Câu hỏi:

27/02/2026 25 Lưu

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

ROBOT VACUUMS

     Robot vacuums are becoming (35) _______ popular in modern households. They offer smart cleaning features designed to reduce the time people spend on housework. One particularly (36) _______ is “CleanBot”. It helps users clean floors automatically and even detects dusty areas that require extra attention. The device provides users with an efficient way to keep their homes tidy (37) _______ much effort.

     With this robot, users can easily schedule cleaning sessions, making it simpler to (38) _______ track of their daily chores. Many families also enjoy the feature that helps them (39) _______ their robot vacuum using (40) _______ mobile app. It’s a convenient tool that makes home cleaning more effortless and enjoyable.

Robot vacuums are becoming (35) _______ popular in modern households.

A. increased 
B. increase 
C. increasingly 
D. increasing

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

C

A. increased (PII): đã tăng, được tăng lên

B. increase (v/n): tăng lên, sự gia tăng

C. increasingly (adv): ngày càng

D. increasing (v_ing/adj): đang tăng

Vị trí cần điền đứng trước tính từ popular, do đó ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ này.

→ Robot vacuums are becoming increasingly popular in modern households.

Chọn C.

Dịch nghĩa: Robot hút bụi đang ngày càng trở nên phổ biến trong các hộ gia đình hiện đại.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

One particularly (36) _______ is “CleanBot”.

A. popular vacuum robot 
B. vacuum robot popular 
C. popular robot vacuum 
D. robot vacuum popular

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Cấu trúc cụm danh từ: adj + N-phụ + N-chính

popular (adj): phổ biến

robot (n-phụ): người máy

vacuum (n-chính): máy hút bụi

→ One particularly popular robot vacuum is “CleanBot”.

Chọn C.

Dịch nghĩa: Một mẫu robot hút bụi đặc biệt phổ biến là “CleanBot”.

Câu 3:

The device provides users with an efficient way to keep their homes tidy (37) _______ much effort.

A. without                                       

B. until               
C. during                        
D. beyond

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

A. without (prep): mà không (cần)

B. until (prep/conj): cho đến khi

C. during (prep): trong suốt (quá trình)

D. beyond (prep): vượt ra ngoài

Dựa vào ngữ cảnh, ta chọn A.

→ The device provides users with an efficient way to keep their homes tidy without much effort.

Chọn A.

Dịch nghĩa: Thiết bị cung cấp cho người dùng một cách hiệu quả để giữ nhà cửa gọn gàng mà không cần nhiều công sức.

Câu 4:

With this robot, users can easily schedule cleaning sessions, making it simpler to (38) _______ track of their daily chores.

A. pay                                              

B. keep               
C. set                              
D. take

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Ta có cụm từ cố định: keep track of something: theo dõi, nắm bắt thông tin về cái gì đó.

→ With this robot, users can easily schedule cleaning sessions, making it simpler to keep track of their daily chores.

Chọn B.

Dịch nghĩa: Với robot này, người dùng có thể dễ dàng lên lịch các buổi dọn dẹp, giúp việc theo dõi các công việc nhà hàng ngày trở nên đơn giản hơn.

Câu 5:

Many families also enjoy the feature that helps them (39) _______ their robot vacuum using (40) _______ mobile app.

A. controlling           
B. controlled 
C. to control  
D. to controlling

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Cấu trúc: help somebody (to) do something: giúp ai đó làm gì. Ta chọn C.

→ Many families also enjoy the feature that helps them to control their robot vacuum

Chọn C.

Dịch nghĩa: Nhiều gia đình cũng thích tính năng giúp họ điều khiển robot hút bụi của mình

Câu 6:

Many families also enjoy the feature that helps them (39) _______ their robot vacuum using (40) _______ mobile app.

A. NO ARTICLE 
B. an
C. the 
D. a

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

A. NO ARTICLE: Không dùng mạo từ

B. an: một (đứng trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm)

C. the: mạo từ xác định (dùng cho sự vật đã được xác định rõ)

D. a: một (đứng trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm, dùng cho sự vật lần đầu tiên được nhắc tới)

mobile app ở đây là một danh từ đếm được số ít, được nhắc đến lần đầu tiên và mang nghĩa chung chung (một ứng dụng điện thoại), đồng thời bắt đầu bằng một phụ âm (/m/). Do đó, ta dùng mạo từ "a".

→ Many families also enjoy the feature that helps them to control their robot vacuum using a mobile app.

Chọn D.

Dịch nghĩa: Nhiều gia đình cũng thích tính năng giúp họ điều khiển robot hút bụi của mình

bằng cách sử dụng một ứng dụng di động.

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

ROBOT VACUUMS

Robot vacuums are becoming (35) increasingly popular in modern households. They offer smart cleaning features designed to reduce the time people spend on housework. One particularly (36) popular robot vacuum is “CleanBot”. It helps users clean floors automatically and even detects dusty areas that require extra attention. The device provides users with an efficient way to keep their homes tidy (37) without much effort.

With this robot, users can easily schedule cleaning sessions, making it simpler to (38) keep track of their daily chores. Many families also enjoy the feature that helps them (39) to control their robot vacuum using (40) a mobile app. It’s a convenient tool that makes home cleaning more effortless and enjoyable.

ROBOT HÚT BỤI

Robot hút bụi đang (35) ngày càng trở nên phổ biến trong các hộ gia đình hiện đại. Chúng cung cấp các tính năng làm sạch thông minh được thiết kế để giảm thiểu thời gian mọi người dành cho việc nhà. Một (36) robot hút bụi phổ biến đặc biệt là “CleanBot”. Nó giúp người dùng tự động làm sạch sàn nhà và thậm chí phát hiện các khu vực nhiều bụi cần chú ý thêm. Thiết bị này mang đến cho người dùng một cách hiệu quả để giữ cho ngôi nhà của họ gọn gàng (37) mà không cần nhiều công sức.

Với robot này, người dùng có thể dễ dàng lên lịch các buổi dọn dẹp, giúp việc (38) theo dõi các công việc nhà hàng ngày trở nên đơn giản hơn. Nhiều gia đình cũng thích tính năng giúp họ (39) điều khiển robot hút bụi của mình bằng cách sử dụng (40) một ứng dụng di động. Đây là một công cụ tiện lợi giúp việc dọn dẹp nhà cửa trở nên nhẹ nhàng và thú vị hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?

The question was, 'How can we measure the intelligence of a machine?' (Câu hỏi là, 'Làm thế nào chúng ta có thể đo lường trí thông minh của một cỗ máy?')

A. [III]

B. [I]

C. [II]

D. [IV]

Dịch đoạn: [I] Fifty or sixty years ago, computers were very simple machines, but even then scientists believed that one day machines would be able to 'think' and that they would probably be as intelligent as humans. [II] Alan Turing, who had helped to break the German Enigma code during the Second World War, came up with an answer. [III] In a Turing test, judges sit at a screen and have a chatroom conversation with the chatbot programme. They don't know if they are chatting with another person or with a chatbot. After exchanging messages for five minutes, the judge decides if he or she is chatting with a human or a machine. [IV]

([I] Cách đây 50 hoặc 60 năm, máy tính là những cỗ máy rất đơn giản, nhưng ngay cả khi đó, các nhà khoa học tin rằng một ngày nào đó máy móc sẽ có thể 'suy nghĩ' và có lẽ chúng sẽ thông minh như con người.

[II] Alan Turing, người đã giúp giải mã mật mã Enigma của Đức trong Thế chiến thứ hai, đã đưa ra câu trả lời.

[III] Trong một bài kiểm tra Turing, các giám khảo ngồi trước màn hình và trò chuyện trong phòng chat với chương trình chatbot. Họ không biết mình đang trò chuyện với người khác hay với chatbot. Sau khi trao đổi tin nhắn trong 5 phút, giám khảo quyết định xem mình đang trò chuyện với người hay với máy. [IV])

→ Dựa vào ngữ cảnh, câu trước vị trí [II] đề cập đến việc các nhà khoa học tin rằng máy móc sẽ có thể suy nghĩ và thông minh như con người. Câu chèn đóng vai trò đưa ra vấn đề cần giải quyết (Làm thế nào để đo lường?). Ngay sau vị trí [II], tác giả viết "Alan Turing... came up with an answer" (Alan Turing... đã đưa ra một câu trả lời). Do đó, việc đặt câu chèn vào vị trí [II] là hợp lý nhất.

Chọn C.                            

Câu 2

A. minimal                      
B. uncertain                
C. temporary                 
D. supreme

Lời giải

D

Từ paramount trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ nào?

A. minimal (adj): tối thiểu, rất nhỏ

B. uncertain (adj): không chắc chắn

C. temporary (adj): tạm thời

D. supreme (adj): tối cao, quan trọng nhất

→ paramount (adj): quan trọng = supreme (adj): tối cao, quan trọng nhất

Thông tin: However, as the popularity of these natural sites increases, the importance of balancing tourism with environmental preservation becomes paramount.

(Tuy nhiên, khi sự phổ biến của các địa điểm tự nhiên này tăng lên, tầm quan trọng của việc cân bằng giữa du lịch và bảo tồn môi trường trở nên quan trọng nhất.)

Chọn D.

Câu 3

A. irrespective of
B. prior to 
C. for the sake of 
D. thanks to

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. of which presence with our oversight in preference to online connections
B. influence our lives due to a lack of online connections 
C. whose presence we sometimes overlook in favor of online connections 
D. are distant from us and require digital connections

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. are weakening technology by replacing real conversations 
B. gradually weaken technology when replacing real conversations 
C. have gradually weakened technology replaced real conversations 
D. are gradually weakened when technology replaces real conversations

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP