because it helps your body re-hydrate after a long night

Dịch: Uống một ly nước ngay khi bạn thức dậy, bởi vì nó giúp cơ thể bạn bù nước sau một đêm dài

Chọn C.

Câu 3

A. road density 
B. accident risks 
C. traffic speed 
D. parking fees

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. officials implemented across countries frequently resulted in policy changes and new regulations 
B. that students use in these classes often include practical activities and real-world examples 
C. which scientists discovered through research often included indigenous knowledge and conservation methods 
D. teachers demonstrate during workshops actively promotes digital skills and collaborative engagement

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. pioneering               

B. rating                           
C. planning                      
D. running

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP