Câu hỏi:

03/04/2026 123 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

    It seems that scarcely a week passes without a new health scare dominating headlines. If we were to take every warning at face value, we might feel terrified to eat anything at all. For the average person, deciding which claims deserve attention and which should be taken with a pinch of salt is extremely challenging. All these reports appear persuasive when we read them, yet most of us lack the scientific expertise to distinguish reliable information from misleading alarmism.

    Should the public be shielded from such scares until they are fully verified? Or is the media – so often blamed for everything – simply doing its job? Not long ago, many of these issues would have been hidden from us entirely. Today, however, we live in the era of mass communication, where news travels instantly and widely. [I] The question is whether the media’s duty to inform outweighs the potential anxiety such reports generate.

    The communication revolution has flooded us with information that must somehow be processed and understood. This alone is time-consuming, yet matters are further complicated by the fact that health guidance is constantly changing. [II] Nowhere is this more obvious than in the area of food. Just when we believe we have grasped what is safe to consume and what is not, new research appears to overturn previous advice.

    For a time, we were told to avoid red meat because it could harm the heart. Then came the warnings about chicken and food poisoning. Fruit and vegetables were declared unquestionably healthy – until recent concerns emerged about pesticide contamination. [III] It increasingly seems that whatever we put into our mouths could, at least according to somebody, be harmful.

    So how should we respond? Living in a permanent state of fear is clearly neither realistic nor healthy. Perhaps the best we can do is remain sensible, informed, and aware that scientific knowledge evolves.  [IV] Ironically, excessive worry about our health may be as damaging as the supposed dangers we are warned about.

According to paragraph 1, ordinary people find it difficult to ________.

A. ignore frightening health warnings                     
B. access scientific research    
C. believe that health scares are convincing                              
D. judge which health scares are trustworthy

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

According to paragraph 1, ordinary people find it difficult to ________.

(Theo đoạn 1, người bình thường thấy khó khăn trong việc _______.)

A. ignore frightening health warnings: phớt lờ các cảnh báo sức khỏe đáng sợ

B. access scientific research: tiếp cận các nghiên cứu khoa học

C. believe that health scares are convincing: tin rằng các tin tức cảnh báo sức khỏe là thuyết phục

D. judge which health scares are trustworthy: đánh giá xem tin tức cảnh báo sức khỏe nào là đáng tin cậy

Thông tin: For the average person, deciding which claims deserve attention and which should be taken with a pinch of salt is extremely challenging.

(Đối với người bình thường, việc quyết định khẳng định nào đáng chú ý và khẳng định nào nên hoài nghi là vô cùng khó khăn.)

→ “deciding which claims deserve attention” = “judge which... are trustworthy”.

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The phrase “taken with a pinch of salt” in paragraph 1 is closest in meaning to ________.   

A. seriously investigated                                 
B. treated with doubt    
C. completely rejected                                     
D. read thoroughly

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “taken with a pinch of salt” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.

take something with a pinch of salt (idiom): nghe/tiếp nhận điều gì đó với sự hoài nghi (vì không chắc nó hoàn toàn đúng).

A. seriously investigated: được điều tra nghiêm túc

B. treated with doubt: được xem xét với sự nghi ngờ/hoài nghi

C. completely rejected: bị bác bỏ hoàn toàn

D. read thoroughly: được đọc kỹ lưỡng

→ taken with a pinch of salt ~ treated with doubt

Thông tin: For the average person, deciding which claims deserve attention and which should be taken with a pinch of salt is extremely challenging. (Đối với người bình thường, việc quyết định những tuyên bố nào đáng được chú ý và những tuyên bố nào nên được xem xét một cách thận trọng là vô cùng khó khăn.)

Chọn B.

Câu 3:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

yet matters are further complicated by the fact that health guidance is constantly changing.

A. Once guidance is established, it normally remains stable.
B. People rarely believe any of the health warnings they hear.
C. Health advice constantly shifts, making certainty impossible.
D. Food is the only area in which warnings frequently change.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 3?

yet matters are further complicated by the fact that health guidance is constantly changing.

(tuy nhiên mọi chuyện còn phức tạp hơn bởi thực tế là các hướng dẫn về sức khỏe liên tục thay đổi.)

A. Một khi hướng dẫn đã được thiết lập, nó thường ổn định.

→ Sai nghĩa: ngược hoàn toàn, bài nói guidance thay đổi, không ổn định

B. Mọi người hiếm khi tin bất kỳ cảnh báo sức khỏe nào họ nghe được.

→ Sai, không đề cập “rarely believe”

C. Lời khuyên sức khỏe liên tục thay đổi, khiến cho sự chắc chắn là không thể.

→ Đúng, “constantly changing” = “constantly shifts”.

D. Thực phẩm là lĩnh vực duy nhất mà các cảnh báo thường xuyên thay đổi.

→ Sai vì có từ “only”

Chọn C.

Câu 4:

According to the passage, the modern media ________.

A. reveals information that used to be hidden from the public
B. deliberately exaggerates fears to attract attention
C. should be held fully responsible for creating panic
D. has successfully reduced anxiety around health issues

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, truyền thông hiện đại _______.

A. tiết lộ thông tin từng bị giấu kín khỏi công chúng

B. cố ý thổi phồng nỗi sợ hãi để thu hút sự chú ý (Bài không khẳng định là “deliberately”)

C. nên chịu trách nhiệm hoàn toàn về việc gây ra hoảng loạn (Bài đặt câu hỏi chứ không đổ lỗi hoàn toàn cho media).

D. đã giảm thiểu thành công sự lo lắng xung quanh các vấn đề sức khỏe (Ngược lại – media làm tăng anxiety).

Thông tin (Đoạn 2): Not long ago, many of these issues would have been hidden from us entirely. Today, however, we live in the era of mass communication, where news travels instantly and widely.

(Cách đây không lâu, nhiều vấn đề trong số này đã bị giấu kín hoàn toàn khỏi chúng ta. Tuy nhiên, ngày nay, chúng ta sống trong thời đại thông tin đại chúng, nơi tin tức truyền đi ngay lập tức và rộng rãi.)

Chọn A.

Câu 5:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Governments should ban unverified health information.
B. Total certainty in health matters is impossible.
C. People would be healthier if health scares did not exist.
D. Avoiding media reports entirely is the safest option.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào có thể được suy ra từ bài đọc?

A. Chính phủ nên cấm thông tin y tế chưa được kiểm chứng.

B. Sự chắc chắn hoàn toàn trong các vấn đề sức khỏe là không thể.

C. Mọi người sẽ khỏe mạnh hơn nếu các tin tức cảnh báo sức khỏe không tồn tại.

D. Tránh hoàn toàn các báo cáo truyền thông là lựa chọn an toàn nhất.

→ Vì hướng dẫn sức khỏe “constantly changing” và kiến thức khoa học “evolves”, chúng ta không bao giờ có sự chắc chắn tuyệt đối.

Thông tin (Đoạn 5): Perhaps the best we can do is remain sensible, informed, and aware that scientific knowledge evolves.  (Có lẽ điều tốt nhất chúng ta có thể làm là giữ thái độ tỉnh táo, nắm bắt thông tin và nhận thức rằng kiến ​​thức khoa học luôn phát triển.)

Chọn B.

Câu 6:

The word “This” in paragraph 3 refers to ________.

A. the need to process enormous amounts of information                          
B. the media’s responsibility to inform    
C. the changing nature of health advice      
D. the revolution in communication

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “This” ở đoạn 3 chỉ _______.

A. the need to process enormous amounts of information: nhu cầu xử lý một lượng thông tin khổng lồ

B. the media’s responsibility to inform: trách nhiệm thông tin của truyền thông

C. the changing nature of health advice: bản chất thay đổi của lời khuyên sức khỏe

D. the revolution in communication: cuộc cách mạng trong giao tiếp

Thông tin: The communication revolution has flooded us with information that must somehow be processed and understood. This alone is time-consuming...

(Cuộc cách mạng truyền thông đã làm chúng ta ngập trong thông tin mà bằng cách nào đó phải được xử lý và thấu hiểu. Việc này (xử lý thông tin) vốn đã tốn thời gian...)

→ This = the need to process enormous amounts of information

Chọn A.

Câu 7:

Which of the following best summarises the passage?

A. Health scares are mostly false and should be ignored.
B. Constant health warnings can confuse and frighten people, but worrying excessively may be worse than the dangers themselves.
C. Scientists deliberately create contradictory advice to attract attention.
D. Media coverage of health scares has improved public understanding of science.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Các tin tức cảnh báo sức khỏe hầu hết là sai và nên bị phớt lờ.

B. Các cảnh báo sức khỏe liên tục có thể làm mọi người bối rối và hoảng sợ, nhưng việc lo lắng quá mức có thể còn tệ hơn chính những nguy hiểm đó.

C. Các nhà khoa học cố tình tạo ra lời khuyên mâu thuẫn để thu hút sự chú ý.

D. Việc truyền thông đưa tin về các cảnh báo sức khỏe đã cải thiện sự hiểu biết của công chúng về khoa học.

Toàn bài: health scares làm mọi người hoang mang (confuse & frighten) + kết luận “excessive worry about our health may be as damaging as the supposed dangers”.

Phân tích:

A: Sai (bài không nói hầu hết scares là giả).

B: Đúng (tóm tắt cân bằng và sát nhất).

C: Sai (không đổ lỗi cho nhà khoa học cố tình).

D: Sai (ngược lại – media làm mọi người khó hiểu hơn).

Chọn B.

Câu 8:

Where in the passage does the sentence below best fit?

“Yet such transparency may come at the cost of public peace of mind.”

A. [II]                              

B. [I]                            
C. [III]                                 
D. [IV]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu dưới đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

“Yet such transparency may come at the cost of public peace of mind.”

(Tuy nhiên, sự minh bạch như vậy có thể phải trả giá bằng sự bình yên trong tâm trí của công chúng.)

→ “Transparency” (Sự minh bạch) ở đây liên quan đến việc thông tin không còn bị giấu kín (“hidden from us entirely”) ở đoạn 2. Vị trí [I] đứng trước câu hỏi về sự đánh đổi giữa “duty to inform” (nghĩa vụ thông tin) và “anxiety” (sự lo lắng), khớp với ý của câu cần điền.

Thông tin: Should the public be shielded from such scares until they are fully verified? Or is the media – so often blamed for everything – simply doing its job? Not long ago, many of these issues would have been hidden from us entirely. Today, however, we live in the era of mass communication, where news travels instantly and widely. [I] Yet such transparency may come at the cost of public peace of mind. The question is whether the media’s duty to inform outweighs the potential anxiety such reports generate.

(Liệu công chúng có nên được bảo vệ khỏi những thông tin gây hoang mang như vậy cho đến khi chúng được xác minh đầy đủ? Hay giới truyền thông – thường bị đổ lỗi cho mọi thứ – chỉ đơn giản là đang làm nhiệm vụ của mình? Cách đây không lâu, nhiều vấn đề này sẽ hoàn toàn bị che giấu khỏi chúng ta. Tuy nhiên, ngày nay, chúng ta sống trong thời đại truyền thông đại chúng, nơi tin tức lan truyền tức thì và rộng rãi. [I] Tuy nhiên, sự minh bạch như vậy có thể phải trả giá bằng sự an tâm của công chúng. Câu hỏi đặt ra là liệu nghĩa vụ thông tin của giới truyền thông có quan trọng hơn sự lo lắng tiềm tàng mà những báo cáo như vậy tạo ra hay không.)

Chọn B.

Câu 9:

Which of the following best summarises paragraph 1?

A. Frequent health scares leave people unsure what to believe.
B. The public lacks confidence in media health reports.
C. Constant health warnings make people distrust science.
D. Health scares are often exaggerated by non-experts.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào tóm tắt tốt nhất đoạn 1?

A. Những tin tức cảnh báo sức khỏe thường xuyên khiến mọi người không chắc nên tin vào điều gì.

B. Công chúng thiếu tin tưởng vào các báo cáo sức khỏe trên truyền thông.

C. Cảnh báo sức khỏe liên tục khiến mọi người mất lòng tin vào khoa học.

D. Các cảnh báo sức khỏe thường bị thổi phồng bởi những người không phải chuyên gia.

Đoạn 1 tập trung vào việc các tiêu đề báo chí xuất hiện hàng tuần làm người dân khó phân biệt thông tin đáng tin và thông tin báo động giả.

Chọn A.

Câu 10:

What does the writer imply about food advice in paragraph 4?

A. It has become contradictory and confusing.
B. It proves scientists cannot agree on anything.
C. It often replaces previous warnings with clearer guidance.
D. It has made people more confident about eating safely.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả ngụ ý điều gì về những lời khuyên thực phẩm ở đoạn 4?

A. Nó đã trở nên mâu thuẫn và gây bối rối.

B. Nó chứng minh rằng các nhà khoa học không thể đồng ý về bất cứ điều gì.

C. Nó thường thay thế các cảnh báo trước đó bằng các hướng dẫn rõ ràng hơn.

D. Nó khiến mọi người tự tin hơn về việc ăn uống an toàn.

Đoạn 4 lần lượt liệt kê: tránh thịt đỏ → cảnh báo thịt gà → rau quả có thuốc trừ sâu. Tác giả kết luận: “whatever we put into our mouths could... be harmful.” (Bất cứ thứ gì chúng ta bỏ vào miệng cũng có thể... gây hại.) → Cho thấy sự mâu thuẫn giữa các lời khuyên qua từng thời điểm.

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Có vẻ như hiếm có tuần nào trôi qua mà không có một mối lo ngại mới về sức khỏe thống trị các tiêu đề báo chí. Nếu chúng ta tin vào mọi lời cảnh báo một cách mù quáng, chúng ta có thể cảm thấy sợ hãi đến mức chẳng dám ăn bất cứ thứ gì. Đối với một người bình thường, việc quyết định xem khẳng định nào đáng được chú ý và khẳng định nào nên xem xét với sự hoài nghi là một thử thách cực kỳ lớn. Tất cả những báo cáo này trông có vẻ rất thuyết phục khi chúng ta đọc chúng, nhưng hầu hết chúng ta đều thiếu chuyên môn khoa học để phân biệt giữa thông tin đáng tin cậy và sự báo động gây hiểu lầm.

Liệu công chúng có nên được bảo vệ khỏi những mối lo sợ như vậy cho đến khi chúng được xác minh đầy đủ? Hay truyền thông – đối tượng vốn thường bị đổ lỗi cho mọi thứ – chỉ đơn giản là đang thực hiện công việc của mình? Cách đây không lâu, nhiều vấn đề trong số này đã bị giấu kín hoàn toàn khỏi chúng ta. Tuy nhiên, ngày nay, chúng ta đang sống trong kỷ nguyên truyền thông đại chúng, nơi tin tức lan truyền tức thời và rộng rãi. Câu hỏi đặt ra là liệu nghĩa vụ cung cấp thông tin của truyền thông có quan trọng hơn sự lo lắng tiềm tàng mà những báo cáo như vậy gây ra hay không.

Cuộc cách mạng truyền thông đã làm chúng ta ngập trong lượng thông tin khổng lồ cần phải được xử lý và thấu hiểu. Riêng việc này đã tiêu tốn nhiều thời gian, nhưng mọi chuyện còn phức tạp hơn bởi thực tế là các hướng dẫn về sức khỏe liên tục thay đổi. Không nơi nào điều này rõ ràng hơn trong lĩnh vực thực phẩm. Ngay khi chúng ta tin rằng mình đã nắm vững cái gì an toàn để tiêu thụ và cái gì không, nghiên cứu mới lại xuất hiện và lật ngược những lời khuyên trước đó.

Có một thời gian, chúng ta được khuyên nên tránh thịt đỏ vì nó có thể gây hại cho tim. Sau đó là những cảnh báo về thịt gà và ngộ độc thực phẩm. Trái cây và rau củ từng được tuyên bố là tốt cho sức khỏe một cách không thể bàn cãi – cho đến khi những lo ngại gần đây xuất hiện về ô nhiễm thuốc trừ sâu. Cảm giác ngày càng rõ ràng rằng bất cứ thứ gì chúng ta bỏ vào miệng đều có thể gây hại, ít nhất là theo nhận định của một ai đó.

Vậy chúng ta nên phản ứng thế nào? Sống trong trạng thái sợ hãi thường trực rõ ràng là không thực tế cũng không lành mạnh. Có lẽ điều tốt nhất chúng ta có thể làm là giữ tinh thần tỉnh táo, cập nhật thông tin và nhận thức được rằng kiến thức khoa học luôn tiến hóa. Trớ trêu thay, việc lo lắng quá mức về sức khỏe có thể gây hại tương đương với những mối nguy hiểm giả định mà chúng ta được cảnh báo.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. This is essential for biodiversity maintaining which ensures the health of our ecosystems
B. It is essential for the maintenance of biodiversity and insurance the health of our ecosystems
C. This is essential for the biodiversity maintenance and ensures the health of our ecosystems
D. This is essential for maintaining biodiversity and ensuring the health of our ecosystems

Lời giải

Đáp án đúng là D 

Câu trước nói về mục đích của bảo tồn. Câu 18 cần bổ sung ý nghĩa/tầm quan trọng của việc này.

Cấu trúc song song: maintaining (V-ing) và ensuring (V-ing) – hai động từ song song sau “for”.

Maintaining biodiversity: duy trì đa dạng sinh học (đúng danh động từ).

Chọn D.

Các đáp án sai:

A. “biodiversity maintaining” sai thứ tự (phải là maintaining biodiversity); “which ensures” sai vì “which” không hợp ngữ cảnh.

B. “insurance” sai từ (phải là ensuring); “maintenance of biodiversity” không song song.

C. “the biodiversity maintenance” sai (không dùng “the” + danh từ trừu tượng kiểu này); thiếu “and”.

→ D là duy nhất đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa.

→ Wildlife conservation is a crucial endeavor that aims to protect animal species and their habitats. This is essential for maintaining biodiversity and ensuring the health of our ecosystems.

Dịch nghĩa: Bảo tồn động vật hoang dã là một nỗ lực quan trọng nhằm bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng. Điều này rất cần thiết để duy trì đa dạng sinh học và đảm bảo sức khỏe của hệ sinh thái chúng ta.

Câu 2

A. of                                      

B. for                       
C. with                                       
D. to

Lời giải

Cấu trúc cố định: be committed to + V-ing: cam kết làm gì

Chọn D. to

→ If your community is truly committed to reducing waste and pollution, this leaflet offers guidance on how everyone can contribute meaningfully.

Dịch nghĩa:

Nếu cộng đồng của bạn thực sự cam kết giảm rác thải và ô nhiễm, tờ rơi này sẽ cung cấp hướng dẫn về cách mọi người có thể đóng góp một cách thiết thực.

Câu 3

A. who                                 

B. whose                   
C. whom                                   
D. which

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. While AI technology contributes to nomophobia, it can also provide solutions to it.
B. Contributing to AI achievements, nomophobia offers practical solutions.
C. Without AI technology, nomophobia can be controlled with many benefits.
D. Because AI technology contributes to nomophobia, it can help control the issue.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. c – b – a                      

B. a – c – b                  
C. c – a – b                                       
D. b – c – a

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. another                            

B. others                  
C. the others                                  
D. other

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP