Cha con Sùng Hầu Hổ bị thương chạy riết cho đến sáng mới dám dừng lại, kiểm điểm binh mã thấy trong đám tàn quân người nào cũng bị lỗ đầu chảy máu, người thì rách áo cụt tay, không một tên quân nào còn nguyên vẹn.
Binh tướng một đoàn trở thành vô dụng. Nhìn thảm trạng ấy Hầu Hổ thấy lòng đau đớn vô cùng, ngồi than thở mãi.
Huỳnh Nguyên Tuế nói:
- Chúa công hơi đâu than thở? Việc binh thắng bại là thường. Bởi ta sơ ý nên nhằm mưu địch. Vậy Chúa công dừng binh nơi đây, viết thơ thôi thúc Tây Bá Hầu đem binh đến rửa hận. Ký Châu chẳng qua chỉ là một trấn nhỏ, dẫu hùng mạnh đến đâu cũng không chống nỗi binh của thiên triều.
Sùng Hầu Hổ nói lảm nhảm:
- Tây Bá Hầu Cơ Xương không tuân mệnh thiên tử, không chịu đem binh tiếp ứng, ấy là tội khi quân và làm nhục ta. Ta căm hận lắm. Nếu nay ta thôi thúc nó đem binh đến phạt Ký Châu chẳng khác nào ta cứu vớt tội khi quân của nó, và thể diện ta cũng tổn thương.
Mặt Sùng Hầu Hổ lúc đỏ lúc tái, lòng lúng túng chưa biết tính kế gì, thì bổng xa xa có một đoàn quân người ngựa kéo đến đông nghẹt. Hầu Hổ thất kinh vội cầm thương lên ngựa, toan tìm đường chạy.
Nhưng may thay đạo quân này không phải là quân của Ký Châu Hầu Tô Hộ. Cầm đầu là một tướng mặt đen như lọ, râu đỏ như râu tôm, chân mày bạc, con mắt ốc, đầu đội mão da thú, mình mặc giáp liên hoàn, lưng mang đai ngọc, cỡi một con thú mắt lừa tròng vàng, hai tay cầm cặp búa đồng.
(Hứa Trọng Lâm, Phong thần diễn nghĩa)
Cha con Sùng Hầu Hổ bị thương chạy riết cho đến sáng mới dám dừng lại, kiểm điểm binh mã thấy trong đám tàn quân người nào cũng bị lỗ đầu chảy máu, người thì rách áo cụt tay, không một tên quân nào còn nguyên vẹn.
Binh tướng một đoàn trở thành vô dụng. Nhìn thảm trạng ấy Hầu Hổ thấy lòng đau đớn vô cùng, ngồi than thở mãi.
Huỳnh Nguyên Tuế nói:
- Chúa công hơi đâu than thở? Việc binh thắng bại là thường. Bởi ta sơ ý nên nhằm mưu địch. Vậy Chúa công dừng binh nơi đây, viết thơ thôi thúc Tây Bá Hầu đem binh đến rửa hận. Ký Châu chẳng qua chỉ là một trấn nhỏ, dẫu hùng mạnh đến đâu cũng không chống nỗi binh của thiên triều.
Sùng Hầu Hổ nói lảm nhảm:
- Tây Bá Hầu Cơ Xương không tuân mệnh thiên tử, không chịu đem binh tiếp ứng, ấy là tội khi quân và làm nhục ta. Ta căm hận lắm. Nếu nay ta thôi thúc nó đem binh đến phạt Ký Châu chẳng khác nào ta cứu vớt tội khi quân của nó, và thể diện ta cũng tổn thương.
Mặt Sùng Hầu Hổ lúc đỏ lúc tái, lòng lúng túng chưa biết tính kế gì, thì bổng xa xa có một đoàn quân người ngựa kéo đến đông nghẹt. Hầu Hổ thất kinh vội cầm thương lên ngựa, toan tìm đường chạy.
Nhưng may thay đạo quân này không phải là quân của Ký Châu Hầu Tô Hộ. Cầm đầu là một tướng mặt đen như lọ, râu đỏ như râu tôm, chân mày bạc, con mắt ốc, đầu đội mão da thú, mình mặc giáp liên hoàn, lưng mang đai ngọc, cỡi một con thú mắt lừa tròng vàng, hai tay cầm cặp búa đồng.
(Hứa Trọng Lâm, Phong thần diễn nghĩa)
Đoạn trích trên sử dụng phép liên kết câu nào để thể hiện sự phát triển tình huống và cảm xúc của Sùng Hầu Hổ?
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Phép liên kết câu là các phương pháp mà tác giả sử dụng để nối các câu lại với nhau, đảm bảo sự mạch lạc và giúp tình huống, cảm xúc của nhân vật được phát triển rõ ràng trong đoạn văn.
- A. Phép lặp lại: Đây là phép tu từ dùng để nhấn mạnh một ý, nhưng đoạn trích không có sự lặp lại câu từ nhằm mục đích nhấn mạnh.
- B. Phép chuyển tiếp: Đây là phép tu từ mà tác giả sử dụng để nối các tình huống liên tiếp và mạch lạc. Trong đoạn trích, sự chuyển tiếp giữa các tình huống (từ tình trạng binh tướng thảm hại đến sự xuất hiện của Sùng Hắc Hổ) giúp người đọc dễ dàng theo dõi câu chuyện.
- C. Phép nối từ ngữ: Phép này giúp nối các từ trong câu nhưng không tạo ra sự chuyển tiếp mạch lạc giữa các tình huống lớn hơn trong đoạn văn.
- D. Phép nhấn mạnh: Mặc dù có nhiều phần miêu tả chi tiết, nhưng tác giả không chủ yếu sử dụng biện pháp nhấn mạnh ở mức độ câu và tình huống.
Suy luận câu trả lời đúng: Phép chuyển tiếp (B) là lựa chọn chính xác, vì nó giúp nối kết các tình huống thay đổi liên tục trong đoạn văn, từ thất bại của quân đội đến sự xuất hiện của đội quân mới.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Theo đoạn trích, Sùng Hầu Hổ cảm thấy thế nào khi nhìn thấy tình cảnh tàn quân của mình?
Theo đoạn trích, Sùng Hầu Hổ cảm thấy thế nào khi nhìn thấy tình cảnh tàn quân của mình?
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Cảm xúc của nhân vật là một yếu tố quan trọng trong việc hiểu sâu sắc về nhân vật và tình huống trong một đoạn văn. Đoạn trích cho thấy cảm xúc của nhân vật qua hành động và lời nói của họ.
- A. Đau đớn và lo lắng: Đoạn văn rõ ràng miêu tả cảm xúc của Sùng Hầu Hổ khi thấy quân đội của mình trong tình trạng thảm hại, thể hiện sự đau đớn và lo lắng.
- B. Mừng rỡ và quyết tâm: Không có dấu hiệu nào trong đoạn văn cho thấy Sùng Hầu Hổ mừng rỡ, vì ông đang chứng kiến sự thất bại của quân đội.
- C. Bối rối và lúng túng: Dù có bối rối, nhưng cảm xúc chính của Sùng Hầu Hổ là sự đau đớn trước thảm cảnh của binh lính.
- D. Bình thản và lạnh lùng: Đây là cảm xúc đối lập với miêu tả trong đoạn trích, vì Sùng Hầu Hổ không bình thản khi chứng kiến tình cảnh của quân đội.
Suy luận câu trả lời đúng: A. Đau đớn và lo lắng là chính xác, vì cảm xúc của Sùng Hầu Hổ chủ yếu là đau đớn trước tình cảnh thất bại của quân đội mình.
Câu 3:
Dựa vào đoạn trích, vì sao Sùng Hầu Hổ không muốn yêu cầu Tây Bá Hầu Cơ Xương đem quân tiếp viện?
Dựa vào đoạn trích, vì sao Sùng Hầu Hổ không muốn yêu cầu Tây Bá Hầu Cơ Xương đem quân tiếp viện?
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Lý do từ chối sự giúp đỡ là một vấn đề phức tạp về thể diện và quyền lực. Đoạn trích làm rõ mối quan tâm của Sùng Hầu Hổ về việc làm tổn hại thể diện của mình.
- A. Vì Sùng Hầu Hổ cảm thấy sự giúp đỡ của Cơ Xương là vô ích: Đây không phải là lý do chính của Sùng Hầu Hổ. Câu trả lời này không phản ánh chính xác tâm lý của nhân vật.
- B. Vì Sùng Hầu Hổ sợ mất thể diện và không muốn cứu tội khi quân của Cơ Xương: Đoạn trích rõ ràng chỉ ra rằng Sùng Hầu Hổ không muốn yêu cầu sự giúp đỡ vì nó sẽ làm tổn hại thể diện của ông, đồng thời ông không muốn cứu vớt tội khi quân của Cơ Xương.
- C. Vì Sùng Hầu Hổ đã quyết định tự mình chiến đấu mà không cần sự trợ giúp: Đây là một lý do có thể xảy ra, nhưng trong đoạn trích, sự quan tâm chính của Sùng Hầu Hổ là thể diện chứ không phải chiến đấu độc lập.
- D. Vì Sùng Hầu Hổ muốn tiếp tục giữ bí mật về trận chiến: Đoạn trích không nhắc đến việc giữ bí mật mà chỉ nói về vấn đề thể diện và tội khi quân của Cơ Xương.
Suy luận câu trả lời đúng: B. Vì Sùng Hầu Hổ sợ mất thể diện và không muốn cứu tội khi quân của Cơ Xương là chính xác.
Câu 4:
Trong câu “Mặt Sùng Hầu Hổ lúc đỏ lúc tái, lòng lúng túng chưa biết tính kế gì,” từ “lúng túng” là biện pháp tu từ gì?
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Biện pháp tu từ là những kỹ thuật mà tác giả sử dụng để làm nổi bật một trạng thái, cảm xúc hoặc ý tưởng trong văn bản.
Phân tích các đáp án:
- A. Nhân hóa: Nhân hóa là biện pháp tu từ gán đặc tính của con người cho sự vật. “Lúng túng” không phải là đặc điểm con người được gán cho vật thể nào, vì vậy không phải là nhân hóa.
- B. Điệp ngữ: Điệp ngữ là biện pháp lặp lại từ ngữ để tạo sự nhấn mạnh, nhưng trong câu này không có sự lặp lại.
- C. Tả thực: Biện pháp tả thực mô tả trực tiếp trạng thái, cảm xúc của nhân vật mà không qua sự so sánh hay chuyển nghĩa. “Lúng túng” là một miêu tả chính xác về cảm xúc của Sùng Hầu Hổ.
- D. Hoán dụ: Hoán dụ là biện pháp tu từ thay thế một từ ngữ này bằng một từ ngữ khác có mối quan hệ gần gũi. Câu này không dùng hoán dụ.
Suy luận câu trả lời đúng: Đáp án C là chính xác vì “lúng túng” là miêu tả trực tiếp trạng thái của nhân vật, không có chuyển nghĩa hay ẩn dụ.
Câu 5:
Ý nghĩa chính của đoạn trích trên là gì?
Ý nghĩa chính của đoạn trích trên là gì?
C. Phân tích lý do Sùng Hầu Hổ không muốn nhờ sự giúp đỡ của Tây Bá Hầu Cơ Xương.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Ý nghĩa của một đoạn văn là thông điệp chủ yếu mà tác giả muốn truyền tải, thường liên quan đến tình huống hoặc cảm xúc của nhân vật.
- A. Mô tả cảm xúc phức tạp của Sùng Hầu Hổ khi đối mặt với thất bại: Đây là ý nghĩa chính của đoạn trích, vì đoạn văn tập trung vào sự đau đớn và lúng túng của Sùng Hầu Hổ trước sự thất bại.
- B. Miêu tả cuộc đối thoại giữa Sùng Hầu Hổ và Huỳnh Nguyên Tuế về chiến lược quân sự: Mặc dù có đối thoại, nhưng trọng tâm là cảm xúc và mối bận tâm của Sùng Hầu Hổ, không phải là chiến lược quân sự.
- C. Phân tích lý do Sùng Hầu Hổ không muốn nhờ sự giúp đỡ của Tây Bá Hầu Cơ Xương: Đây là một phần trong đoạn trích, nhưng không phải là ý nghĩa chính.
- D. Khắc họa sự xuất hiện của đoàn quân mới giúp Sùng Hầu Hổ trong lúc nguy cấp: Đây chỉ là một chi tiết nhỏ trong đoạn trích, không phải là ý nghĩa chính.
Suy luận câu trả lời đúng: A. Mô tả cảm xúc phức tạp của Sùng Hầu Hổ khi đối mặt với thất bại là chính xác, vì đây là trọng tâm của đoạn trích.
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
- Tuyển tập 30 đề thi đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội 2025 (Tập 1) ( 39.000₫ )
- Tuyển tập 15 đề thi Đánh giá tư duy Đại học Bách Khoa Hà Nội 2025 (Tập 1) ( 39.000₫ )
- Tuyển tập 30 đề thi đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh (2 cuốn) ( 140.000₫ )
- Tuyển tập 30 đề thi đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội, TP Hồ Chí Minh (2 cuốn) ( 150.000₫ )
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án C
Hướng dẫn giải
The best title of the passage can be _____. (Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn là gì?)
Giải thích: Chọn đáp án C. A New Era in Sustainable Transportation vì bài đọc tập trung vào sự chuyển đổi sang xe điện và tầm quan trọng của chúng trong việc thúc đẩy giao thông bền vững.
A. The Transition from ICE Vehicles to EVs (Sự chuyển đổi từ xe ICE sang EVs): Sai vì tiêu đề này chỉ tập trung vào quá trình chuyển đổi, không bao quát toàn bộ nội dung.
B. Overcoming the Barriers of EV Technology (Vượt qua rào cản công nghệ EV): Sai vì bài đọc không chỉ tập trung vào những rào cản.
D. The Role of Governments in EV Development (Vai trò của chính phủ trong phát triển EV): Sai vì vai trò của chính phủ chỉ là một phần nhỏ trong bài.
Dịch đoạn văn 53-60
1. Ngành giao thông vận tải đang trải qua một sự chuyển đổi lớn với sự phổ biến ngày càng tăng của xe điện (EV). Không giống như các xe sử dụng động cơ đốt trong (ICE) truyền thống, xe điện được vận hành bằng điện, làm cho chúng thân thiện với môi trường hơn. Bằng cách sử dụng pin có thể sạc lại thay vì nhiên liệu hóa thạch, xe điện không tạo ra khí thải từ ống xả, giảm ô nhiễm không khí và lượng khí nhà kính.
2. Chính phủ và các nhà sản xuất trên toàn thế giới đang tích cực thúc đẩy việc sử dụng xe điện. Các khoản trợ cấp, ưu đãi thuế và đầu tư vào cơ sở hạ tầng sạc đã khuyến khích nhiều người tiêu dùng chuyển sang xe điện. Ngoài ra, các tiến bộ công nghệ đã cải thiện hiệu suất pin và giảm chi phí, làm cho xe điện trở nên dễ tiếp cận hơn với công chúng.
3. Mặc dù có nhiều lợi ích, xe điện vẫn đối mặt với một số thách thức. Sự hạn chế của trạm sạc ở khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa vẫn là một rào cản đáng kể. Hơn nữa, tác động môi trường từ việc khai thác các vật liệu như lithium và cobalt, được sử dụng trong pin xe điện, làm dấy lên những lo ngại về tính bền vững.
4. Các nhà sản xuất ô tô đang giải quyết những vấn đề này bằng cách phát triển công nghệ sạc nhanh hơn và khám phá các giải pháp thay thế cho vật liệu pin hiện tại. Ví dụ, pin thể rắn hứa hẹn cải thiện mật độ năng lượng, giảm thời gian sạc và nâng cao độ an toàn tổng thể.
5. Sự chuyển đổi sang xe điện cũng đang thay đổi các ngành công nghiệp ngoài giao thông vận tải. Ngành năng lượng đang thích nghi với nhu cầu điện tăng, trong khi các nhà quy hoạch đô thị đang tích hợp mạng lưới sạc vào cơ sở hạ tầng đô thị. Quá trình chuyển đổi này đại diện cho một bước tiến đến một tương lai sạch hơn và bền vững hơn.
6. Nhận thức của công chúng về xe điện cũng đang thay đổi. Từng được xem là đắt đỏ và không thực tế, xe điện giờ đây được coi là một sự thay thế khả thi cho xe ICE. Nhận thức ngày càng tăng về các vấn đề môi trường cũng đã góp phần vào sự phổ biến ngày càng cao của xe điện.
7. Mặc dù vẫn còn những thách thức, nhưng tiến bộ trong công nghệ và việc sử dụng xe điện cho thấy một tương lai đầy hứa hẹn cho giao thông bền vững. Với sự đổi mới và hỗ trợ liên tục, xe điện có thể trở thành phương tiện giao thông chủ đạo trong những thập kỷ tới.
Câu 2
A. Việc đi giày tạo ra sự cố định, khiến cơ bàn chân không có cơ hội hoạt động mạnh mẽ và linh hoạt.
Lời giải
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- A. Việc đi giày tạo ra sự cố định, khiến cơ bàn chân không có cơ hội hoạt động mạnh mẽ và linh hoạt: Đáp án này đúng, vì Tiến sĩ Robert Conenello giải thích rằng khi đi giày, bàn chân ở vị trí cố định, làm suy yếu các cơ ở bàn chân vì không có cơ hội hoạt động linh hoạt. Việc đi giày lâu dài có thể hạn chế sự vận động của các cơ ở bàn chân, từ đó dẫn đến yếu cơ. Đây là cơ chế giải thích sự thay đổi trong chức năng của các cơ khi bị cố định.
- B. Giày tạo áp lực lên cơ bàn chân, làm giảm khả năng thăng bằng và giảm thiểu sự vận động: Mặc dù giày có thể tạo áp lực lên cơ, nhưng cơ chế chính là sự cố định khiến các cơ không thể hoạt động đúng cách, không phải giảm khả năng thăng bằng.
- C. Đi giày làm cơ bàn chân chịu nhiều lực và căng cơ, dẫn đến suy yếu: Đây không phải là lý do chính. Việc đi giày không làm cơ bàn chân căng ra mà là sự hạn chế vận động.
- D. Việc đi giày chỉ đơn giản là hạn chế sự di chuyển của các ngón chân, không ảnh hưởng đến cơ bàn chân: Hạn chế di chuyển ngón chân là một yếu tố, nhưng không đủ để giải thích việc suy yếu cơ bàn chân.
Suy luận câu trả lời đúng: Đáp án A là chính xác, vì đây là cơ chế chính mà Tiến sĩ Conenello đưa ra trong đoạn văn.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
C. Quy định thể lệ về cuộc Tổng tuyển cử.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
C. Q và M là vợ chồng.
D. P là chú của O.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.