Câu hỏi:

03/04/2026 29 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.

URBANISATION AND THE CHANGING WORLD OF WORK

    Urbanisation has dramatically reshaped the world of work over the past few decades. As cities expand, they attract people seeking better employment opportunities, education, and living conditions. (1) ________, creating new social and economic challenges.

    Modern cities are not only centres of industry but also hubs of innovation (2) ________. Technology-driven sectors, remote work, and creative industries are becoming increasingly popular among young professionals.

    However, urbanisation also brings significant pressure on infrastructure and housing. Many workers accept long commutes or informal employment, (3) ________. This reality highlights the unequal distribution of opportunities within urban environments.

    To remain competitive, employees must constantly update their skills (4) ________. Lifelong learning is no longer optional but essential in a rapidly changing labour market.

    At the same time, governments and employers are expected to respond responsibly. If urban development is not carefully managed, (5) ________, leading to unemployment, overcrowding, and social tension. Ultimately, sustainable urban growth depends on continued efforts between individuals, institutions, and policymakers.

As cities expand, they attract people seeking better employment opportunities, education, and living conditions. (1) ________, creating new social and economic challenges.

A. Because urbanisation changes everything in spite of this trend
B. As cities are growing rapidly
C. While some people prefer rural lifestyles
D. As a result, urban centres have expanded

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Chỗ trống cần một cụm từ chỉ kết quả hoặc sự tiếp diễn của quá trình thu hút dân cư và mở rộng thành phố.

Việc thu hút người dân dẫn đến kết quả là các trung tâm đô thị ngày càng mở rộng (expanded).

Dịch nghĩa:

A. Bởi vì đô thị hóa thay đổi mọi thứ bất chấp xu hướng này.

B. Khi các thành phố đang phát triển nhanh chóng.

C. Trong khi một số người thích lối sống nông thôn.

D. Kết quả là, các trung tâm đô thị đã mở rộng.

Phân tích:

A, B, C. không tạo ra mối quan hệ nhân quả hợp lý với vế trước hoặc lặp ý.

D. dùng "As a result" để chỉ hệ quả của việc thu hút người dân, dẫn tới các thách thức kinh tế - xã hội.

Chọn D.

As a result, urban centres have expanded, creating new social and economic challenges.

Dịch nghĩa: Kết quả là, các trung tâm đô thị đã mở rộng, tạo ra những thách thức mới về kinh tế và xã hội.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Modern cities are not only centres of industry but also hubs of innovation (2) ________.

A. when innovation increases rapidly
B. where new forms of employment are created
C. which technology influences strongly
D. that young people prefer

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Chỗ trống đứng sau danh từ "hubs of innovation" (trung tâm đổi mới), cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho nơi chốn này.

Ngữ pháp: Sử dụng "Where" để chỉ nơi mà các hình thức việc làm mới được tạo ra.

Dịch nghĩa:

A. Khi sự đổi mới tăng lên nhanh chóng.

B. Nơi mà các hình thức việc làm mới được tạo ra.

C. Cái mà công nghệ ảnh hưởng mạnh mẽ.

D. cái mà những người trẻ tuổi thích.

Phân tích:

A. sai cấu trúc nối câu.

C, D. không bổ nghĩa tốt bằng "where" khi nói về các trung tâm/thành phố.

B. đúng cấu trúc và logic: trung tâm đổi mới là nơi tạo ra việc làm mới.

Chọn B.

→ Modern cities are not only centres of industry but also hubs of innovation where new forms of employment are created.

Dịch nghĩa: Các thành phố hiện đại không chỉ là trung tâm công nghiệp mà còn là những đầu mối đổi mới, nơi các hình thức việc làm mới được tạo ra.

Câu 3:

Many workers accept long commutes or informal employment, (3) ________.

A. because cities offer higher salaries
B. leading to professional satisfaction
C. which limits access to stable working conditions
D. which improves their quality of life

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Sau dấu phẩy là một mệnh đề quan hệ không xác định dùng "which" để bổ nghĩa cho cả sự việc đứng trước.

Logic: Việc chấp nhận đi làm xa hoặc việc làm không chính thức dẫn đến hệ quả tiêu cực là hạn chế sự ổn định.

Dịch nghĩa:

A. bởi vì các thành phố đưa ra mức lương cao hơn.

B. dẫn đến sự hài lòng về nghề nghiệp.

C. điều này hạn chế khả năng tiếp cận với các điều kiện làm việc ổn định.

D. điều này cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.

Phân tích:

A, B, D. sai logic (việc làm "không chính thức" - informal - không thể mang lại sự hài lòng hay ổn định).

C. đúng mạch văn: việc làm không chính thức = không ổn định.

Chọn C.

→ Many workers accept long commutes or informal employment, which limits access to stable working conditions.

Dịch nghĩa: Nhiều công nhân chấp nhận đi làm xa hoặc làm những công việc không chính thức, điều này làm hạn chế khả năng tiếp cận với các điều kiện làm việc ổn định.

Câu 4:

To remain competitive, employees must constantly update their skills (4) ________.

A. it suffices they work in large corporations
B. even if their current jobs seem secure
C. so that cities continue to grow
D. since urban life is more enjoyable

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cần một vế bổ trợ để nhấn mạnh tính cấp thiết của việc cập nhật kỹ năng.

Logic: Ngay cả khi công việc hiện tại có vẻ an toàn, vẫn phải học hỏi vì thị trường thay đổi quá nhanh.

Dịch nghĩa:

A. chỉ cần họ làm việc trong các tập đoàn lớn là đủ.

B. ngay cả khi công việc hiện tại của họ có vẻ an toàn.

C. để các thành phố tiếp tục phát triển.

D. vì cuộc sống đô thị thú vị hơn.

Phân tích:

A, C, D. không liên quan đến việc cập nhật kỹ năng cá nhân của nhân viên.

B. khớp với ý "Lifelong learning" (học tập suốt đời) ở câu sau.

Chọn B.

→ To remain competitive, employees must constantly update their skills even if their current jobs seem secure.

Dịch nghĩa: Để duy trì khả năng cạnh tranh, nhân viên phải liên tục cập nhật kỹ năng của mình ngay cả khi công việc hiện tại của họ có vẻ ổn định.

Câu 5:

If urban development is not carefully managed, (5) ________, leading to unemployment, overcrowding, and social tension.

A. social inequality may intensify
B. economic growth will accelerate significantly
C. employment opportunities will stabilise
D. urban life will become more attractive

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cấu trúc: Đây là câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, S + will/may + V).

Logic: Nếu không quản lý tốt (vế If tiêu cực), hệ quả phải là một vấn đề tiêu cực (bất bình đẳng gia tăng).

Dịch nghĩa:

A. bất bình đẳng xã hội có thể gia tăng.

B. tăng trưởng kinh tế sẽ tăng tốc đáng kể.

C. cơ hội việc làm sẽ ổn định.

D. cuộc sống đô thị sẽ trở nên hấp dẫn hơn.

Phân tích:

B, C, D. đều là các kết quả tích cực, trái ngược với giả thiết "không quản lý tốt".

A. đúng logic tiêu cực, dẫn đến thất nghiệp và căng thẳng xã hội ở vế sau.

Chọn A.

→ If urban development is not carefully managed, social inequality may intensify, leading to unemployment, overcrowding, and social tension.

Dịch nghĩa: Nếu sự phát triển đô thị không được quản lý cẩn thận, bất bình đẳng xã hội có thể gia tăng, dẫn đến thất nghiệp, quá tải và căng thẳng xã hội.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

URBANISATION AND THE CHANGING WORLD OF WORK

Urbanisation has dramatically reshaped the world of work over the past few decades. As cities expand, they attract people seeking better employment opportunities, education, and living conditions. (1) As a result, urban centres have expanded, creating new social and economic challenges.

Modern cities are not only centres of industry but also hubs of innovation, (2) where new forms of employment are created. Technology-driven sectors, remote work, and creative industries are becoming increasingly popular among young professionals.

However, urbanisation also brings significant pressure on infrastructure and housing. Many workers accept long commutes or informal employment, (3) which limits access to stable working conditions. This reality highlights the unequal distribution of opportunities within urban environments.

To remain competitive, employees must constantly update their skills, (4) even if their current jobs seem secure. Lifelong learning is no longer optional but essential in a rapidly changing labour market.

At the same time, governments and employers are expected to respond responsibly. If urban development is not carefully managed, (5) social inequality may intensify, leading to unemployment, overcrowding, and social tension. Ultimately, sustainable urban growth depends on continued efforts between individuals, institutions, and policymakers.

ĐÔ THỊ HÓA VÀ THẾ GIỚI VIỆC LÀM ĐANG THAY ĐỔI

Đô thị hóa đã tái cấu trúc mạnh mẽ thế giới việc làm trong vài thập kỷ qua. Khi các thành phố mở rộng, chúng thu hút những người đang tìm kiếm cơ hội việc làm, giáo dục và điều kiện sống tốt hơn. Kết quả là, các trung tâm đô thị đã mở rộng, tạo ra những thách thức mới về mặt kinh tế và xã hội.

Các thành phố hiện đại không chỉ là trung tâm công nghiệp mà còn là những đầu mối đổi mới sáng tạo, nơi mà các hình thức việc làm mới được tạo ra. Các lĩnh vực định hướng công nghệ, làm việc từ xa và các ngành công nghiệp sáng tạo đang ngày càng trở nên phổ biến đối với những chuyên gia trẻ.

Tuy nhiên, đô thị hóa cũng mang lại áp lực đáng kể lên cơ sở hạ tầng và nhà ở. Nhiều người lao động phải chấp nhận việc đi lại xa hoặc làm những công việc phi chính thức, điều này làm hạn chế khả năng tiếp cận các điều kiện làm việc ổn định. Thực tế này làm nổi bật sự phân bổ cơ hội không đồng đều trong môi trường đô thị.

Để giữ vững năng lực cạnh tranh, nhân viên phải không ngừng cập nhật kỹ năng của mình, ngay cả khi công việc hiện tại của họ có vẻ đang an toàn. Việc học tập suốt đời không còn là sự lựa chọn mà là điều bắt buộc trong một thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng.

Đồng thời, chính phủ và người sử dụng lao động được kỳ vọng sẽ phản ứng một cách có trách nhiệm. Nếu sự phát triển đô thị không được quản lý một cách cẩn thận, bất bình đẳng xã hội có thể gia tăng, dẫn đến tình trạng thất nghiệp, quá tải và căng thẳng xã hội. Cuối cùng, sự tăng trưởng đô thị bền vững phụ thuộc vào những nỗ lực liên tục giữa các cá nhân, tổ chức và các nhà hoạch định chính sách.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. He focused primarily on increasing financial profits for start-up founders.
B. He managed a limited number of companies with a narrow economic focus.
C. He worked mainly to reduce operational risks faced by early-stage companies.
D. He influenced broader patterns of innovation and entrepreneurship.

Lời giải

Đoạn 3 chủ yếu chỉ ra điều gì về vai trò của Altman tại Y Combinator?

A. Ông tập trung chủ yếu vào việc tăng lợi nhuận tài chính cho các nhà sáng lập khởi nghiệp.

B. Ông quản lý một số lượng hạn chế các công ty với trọng tâm kinh tế hẹp.

C. Ông làm việc chủ yếu để giảm thiểu rủi ro vận hành mà các công ty giai đoạn đầu gặp phải.

D. Ông đã ảnh hưởng đến các mô hình đổi mới và tinh thần khởi nghiệp rộng lớn hơn.

Thông tin: ...he played a key role in shaping entrepreneurial culture... His influence extended beyond individual companies, affecting how innovation ecosystems operate globally.

(...ông đóng vai trò then chốt trong việc hình thành văn hóa khởi nghiệp... Tầm ảnh hưởng của ông đã mở rộng vượt ra ngoài các công ty riêng lẻ, ảnh hưởng đến cách các hệ sinh thái đổi mới vận hành trên toàn cầu.)

Chọn D.

Câu 2

A. bridge    

B. widen                 
C. create                                
D. ignore

Lời giải

A. bridge (v): bắc cầu / thu hẹp (khoảng cách)

B. widen (v): mở rộng

C. create (v): tạo ra

D. ignore (v): phớt lờ

Cụm từ cố định: bridge the gap: thu hẹp khoảng cách hoặc lấp đầy lỗ hổng

Chọn A. bridge

→ Our Career Skills Programme is designed to bridge this gap and help learners become future-ready.

Dịch nghĩa: Chương trình Kỹ năng Nghề nghiệp của chúng tôi được thiết kế để thu hẹp khoảng cách này và giúp người học sẵn sàng cho tương lai.

Câu 3

A. controversy             
B. criticism          
C. fame                                 
D. pressure

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. c - a - b                       

B. b - a - c           
C. c - b - a  
D. b - c - a

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. sustain 

B. sustainability                  
C. sustaining      
D. sustainable

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. when innovation increases rapidly
B. where new forms of employment are created
C. which technology influences strongly
D. that young people prefer

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP