Câu hỏi:

09/03/2026 37 Lưu

    Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

    Helping children learn to judge their own work is a crucial skill that begins early in life. When a child learns to talk, they aren’t constantly corrected; instead, they observe and adjust their language by comparing it to those around them. This natural process allows them to improve independently. Similarly, children learn other skills like running, climbing, or riding a bicycle by observing others and refining their own efforts. To foster independence, children should be encouraged to evaluate their own work, whether it’s solving a math problem, writing a sentence, or completing a project. With guidance and peer collaboration, they can learn to identify and correct their mistakes.

In subjects like math or science, providing tools such as answer books can empower children to check their own work. This reduces the need for teachers to spend time on routine corrections and allows them to focus on supporting students who struggle with specific challenges. By encouraging self-assessment, children develop critical thinking and problem-solving skills. They learn to measure their own understanding and recognize gaps in their knowledge, which are essential skills for lifelong learning.

To support this process, teachers and parents should create an environment where children feel safe to make mistakes and learn from them. Instead of relying on grades or exams, which often discourage experimentation, children should be encouraged to explore and reflect on their progress. This approach helps them take ownership of their learning and builds confidence in their abilities.

Ultimately, the goal is to prepare children for a world that values adaptability and self-directed learning. By teaching them to judge their own work, we equip them with the tools to navigate challenges and acquire new knowledge independently. If they miss something essential, they’ll have the skills to learn it when needed, ensuring they thrive in an ever-changing world.

Which of the following is NOT mentioned as a skill children learn independently? 

A. riding a bicycle 
B. running 
C. swimming 
D. talking

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về thông tin chi tiết

Kỹ năng nào sau đây KHÔNG được đề cập là kỹ năng trẻ em tự học?

A. Đi xe đạp        B. Chạy               C. Bơi D. Nói chuyện

Thông tin:

- Similarly, children learn other skills like running, climbing, or riding a bicycle by observing others and refining their own efforts. (Tương tự, trẻ em học các kỹ năng khác như chạy, leo trèo hoặc đi xe đạp bằng cách quan sát người khác và tự hoàn thiện bản thân.) → A, B được đề cập.

- When a child learns to talk, they aren’t constantly corrected; instead, they observe and adjust their language by comparing it to those around them. This natural process allows them to improve independently. (Khi trẻ học nói, trẻ không bị sửa lỗi liên tục; thay vào đó, trẻ quan sát và điều chỉnh ngôn ngữ của mình bằng cách so sánh với những người xung quanh. Quá trình tự nhiên này cho phép trẻ tự tiến bộ.) → D được đề cập.

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word ‘refining’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.

A. improving 
B. damaging 
C. developing 
D. adjusting

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 Kiến thức về từ vựng trái nghĩa

Từ ‘refining’ trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ______.

A. improving – improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải thiện                       

B. damaging – damage /ˈdæmɪdʒ/ (v): làm hỏng, làm hư hại

C. developing – develop /dɪˈveləp/ (v): phát triển

D. adjusting – adjust /əˈdʒʌst/ (v): điều chỉnh

→ refine (v): trau chuốt, làm cho tốt hơn  >< damage /ˈdæmɪdʒ/ (v): làm hỏng, làm hư hại

Thông tin: Similarly, children learn other skills like running, climbing, or riding a bicycle by observing others and refining their own efforts. (Tương tự, trẻ em học các kỹ năng khác như chạy, leo trèo hoặc đi xe đạp bằng cách quan sát người khác và tự hoàn thiện bản thân.)

Chọn B.

Câu 3:

The word ‘them’ in paragraph 3 refers to ______.

A. teachers 
B. children 
C. mistakes 
D. parents

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 Kiến thức về từ quy chiếu

Từ ‘them’ trong đoạn 3 chỉ ______.

A. teachers /ˈtiː.tʃərz/ (n): giáo viên       

B. children /ˈtʃɪl.drən/ (n): trẻ em           

C. mistakes /mɪˈsteɪks/ (n): lỗi sai          

D. parents /ˈpeə.rənts/ (n): cha mẹ

Thông tin: Instead of relying on grades or exams, which often discourage experimentation, children should be encouraged to explore and reflect on their progress. This approach helps them take ownership of their learning and builds confidence in their abilities. (Thay vì dựa vào điểm số hoặc kỳ thi, những điều khiến trẻ ngại thử nghiệm, trẻ em nên được khuyến khích khám phá và suy ngẫm về tiến trình của mình. Cách tiếp cận này giúp trẻ tự chịu trách nhiệm về việc học tập của mình và xây dựng sự tự tin vào khả năng của bản thân.)

→ Từ ‘them’ nhắc tới ‘children’ ở phía trước.

Chọn B.

Câu 4:

The word ‘empower’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.

A. weaken 
B. enable 
C. discourage 
D. restrict

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về từ vựng gần nghĩa

Từ ‘empower’ ở đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.

A. weaken /ˈwiːkən/ (v): làm cho yếu đi

B. enable /ɪˈneɪbl/ (v): làm cho có thể, làm cho có khả năng

C. discourage /dɪsˈkʌrɪdʒ/                       (v): làm chán nản, làm nản lòng

D. restrict /rɪˈstrɪkt/ (v): hạn chế, giới hạn

→ empower /ɪmˈpaʊə(r)/ (v): trao quyền, làm cho có thể = enable /ɪˈneɪbl/ (v): làm cho có thể, làm cho có khả năng

Thông tin: In subjects like math or science, providing tools such as answer books can empower children to check their own work. (Trong các môn học như toán hoặc khoa học, việc cung cấp các công cụ như sách lời giải có thể giúp trẻ tự kiểm tra bài làm của mình.)

Chọn B.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Children should be assessed via exploration and self-reflection instead of grades or exams. 
B. Children should avoid grades and exams to focus on creative experimentation and learning. 
C. Teachers should ban grades and exams to encourage student progress and personal growth. 
D. Reflection and exploration are far more important than grades and exams in education.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 Kiến thức về paraphrasing

Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

A. Trẻ em nên được đánh giá thông qua sự khám phá và phản tư thay vì điểm số hoặc thi cử.

B. Trẻ em nên tránh điểm số và thi cử để tập trung vào thử nghiệm sáng tạo và học tập.

C. Giáo viên nên cấm chấm điểm và thi cử để khuyến khích sự tiến bộ và phát triển cá nhân của học sinh.

D. Phản tư và khám phá quan trọng hơn nhiều so với điểm số và thi cử trong giáo dục.

Câu gạch chân: Instead of relying on grades or exams, which often discourage experimentation, children should be encouraged to explore and reflect on their progress. (Thay vì dựa vào điểm số hoặc kỳ thi, những điều khiến trẻ ngại thử nghiệm, trẻ em nên được khuyến khích khám phá và suy ngẫm về tiến trình của mình.)

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Children should rely on teachers to correct all their mistakes. 
B. Self-assessment helps children develop critical thinking skills. 
C. Grades and exams are essential for building confidence. 
D. Children cannot learn independently without constant correction.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về thông tin đúng/sai

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo như bài đọc?

A. Trẻ em nên dựa vào giáo viên để sửa chữa mọi lỗi sai của mình.

B. Kỹ năng tự đánh giá giúp trẻ phát triển kỹ năng tư duy phản biện.

C. Điểm số và thi cử rất cần thiết để xây dựng sự tự tin.

D. Trẻ em không thể học tập độc lập nếu không được sửa lỗi liên tục.

Thông tin:

- To foster independence, children should be encouraged to evaluate their own work, whether it’s solving a math problem, writing a sentence, or completing a project. With guidance and peer collaboration, they can learn to identify and correct their mistakes. (Để khuyến khích tính tự lập, trẻ em nên được khuyến khích tự đánh giá phần việc của mình, cho dù đó là giải một bài toán, viết một câu hay hoàn thành một dự án.) → A sai vì trẻ được khuyến khích để tự đánh giá các phần việc thay vì dựa hoàn toàn vào giáo viên.

- By encouraging self-assessment, children develop critical thinking and problem-solving skills. (Bằng cách khuyến khích kỹ năng tự đánh giá, trẻ em phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề.) → B đúng.

- Instead of relying on grades or exams, which often discourage experimentation, children should be encouraged to explore and reflect on their progress. (Thay vì dựa vào điểm số hoặc kỳ thi, những điều khiến trẻ ngại thử nghiệm, trẻ em nên được khuyến khích khám phá và suy ngẫm về tiến trình của mình.) → C sai vì điểm số và thi cử là những điều khiến trẻ rụt rè, ngại thử nghiệm.

- Ultimately, the goal is to prepare children for a world that values adaptability and self-directed learning. By teaching them to judge their own work, we equip them with the tools to navigate challenges and acquire new knowledge independently. (Mục tiêu sau cùng là chuẩn bị cho trẻ em một thế giới coi trọng khả năng thích ứng và học tập tự định hướng. Bằng cách dạy trẻ cách tự đánh giá công việc của mình, chúng ta trang bị cho trẻ những công cụ để vượt qua thử thách và tiếp thu kiến ​​thức mới một cách độc lập.) → D sai vì khả năng học tập độc lập có liên quan đến kỹ năng tự đánh giá công việc của bản thân, không phụ thuộc vào việc được sửa chữa liên tục.

Chọn B.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention the role of teachers and parents in creating a supportive environment? 

A. Paragraph 3
B. Paragraph 1 
C. Paragraph 2
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về thông tin theo đoạn

Trong đoạn nào, tác giả đề cập đến vai trò của giáo viên và phụ huynh trong việc tạo ra một môi trường mang tính hỗ trợ?

A. Đoạn 3            B. Đoạn 1            C. Đoạn 2 D. Đoạn 4

Thông tin: To support this process, teachers and parents should create an environment where children feel safe to make mistakes and learn from them. Instead of relying on grades or exams, which often discourage experimentation, children should be encouraged to explore and reflect on their progress. (Để hỗ trợ quá trình này, giáo viên và phụ huynh nên tạo ra một môi trường nơi trẻ cảm thấy an toàn khi mắc lỗi và học hỏi từ những lỗi đó. Thay vì dựa vào điểm số hoặc kỳ thi, những điều khiến trẻ ngại thử nghiệm, trẻ em nên được khuyến khích khám phá và suy ngẫm về tiến trình của mình.)

Chọn A.

Câu 8:

In which paragraph does the writer mention the importance of adaptability and self-directed learning? 

A. Paragraph 2 
B. Paragraph 1 
C. Paragraph 4 
D. Paragraph 3

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về thông tin theo đoạn

Trong đoạn nào, tác giả đề cập đến tầm quan trọng của khả năng thích ứng và học tập tự định hướng?

A. Đoạn 2            B. Đoạn 1            C. Đoạn 4  D. Đoạn 3

Thông tin: Ultimately, the goal is to prepare children for a world that values adaptability and self-directed learning. By teaching them to judge their own work, we equip them with the tools to navigate challenges and acquire new knowledge independently. If they miss something essential, they’ll have the skills to learn it when needed, ensuring they thrive in an ever-changing world. (Mục tiêu sau cùng là chuẩn bị cho trẻ em một thế giới coi trọng khả năng thích ứng và học tập tự định hướng. Bằng cách dạy trẻ cách tự đánh giá công việc của mình, chúng ta trang bị cho trẻ những công cụ để vượt qua thử thách và tiếp thu kiến ​​thức mới một cách độc lập. Nếu trẻ bỏ lỡ điều gì đó thiết yếu, trẻ sẽ có kỹ năng để học hỏi khi cần thiết, đảm bảo trẻ phát triển mạnh mẽ trong một thế giới luôn thay đổi.)

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Giúp trẻ học cách tự đánh giá công việc của mình là một kỹ năng quan trọng cần được bắt đầu từ sớm. Khi trẻ học nói, trẻ không bị sửa lỗi liên tục; thay vào đó, trẻ quan sát và điều chỉnh ngôn ngữ của mình bằng cách so sánh với những người xung quanh. Quá trình tự nhiên này cho phép trẻ tự tiến bộ. Tương tự, trẻ em học các kỹ năng khác như chạy, leo trèo hoặc đi xe đạp bằng cách quan sát người khác và tự hoàn thiện bản thân. Để khuyến khích tính tự lập, trẻ em nên được khuyến khích tự đánh giá phần việc của mình, cho dù đó là giải một bài toán, viết một câu hay hoàn thành một dự án. Với sự hướng dẫn và hợp tác cùng bạn bè, chúng có thể học cách xác định và sửa chữa lỗi sai của mình.

Trong các môn học như toán hoặc khoa học, việc cung cấp các công cụ như sách lời giải có thể giúp trẻ tự kiểm tra bài làm của mình. Điều này làm giảm nhu cầu giáo viên phải dành thời gian cho việc sửa lỗi thường xuyên và cho phép giáo viên tập trung hỗ trợ những học sinh gặp khó khăn với những thách thức cụ thể. Bằng cách khuyến khích kỹ năng tự đánh giá, trẻ em phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Trẻ học cách đo lường sự hiểu biết của chính mình và nhận ra những lỗ hổng trong kiến ​​thức, đây là những kỹ năng thiết yếu cho việc học tập suốt đời.

Để hỗ trợ quá trình này, giáo viên và phụ huynh nên tạo ra một môi trường nơi trẻ cảm thấy an toàn khi mắc lỗi và học hỏi từ những lỗi đó. Thay vì dựa vào điểm số hoặc kỳ thi, những điều khiến trẻ ngại thử nghiệm, trẻ em nên được khuyến khích khám phá và suy ngẫm về tiến trình của mình. Cách tiếp cận này giúp trẻ tự chịu trách nhiệm về việc học tập của mình và xây dựng sự tự tin vào khả năng của bản thân.

Mục tiêu sau cùng là chuẩn bị cho trẻ em một thế giới coi trọng khả năng thích ứng và học tập tự định hướng. Bằng cách dạy trẻ cách tự đánh giá công việc của mình, chúng ta trang bị cho trẻ những công cụ để vượt qua thử thách và tiếp thu kiến ​​thức mới một cách độc lập. Nếu trẻ bỏ lỡ điều gì đó thiết yếu, trẻ sẽ có kỹ năng để học hỏi khi cần thiết, đảm bảo trẻ phát triển mạnh mẽ trong một thế giới luôn thay đổi.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The world’s population has shrunk as industrialization spread. 
B. Industrialization has led to population growth. 
C. Industrialization has had little effect on the population. 
D. Population growth has slowed in industrialized economies.

Lời giải

Kiến thức về paraphrasing

Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?

A. Dân số thế giới đã giảm khi quá trình công nghiệp hóa lan rộng.

B. Công nghiệp hóa đã dẫn đến sự tăng trưởng dân số.

C. Công nghiệp hóa có ít ảnh hưởng đến dân số.

D. Tốc độ tăng trưởng dân số đã chậm lại ở các nền kinh tế công nghiệp hóa.

Câu gạch chân: The world population has grown significantly and our economies have become more industrialized over the past few hundred years. (Dân số thế giới đã tăng lên đáng kể và nền kinh tế của chúng ta đã trở nên công nghiệp hóa hơn trong vài trăm năm qua.)

Chọn B.

Câu 2

A. design     

B. which designs 
C. designing                                 
D. designed

Lời giải

Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ

- Ta thấy câu đã có động từ chính ‘Unlock’, nên chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ/mệnh đề quan hệ rút gọn để bổ nghĩa cho danh từ ‘assistant’. → loại A do ‘design’ đang chia thì hiện tại đơn.

- Căn cứ vào ngữ nghĩa, động từ ‘design’ cần chia ở dạng bị động → loại B, C.

Dịch: Khai phá tối đa tiềm năng căn bếp của bạn với trợ lý nấu ăn tiên tiến hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo, được thiết kế để đơn giản hóa việc lên kế hoạch bữa ăn.

Chọn D.

Câu 3

A. level        

B. amount            
C. number           
D. quality

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. for a certain product to be seen directly 
B. what are the products we will be certainly seeing directly 
C. until we certainly see its products directly 
D. being uncertain about the product until seeing it directly

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. getting    

B. making            
C. doing                                       
D. trying

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP