Câu hỏi:

29/03/2026 35 Lưu

Read the following passage and choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.

Public libraries are accessible to the general public and usually funded by public sources. There are some features that all public libraries have in common. Firstly, they are usually financed by taxes. Secondly, they are managed by a board to ensure they serve the public interest. Thirdly, they are open to all people and provide basic services free of charge. Public libraries play an integral part in modern society as they help to promote literacy, provide a great variety of books for readers of all ages, and serve as hubs for community information. Public libraries differ from research or school libraries in that they cater to the general public’s reading needs rather than focus on the needs of one specific school or academic community. Free services offered by public libraries include quiet study spaces for children, students, and adults, access to computers and the internet, and book clubs to promote appreciation of literature among the public. Generally, public library users are allowed to borrow books and materials for a short time. However, public libraries can also have non-circulating reference collections that can only be read on the premises and not borrowed.

What serves as the best title of the passage?

A. Functions of a public library 
B. What a public library focuses on 
C. What services a public library offers 
D. How to obtain a public library card

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Dịch: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho bài văn?

A. Chức năng của thư viện công cộng.

B. Điều thư viện công cộng tập trung vào.

C. Những dịch vụ mà thư viện công cộng cung cấp.

D. Làm thế nào để có được thẻ thư viện công cộng.

Giải thích: Đoạn văn mô tả vai trò, đặc điểm chung, và dịch vụ mà thư viện công cộng cung cấp cho cộng đồng. Vì thế tiêu đề “Chức năng của thư viện công cộng” là bao quát và phù hợp nhất.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “they” refers to ________.    

A. the board             
B. public libraries    
C. taxes     
D. features

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Dịch: Từ “they” ám chỉ đến ________.

A. hội đồng quản trị

B. thư viện công cộng

C. thuế

D. các đặc điểm

Giải thích: Dựa vào văn cảnh “There are some features that all public libraries have in common. Firstly, they are usually financed by taxes…” (Có một số đặc điểm chung của tất cả các thư viện công cộng. Đầu tiên, chúng thường được tài trợ bằng thuế…). → “they” rõ ràng thay thế cho “public libraries” (thư viện công cộng).

Câu 3:

The word “appreciation” is CLOSEST in meaning to ________.    

A. admiration                                          
B. price         
C. production                                          
D. presentation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Dịch: Từ “appreciation” gần nghĩa nhất với _________.

A. admiration /ˌædməˈreɪʃn/: sự ngưỡng mộ

B. price /praɪs/: giá cả

C. production: /prəˈdʌkʃn/: sự sản xuất

D. presentation /ˌpreznˈteɪʃn/: bài thuyết trình, sự trình bày

Giải thích: “Appreciation” /əˌpriːʃiˈeɪʃn/ = sự ngưỡng mộ, trân trọng = admiration

Câu 4:

What is most likely to be an activity organized by a public library? 

A. Street parades
B. Singing competitions 
C. Preschool storytelling time 
D. Wood carving workshops

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Dịch: Hoạt động nào có nhiều khả năng được tổ chức bởi thư viện công cộng?

A. Diễu hành trên phố

B. Cuộc thi ca hát

C. Giờ kể chuyện cho trẻ mẫu giáo

D. Hội thảo chạm khắc gỗ

Thông tin: Free services offered by public libraries include quiet study spaces for children, students, and adults, access to computers and the internet, and book clubs to promote appreciation of literature among the public. (Các dịch vụ miễn phí mà thư viện công cộng cung cấp bao gồm không gian học tập yên tĩnh cho trẻ em, học sinh – sinh viên và người lớn, quyền truy cập vào máy tính và Internet, cũng như các câu lạc bộ sách nhằm thúc đẩy sự trân trọng văn học trong cộng đồng.)

Giải thích: Mặc dù bài đọc không nêu trực tiếp "preschool storytelling time”, nhưng từ khóa “quiet study spaces for children” cho thấy trẻ em là một nhóm đối tượng thư viện phục vụ, và "book clubs" cho thấy thư viện khuyến khích đọc sách và trân trọng văn học. Vì thế, kể chuyện cho trẻ nhỏ là một hoạt động rất phổ biến và phù hợp với mục tiêu của thư viện công cộng.

Câu 5:

What is NOT a feature of public libraries?

A. They are financed by public sources such as taxes. 
B. They are managed by a board. 
C. They are open to all people. 
D. They charge fees for basic services.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Dịch: Đặc điểm nào KHÔNG phải là của thư viện công cộng?

A. Chúng được tài trợ bởi các nguồn công cộng như thuế.

B. Chúng được quản lý bởi một hội đồng.

C. Chúng mở cửa cho tất cả mọi người.

D. Chúng tính phí cho các dịch vụ cơ bản.

Giải thích: Đáp án D không phải là đặc điểm của thư viện công cộng vì trong bài có nêu rõ: “they are open to all people and provide basic services free of charge” → họ không thu phí dịch vụ cơ bản.
→ Do đó, D là thông tin sai về thư viện công cộng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Learn from a teacher or mentor. 
B. Never stop trying even if you fail. 
C. Always watch YouTube videos.
D. Take a break when things get hard.

Lời giải

Đáp án đúng là B

Dịch: Lời khuyên đầu tiên để trở thành nhà phát minh là gì?

A. Học hỏi từ giáo viên hoặc người cố vấn

B. Không bao giờ ngừng cố gắng ngay cả khi bạn thất bại

C. Luôn xem video trên Youtube

D. Nghỉ ngơi khi mọi thứ trở nên khó khăn

Thông tin: …the first piece of advice is that if you want to be an inventor, then you should never quit. 86% of people fail on their first try, but you must keep trying. (Lời khuyên đầu tiên là nếu bạn muốn trở thành một nhà phát minh, thì bạn không bao giờ được bỏ cuộc. 86% người thất bại ngay từ lần thử đầu tiên, nhưng bạn phải tiếp tục cố gắng.)

Lời giải

Đáp án đúng là B

Giải thích: that – đại từ quan hệ dùng để thay cho vật hoặc điều, mang nghĩa "mà". “items that are used once...” → “những vật được sử dụng một lần...” → dùng “that” để nối mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy) thay cho danh từ “items”.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Do you know the time we will meet?         
B. Have you chosen the time for us to meet? 
C. Have you picked what time we met? 
D. Is the time when we meet decided by you?

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP