Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 20 to 24.
The Influence of Music on Human Behaviour
Music is often described as a universal language, capable of affecting people across cultures and age groups. Research shows that listening to music can activate multiple areas of the brain, including those responsible for emotion and memory. Certain melodies can instantly change a person's mood, although scientists are still exploring exactly how these effects occur, (20) _____.
Beyond emotional responses, music also (21) _____ . Studies indicate that background music can influence how people behave in public spaces, such as shops or restaurants. For example, customers may spend more time in a store when calm music is played. Many people also feel more comfortable in environments (22) _____. As a result, music is often used to create a specific atmosphere.
In the workplace, the use of music has become increasingly popular. Some employers believe that allowing employees to listen to music while working can improve concentration and reduce stress. (23) _____. Consequently, companies often choose playlists carefully to match the type of work being done.
However, specialists caution that music does not benefit everyone in the same way. (24) _____.
Certain melodies can instantly change a person's mood, although scientists are still exploring exactly how these effects occur, (20) _____.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 20 to 24.
The Influence of Music on Human Behaviour
Music is often described as a universal language, capable of affecting people across cultures and age groups. Research shows that listening to music can activate multiple areas of the brain, including those responsible for emotion and memory. Certain melodies can instantly change a person's mood, although scientists are still exploring exactly how these effects occur, (20) _____.
Beyond emotional responses, music also (21) _____ . Studies indicate that background music can influence how people behave in public spaces, such as shops or restaurants. For example, customers may spend more time in a store when calm music is played. Many people also feel more comfortable in environments (22) _____. As a result, music is often used to create a specific atmosphere.
In the workplace, the use of music has become increasingly popular. Some employers believe that allowing employees to listen to music while working can improve concentration and reduce stress. (23) _____. Consequently, companies often choose playlists carefully to match the type of work being done.
However, specialists caution that music does not benefit everyone in the same way. (24) _____.
Certain melodies can instantly change a person's mood, although scientists are still exploring exactly how these effects occur, (20) _____.
Quảng cáo
Trả lời:
Dịch nghĩa:
A. những phản ứng này được trải nghiệm rộng rãi bởi hầu hết mọi người
B. âm nhạc không có mối liên hệ thực sự nào với cảm xúc con người
C. tác động cảm xúc của nó nhìn chung được các nhà nghiên cứu chấp nhận
D. các nhà khoa học đã hoàn toàn ngừng nghiên cứu chủ đề này
Certain melodies can instantly change a person's mood, although scientists are still exploring exactly how these effects occur, (20) _____.
(Một số giai điệu nhất định có thể thay đổi tâm trạng của một người ngay lập tức, mặc dù các nhà khoa học vẫn đang khám phá chính xác cách thức những hiệu ứng này xảy ra, (20) _____.)
→ Mệnh đề bắt đầu bằng although thể hiện sự tương phản. Các nhà khoa học chưa hiểu rõ cách thức xảy ra, nhưng họ không phủ nhận hiện tượng đó. Dựa vào ngữ cảnh ta chọn được đáp án đúng nhất là C.
→ Certain melodies can instantly change a person's mood, although scientists are still exploring exactly how these effects occur, its emotional impact is generally accepted by researchers. (Một số giai điệu nhất định có thể thay đổi tâm trạng của một người ngay lập tức, mặc dù các nhà khoa học vẫn đang khám phá chính xác cách thức những hiệu ứng này xảy ra, tác động cảm xúc của nó nhìn chung được các nhà nghiên cứu chấp nhận.)
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Beyond emotional responses, music also (21) _____ .
Dịch nghĩa:
A. bị ảnh hưởng bởi cách các cá nhân nhớ lại các sự kiện cá nhân
→ Sai ngữ pháp câu bị động: affects by
B. giúp mọi người giải quyết các vấn đề khoa học phức tạp một cách nhanh chóng
C. hoạt động như một sự thay thế cho giao tiếp bằng lời nói
D. đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi xã hội
Beyond emotional responses, music also (21) _____ .
(Bên cạnh những phản ứng cảm xúc, âm nhạc cũng (21) _____ .)
→ Câu tiếp theo ngay sau khoảng trống là: Studies indicate that background music can influence how people behave in public spaces, such as shops or restaurants. (Các nghiên cứu chỉ ra rằng nhạc nền có thể ảnh hưởng đến cách mọi người cư xử trong không gian công cộng, như là cửa hàng hoặc nhà hàng). Do đó, khoảng trống cần một cụm từ khái quát về việc âm nhạc định hình hành vi, nên ta chọn đáp án D.
→ Beyond emotional responses, music also plays an important role in shaping social behaviour.
(Bên cạnh những phản ứng cảm xúc, âm nhạc cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi xã hội.)
Chọn D.
Câu 3:
Many people also feel more comfortable in environments (22) _____.
Dịch nghĩa:
A. được lấp đầy bởi âm nhạc phù hợp với sở thích của họ
B. có thiết kế chỉ tập trung vào hình thức bên ngoài
C. hoàn toàn không chứa bất kỳ dạng âm thanh hay tiếng ồn nào
D. nơi mà sự im lặng được yêu cầu nghiêm ngặt vào mọi lúc
Many people also feel more comfortable in environments (22) _____.
(Nhiều người cũng cảm thấy thoải mái hơn trong các môi trường (22) _____.)
→ Cả đoạn văn đang nói về tác động tích cực của âm nhạc đến hành vi con người trong các không gian công cộng (ví dụ như bật nhạc êm dịu trong cửa hàng). Do đó, mọi người sẽ cảm thấy thoải mái ở những nơi có âm nhạc phù hợp với họ.
Loại đáp án B vì chỉ tập trung vào hình ảnh, C và D yêu cầu sự im lặng tuyệt đối, đi ngược lại với chủ đề của đoạn. → Đáp án là A.
→ Many people also feel more comfortable in environments that are filled with music matching their preferences.
(Nhiều người cũng cảm thấy thoải mái hơn trong các môi trường được lấp đầy bởi âm nhạc phù hợp với sở thích của họ.)
Chọn A.
Câu 4:
Some employers believe that allowing employees to listen to music while working can improve concentration and reduce stress. (23) _____.
Dịch nghĩa:
A. Điều này chứng tỏ rằng im lặng luôn là điều kiện tốt nhất cho năng suất
B. Nghiên cứu chỉ tập trung vào các nhạc sĩ chuyên nghiệp
C. Những phát hiện như vậy cho thấy âm nhạc có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc
D. Nhân viên thích âm nhạc chủ yếu vì nó rút ngắn thời gian làm việc
(23) _____. Consequently, companies often choose playlists carefully to match the type of work being done.
((23) _____. Do đó, các công ty thường cẩn thận chọn danh sách phát để phù hợp với loại công việc đang được thực hiện.)
→ Câu phía trước đề cập đến niềm tin của người sử dụng lao động rằng âm nhạc giúp cải thiện sự tập trung và giảm căng thẳng. Câu phía sau dùng từ nối “Consequently” để chỉ hành động chọn nhạc cho phù hợp công việc.
→ Dựa vào ngữ cảnh câu, ta chọn được đáp án đúng là C.
→ Such findings suggest that music can influence work performance. Consequently, companies often choose playlists carefully to match the type of work being done.
(Những phát hiện như vậy cho thấy âm nhạc có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc. Do đó, các công ty thường cẩn thận chọn danh sách phát để phù hợp với loại công việc đang được thực hiện.)
Chọn C.
Câu 5:
However, specialists caution that music does not benefit everyone in the same way. (24) _____.
However, specialists caution that music does not benefit everyone in the same way. (24) _____.
Dịch nghĩa:
A. Mọi người đều phản ứng với âm nhạc theo cách hoàn toàn giống nhau
B. Một số cá nhân có thể thấy âm nhạc gây xao nhãng thay vì hữu ích
C. Âm nhạc không có tác động nào có thể đo lường được đối với hành vi con người
D. Âm nhạc luôn cải thiện sự tập trung bất kể tình huống nào
However, specialists caution that music does not benefit everyone in the same way. (24) _____.
(Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng âm nhạc không mang lại lợi ích cho tất cả mọi người theo cùng một cách. (24) _____.)
→ Câu trước chứa cụm does not benefit everyone mang hàm ý cảnh báo về mặt trái.
→ Ta chọn đáp án B vì đáp án này đã đưa ra ví dụ cụ thể cho khía cạnh tiêu cực này
→ However, specialists caution that music does not benefit everyone in the same way. Some individuals may find music distracting rather than helpful.
(Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng âm nhạc không mang lại lợi ích cho tất cả mọi người theo cùng một cách. Một số cá nhân có thể thấy âm nhạc gây xao nhãng thay vì hữu ích.)
Chọn B.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. [III]
Lời giải
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
These skills are often seen as crucial for success in today's competitive job market.
(Những kỹ năng này thường được xem là rất quan trọng để thành công trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay.)
A. [III]
B. [IV]
C. [I]
D. [II]
Thông tin: [I] In today's competitive job market, businesses often prioritize hard skills, such as proficiency in foreign languages and digital literacy, because these abilities can be easily measured and directly linked to job performance.
[II] While hard skills may secure a job, it is often soft skills that contribute to long-term career growth and leadership potential, helping individuals advance beyond entry-level positions.
[III] Therefore, soft skills like empathy and adaptability are equally vital, as they support not only personal success but also healthy workplace environments.
[IV]
([I] Trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay, các doanh nghiệp thường ưu tiên các kỹ năng cứng, chẳng hạn như thành thạo ngoại ngữ và kỹ năng số, bởi vì những khả năng này có thể dễ dàng đo lường và liên quan trực tiếp đến hiệu suất công việc.
[II] Mặc dù kỹ năng cứng có thể giúp bạn có được một công việc, nhưng thường thì các kỹ năng mềm mới góp phần vào sự phát triển nghề nghiệp lâu dài và tiềm năng lãnh đạo, giúp cá nhân thăng tiến vượt qua các vị trí cấp thấp.
[III] Do đó, các kỹ năng mềm như sự đồng cảm và khả năng thích ứng cũng quan trọng không kém, vì chúng không chỉ hỗ trợ thành công cá nhân mà còn tạo ra môi trường làm việc lành mạnh.
[IV])
→ Câu cần chèn sử dụng cụm “These skills” dùng để thay thế cho các danh từ chỉ kỹ năng ở ngay câu trước đó. Ở cuối đoạn 1, câu văn vừa nhắc đến “soft skills like empathy and adaptabilitys”. Do đó, ta sẽ đặt câu này ở vị trí [IV].
Chọn B.
Câu 2
Lời giải
Từ “rigidity” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. stability (n): sự ổn định
B. fragility (n): sự mong manh, yếu ớt
C. complexity (n): sự phức tạp
D. adaptability (n): khả năng thích nghi
→ rigidity (n): sự cứng nhắc, không thay đổi >< adaptability (n): khả năng thích nghi
Thông tin: The discovery of neuroplasticity - the brain's capacity to reorganize neural pathways throughout life - has revolutionized neuroscience and overturned long-held assumptions about cognitive rigidity.
(Việc khám phá ra tính dẻo của hệ thần kinh - khả năng tổ chức lại các con đường thần kinh của não bộ trong suốt cuộc đời - đã tạo ra một cuộc cách mạng trong khoa học thần kinh và bác bỏ những giả định đã tồn tại từ lâu về sự cứng nhắc trong nhận thức.)
Chọn D.
Câu 3
A. disappointed
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. Many
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. a-c-b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. routine
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.