Câu hỏi:

03/04/2026 90 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40. 

    [I] In today's competitive job market, businesses often prioritize hard skills, such as proficiency in foreign languages and digital literacy, because these abilities can be easily measured and directly linked to job performance. [II] While hard skills may secure a job, it is often soft skills that contribute to long-term career growth and leadership potential, helping individuals advance beyond entry-level positions. [III] Therefore, soft skills like empathy and adaptability are equally vital, as they support not only personal success but also healthy workplace environments. [IV]

    First, empathy enables individuals to build strong relationships with their colleagues and clients, which is essential in team-based professional settings. By understanding and empathizing with others' perspectives and emotions, individuals can foster trust and cooperation in the workplace. For instance, when a team member is feeling overwhelmed or stressed, showing empathy can lead to a more supportive environment where everyone feels valued and respected. Moreover, empathy encourages a collaborative mindset and reduces interpersonal conflicts, allowing teams to work more effectively toward shared goals. As communication improves, misunderstandings are minimized and productivity naturally increases. Empathetic leaders are better equipped to motivate and inspire their teams, leading to increased job satisfaction and retention, which benefits both employees and organizations in the long run.

    In an ever-changing workplace, adaptability is a crucial soft skill that helps employees thrive despite constant technological and organizational developments. It allows them to quickly adjust to new tasks, technologies, and work environments without losing efficiency. This flexibility enables individuals to remain effective and resilient when their professional lives present unexpected challenges. For example, when dealing with sudden changes in project deadlines or client requirements, adaptable individuals can swiftly adjust their strategies and approaches to meet the evolving demands of the situation. Furthermore, adaptability builds innovation and creativity by encouraging individuals to embrace new ideas and experiment with more effective methods. As a result, companies that prioritize adaptability are more likely to have competitive advantages.

    In conclusion, while hard skills are undeniably important for entering the workforce, soft skills like empathy and adaptability are equally crucial for long-term success. By developing soft skills alongside hard skills, people can achieve what it takes to succeed in both their personal and professional lives and remain competitive in a rapidly changing job market.

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

These skills are often seen as crucial for success in today's competitive job market.

A. [III]                             

B. [IV]                             
C. [I]     
D. [II]

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?

These skills are often seen as crucial for success in today's competitive job market.

(Những kỹ năng này thường được xem là rất quan trọng để thành công trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay.)

A. [III]

B. [IV]

C. [I]

D. [II]

Thông tin: [I] In today's competitive job market, businesses often prioritize hard skills, such as proficiency in foreign languages and digital literacy, because these abilities can be easily measured and directly linked to job performance.

[II] While hard skills may secure a job, it is often soft skills that contribute to long-term career growth and leadership potential, helping individuals advance beyond entry-level positions.

[III] Therefore, soft skills like empathy and adaptability are equally vital, as they support not only personal success but also healthy workplace environments.

[IV]      

 ([I] Trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay, các doanh nghiệp thường ưu tiên các kỹ năng cứng, chẳng hạn như thành thạo ngoại ngữ và kỹ năng số, bởi vì những khả năng này có thể dễ dàng đo lường và liên quan trực tiếp đến hiệu suất công việc.

[II] Mặc dù kỹ năng cứng có thể giúp bạn có được một công việc, nhưng thường thì các kỹ năng mềm mới góp phần vào sự phát triển nghề nghiệp lâu dài và tiềm năng lãnh đạo, giúp cá nhân thăng tiến vượt qua các vị trí cấp thấp.

[III] Do đó, các kỹ năng mềm như sự đồng cảm và khả năng thích ứng cũng quan trọng không kém, vì chúng không chỉ hỗ trợ thành công cá nhân mà còn tạo ra môi trường làm việc lành mạnh.

[IV])

→ Câu cần chèn sử dụng cụm “These skills” dùng để thay thế cho các danh từ chỉ kỹ năng ở ngay câu trước đó. Ở cuối đoạn 1, câu văn vừa nhắc đến “soft skills like empathy and adaptabilitys”. Do đó, ta sẽ đặt câu này ở vị trí [IV].

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “valued” in paragraph 2 could be best replaced by _____.     

A. understood              
B. assisted                      
C. denied     
D. appreciated

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ valued trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi từ nào?

A. understood (v-ed): được thấu hiểu

B. assisted (v-ed): được hỗ trợ

C. denied (v-ed): bị từ chối

D. appreciated (v-ed): được trân trọng, được đánh giá cao

→ valued (adj/v-ed): có giá trị, được trân trọng = appreciated (v-ed): được trân trọng, được đánh giá cao

Thông tin: For instance, when a team member is feeling overwhelmed or stressed, showing empathy can lead to a more supportive environment where everyone feels valued and respected.

(Ví dụ, khi một thành viên trong nhóm cảm thấy quá tải hoặc căng thẳng, việc thể hiện sự đồng cảm có thể tạo ra một môi trường hỗ trợ tốt hơn, nơi mọi người cảm thấy được trân trọng và tôn trọng.)

Chọn D.

Câu 3:

The word “their” in paragraph 3 refers to _____.     

A. individuals              
B. new workplaces          
C. new technologies                    
D. new tasks

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ their trong đoạn 3 ám chỉ điều gì?

A. individuals: những cá nhân

B. new workplaces: những nơi làm việc mới

C. new technologies: những công nghệ mới

D. new tasks: những nhiệm vụ mới

→ their ám chỉ danh từ số nhiều chỉ người ở ngay trước nó là individuals.

Thông tin: For example, when dealing with sudden changes in project deadlines or client requirements, adaptable individuals can swiftly adjust their strategies and approaches to meet the evolving demands of the situation.

(Ví dụ, khi đối mặt với những thay đổi đột ngột về thời hạn dự án hoặc yêu cầu của khách hàng, những cá nhân có khả năng thích ứng cao có thể nhanh chóng điều chỉnh chiến lược và phương pháp của mình để đáp ứng những yêu cầu thay đổi của tình huống.)

Chọn A.

Câu 4:

The word embrace in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _____.     

A. study                       
B. welcome                     
C. accept     
D. reject

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ embrace trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?

A. study (v): học tập, nghiên cứu

B. welcome (v): chào đón

C. accept (v): chấp nhận

D. reject (v): từ chối, bác bỏ

→ embrace (v): đón nhận, chấp nhận nhiệt tình >< reject (v): từ chối, bác bỏ

Thông tin: Furthermore, adaptability builds innovation and creativity by encouraging individuals to embrace new ideas and experiment with more effective methods.

(Hơn nữa, khả năng thích ứng xây dựng sự đổi mới và sáng tạo bằng cách khuyến khích các cá nhân đón nhận những ý tưởng mới và thử nghiệm các phương pháp hiệu quả hơn.)

Chọn D.

Câu 5:

According to paragraph 2, which of the following is NOT an effect of empathy?     

A. collaborative mindset                                     
B. productive workplace     
C. a supportive environment                               
D. different perspectives

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG PHẢI là tác dụng của sự thấu cảm?

A. Tư duy hợp tác → Đáp án sai

Thông tin: empathy encourages a collaborative mindset and reduces interpersonal conflicts

 (sự thấu cảm khuyến khích một tư duy hợp tác và làm giảm các xung đột cá nhân)

B. nơi làm việc năng suất → Đáp án sai

Thông tin: As communication improves, misunderstandings are minimized and productivity naturally increases.

(Khi giao tiếp được cải thiện, những hiểu lầm được giảm thiểu và năng suất làm việc tự nhiên tăng lên.)

C. một môi trường mang tính hỗ trợ → Đáp án sai

Thông tin: showing empathy can lead to a more supportive environment where everyone feels valued and respected.

(việc thể hiện sự thấu cảm có thể dẫn đến một môi trường mang tính hỗ trợ tốt hơn, nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng và tôn trọng.)

D. các góc nhìn khác nhau → Đây không phải là tác dụng do sự thấu cảm tạo ra. Trong bài, góc nhìn là thứ mà con người cần thấu hiểu để từ đó mới tạo ra sự thấu cảm. → Không được đề cập. Do đó, đáp án đúng là D.

Thông tin: By understanding and empathizing with others' perspectives and emotions, individuals can foster trust

(Bằng cách hiểu và đồng cảm với những góc nhìn và cảm xúc của người khác, các cá nhân có thể nuôi dưỡng niềm tin)

Chọn D.

Câu 6:

Which of the following best summarizes paragraph 3?

A. Adaptability helps employees effectively manage unexpected changes and challenges.     
B. Employees who struggle with unexpected challenges are not adaptable.     
C. Only by staying adaptable can employees remain valuable in the competitive workplace.     
D. Companies prioritizing adaptability always remain highly competitive in their fields.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?

→ Đoạn 3 tập trung phân tích việc khả năng thích ứng giúp cá nhân xử lý các thay đổi về công nghệ, nhiệm vụ, deadline và giúp công ty có lợi thế cạnh tranh.

A. Adaptability helps employees effectively manage unexpected changes and challenges.

(Khả năng thích ứng giúp nhân viên quản lý hiệu quả các thay đổi và thách thức bất ngờ.)

B. Employees who struggle with unexpected challenges are not adaptable.          

(Những nhân viên chật vật với những thách thức bất ngờ là những người không có khả năng thích ứng.) → Không phản ánh nội dung đoạn văn

C. Only by staying adaptable can employees remain valuable in the competitive workplace.

(Chỉ bằng cách duy trì khả năng thích ứng, nhân viên mới có thể giữ được giá trị trong môi trường làm việc cạnh tranh.) → Sai ở từ Only

D. Companies prioritizing adaptability always remain highly competitive in their fields.

(Các công ty ưu tiên khả năng thích ứng luôn luôn duy trì tính cạnh tranh cao trong lĩnh vực của họ.) → Sai ở từ always

Chọn A.

Câu 7:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Only empathy can help deal with interpersonal conflicts in the workplace.     
B. Employees who are highly adaptable in the workplace should be promoted quickly.     
C. A productive workplace can help employees become more competitive.     
D. Empathetic leaders can boost job satisfaction, improve retention and inspire their team.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?

A. Chỉ có sự thấu cảm mới có thể giúp đối phó với các xung đột cá nhân tại nơi làm việc. → Sai. Bài đọc có nhắc đến việc sự thấu cảm giúp giảm xung đột, nhưng không mang tính tuyệt đối

Thông tin: empathy encourages a collaborative mindset and reduces interpersonal conflicts

(sự thấu cảm khuyến khích tư duy hợp tác và làm giảm các xung đột cá nhân) → Không dùng từ only

B. Những nhân viên có khả năng thích ứng cao tại nơi làm việc nên được thăng chức nhanh chóng. → Sai. Bài đọc nói rằng khả năng thích ứng giúp nhân viên phát triển và linh hoạt, không đề cập đến việc được thăng chức nhanh chóng

Thông tin: In an ever-changing workplace, adaptability is a crucial soft skill that helps employees thrive despite constant technological and organizational developments. It allows them to quickly adjust to new tasks, technologies, and work environments without losing efficiency.

(Trong môi trường làm việc luôn thay đổi, khả năng thích ứng là một kỹ năng mềm quan trọng giúp nhân viên phát triển mạnh mẽ bất chấp những tiến bộ không ngừng về công nghệ và tổ chức. Kỹ năng này cho phép họ nhanh chóng thích nghi với các nhiệm vụ, công nghệ và môi trường làm việc mới mà không làm giảm hiệu quả.)

C. Một nơi làm việc năng suất có thể giúp nhân viên trở nên cạnh tranh hơn. → Sai. Bài đọc khẳng định việc tự trang bị kỹ năng cứng và kỹ năng mềm mới là thứ giúp cá nhân duy trì sự cạnh tranh, không phải do nơi làm việc năng suất mang lại.

Thông tin: By developing soft skills alongside hard skills, people can achieve what it takes to succeed in both their personal and professional lives and remain competitive in a rapidly changing job market.

(Bằng cách phát triển các kỹ năng mềm song song với các kỹ năng cứng, mọi người có thể đạt được những điều cần thiết để thành công trong cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp, đồng thời duy trì khả năng cạnh tranh trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng.)

D. Những nhà lãnh đạo thấu cảm có thể thúc đẩy sự hài lòng trong công việc, cải thiện tỷ lệ giữ chân nhân sự và truyền cảm hứng cho đội ngũ của họ. → Đúng.

Thông tin: Empathetic leaders are better equipped to motivate and inspire their teams, leading to increased job satisfaction and retention, which benefits both employees and organizations in the long run.

(Những nhà lãnh đạo giàu lòng thấu cảm có khả năng tốt hơn trong việc động viên và truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình, dẫn đến sự hài lòng và giữ chân nhân viên cao hơn, mang lại lợi ích cho cả nhân viên và tổ chức về lâu dài.)

Chọn D.

Câu 8:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. As a result, gaining competitive advantages allows companies to be adaptable.     
B. As a result, companies that emphasize adaptability often gain a strong edge in the market.     
C. As a result, the more adaptable companies, the more competitive advantages they have.     
D. As a result, being adaptable enables many companies to gain competitive advantages.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

As a result, companies that prioritize adaptability are more likely to have competitive advantages.

(Kết quả là, các công ty ưu tiên khả năng thích ứng có nhiều khả năng có được lợi thế cạnh tranh hơn.)

A. As a result, gaining competitive advantages allows companies to be adaptable.

(Kết quả là, việc đạt được lợi thế cạnh tranh cho phép các công ty có khả năng thích ứng.)

 → Sai nghĩa

B. As a result, companies that emphasize adaptability often gain a strong edge in the market.

(Kết quả là, các công ty chú trọng khả năng thích ứng thường giành được lợi thế lớn trên thị trường.) → Đúng

C. As a result, the more adaptable companies, the more competitive advantages they have.

(Kết quả là, các công ty càng dễ thích ứng, họ càng có nhiều lợi thế cạnh tranh.) → Sai nghĩa

D. As a result, being adaptable enables many companies to gain competitive advantages.

(Kết quả là, việc có khả năng thích ứng cho phép nhiều công ty đạt được lợi thế cạnh tranh.)

→ sai nghĩa

Chọn B.

Câu 9:

Which of the following could be inferred from the passage?

A. Interpersonal conflicts will be reduced if all the employees are adaptable.     
B. Employees can carry out effective strategies thanks to their empathy.     
C. Supportive workplaces could be built on adaptability.     
D. Success can come to those who possess the necessary hard and soft skills.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?

A. Xung đột cá nhân sẽ giảm nếu tất cả nhân viên đều có khả năng thích ứng.

→ Sai. Bài đọc gán việc giảm xung đột với kỹ năng thấu cảm, không phải khả năng thích ứng

Thông tin: empathy encourages a collaborative mindset and reduces interpersonal conflicts

(sự thấu cảm khuyến khích tư duy hợp tác và làm giảm các xung đột cá nhân)

B. Nhân viên có thể thực hiện các chiến lược hiệu quả nhờ vào sự thấu cảm của họ.

→ Sai. Việc điều chỉnh chiến lược được bài đọc gán cho khả năng thích ứng, không phải sự thấu cảm

Thông tin: adaptable individuals can swiftly adjust their strategies and approaches

(những cá nhân có khả năng thích ứng có thể nhanh chóng điều chỉnh các chiến lược và phương pháp tiếp cận của họ)

C. Những nơi làm việc mang tính hỗ trợ có thể được xây dựng dựa trên khả năng thích ứng.

→ Sai. Bài đọc gán việc tạo ra môi trường hỗ trợ với sự thấu cảm, không phải khả năng thích ứng

Thông tin: showing empathy can lead to a more supportive environment

(việc thể hiện sự thấu cảm có thể dẫn đến một môi trường mang tính hỗ trợ tốt hơn)

D. công có thể đến với những ai sở hữu các kỹ năng cứng và mềm cần thiết. → Đúng.

Thông tin: By developing soft skills alongside hard skills, people can achieve what it takes to succeed in both their personal and professional lives and remain competitive in a rapidly changing job market.

(Bằng cách phát triển các kỹ năng mềm song song với các kỹ năng cứng, mọi người có thể đạt được những điều cần thiết để thành công trong cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp, đồng thời duy trì khả năng cạnh tranh trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng.)

Chọn D.

Câu 10:

Which of the following best summarizes the passage?

A. Hard skills can help people find a desired job, but it's the soft skills that guarantee their career advancement in the fast-changing job market. 
B. Although hard skills are valuable, soft skills, like empathy and adaptability, in a few cases play a key role in people's career growth and leadership potential. 
C. When it comes to long-term professional success, hard skills are not as crucial as soft skills like empathy and adaptability.
D. In today's job market, possessing a combination of hard and soft skills, particularly empathy and adaptability, is vital for professional success.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?

A. Kỹ năng cứng có thể giúp mọi người tìm được công việc mong muốn, nhưng chính kỹ năng mềm mới đảm bảo sự thăng tiến trong sự nghiệp trên thị trường lao động thay đổi nhanh chóng.

B. Mặc dù kỹ năng cứng rất có giá trị, nhưng kỹ năng mềm, như sự đồng cảm và khả năng thích ứng, trong một số trường hợp đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển nghề nghiệp và tiềm năng lãnh đạo của con người.

C. Khi nói đến thành công nghề nghiệp lâu dài, kỹ năng cứng không quan trọng bằng kỹ năng mềm như sự đồng cảm và khả năng thích ứng.

D. Trong thị trường lao động hiện nay, việc sở hữu sự kết hợp giữa kỹ năng cứng và kỹ năng mềm, đặc biệt là sự đồng cảm và khả năng thích ứng, là rất quan trọng đối với thành công nghề nghiệp.

→ Đoạn văn này chủ yếu bàn về tầm quan trọng của các kỹ năng mềm, đặc biệt là sự thấu cảm và khả năng thích ứng đối với sự thành công và thăng tiến lâu dài trong công việc. Tác giả đặt chúng trong bối cảnh đối sánh với các kỹ năng cứng.

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay, các doanh nghiệp thường ưu tiên các kỹ năng cứng, chẳng hạn như sự thành thạo ngoại ngữ và trình độ kỹ thuật số, bởi vì những khả năng này có thể dễ dàng đo lường và liên quan trực tiếp đến hiệu suất công việc. Mặc dù các kỹ năng cứng có thể giúp bạn có được một công việc, nhưng thường thì các kỹ năng mềm mới là yếu tố đóng góp vào sự phát triển nghề nghiệp lâu dài và tiềm năng lãnh đạo, giúp các cá nhân thăng tiến vượt ra khỏi các vị trí mới vào nghề. Do đó, các kỹ năng mềm như sự thấu cảm và khả năng thích ứng cũng quan trọng không kém, vì chúng không chỉ hỗ trợ thành công cá nhân mà còn tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh. Những kỹ năng này thường được xem là rất quan trọng để thành công trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay.

Đầu tiên, sự thấu cảm cho phép các cá nhân xây dựng mối quan hệ bền vững với đồng nghiệp và khách hàng, điều này rất cần thiết trong môi trường làm việc chuyên nghiệp đề cao tinh thần làm việc nhóm. Bằng cách thấu hiểu và đồng cảm với góc nhìn và cảm xúc của người khác, các cá nhân có thể nuôi dưỡng niềm tin và sự hợp tác tại nơi làm việc. Ví dụ, khi một thành viên trong nhóm cảm thấy quá tải hoặc căng thẳng, việc thể hiện sự thấu cảm có thể dẫn đến một môi trường mang tính hỗ trợ tốt hơn, nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng và tôn trọng. Hơn nữa, sự thấu cảm khuyến khích tư duy hợp tác và làm giảm các xung đột cá nhân, cho phép các nhóm làm việc hiệu quả hơn để hướng tới các mục tiêu chung. Khi giao tiếp được cải thiện, những hiểu lầm được giảm thiểu và năng suất làm việc tự nhiên tăng lên. Các nhà lãnh đạo thấu cảm được trang bị tốt hơn để tạo động lực và truyền cảm hứng cho đội ngũ của họ, dẫn đến gia tăng sự hài lòng trong công việc và tỷ lệ giữ chân nhân sự, điều này mang lại lợi ích cho cả nhân viên và tổ chức về lâu dài.

Trong một môi trường làm việc không ngừng thay đổi, khả năng thích ứng là một kỹ năng mềm quan trọng giúp nhân viên phát triển mạnh mẽ bất chấp những bước tiến liên tục về công nghệ và tổ chức. Nó cho phép họ nhanh chóng điều chỉnh theo các nhiệm vụ, công nghệ và môi trường làm việc mới mà không làm giảm đi hiệu suất. Sự linh hoạt này cho phép các cá nhân duy trì sự hiệu quả và kiên cường khi công việc của họ xuất hiện những thách thức bất ngờ. Ví dụ, khi đối phó với những thay đổi đột ngột về thời hạn dự án hoặc yêu cầu của khách hàng, những cá nhân có khả năng thích ứng có thể nhanh chóng điều chỉnh chiến lược và phương pháp tiếp cận của mình để đáp ứng những nhu cầu đang thay đổi của tình huống. Hơn nữa, khả năng thích ứng xây dựng sự đổi mới và sáng tạo bằng cách khuyến khích các cá nhân đón nhận những ý tưởng mới và thử nghiệm các phương pháp hiệu quả hơn. Kết quả là, các công ty ưu tiên khả năng thích ứng có nhiều khả năng đạt được lợi thế cạnh tranh hơn.

Tóm lại, trong khi kỹ năng cứng rõ ràng là quan trọng để gia nhập lực lượng lao động, thì các kỹ năng mềm như sự thấu cảm và khả năng thích ứng cũng quan trọng không kém đối với thành công lâu dài. Bằng cách phát triển các kỹ năng mềm song song với kỹ năng cứng, mọi người có thể đạt được những yếu tố cần thiết để thành công trong cả cuộc sống cá nhân lẫn công việc và duy trì sức cạnh tranh trong một thị trường việc làm đang thay đổi nhanh chóng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. stability                   
B. fragility               
C. complexity     
D. adaptability

Lời giải

Từ rigidity trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ nào?

A. stability (n): sự ổn định

B. fragility (n): sự mong manh, yếu ớt

C. complexity (n): sự phức tạp

D. adaptability (n): khả năng thích nghi

→ rigidity (n): sự cứng nhắc, không thay đổi >< adaptability (n): khả năng thích nghi

Thông tin: The discovery of neuroplasticity - the brain's capacity to reorganize neural pathways throughout life - has revolutionized neuroscience and overturned long-held assumptions about cognitive rigidity.

(Việc khám phá ra tính dẻo của hệ thần kinh - khả năng tổ chức lại các con đường thần kinh của não bộ trong suốt cuộc đời - đã tạo ra một cuộc cách mạng trong khoa học thần kinh và bác bỏ những giả định đã tồn tại từ lâu về sự cứng nhắc trong nhận thức.)

Chọn D.

Câu 2

A. Many                                  

B. Much                 
C. Every                                       
D. Another 

Lời giải

A. Many: nhiều (đi với danh từ đếm được số nhiều)

B. Much: nhiều (đi với danh từ không đếm được)

C. Every: mỗi, mọi (đi với danh từ đếm được số ít)

D. Another: một ... khác (đi với danh từ đếm được số ít)

Dựa vào danh từ theo sau “individuals” là danh từ đếm được ở dạng số nhiều, ta chọn đáp án A.

Many individuals, especially teenagers, are spending a significant portion of their day navigating the digital world for learning, entertainment, and social interaction on various platforms.

Chọn A.

Dịch nghĩa: Nhiều cá nhân, đặc biệt là thanh thiếu niên, đang dành một phần đáng kể trong ngày của họ để khám phá thế giới kỹ thuật số cho việc học tập, giải trí và tương tác xã hội trên các nền tảng khác nhau.

Câu 3

A. disappointed      

B. disappointment                         
C. disappointing         
D. disappoint

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. a-c-b                           

B. a-b-c                        
C. b-c-a     
D. c-a-b

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. these reactions are widely experienced by most people 
B. music has no real connection to human emotions
C. its emotional impact is generally accepted by researchers 
D. scientists have completely stopped studying the subject

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. routine                                

B. procedure            
C. schedule                                   
D. principle 

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP