Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 15.
SAM ALTMAN: REDEFINING LEARNING IN THE AGE OF ARTIFICIAL INTELLIGENCE
Sam Altman is regarded as a defining figure in contemporary discussions on technology and education. Born in 1985 in the United States, he grew up in a middle-class environment and experienced a difficult childhood, particularly in terms of social belonging and identity formation. [I] Rather than limiting him, these early challenges contributed to the development of resilience and intellectual independence.
Altman attended college at Stanford University, where he learnt computer science. Despite the prestige of the institution, he made the unconventional decision to leave college before completing his degree. [II] This choice reflected his conviction that meaningful learning is not confined to formal academic pathways but can emerge through experimentation, discovery, and failure.
Among Altman’s most impressive achievements was his leadership at Y Combinator, where he played a key role in shaping entrepreneurial culture by mentoring founders and promoting long-term thinking over short-term success. [III] His influence extended beyond individual companies, affecting how innovation ecosystems operate globally.
Later, as CEO of OpenAI, Altman became a central figure in debates about the educational implications of artificial intelligence. He consistently argues that AI should function as a tool that enhances human learning rather than replacing human judgment. [IV] Through AI-powered educational tools, his ideas have influenced how knowledge is accessed, personalised, and applied.
Taken together, Sam Altman’s life illustrates a broader shift in how learning, technology, and human agency interact in the 21st century.
(Adapted from multiple sources: Wikipedia, Forbes).
What does paragraph 3 mainly indicate about Altman’s role at Y Combinator?
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 15.
SAM ALTMAN: REDEFINING LEARNING IN THE AGE OF ARTIFICIAL INTELLIGENCE
Sam Altman is regarded as a defining figure in contemporary discussions on technology and education. Born in 1985 in the United States, he grew up in a middle-class environment and experienced a difficult childhood, particularly in terms of social belonging and identity formation. [I] Rather than limiting him, these early challenges contributed to the development of resilience and intellectual independence.
Altman attended college at Stanford University, where he learnt computer science. Despite the prestige of the institution, he made the unconventional decision to leave college before completing his degree. [II] This choice reflected his conviction that meaningful learning is not confined to formal academic pathways but can emerge through experimentation, discovery, and failure.
Among Altman’s most impressive achievements was his leadership at Y Combinator, where he played a key role in shaping entrepreneurial culture by mentoring founders and promoting long-term thinking over short-term success. [III] His influence extended beyond individual companies, affecting how innovation ecosystems operate globally.
Later, as CEO of OpenAI, Altman became a central figure in debates about the educational implications of artificial intelligence. He consistently argues that AI should function as a tool that enhances human learning rather than replacing human judgment. [IV] Through AI-powered educational tools, his ideas have influenced how knowledge is accessed, personalised, and applied.
Taken together, Sam Altman’s life illustrates a broader shift in how learning, technology, and human agency interact in the 21st century.
(Adapted from multiple sources: Wikipedia, Forbes).
What does paragraph 3 mainly indicate about Altman’s role at Y Combinator?
Quảng cáo
Trả lời:
Đoạn 3 chủ yếu chỉ ra điều gì về vai trò của Altman tại Y Combinator?
A. Ông tập trung chủ yếu vào việc tăng lợi nhuận tài chính cho các nhà sáng lập khởi nghiệp.
B. Ông quản lý một số lượng hạn chế các công ty với trọng tâm kinh tế hẹp.
C. Ông làm việc chủ yếu để giảm thiểu rủi ro vận hành mà các công ty giai đoạn đầu gặp phải.
D. Ông đã ảnh hưởng đến các mô hình đổi mới và tinh thần khởi nghiệp rộng lớn hơn.
Thông tin: ...he played a key role in shaping entrepreneurial culture... His influence extended beyond individual companies, affecting how innovation ecosystems operate globally.
(...ông đóng vai trò then chốt trong việc hình thành văn hóa khởi nghiệp... Tầm ảnh hưởng của ông đã mở rộng vượt ra ngoài các công ty riêng lẻ, ảnh hưởng đến cách các hệ sinh thái đổi mới vận hành trên toàn cầu.)
Chọn D.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Which statement best summarizes paragraph 2?
Which statement best summarizes paragraph 2?
Câu nào tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Việc học có thể diễn ra ngoài các hệ thống học thuật thông thường.
B. Các doanh nhân thường thành công dễ dàng hơn mà không cần hoàn thành bằng cấp.
C. Các tổ chức học thuật ưu tú thường hạn chế sự sáng tạo và độc lập.
D. Giáo dục đại học ngày càng trở nên lỗi thời trong xã hội hiện đại.
Thông tin: ...meaningful learning is not confined to formal academic pathways but can emerge through experimentation, discovery, and failure.
(...việc học tập có ý nghĩa không bị giới hạn trong các lộ trình học thuật chính thống mà có thể nảy sinh thông qua sự thử nghiệm, khám phá và thất bại.)
Chọn A.
Câu 3:
The word regarded in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ________.
Từ "regarded" ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.
regarded (v-ed): được xem là, được coi là.
A. challenged: bị thách thức
B. dismissed: bị gạt bỏ
C. underestimated: bị đánh giá thấp
D. perceived: được nhận thức/xem là
→ regarded = perceived
Thông tin: Sam Altman is regarded as a defining figure in contemporary discussions on technology and education.
(Sam Altman được xem là một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong các cuộc thảo luận đương đại về công nghệ và giáo dục.)
Chọn D.
Câu 4:
Which of the following best captures the central theme of the passage?
Câu nào dưới đây phản ánh đúng nhất chủ đề trung tâm của bài đọc?
A. Mối quan hệ giữa việc học tập, công nghệ và vai trò của con người.
B. Những hy sinh cá nhân cần thiết để đạt được thành công về công nghệ và chuyên môn.
C. Những hạn chế ngày càng tăng của giáo dục truyền thống trong thế giới kỹ thuật số.
D. Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Thông tin: ...Sam Altman’s life illustrates a broader shift in how learning, technology, and human agency interact in the 21st century.
(...cuộc đời của Sam Altman minh họa cho một sự chuyển dịch rộng lớn hơn trong cách mà việc học tập, công nghệ và vai trò của con người tương tác trong thế kỷ 21.)
Chọn A.
Câu 5:
Which sentence best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
“AI should function as a tool that enhances human learning rather than replacing human judgment.”
Which sentence best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
“AI should function as a tool that enhances human learning rather than replacing human judgment.”
Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 4?
“AI should function as a tool that enhances human learning rather than replacing human judgment.”
(AI nên hoạt động như một công cụ giúp tăng cường việc học tập của con người thay vì thay thế sự phán đoán của con người.)
A. AI nhìn chung đáng tin cậy hơn con người trong việc đưa ra các quyết định giáo dục.
B. AI nên hỗ trợ việc học tập trong khi vẫn bảo tồn sự phán đoán của con người.
C. AI nên dần dần nắm quyền kiểm soát việc ra quyết định từ con người.
D. AI phải hoạt động độc lập mà không cần dựa vào sự đóng góp của con người.
→ B giữ đúng nghĩa: “enhances” = “support”, “rather than replacing human judgment” = “preserving human judgment”.
Chọn B.
Câu 6:
Where does the following sentence best fit in the passage? “This mindset later shaped his views on alternative forms of education.”
Where does the following sentence best fit in the passage? “This mindset later shaped his views on alternative forms of education.”
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
“This mindset later shaped his views on alternative forms of education.”
(Tư duy này sau đó đã hình thành quan điểm của ông về các hình thức giáo dục thay thế.)
→ Vị trí [II] nằm sau phần giải thích về niềm tin (mindset) của ông rằng việc học không chỉ nằm ở trường lớp mà còn ở sự thử nghiệm và thất bại. Câu này kết nối tư duy đó với các quan điểm về giáo dục sau này.
Thông tin: Altman attended college at Stanford University, where he learnt computer science. Despite the prestige of the institution, he made the unconventional decision to leave college before completing his degree. [II] This mindset later shaped his views on alternative forms of education. This choice reflected his conviction that meaningful learning is not confined to formal academic pathways but can emerge through experimentation, discovery, and failure.
(Altman theo học đại học tại Đại học Stanford, nơi ông học ngành khoa học máy tính. Mặc dù trường có uy tín, ông đã đưa ra quyết định không theo lối mòn là bỏ học trước khi hoàn thành bằng cấp. [II] Tư duy này sau đó đã định hình quan điểm của ông về các hình thức giáo dục thay thế. Sự lựa chọn này phản ánh niềm tin của ông rằng việc học tập có ý nghĩa không bị giới hạn trong các con đường học thuật chính quy mà có thể xuất hiện thông qua thử nghiệm, khám phá và thất bại.)
Chọn B.
Câu 7:
What can be reasonably inferred about Sam Altman’s educational philosophy?
What can be reasonably inferred about Sam Altman’s educational philosophy?
Có thể suy ra điều gì một cách hợp lý về triết lý giáo dục của Sam Altman?
A. Ông tin rằng việc học nên tuân theo các cấu trúc cứng nhắc và cố định.
B. Ông hoàn toàn bác bỏ việc học tập chính quy như một phương pháp học tập có giá trị.
C. Ông ủng hộ các lộ trình học tập linh hoạt tích hợp giữa sự phán đoán của con người và công nghệ.
D. Ông đặt sự tiến bộ công nghệ lên trên các giá trị đạo đức và con người.
Thông tin:
- (Đoạn 2): This choice reflected his conviction that meaningful learning is not confined to formal academic pathways but can emerge through experimentation, discovery, and failure. (Sự lựa chọn này phản ánh niềm tin của ông rằng việc học tập có ý nghĩa không chỉ giới hạn trong các con đường học thuật chính quy mà còn có thể nảy sinh thông qua thử nghiệm, khám phá và thất bại.)
- (Đoạn 4): He consistently argues that AI should function as a tool that enhances human learning rather than replacing human judgment. (Ông luôn khẳng định rằng trí tuệ nhân tạo nên hoạt động như một công cụ hỗ trợ quá trình học hỏi của con người chứ không phải thay thế khả năng phán đoán của con người.)
Chọn C.
Câu 8:
The phrase This choice in paragraph 2 refers to ________.
Cụm từ "This choice" ở đoạn 2 chỉ _______.
A. choosing entrepreneurship: việc chọn con đường khởi nghiệp
B. studying computer science: việc học khoa học máy tính
C. leaving college before graduation: việc rời đại học trước khi tốt nghiệp
D. attending Stanford University: việc theo học tại Đại học Stanford
Thông tin: Despite the prestige of the institution, he made the unconventional decision to leave college before completing his degree. This choice reflected his conviction that meaningful learning is not confined to formal academic pathways but can emerge through experimentation, discovery, and failure.
(Bất chấp danh tiếng của trường, ông đã đưa ra quyết định không theo lối mòn là rời trường trước khi hoàn thành bằng cấp. Lựa chọn này phản ánh niềm tin của ông rằng việc học tập có ý nghĩa không bị giới hạn trong các con đường học thuật chính quy mà có thể nảy sinh thông qua thử nghiệm, khám phá và thất bại.)
=> This choice = leaving college before graduation
Chọn C.
Câu 9:
All of the following statements are TRUE according to the passage EXCEPT ________.
All of the following statements are TRUE according to the passage EXCEPT ________.
Tất cả các câu sau đây đều ĐÚNG theo bài đọc, NGOẠI TRỪ _______.
A. Ông ủng hộ việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục.
Thông tin: (Đoạn 4): Later, as CEO of OpenAI, Altman became a central figure in debates about the educational implications of artificial intelligence. (Sau này, khi giữ chức CEO của OpenAI, Altman trở thành nhân vật trung tâm trong các cuộc tranh luận về tác động của trí tuệ nhân tạo đối với giáo dục.)
B. Những trải nghiệm thời thơ ấu đã góp phần vào khả năng phục hồi của ông.
Thông tin: (Đoạn 1): Rather than limiting him, these early challenges contributed to the development of resilience and intellectual independence. (Thay vì kìm hãm ông ấy, những thử thách ban đầu này đã góp phần phát triển khả năng phục hồi và tính độc lập về trí tuệ.)
C. Ông tin rằng giáo dục chính quy là con đường duy nhất để học tập.
→ C sai vì ông tin rằng việc học không giới hạn trong trường lớp. Thông tin: (Đoạn 2): This choice reflected his conviction that meaningful learning is not confined to formal academic pathways (Sự lựa chọn này phản ánh niềm tin của ông rằng việc học tập có ý nghĩa không chỉ giới hạn trong các con đường học thuật chính quy)
D. Sự lãnh đạo của ông đã ảnh hưởng đến sự đổi mới vượt ra ngoài các công ty riêng lẻ. Thông tin: (Đoạn 3): His influence extended beyond individual companies, affecting how innovation ecosystems operate globally. (Tầm ảnh hưởng của ông không chỉ giới hạn trong các công ty riêng lẻ mà còn tác động đến cách thức hoạt động của các hệ sinh thái đổi mới trên toàn cầu.)
Chọn C.
Câu 10:
The word unconventional in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.
Từ "unconventional" ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.
unconventional (adj): khác thường, không theo quy ước.
A. experimental (adj): mang tính thử nghiệm
B. innovative (adj): mang tính đổi mới
C. orthodox (adj): chính thống, theo lối cũ, truyền thống
D. prestigious (adj): danh giá
→ unconventional (không truyền thống) >< orthodox (chính thống/truyền thống).
Chọn C.
Dịch bài đọc:
SAM ALTMAN: TÁI ĐỊNH NGHĨA VIỆC HỌC TRONG KỶ NGUYÊN TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
Sam Altman được coi là một nhân vật định hình trong các cuộc thảo luận đương đại về công nghệ và giáo dục. Sinh năm 1985 tại Hoa Kỳ, ông lớn lên trong một môi trường trung lưu và đã trải qua một thời thơ ấu khó khăn, đặc biệt là về phương diện hòa nhập xã hội và định hình bản sắc cá nhân. Thay vì giới hạn ông, những thách thức sớm này đã góp phần hình thành nên sự kiên cường và độc lập về trí tuệ.
Altman theo học tại Đại học Stanford, nơi ông học ngành khoa học máy tính. Bất chấp uy tín của ngôi trường này, ông đã đưa ra một quyết định khác thường là rời bỏ đại học trước khi hoàn thành bằng cấp. Lựa chọn này phản ánh niềm tin của ông rằng việc học tập có ý nghĩa không chỉ bó hẹp trong những con đường học thuật chính thống mà có thể nảy sinh thông qua sự thử nghiệm, khám phá và thất bại.
Trong số những thành tựu ấn tượng nhất của Altman là sự lãnh đạo của ông tại Y Combinator, nơi ông đóng vai trò then chốt trong việc định hình văn hóa khởi nghiệp bằng cách cố vấn cho các nhà sáng lập và thúc đẩy tư duy dài hạn thay vì thành công ngắn hạn. Tầm ảnh hưởng của ông đã mở rộng vượt ra ngoài các công ty riêng lẻ, tác động đến cách các hệ sinh thái đổi mới vận hành trên toàn cầu.
Sau này, với tư cách là CEO của OpenAI, Altman đã trở thành nhân vật trung tâm trong các cuộc tranh luận về tác động giáo dục của trí tuệ nhân tạo. Ông kiên định lập luận rằng AI nên hoạt động như một công cụ giúp tăng cường việc học tập của con người thay vì thay thế sự phán đoán của con người. Thông qua các công cụ giáo dục hỗ trợ bởi AI, ý tưởng của ông đã ảnh hưởng đến cách kiến thức được tiếp cận, cá nhân hóa và áp dụng.
Tóm lại, cuộc đời của Sam Altman minh họa cho một sự chuyển dịch rộng lớn hơn trong cách mà việc học tập, công nghệ và vai trò của con người tương tác với nhau trong thế kỷ 21.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. bridge
Lời giải
A. bridge (v): bắc cầu / thu hẹp (khoảng cách)
B. widen (v): mở rộng
C. create (v): tạo ra
D. ignore (v): phớt lờ
Cụm từ cố định: bridge the gap: thu hẹp khoảng cách hoặc lấp đầy lỗ hổng
Chọn A. bridge
→ Our Career Skills Programme is designed to bridge this gap and help learners become future-ready.
Dịch nghĩa: Chương trình Kỹ năng Nghề nghiệp của chúng tôi được thiết kế để thu hẹp khoảng cách này và giúp người học sẵn sàng cho tương lai.
Câu 2
Lời giải
Từ "popularity" ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.
popularity (n): sự phổ biến, sự nổi tiếng.
A. controversy (n): sự tranh cãi
B. criticism (n): sự chỉ trích
C. fame (n): sự nổi tiếng, danh tiếng
D. pressure (n): áp lực
→ popularity ≈ fame.
Thông tin: During my first year abroad, a controversial online post mocking international students gained unexpected popularity.
(Trong năm đầu tiên du học, một bài đăng gây tranh cãi trên mạng chế giễu sinh viên quốc tế đã bất ngờ trở nên phổ biến.)
Chọn C.
Câu 3
A. c - a - b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. sustain
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.