Câu hỏi:

16/02/2026 49 Lưu

Choose the word that is OPPOSITE in meaning to the underlined part.

The charity made a desperate plea for more donations after the disaster.

A. request 
B. appeal 
C. refusal 
D. call

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: C

plea (n): lời kêu gọi, thỉnh cầu

A. request (n)(v): yêu cầu, đề nghị

B. appeal (n)(v): kêu gọi

C. refusal (n): từ chối, khước từ, cự tuyệt

D. call (n): kêu gọi

→ plea (lời thỉnh cầu) >< refusal (sự khước từ)

Dịch nghĩa: Tổ chức từ thiện đã khẩn thiết kêu gọi quyên góp thêm sau thảm họa.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. hadn’t destroy - wouldn’t lose 
B. hadn’t destroyed - wouldn’t be losing 
C. haven’t destroyed - won’t lose 
D. don’t destroy - wouldn’t have lost

Lời giải

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: B

Câu trên đã đưa ra một giả định không có thật trong quá khứ và kết quả của nó ở hiện tại (dấu hiệu “now”). Thực chất, con người đã tàn phá nhiều cánh rừng, dẫn đến việc động vật hoang dã mất môi trường sống như hiện nay.

→ Câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện quá khứ → kết quả hiện tại): diễn tả một điều kiện trái với sự thật trong quá khứ và dẫn đến kết quả trái với sự thật ở hiện tại (giả sử quá khứ khác đi thì bây giờ kết quả đã khác).

Cấu trúc: If + S1 + had P-II, S2 + would/could/might V / be V-ing ...

Dựa vào cấu trúc trên, chọn B.

Dịch nghĩa: Nếu con người không tàn phá quá nhiều rừng, động vật hoang dã sẽ không mất đi môi trường sống của chúng như hiện nay.

Câu 2

A. taking part in a celebration for
B. organizing a demonstration against 
C. giving financial support to 
D. showing approval of

Lời giải

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: B

Cụm từ “launching a protest against something”: phát động cuộc biểu tình phản đối việc gì

Xét các phương án:

A. taking part in a celebration for (phr): tham gia vào một buổi lễ ăn mừng cho

B. organizing a demonstration against (phr): tổ chức một cuộc biểu tình phản đối

C. giving financial support to (phr): cung cấp hỗ trợ tài chính cho

D. showing approval of (phr): thể hiện sự đồng tình với

→ “organizing a demonstration against” (tổ chức một cuộc biểu tình phản đối) ~ launching a protest against (phát động cuộc biểu tình phản đối)

Dịch nghĩa: Những người dân địa phương đang phát động cuộc biểu tình phản đối việc xây dựng đường vòng bao quanh thị trấn.

Câu 3

A. global warming
B. globalisation 
C. vandalism 
D. climate change

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. had prepared - would be 
B. had prepared - has be
C. prepared - would be
D. prepared - will be

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP