Câu hỏi:

03/04/2026 116 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

INSPIRING LIFE STORIES – LESSONS BEYOND SUCCESS

    Throughout history, the world has been shaped by extraordinary individuals (1) ________ overcame hardship and transformed personal struggles into remarkable achievements. Some of them rose from poverty, while (2) ________ confronted illness, discrimination, or failure before discovering their purpose. What makes their journeys so compelling is not simply the success they ultimately achieved, but the resilience and integrity that guided their choices along the way.

    Readers gain access to a wide (3) ________ of inspiring accounts, ranging from scientists who revolutionised knowledge to ordinary citizens whose quiet acts of courage changed lives. These stories, often (4) ________ through autobiographies, speeches, or documentaries, encourage us to reflect on our own challenges and strengths. They provide motivation for students, professionals, and anyone who aspires to live meaningfully, reminding us that determination can turn (5)                                    ________ into growth and purpose. Above all, they inspire us to (6) ________ our potential with greater confidence and hope.

Throughout history, the world has been shaped by extraordinary individuals (1) ________ overcame hardship and transformed personal struggles into remarkable achievements

A. who                                 

B. whose                   
C. whom                                   
D. which

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

A. who: dùng làm chủ ngữ/tân ngữ thay cho người.

B. whose: chỉ sự sở hữu (sau đó phải là danh từ).

C. whom: dùng làm tân ngữ cho người (sau đó thường là một mệnh đề S+V).

D. which: cùng cho vật.

Danh từ đứng trước: “extraordinary individuals” (những cá nhân phi thường) là danh từ chỉ người.

Thành phần đứng sau: “overcame” là một động từ.

→ Cần dùng: Một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ thay thế cho người.

Chọn A. who

→ Throughout history, the world has been shaped by extraordinary individuals who overcame hardship and transformed personal struggles into remarkable achievements.

Dịch nghĩa:

Xuyên suốt lịch sử, thế giới đã được định hình bởi những cá nhân phi thường, những người đã vượt qua khó khăn và biến những đấu tranh cá nhân thành thành tựu đáng kinh ngạc.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Some of them rose from poverty, while (2) ________ confronted illness, discrimination, or failure before discovering their purpose.

A. another                            

B. others                  
C. the others                                  
D. other

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. another: một cái/người khác (số ít).

B. others: những người khác (số nhiều, đại từ).

C. the others: những người còn lại (xác định, dùng khi đã biết rõ tổng số lượng).

D. other: khác (tính từ, phải có danh từ số nhiều theo sau).

Cấu trúc đối chiếu: Some... while others... (Một số người... trong khi những người khác...).

“others” ở đây đóng vai trò là đại từ, thay thế cho “other individuals” (những người khác nói chung, không xác định cụ thể trong một nhóm cố định).

Chọn B. others

→ Some of them rose from poverty, while others confronted illness, discrimination, or failure before discovering their purpose.

Dịch nghĩa: Một số người vươn lên từ nghèo khó, trong khi những người khác phải đối mặt với bệnh tật, sự phân biệt đối xử hoặc thất bại trước khi tìm ra mục đích sống của mình.

Câu 3:

Readers gain access to a wide (3) ________ of inspiring accounts, ranging from scientists who revolutionised knowledge to ordinary citizens whose quiet acts of courage changed lives.

A. range                               

B. amount                 
C. load                                      
D. volume

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

A. range: phạm vi, loại.

B. amount: lượng (thường dùng với danh từ không đếm được).

C. load: gánh nặng, vật nặng.

D. volume: thể tích, âm lượng.

Cụm cố định: a wide range of + N-số nhiều: một loạt các/đa dạng các...

Chọn A. range

→ Readers gain access to a wide range of inspiring accounts, ranging from scientists who revolutionised knowledge to ordinary citizens whose quiet acts of courage changed lives.

Dịch nghĩa: Độc giả có cơ hội tiếp cận với nhiều câu chuyện truyền cảm hứng đa dạng, từ các nhà khoa học làm thay đổi tri thức đến những công dân bình thường với những hành động dũng cảm thầm lặng đã làm thay đổi cuộc sống của người khác.

Câu 4:

These stories, often (4) ________ through autobiographies, speeches, or documentaries, encourage us to reflect on our own challenges and strengths.

A. conveyed                         

B. to convey             
C. convey                                 
D. conveying

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Chủ ngữ là “These stories” (những câu chuyện này).

Hành động “convey” (truyền tải). Những câu chuyện không thể tự truyền tải mà chúng được truyền tải.

→ cần dạng bị động rút gọn.

Mệnh đề đầy đủ: These stories, which are often conveyed through autobiographies…

Rút gọn mệnh đề quan hệ bị động: which are conveyed → conveyed

Chọn A. conveyed

→ These stories, often conveyed through autobiographies, speeches, or documentaries, encourage us to reflect on our own challenges and strengths.

Dịch nghĩa: Những câu chuyện này, thường được truyền tải qua tự truyện, bài phát biểu hoặc phim tài liệu, khuyến khích chúng ta suy ngẫm về những thử thách và điểm mạnh của chính mình.

Câu 5:

They provide motivation for students, professionals, and anyone who aspires to live meaningfully, reminding us that determination can turn (5)          ________ into growth and purpose.

A. adverse                            

B. adversely              
C. adverseness                          
D. adversity

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. adverse (adj): Bất lợi, hại.

B. adversely (adv): Một cách bất lợi.

C. adverseness (n): Tình trạng bất lợi.

D. adversity (n): Nghịch cảnh, những khó khăn chồng chất. (Đúng và hợp ngữ cảnh nhất).

Cấu trúc: turn something into something

Cấu trúc: turn + N + into...: biến cái gì đó thành...

Chọn D. adversity

→ They provide motivation for students, professionals, and anyone who aspires to live meaningfully, reminding us that determination can turn adversity into growth and purpose.

Dịch nghĩa: Chúng mang lại động lực cho học sinh, người đi làm và bất kỳ ai khao khát sống có ý nghĩa, nhắc nhở chúng ta rằng sự quyết tâm có thể biến nghịch cảnh thành sự trưởng thành và mục đích sống.

Câu 6:

Above all, they inspire us to (6) ________ our potential with greater confidence and hope.

A. build up                           

B. take up                 
C. carry on                                         
D. bring out

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. build up: xây dựng, tích lũy (thường dùng cho sức khỏe, sự tự tin).

B. take up: bắt đầu một sở thích, chiếm không gian/thời gian.

C. carry on: tiếp tục.

D. bring out: làm nảy nở, phát huy (tiềm năng).

Cụm tự nhiên nhất: bring out our potential: phát huy tiềm năng

Chọn D. bring out

→ Above all, they inspire us to bring out our potential with greater confidence and hope.

Dịch nghĩa: Trên hết, chúng truyền cảm hứng để chúng ta phát huy tiềm năng của mình với sự tự tin và hy vọng lớn hơn.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

INSPIRING LIFE STORIES – LESSONS BEYOND SUCCESS

Throughout history, the world has been shaped by extraordinary individuals (1) who overcame hardship and transformed personal struggles into remarkable achievements. Some of them rose from poverty, while (2) others confronted illness, discrimination, or failure before discovering their purpose. What makes their journeys so compelling is not simply the success they ultimately achieved, but the resilience and integrity that guided their choices along the way.

Readers gain access to a wide (3) range of inspiring accounts, ranging from scientists who revolutionised knowledge to ordinary citizens whose quiet acts of courage changed lives. These stories, often (4) conveyed through autobiographies, speeches, or documentaries, encourage us to reflect on our own challenges and strengths. They provide motivation for students, professionals, and anyone who aspires to live meaningfully, reminding us that determination can turn (5) adversity into growth and purpose. Above all, they inspire us to (6) bring out our potential with greater confidence and hope.

NHỮNG CÂU CHUYỆN CUỘC ĐỜI TRUYỀN CẢM HỨNG – BÀI HỌC VƯỢT XA THÀNH CÔNG

Suốt chiều dài lịch sử, thế giới đã được định hình bởi những cá nhân phi thường đã vượt qua gian khổ và biến những khó khăn cá nhân thành những thành tựu đáng kinh ngạc. Một số người trong số họ vươn lên từ cảnh nghèo khó, trong khi những người khác phải đối mặt với bệnh tật, sự phân biệt đối xử, hoặc thất bại trước khi tìm ra mục đích sống của mình. Điều khiến hành trình của họ trở nên cuốn hút không chỉ đơn thuần là thành công mà cuối cùng họ đạt được, mà chính là sự kiên cường và chính trực đã dẫn dắt những lựa chọn của họ trên suốt chặng đường.

Người đọc có cơ hội tiếp cận một loạt rộng lớn các câu chuyện truyền cảm hứng, từ các nhà khoa học đã cách mạng hóa tri thức đến những công dân bình thường mà hành động dũng cảm thầm lặng đã thay đổi cuộc đời người khác. Những câu chuyện này, thường được truyền tải qua tự truyện, bài phát biểu, hoặc phim tài liệu, khuyến khích chúng ta suy ngẫm về những thử thách và điểm mạnh của chính bản thân mình. Chúng mang lại động lực cho học sinh, người làm việc chuyên nghiệp, và bất kỳ ai khao khát sống một cuộc đời ý nghĩa, nhắc nhở chúng ta rằng sự quyết tâm có thể biến nghịch cảnh thành sự trưởng thành và mục đích sống. Trên hết, chúng truyền cảm hứng để chúng ta khai phá tiềm năng của mình với sự tự tin và hy vọng lớn lao hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. This is essential for biodiversity maintaining which ensures the health of our ecosystems
B. It is essential for the maintenance of biodiversity and insurance the health of our ecosystems
C. This is essential for the biodiversity maintenance and ensures the health of our ecosystems
D. This is essential for maintaining biodiversity and ensuring the health of our ecosystems

Lời giải

Đáp án đúng là D 

Câu trước nói về mục đích của bảo tồn. Câu 18 cần bổ sung ý nghĩa/tầm quan trọng của việc này.

Cấu trúc song song: maintaining (V-ing) và ensuring (V-ing) – hai động từ song song sau “for”.

Maintaining biodiversity: duy trì đa dạng sinh học (đúng danh động từ).

Chọn D.

Các đáp án sai:

A. “biodiversity maintaining” sai thứ tự (phải là maintaining biodiversity); “which ensures” sai vì “which” không hợp ngữ cảnh.

B. “insurance” sai từ (phải là ensuring); “maintenance of biodiversity” không song song.

C. “the biodiversity maintenance” sai (không dùng “the” + danh từ trừu tượng kiểu này); thiếu “and”.

→ D là duy nhất đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa.

→ Wildlife conservation is a crucial endeavor that aims to protect animal species and their habitats. This is essential for maintaining biodiversity and ensuring the health of our ecosystems.

Dịch nghĩa: Bảo tồn động vật hoang dã là một nỗ lực quan trọng nhằm bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng. Điều này rất cần thiết để duy trì đa dạng sinh học và đảm bảo sức khỏe của hệ sinh thái chúng ta.

Câu 2

A. ignore frightening health warnings                     
B. access scientific research    
C. believe that health scares are convincing                              
D. judge which health scares are trustworthy

Lời giải

According to paragraph 1, ordinary people find it difficult to ________.

(Theo đoạn 1, người bình thường thấy khó khăn trong việc _______.)

A. ignore frightening health warnings: phớt lờ các cảnh báo sức khỏe đáng sợ

B. access scientific research: tiếp cận các nghiên cứu khoa học

C. believe that health scares are convincing: tin rằng các tin tức cảnh báo sức khỏe là thuyết phục

D. judge which health scares are trustworthy: đánh giá xem tin tức cảnh báo sức khỏe nào là đáng tin cậy

Thông tin: For the average person, deciding which claims deserve attention and which should be taken with a pinch of salt is extremely challenging.

(Đối với người bình thường, việc quyết định khẳng định nào đáng chú ý và khẳng định nào nên hoài nghi là vô cùng khó khăn.)

→ “deciding which claims deserve attention” = “judge which... are trustworthy”.

Chọn D.

Câu 3

A. of                                      

B. for                       
C. with                                       
D. to

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. While AI technology contributes to nomophobia, it can also provide solutions to it.
B. Contributing to AI achievements, nomophobia offers practical solutions.
C. Without AI technology, nomophobia can be controlled with many benefits.
D. Because AI technology contributes to nomophobia, it can help control the issue.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. c – b – a                      

B. a – c – b                  
C. c – a – b                                       
D. b – c – a

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. another                            

B. others                  
C. the others                                  
D. other

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP