Câu hỏi:

27/02/2026 24 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

     The British Isles are not just a geographic entity; they are a collage of ecological and scenic variety that has evolved over millennia. In recent years, as eco-tourism continues to gain popularity, these natural havens have attracted a growing number of nature enthusiasts.

People from all walks of life are now more eager than ever to step away from the hustle of modern life and immerse themselves in the serene, majestic, and sometimes wild environments of the UK. One of the best ways to experience the beauty and diversity of the UK’s natural landscapes is by taking United Kingdom cruises. This journey through the UK’s coastlines and islands is not just a travelogue; it’s an exploration of the soul of Britain’s outdoors.

     However, as the popularity of these natural sites increases, the importance of balancing tourism with environmental preservation becomes paramount. Various organizations across the UK are dedicated to conserving these landscapes while promoting sustainable tourism practices. These efforts are crucial in ensuring that these natural wonders remain unspoiled for future generations, maintaining both their beauty and ecological integrity.

     There are various things that those planning to explore the natural wonders should keep in mind. First, responsible and sustainable travel is essential. Second, adhering to local guidelines, respecting wildlife, and practising ‘leave no trace’ principles are vital in preserving these areas. The most suitable times to visit vary, with each season offering its own unique experiences. Finally, accommodation options are plentiful, ranging from eco-friendly lodges to camping sites, allowing visitors to stay immersed in nature.

The word paramount in paragraph 3 can be best replaced by _______.

A. minimal                      
B. uncertain                
C. temporary                 
D. supreme

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

D

Từ paramount trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ nào?

A. minimal (adj): tối thiểu, rất nhỏ

B. uncertain (adj): không chắc chắn

C. temporary (adj): tạm thời

D. supreme (adj): tối cao, quan trọng nhất

→ paramount (adj): quan trọng = supreme (adj): tối cao, quan trọng nhất

Thông tin: However, as the popularity of these natural sites increases, the importance of balancing tourism with environmental preservation becomes paramount.

(Tuy nhiên, khi sự phổ biến của các địa điểm tự nhiên này tăng lên, tầm quan trọng của việc cân bằng giữa du lịch và bảo tồn môi trường trở nên quan trọng nhất.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word their in paragraph 3 refers to _______.

A. organisations              
B. natural wonders     
C. efforts                       
D. future generations

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ their trong đoạn 3 đề cập đến _______.

A. organisations: các tổ chức

B. natural wonders: các kỳ quan thiên nhiên

C. efforts: những nỗ lực

D. future generations: các thế hệ tương lai

Thông tin: These efforts are crucial in ensuring that these natural wonders remain unspoiled for future generations, maintaining both their beauty and ecological integrity.

(Những nỗ lực này rất quan trọng trong việc đảm bảo rằng các kỳ quan thiên nhiên này vẫn không bị hoang sơ đối với các thế hệ tương lai, duy trì cả vẻ đẹp và tính toàn vẹn sinh thái của chúng.)

→ their đề cập đến natural wonders.

Chọn B.

Câu 3:

The word majestic in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.

A. humble                        
B. splendid                  
C. crowded                    
D. magnificent

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Từ majestic trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?

A. humble (adj): khiêm tốn, nhỏ bé, tầm thường

B. splendid (adj): tuyệt đẹp, lộng lẫy

C. crowded (adj): đông đúc

D. magnificent (adj): nguy nga, tráng lệ

→ majestic (adj): tráng lệ, huy hoàng >< humble (adj): khiêm tốn, nhỏ bé, tầm thường

Thông tin: People from all walks of life are now more eager than ever to step away from the hustle of modern life and immerse themselves in the serene, majestic, and sometimes wild environments of the UK.

(Mọi người từ mọi tầng lớp xã hội giờ đây đều háo hức hơn bao giờ hết để tránh xa sự hối hả của cuộc sống hiện đại và đắm mình vào môi trường thanh bình, tráng lệ và đôi khi hoang dã của Vương quốc Anh.)

Chọn A.

Câu 4:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. UK organizations focus on encouraging tourism rather than protecting the environment.
B. The UK has few organizations that work on tourism because conservation is not a priority. 
C. Most UK organizations prefer tourism expansion over environmental preservation. 
D. Many UK organizations aim to both protect the natural areas and support responsible tourism.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

Various organizations across the UK are dedicated to conserving these landscapes while promoting sustainable tourism practices. (Nhiều tổ chức trên khắp Vương quốc Anh luôn cống hiến cho việc bảo tồn các cảnh quan này đồng thời thúc đẩy các thực tiễn du lịch bền vững.)

A. Các tổ chức ở Vương quốc Anh tập trung vào việc khuyến khích du lịch hơn là bảo vệ môi trường. → Sai nghĩa

B. Vương quốc Anh có rất ít tổ chức làm việc về du lịch vì bảo tồn không phải là ưu tiên. → Sai nghĩa

C. Hầu hết các tổ chức ở Vương quốc Anh thích mở rộng du lịch hơn là bảo tồn môi trường. → Sai nghĩa

D. Nhiều tổ chức ở Vương quốc Anh hướng tới mục tiêu vừa bảo vệ các khu vực tự nhiên vừa hỗ trợ du lịch có trách nhiệm.

→ Câu D có cùng nghĩa với câu trong bài.

Chọn D.

Câu 5:

Which of the following is NOT mentioned in the passage as a guideline for visitors?

A. Travelling with a professional tour guide 
B. Respecting wildlife 
C. Following local guidelines 
D. Practising “leave no trace” principles

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn như một hướng dẫn cho du khách?

A. Travelling with a professional tour guide: Đi du lịch với một hướng dẫn viên chuyên nghiệp. → Không được đề cập.

B. Respecting wildlife: Tôn trọng động vật hoang dã.

C. Following local guidelines: Tuân theo các hướng dẫn địa phương.

D. Practising “leave no trace” principles: Thực hành các nguyên tắc "không để lại dấu vết".

Thông tin: Second, adhering to local guidelines, respecting wildlife, and practising ‘leave no trace’ principles are vital in preserving these areas.

(Thứ hai, tuân thủ các hướng dẫn địa phương, tôn trọng động vật hoang dã và thực hành các nguyên tắc 'không để lại dấu vết' là rất quan trọng trong việc bảo tồn các khu vực này.)

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. The growing interest in eco-tourism has encouraged more people to disconnect from modern life and reconnect with nature.
B. Most visitors prefer cruises because they are the favourite way to explore the UK’s natural landscapes and the hustle of modern life. 
C. Sustainable tourism practices have fully eliminated the environmental impact of travelling in the UK. 
D. Conservation organisations operate independently and do not participate in promoting sustainable tourism practices.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?

A. Sự quan tâm ngày càng tăng đối với du lịch sinh thái đã khuyến khích nhiều người ngắt kết nối với cuộc sống hiện đại và kết nối lại với thiên nhiên. → Đúng.

Thông tin: In recent years, as eco-tourism continues to gain popularity, these natural havens have attracted a growing number of nature enthusiasts.

People from all walks of life are now more eager than ever to step away from the hustle of modern life and immerse themselves in the serene, majestic, and sometimes wild environments of the UK.

(Những năm gần đây, khi du lịch sinh thái ngày càng trở nên phổ biến, những thiên đường tự nhiên này đã thu hút ngày càng nhiều người yêu thiên nhiên.

Mọi người từ mọi tầng lớp xã hội hiện nay đều háo hức hơn bao giờ hết muốn rời xa sự hối hả của cuộc sống hiện đại và đắm mình trong môi trường thanh bình, hùng vĩ và đôi khi hoang dã của Vương quốc Anh.)

B. Hầu hết du khách thích du ngoạn trên biển vì đó là cách yêu thích để khám phá cảnh quan thiên nhiên của Vương quốc Anh và sự hối hả của cuộc sống hiện đại. → Sai. Bài đọc chỉ ra rằng du khách muốn tránh xa sự hối hả của cuộc sống hiện đại chứ không phải đi du lịch để khám phá nó.

Thông tin: People from all walks of life are now more eager than ever to step away from the hustle of modern life

(Mọi người từ mọi tầng lớp xã hội giờ đây đều háo hức hơn bao giờ hết để tránh xa sự hối hả của cuộc sống hiện đại)

C. Các hoạt động du lịch bền vững đã loại bỏ hoàn toàn tác động môi trường của việc đi lại ở Vương quốc Anh. → Sai. Bài viết chỉ nói các tổ chức đang nỗ lực thúc đẩy du lịch bền vững để bảo tồn thiên nhiên.

Thông tin: Various organizations across the UK are dedicated to conserving these landscapes while promoting sustainable tourism practices.

(Nhiều tổ chức trên khắp Vương quốc Anh luôn cống hiến cho việc bảo tồn các cảnh quan này đồng thời thúc đẩy các thực tiễn du lịch bền vững.)

D. Các tổ chức bảo tồn hoạt động độc lập và không tham gia vào việc thúc đẩy các hoạt động du lịch bền vững. → Sai. Đoạn văn khẳng định ngược lại hoàn toàn, rằng các tổ chức này CÓ tham gia thúc đẩy du lịch bền vững.

Thông tin: Various organizations across the UK are dedicated to conserving these landscapes while promoting sustainable tourism practices.

(Nhiều tổ chức trên khắp Vương quốc Anh luôn cống hiến cho việc bảo tồn các cảnh quan này đồng thời thúc đẩy các thực tiễn du lịch bền vững.)

Chọn A.

Câu 7:

In which paragraph does the author discuss the importance of protecting the environment while developing tourism? 

A. paragraph 3 
B. paragraph 4 
C. paragraph 2 
D. paragraph 1

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Trong đoạn văn nào, tác giả thảo luận về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường trong khi phát triển du lịch?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 4

C. Đoạn 2

D. Đoạn 1

Thông tin: However, as the popularity of these natural sites increases, the importance of balancing tourism with environmental preservation becomes paramount. (Đoạn 3)

(Tuy nhiên, khi sự phổ biến của các địa điểm tự nhiên này tăng lên, tầm quan trọng của việc cân bằng giữa du lịch và bảo tồn môi trường trở nên quan trọng nhất.)

Chọn A.

Câu 8:

In which paragraph does the author give advice for visitors planning to explore natural destinations?

A. paragraph 2                 
B. paragraph 1            
C. paragraph 3              
D. paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Trong đoạn văn nào, tác giả đưa ra lời khuyên cho những du khách dự định khám phá các điểm đến tự nhiên?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 1

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin: There are various things that those planning to explore the natural wonders should keep in mind. (Đoạn 4)

(Có nhiều điều mà những người dự định khám phá các kỳ quan thiên nhiên nên ghi nhớ.)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Quần đảo Anh không chỉ là một thực thể địa lý; chúng là một bức tranh tổng hợp đa dạng về sinh thái và cảnh quan đã phát triển qua hàng thiên niên kỷ. Trong những năm gần đây, khi du lịch sinh thái ngày càng phổ biến, những thiên đường tự nhiên này đã thu hút một lượng lớn những người yêu thiên nhiên.

Mọi người từ mọi tầng lớp xã hội giờ đây đều háo hức hơn bao giờ hết để rời xa sự hối hả của cuộc sống hiện đại và đắm mình trong môi trường thanh bình, hùng vĩ và đôi khi hoang dã của Vương quốc Anh. Một trong những cách tốt nhất để trải nghiệm vẻ đẹp và sự đa dạng của cảnh quan thiên nhiên Vương quốc Anh là tham gia các chuyến du ngoạn trên biển. Hành trình dọc theo bờ biển và các hòn đảo của Vương quốc Anh này không chỉ là một cuốn nhật ký du lịch; đó là một cuộc khám phá tâm hồn của thiên nhiên ngoài trời nước Anh.

Tuy nhiên, khi sự nổi tiếng của những địa điểm tự nhiên này tăng lên, tầm quan trọng của việc cân bằng giữa du lịch và bảo tồn môi trường trở nên tối quan trọng. Nhiều tổ chức trên khắp Vương quốc Anh đang nỗ lực bảo tồn những cảnh quan này đồng thời thúc đẩy các hoạt động du lịch bền vững. Những nỗ lực này rất quan trọng để đảm bảo rằng những kỳ quan thiên nhiên này vẫn còn nguyên vẹn cho các thế hệ tương lai, duy trì cả vẻ đẹp và tính toàn vẹn sinh thái của chúng.

Có một số điều mà những người có kế hoạch khám phá những kỳ quan thiên nhiên nên ghi nhớ. Thứ nhất, du lịch có trách nhiệm và bền vững là điều thiết yếu. Thứ hai, tuân thủ các hướng dẫn địa phương, tôn trọng động vật hoang dã và thực hành nguyên tắc “không để lại dấu vết” là rất quan trọng trong việc bảo tồn các khu vực này. Thời điểm thích hợp nhất để tham quan thay đổi tùy theo mùa, mỗi mùa đều mang đến những trải nghiệm độc đáo riêng. Cuối cùng, các lựa chọn về chỗ ở rất đa dạng, từ các nhà nghỉ thân thiện với môi trường đến các khu cắm trại, cho phép du khách hòa mình vào thiên nhiên.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?

The question was, 'How can we measure the intelligence of a machine?' (Câu hỏi là, 'Làm thế nào chúng ta có thể đo lường trí thông minh của một cỗ máy?')

A. [III]

B. [I]

C. [II]

D. [IV]

Dịch đoạn: [I] Fifty or sixty years ago, computers were very simple machines, but even then scientists believed that one day machines would be able to 'think' and that they would probably be as intelligent as humans. [II] Alan Turing, who had helped to break the German Enigma code during the Second World War, came up with an answer. [III] In a Turing test, judges sit at a screen and have a chatroom conversation with the chatbot programme. They don't know if they are chatting with another person or with a chatbot. After exchanging messages for five minutes, the judge decides if he or she is chatting with a human or a machine. [IV]

([I] Cách đây 50 hoặc 60 năm, máy tính là những cỗ máy rất đơn giản, nhưng ngay cả khi đó, các nhà khoa học tin rằng một ngày nào đó máy móc sẽ có thể 'suy nghĩ' và có lẽ chúng sẽ thông minh như con người.

[II] Alan Turing, người đã giúp giải mã mật mã Enigma của Đức trong Thế chiến thứ hai, đã đưa ra câu trả lời.

[III] Trong một bài kiểm tra Turing, các giám khảo ngồi trước màn hình và trò chuyện trong phòng chat với chương trình chatbot. Họ không biết mình đang trò chuyện với người khác hay với chatbot. Sau khi trao đổi tin nhắn trong 5 phút, giám khảo quyết định xem mình đang trò chuyện với người hay với máy. [IV])

→ Dựa vào ngữ cảnh, câu trước vị trí [II] đề cập đến việc các nhà khoa học tin rằng máy móc sẽ có thể suy nghĩ và thông minh như con người. Câu chèn đóng vai trò đưa ra vấn đề cần giải quyết (Làm thế nào để đo lường?). Ngay sau vị trí [II], tác giả viết "Alan Turing... came up with an answer" (Alan Turing... đã đưa ra một câu trả lời). Do đó, việc đặt câu chèn vào vị trí [II] là hợp lý nhất.

Chọn C.                            

Câu 2

A. increased 
B. increase 
C. increasingly 
D. increasing

Lời giải

C

A. increased (PII): đã tăng, được tăng lên

B. increase (v/n): tăng lên, sự gia tăng

C. increasingly (adv): ngày càng

D. increasing (v_ing/adj): đang tăng

Vị trí cần điền đứng trước tính từ popular, do đó ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ này.

→ Robot vacuums are becoming increasingly popular in modern households.

Chọn C.

Dịch nghĩa: Robot hút bụi đang ngày càng trở nên phổ biến trong các hộ gia đình hiện đại.

Câu 3

A. irrespective of
B. prior to 
C. for the sake of 
D. thanks to

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. of which presence with our oversight in preference to online connections
B. influence our lives due to a lack of online connections 
C. whose presence we sometimes overlook in favor of online connections 
D. are distant from us and require digital connections

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. are weakening technology by replacing real conversations 
B. gradually weaken technology when replacing real conversations 
C. have gradually weakened technology replaced real conversations 
D. are gradually weakened when technology replaces real conversations

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP