Câu hỏi:

19/03/2026 38 Lưu

Read the following paragraphs and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

If you’re stuck at sea and thirsty, drinking seawater might seem like an option, but it’s dangerous. Seawater is much saltier than your blood, (21) ______, making you more dehydrated.

A. their cells are full of many other liquids 
B. which causes water to leave your cells 
C. led water to be removed from your cells 
D. flowing out of your cells through water

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

B

Mệnh đề quan hệ với ‘which’: ‘which’ ở đây đóng vai trò thay thế cho cả mệnh đề đứng trước nó (việc nước biển mặn hơn nhiều so với máu).

Câu có cấu trúc: S + V, which + V(s/es)...

Chọn B.

Các đáp án khác sai vì:

A. their cells are full of many other liquids (tế bào của chúng chứa đầy nhiều chất lỏng khác.)

- Sai ngữ pháp: Dùng ‘their’ (của họ/chúng) không rõ đang chỉ đối tượng nào.

- Sai nghĩa: Tế bào không "đầy các chất lỏng khác" mà chủ yếu là nước; câu này không giải thích được tại sao ta lại bị mất nước.

C. led water to be removed from your cells (dẫn đến việc loại bỏ nước khỏi tế bào của bạn)

= Sai ngữ pháp: ‘Led’ là động từ quá khứ. Nếu dùng ở đây mà không có từ nối (như ‘which led’) sẽ tạo thành lỗi câu comma splice – hai mệnh đề chính nối nhau chỉ bằng một dấu phẩy.

D. flowing out of your cells through water (chảy ra khỏi tế bào của bạn qua nước)

- Sai nghĩa: "Chảy ra khỏi tế bào thông qua nước" là một cách diễn đạt vô nghĩa. Đúng ra phải là "nước chảy ra khỏi tế bào".

→ Seawater is much saltier than your blood, which causes water to leave your cells, making you more dehydrated.

Dịch: Nước biển mặn hơn máu của bạn rất nhiều, điều này khiến nước rời khỏi các tế bào, làm bạn bị mất nước nhiều hơn.

Dịch đoạn: Nếu bạn bị mắc kẹt trên biển và khát nước, uống nước biển có vẻ là một lựa chọn, nhưng điều đó rất nguy hiểm. Nước biển mặn hơn máu của bạn rất nhiều, điều này khiến nước rời khỏi các tế bào, làm bạn bị mất nước nhiều hơn.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Climate change has led to rising sea levels, threatening coastal communities worldwide. Scientists warn that continued global warming will result in more extreme weather events, forcing millions to relocate. Faced with the urgent crisis, (22) ______ such as flood barriers and renewable energy sources.

A. many nations are investing in sustainable solutions 
B. new adaptive strategies are being implemented globally 
C. implementing large-scale environmental reforms is crucial 
D. innovative climate solutions must be adopted

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu mở đầu bằng cụm phân từ quá khứ (V3): Faced with the urgent crisis = “Đối mặt với cuộc khủng hoảng cấp bách”.

Cụm này phải bổ nghĩa cho chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau.

→ Chủ ngữ hợp lý nhất là ‘many nations’.

Chọn A.

Các đáp án khác sai vì:

B. new adaptive strategies are being implemented globally

- Chủ ngữ là ‘strategies’ không thể ‘faced with the crisis’

C. implementing large-scale environmental reforms is crucial

- Chủ ngữ là ‘implementing large-scale environmental reforms’ không phù hợp với ‘Faced with’.

D. innovative climate solutions must be adopted

- Chủ ngữ là ‘solutions’ không thể “đối mặt với khủng hoảng”.

→ Faced with the urgent crisis, many nations are investing in sustainable solutions such as flood barriers and renewable energy sources.

Dịch: Đối mặt với cuộc khủng hoảng cấp bách này, nhiều quốc gia đang đầu tư vào các giải pháp bền vững như đê chống lũ và nguồn năng lượng tái tạo

Dịch đoạn: Biến đổi khí hậu đã làm mực nước biển dâng cao, đe dọa các cộng đồng ven biển trên toàn thế giới. Các nhà khoa học cảnh báo rằng sự nóng lên toàn cầu tiếp diễn sẽ dẫn đến nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn, buộc hàng triệu người phải di dời. Đối mặt với cuộc khủng hoảng cấp bách này, nhiều quốc gia đang đầu tư vào các giải pháp bền vững như đê chống lũ và nguồn năng lượng tái tạo.

Câu 3:

The proposal to make English a second language in schools has sparked both support and criticism. Proponents argue that it enhances global competitiveness, while opponents worry about linguistic and cultural erosion. Debated for its potential long-term implications, (23) ______.

A. the policy remains a controversial issue among educators and policymakers 
B. having been implemented in several countries, it has shown mixed results 
C. supporters continue to advocate for its nationwide adoption 
D. the balance between modernization and cultural preservation should be taken into account

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Cụm đầu câu: Debated for its potential long-term implications

→ Bổ nghĩa cho ‘the policy’ / ‘proposal’.

Chọn A.

Các đáp án khác sai vì:

B. Cấu trúc V-ing không tạo thành mệnh đề chính hoàn chỉnh.

C. Chủ ngữ ‘supporters’ không phải là đối tượng ‘debated’.

D. Không liên hệ trực tiếp với ‘the policy’.

→ Debated for its potential long-term implications, the policy remains a controversial issue among educators and policymakers.

Dịch: Được tranh luận vì những tác động lâu dài tiềm tàng, chính sách này vẫn là một vấn đề gây tranh cãi giữa các nhà giáo dục và nhà hoạch định chính sách.

Dịch đoạn: Đề xuất đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học đã gây ra cả sự ủng hộ lẫn chỉ trích. Những người ủng hộ cho rằng điều này giúp tăng khả năng cạnh tranh toàn cầu, trong khi những người phản đối lo ngại về sự mai một ngôn ngữ và văn hóa. Được tranh luận vì những tác động lâu dài tiềm tàng, chính sách này vẫn là một vấn đề gây tranh cãi giữa các nhà giáo dục và nhà hoạch định chính sách.

Câu 4:

Cybercrime has become a global issue, with hackers exploiting security vulnerabilities for financial gain. Identity theft, data breaches, and online scams are now more sophisticated than ever. (24) _______, cybercriminals have forced law enforcement agencies to develop advanced measures.

A. Having compromising sensitive personal data 
B. Being compromised due to weak encryption 
C. Compromising millions of online accounts 
D. Compromised by malicious actors worldwide

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 C

Ta cần cụm bổ nghĩa cho chủ ngữ ‘cybercriminals’ trong mệnh đề chính.

Chọn C.

Các đáp án khác sai vì:

A. Sai cấu trúc ngữ pháp. Sau ‘having’ phải dùng V3 (past participle) → ‘having compromised’, không phải ‘having compromising’.

B. Nghĩa bị động: bị xâm phạm do mã hóa yếu. Nếu dùng cụm này, chủ ngữ sau phải là hệ thống/tài khoản, không thể là ‘cybercriminals’.

D. Cụm V3 bị động → nghĩa là bị các tác nhân độc hại xâm phạm. Không thể bổ nghĩa cho ‘cybercriminals’ vì họ là người gây ra hành động, không phải đối tượng bị xâm phạm.

Compromising millions of online accounts, cybercriminals have forced law enforcement agencies to develop advanced measures.

Dịch: Xâm nhập hàng triệu tài khoản trực tuyến, tội phạm mạng đã buộc các cơ quan thực thi pháp luật phải phát triển những biện pháp an ninh tiên tiến.

Dịch đoạn: Tội phạm mạng đã trở thành một vấn đề toàn cầu, khi các hacker khai thác các lỗ hổng bảo mật để trục lợi tài chính. Trộm cắp danh tính, rò rỉ dữ liệu và các trò lừa đảo trực tuyến hiện nay tinh vi hơn bao giờ hết. Xâm nhập hàng triệu tài khoản trực tuyến, tội phạm mạng đã buộc các cơ quan thực thi pháp luật phải phát triển những biện pháp bảo mật tiên tiến.

Câu 5:

Charitable donations play a crucial role in addressing social issues, but questions about transparency and effectiveness remain. Some charities allocate funds inefficiently, raising concerns about mismanagement. Questioned over administrative expenses, (25) ______.

A. some organizations and individuals struggle to justify their financial decisions 
B. having faced public scrutiny, they have promised reforms 
C. many nonprofits are implementing stricter financial policies 
D. the sector demands regulatory oversight

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Rút gọn mệnh đề đồng chủ ngữ (V3-ed): ‘Questioned over administrative expenses’ (Bị chất vấn về chi phí quản lý).

Ai/Cái gì bị chất vấn? → Chính là các tổ chức hoặc cá nhân điều hành từ thiện.

Chọn A vì ‘some organizations and individuals’ là chủ ngữ hợp lý nhất bị chất vấn.

Các đáp án khác sai vì:

B. having faced public scrutiny…

- Cấu trúc V-ing, không tạo thành mệnh đề chính.

C. many nonprofits are implementing stricter financial policies

- Chủ ngữ ‘nonprofits’ không phải là đối tượng bị chất vấn.

D. the sector demands regulatory oversight

- Chủ ngữ ‘sector’ không phải là đối tượng bị chất vấn.

→ Questioned over administrative expenses, some organizations and individuals struggle to justify their financial decisions.

Dịch: Khi bị chất vấn về chi phí hành chính, một số tổ chức và cá nhân gặp khó khăn trong việc giải thích các quyết định tài chính của họ.

Dịch đoạn: Các khoản quyên góp từ thiện đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội, nhưng vẫn còn những câu hỏi về tính minh bạch và hiệu quả. Một số tổ chức từ thiện phân bổ quỹ không hiệu quả, làm dấy lên lo ngại về việc quản lý sai. Khi bị chất vấn về chi phí hành chính, một số tổ chức và cá nhân gặp khó khăn trong việc giải thích các quyết định tài chính của họ.

Câu 6:

Taking selfies, a cultural phenomenon, transforms the way people capture and share moments. However, the selfie trend is not without its criticisms. Constantly judged by others on social media, (26) ______. Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image.

A. development of inadequacy and low self-esteem is a direct result 
B. feelings of inadequacy and low self-esteem can be experienced 
C. inadequacy and low self-esteem may be developed by individuals 
D. individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Rút gọn mệnh đề đồng chủ ngữ: ‘Constantly judged by others on social media’ (Liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội).

Ai bị đánh giá? → Phải là con người/các cá nhân (individuals).

Chọn D vì cung cấp chủ ngữ ‘individuals’ phù hợp nhất.

Các đáp án khác sai vì: Chủ ngữ là ‘development’ (sự phát triển), ‘feelings’ (cảm xúc) hoặc ‘inadequacy’ (sự thiếu sót) đều là các danh từ trừu tượng, không thể bị người khác "đánh giá" (judged) trên mạng xã hội được.

→ Constantly judged by others on social media, individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem.

Dịch: Khi liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội, mọi người có thể phát triển cảm giác tự ti và lòng tự trọng thấp.

Dịch đoạn: Việc chụp ảnh selfie, một hiện tượng văn hóa, đã thay đổi cách con người ghi lại và chia sẻ những khoảnh khắc. Tuy nhiên, xu hướng selfie không phải không có chỉ trích. Khi liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội, mọi người có thể phát triển cảm giác tự ti và lòng tự trọng thấp. Một số người cho rằng sự ám ảnh với selfie có thể dẫn đến tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế và hình ảnh bản thân bị bóp méo.

Câu 7:

Below are some tips on how different generations in a family can connect. First, all generations should be open to new ideas. Having more life experiences, (27) ______. However, the world is changing all the time. So, parents should keep an open mind about new ideas or things that probably didn’t even exist when they were growing up. For their part, children should also be willing to listen to their parents and try to learn important life lessons from them.

A. different perspectives on social issues continue to emerge gradually 
B. new generations often challenge traditional beliefs and values 
C. parents often think that they know what is best for their children 
D. different generations may still sometimes misunderstand each other

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 C

Rút gọn mệnh đề (V-ing): ‘Having more life experiences’ (Có nhiều kinh nghiệm sống hơn).

Ai là người có nhiều kinh nghiệm sống hơn? → Trong bối cảnh gia đình, đó là ‘parents’ (cha mẹ).

Chọn C là logic nhất về mặt nội dung và ngữ pháp.

Các đáp án khác sai vì: Chủ ngữ là ‘perspectives’ (quan điểm), ‘new generations’ (thế hệ trẻ) hoặc ‘different generations’ không khớp với đặc điểm "có nhiều kinh nghiệm sống hơn"

→ Having more life experiences, parents often think that they know what is best for their children.

Dịch: Vì có nhiều kinh nghiệm sống hơn, cha mẹ thường nghĩ rằng họ biết điều gì là tốt nhất cho con cái.

Dịch đoạn: Dưới đây là một số mẹo về cách các thế hệ khác nhau trong gia đình có thể gắn kết với nhau. Trước tiên, tất cả các thế hệ nên cởi mở với những ý tưởng mới. Vì có nhiều kinh nghiệm sống hơn, cha mẹ thường nghĩ rằng họ biết điều gì là tốt nhất cho con cái. Tuy nhiên, thế giới luôn thay đổi. Vì vậy, cha mẹ nên giữ một tư duy cởi mở với những ý tưởng mới hoặc những điều thậm chí chưa tồn tại khi họ còn trẻ. Về phía mình, con cái cũng nên sẵn sàng lắng nghe cha mẹ và học hỏi những bài học quan trọng trong cuộc sống.

Câu 8:

In this century, lack of sleep is becoming a big problem. The average American sleeps less than seven hours a night – that’s two hours less than a century ago. Our modern 24-hour-day lifestyle means that more and more of us are working at different times of the day and night. Staying up late into the night, (28) ______.

A. some people even work all night and sleep during the day 
B. the brain finds it harder to function without enough sleep 
C. irregular sleep patterns disrupt natural body functions 
D. chronic fatigue significantly weakens the immune system

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Rút gọn mệnh đề (V-ing): ‘Staying up late into the night’ (Thức khuya vào ban đêm).

Mệnh đề V-ing này diễn tả một thói quen/hành động của con người trong lối sống hiện đại. Vì vậy chủ ngữ của mệnh đề chính phải là những người đang thức khuya.

Chọn A vì có chủ ngữ ‘some people’, phù hợp với chủ thể thực hiện hành động ‘staying up late’.

Các đáp án khác sai vì:

B. the brain: não không phải là chủ thể “thức khuya”.

C. irregular sleep patterns: “mô hình giấc ngủ” không thể thực hiện hành động thức khuya.

D. chronic fatigue: “sự mệt mỏi mãn tính” cũng không phải chủ thể của hành động.

→ Staying up late into the night, some people even work all night and sleep during the day.

Dịch: Thức khuya đến tận đêm, một số người thậm chí làm việc suốt đêm và ngủ vào ban ngày.

Dịch đoạn: Trong thế kỷ này, thiếu ngủ đang trở thành một vấn đề lớn. Người Mỹ trung bình ngủ ít hơn bảy giờ mỗi đêm – ít hơn hai giờ so với một thế kỷ trước. Lối sống 24 giờ hiện đại khiến ngày càng nhiều người làm việc vào những thời điểm khác nhau trong ngày và đêm. Thức khuya đến tận đêm, một số người thậm chí làm việc suốt đêm và ngủ vào ban ngày.

Câu 9:

WHO’s continuous efforts in health advocacy, research, and crisis management have made it a vital global entity. By collaborating with international organizations, it can address complex health challenges that no single nation can tackle alone. Improving global healthcare, fighting diseases, and providing health education are just some of the ways WHO is contributing to better health worldwide. Working together with governments and communities, (29) ______.

A. everyone can live in a healthier and safer world 
B. WHO aims to create a healthier, safer world for everyone 
C. its citizens can enjoy a healthier and safer world 
D. researchers can provide residents with a healthier and safer world

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Rút gọn mệnh đề (V-ing): ‘Working together with governments and communities’ (Hợp tác cùng các chính phủ và cộng đồng).

Ai đang thực hiện hành động hợp tác này? → Dựa vào ngữ cảnh cả đoạn, đó là tổ chức WHO.

Chọn B vì có chủ ngữ ‘WHO’ trùng khớp với chủ thể hành động ở vế đầu.

Các đáp án khác sai vì: Chủ ngữ ‘everyone’, ‘its citizens’, ‘researchers’ không phải là đối tượng chính đang được nhắc đến xuyên suốt đoạn văn với vai trò thực hiện các nỗ lực hợp tác quốc tế này.

→ Working together with governments and communities, WHO aims to create a healthier, safer world for everyone.

Dịch: Hợp tác với chính phủ và cộng đồng, WHO hướng tới việc tạo ra một thế giới khỏe mạnh và an toàn hơn cho mọi người.

Dịch đoạn: Những nỗ lực liên tục của WHO trong vận động y tế, nghiên cứu và quản lý khủng hoảng đã khiến tổ chức này trở thành một thực thể toàn cầu quan trọng. Bằng cách hợp tác với các tổ chức quốc tế, WHO có thể giải quyết những thách thức y tế phức tạp mà không một quốc gia nào có thể tự giải quyết. Cải thiện hệ thống y tế toàn cầu, chống lại bệnh tật và cung cấp giáo dục sức khỏe chỉ là một số cách mà WHO đang đóng góp vào việc cải thiện sức khỏe trên toàn thế giới. Hợp tác với chính phủ và cộng đồng, WHO hướng tới việc tạo ra một thế giới khỏe mạnh và an toàn hơn cho mọi người.

Câu 10:

Modern art can be controversial. Take Andy Warhol’s Campbell’s Soup Cans. As the name suggests, it was 32 pictures of cans of soup. (30) ______ in Los Angeles in 1962, some experts liked it, but many people said that it was not art.

A. At the moment it is exhibited at the Ferus Gallery 
B. Having been displayed at the time of the Ferus Gallery 
C. When it was displayed at the Ferus Gallery 
D. Displayed for the first time at the Ferus Gallery

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Sau chỗ trống là: in Los Angeles in 1962, some experts liked it...

→ Chủ ngữ chính của câu là ‘some experts’.

Nếu dùng cụm phân từ (V-ed/V-ing) ở đầu câu thì chủ ngữ của mệnh đề chính phải là người/thứ thực hiện hành động đó.

Chọn C.

Các đáp án khác sai vì:

A: sai thì, dùng thì hiện tại

B: ‘at the time of the Ferus Gallery’ diễn đạt vô nghĩa.

C: chủ ngữ ‘experts’ không thể được trưng bày

When it was displayed at the Ferus Gallery in Los Angeles in 1962, some experts liked it, but many people said that it was not art.

Dịch: Khi được trưng bày lần đầu tại Ferus Gallery ở Los Angeles vào năm 1962, một số chuyên gia thích nó, nhưng nhiều người cho rằng đó không phải là nghệ thuật.

Dịch đoạn: Nghệ thuật hiện đại có thể gây tranh cãi. Hãy lấy tác phẩm “Campbell’s Soup Cans” của Andy Warhol làm ví dụ. Đúng như tên gọi, đó là 32 bức tranh về các lon súp. Khi được trưng bày lần đầu tại Ferus Gallery ở Los Angeles vào năm 1962, một số chuyên gia thích nó, nhưng nhiều người cho rằng đó không phải là nghệ thuật.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Being warn                             

B. many                             
C. sharing                     
D. on

Lời giải

A

Being + V3/V-ed: Cấu trúc phân từ bị động dùng để rút gọn mệnh đề khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ và mang nghĩa bị động.

Sửa: Being warn → Being warned/ Warned/Having been warned

Câu đúng: Being warned/ Warned/ Having been warned about online scams, many users avoid sharing personal information on social media.

Dịch: Được cảnh báo về các chiêu trò lừa đảo trực tuyến, nhiều người dùng tránh chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội.

Câu 2

A. Completing the report, he continued to gather more data. 
B. Being completed the report, he continued to gather more data. 
C. Completed the report, he continued to gather more data.
D. Having completed the report, he continued to gather more data.

Lời giải

 D

A. Completing: V-ing đứng đầu câu diễn tả hai hành động xảy ra nối tiếp hoặc cùng lúc (chủ động).

B. Being completed: Dạng bị động của V-ing (không phù hợp vì chủ ngữ ‘he’ thực hiện hành động).

C. Completed: V3/ed đứng đầu câu mang nghĩa bị động (bị/được hoàn thành).

D. Having completed: Phân từ hoàn thành (Perfect Participle), nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất xong xuôi trước một hành động khác.

Ta có: Câu gốc dùng thì quá khứ hoàn thành (had completed) để nhấn mạnh việc xong báo cáo rồi mới thu thập thêm dữ liệu → dùng Having + V3/ed để rút gọn mệnh đề chủ động.

→ Câu gốc: Although he had completed the report, he continued to gather more data.

= Having completed the report, he continued to gather more data.

Dịch: Mặc dù anh ấy đã hoàn thành báo cáo, anh ấy vẫn tiếp tục thu thập thêm dữ liệu.

= Sau khi đã hoàn thành báo cáo, anh ấy vẫn tiếp tục thu thập thêm dữ liệu.

Câu 3

A. Having overwhelmed 
B. Overwhelmed 
C. Overwhelming 
D. To overwhelm

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Inhabited 
B. Inhabiting 
C. Having inhabited 
D. To inhabit

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Filling 
B. Having filled 
C. Filled 
D. To fill

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP