Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 16 to 23.
A MULTICULTURAL WORLD
Living in a multicultural society has become a defining trend in many parts of the world. Growing up in a city shaped by diverse cultural origins, I was exposed to different languages, traditions, and belief systems from an early age. These experiences helped me form a stronger sense of identity, teaching me that cultural differences can enrich daily life rather than divide communities.
Nevertheless, multicultural environments may also generate misunderstandings. During my first year abroad, a controversial online post mocking international students gained unexpected popularity. It was clearly intended to provoke negative reactions instead of thoughtful discussion. Rather than responding emotionally, I began to reflect on how stereotypes oversimplify personal identity and ignore individual experiences.
Over time, meaningful cultural exchange became a two-way process. Participating in shared meals, classroom discussions, and cultural festivities allowed students to learn from one another. These interactions showed that understanding does not depend on total agreement, but on empathy, respect, and willingness to listen. As a result, diversity functioned as a catalyst for personal development rather than conflict.
In conclusion, living in a multicultural world requires tolerance, self-awareness, and adaptability. Although cultural tensions are sometimes unavoidable, they provide valuable opportunities to challenge prejudice and build stronger social connections. By embracing diversity, individuals can transform differences into collective strength.
The word popularity in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ________.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 16 to 23.
A MULTICULTURAL WORLD
Living in a multicultural society has become a defining trend in many parts of the world. Growing up in a city shaped by diverse cultural origins, I was exposed to different languages, traditions, and belief systems from an early age. These experiences helped me form a stronger sense of identity, teaching me that cultural differences can enrich daily life rather than divide communities.
Nevertheless, multicultural environments may also generate misunderstandings. During my first year abroad, a controversial online post mocking international students gained unexpected popularity. It was clearly intended to provoke negative reactions instead of thoughtful discussion. Rather than responding emotionally, I began to reflect on how stereotypes oversimplify personal identity and ignore individual experiences.
Over time, meaningful cultural exchange became a two-way process. Participating in shared meals, classroom discussions, and cultural festivities allowed students to learn from one another. These interactions showed that understanding does not depend on total agreement, but on empathy, respect, and willingness to listen. As a result, diversity functioned as a catalyst for personal development rather than conflict.
In conclusion, living in a multicultural world requires tolerance, self-awareness, and adaptability. Although cultural tensions are sometimes unavoidable, they provide valuable opportunities to challenge prejudice and build stronger social connections. By embracing diversity, individuals can transform differences into collective strength.
Quảng cáo
Trả lời:
Từ "popularity" ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.
popularity (n): sự phổ biến, sự nổi tiếng.
A. controversy (n): sự tranh cãi
B. criticism (n): sự chỉ trích
C. fame (n): sự nổi tiếng, danh tiếng
D. pressure (n): áp lực
→ popularity ≈ fame.
Thông tin: During my first year abroad, a controversial online post mocking international students gained unexpected popularity.
(Trong năm đầu tiên du học, một bài đăng gây tranh cãi trên mạng chế giễu sinh viên quốc tế đã bất ngờ trở nên phổ biến.)
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The phrase These interactions in paragraph 3 refers to ________.
The phrase These interactions in paragraph 3 refers to ________.
Cụm từ "These interactions" ở đoạn 3 chỉ _______.
A. shared meals, discussions, and festivities: các bữa ăn chung, thảo luận và lễ hội
B. misunderstandings between communities: sự hiểu lầm giữa các cộng đồng
C. online discussions about stereotypes: các cuộc thảo luận trực tuyến về định kiến
D. cultural tensions and conflicts: căng thẳng và xung đột văn hóa
Thông tin: Participating in shared meals, classroom discussions, and cultural festivities allowed students to learn from one another. These interactions showed that...
(Việc tham gia vào các bữa ăn chung, các cuộc thảo luận trên lớp và các lễ hội văn hóa đã cho phép sinh viên học hỏi lẫn nhau. Những sự tương tác này cho thấy rằng...)
Chọn A.
Câu 3:
Which of the following statements is TRUE according to the passage?
Which of the following statements is TRUE according to the passage?
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Tác giả đã phản ứng đầy cảm tính với bài đăng trực tuyến gây tranh cãi.
=> Sai. Thông tin (Đoạn 2): Rather than responding emotionally, I began to reflect… (Thay vì phản ứng theo cảm xúc, tôi bắt đầu suy ngẫm…)
B. Trao đổi văn hóa giúp thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau giữa các sinh viên.
=> Đúng. Thông tin: (Đoạn 3): These interactions showed that understanding does not depend on total agreement, but on empathy, respect, and willingness to listen. (Những sự tương tác này cho thấy rằng sự thấu hiểu không phụ thuộc vào sự đồng ý hoàn toàn, mà dựa trên sự thấu cảm, sự tôn trọng và lòng sẵn sàng lắng nghe.)
C. Các định kiến văn hóa phản ánh chính xác bản sắc cá nhân.
=> Sai. Thông tin: (Đoạn 2): I began to reflect on how stereotypes oversimplify personal identity and ignore individual experiences. (Tôi bắt đầu suy ngẫm về việc các định kiến đã đơn giản hóa quá mức bản sắc cá nhân và bỏ qua những trải nghiệm riêng của từng người.)
D. Môi trường đa văn hóa hiếm khi liên quan đến sự hiểu lầm.
=> Sai. Thông tin: (Đoạn 2): Nevertheless, multicultural environments may also generate misunderstandings. (Tuy nhiên, môi trường đa văn hóa cũng có thể dẫn đến những hiểu lầm.)
Chọn B.
Câu 4:
According to paragraph 1, what helped the writer develop a stronger sense of identity?
According to paragraph 1, what helped the writer develop a stronger sense of identity?
Theo đoạn 1, điều gì đã giúp tác giả phát triển ý thức mạnh mẽ hơn về bản sắc?
A. Các xung đột cá nhân trong các cộng đồng đa dạng
B. Các xu hướng văn hóa phổ biến trong xã hội hiện đại
C. Việc tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau từ khi còn nhỏ
D. Giáo dục chính quy trong một ngôi trường đa văn hóa
Thông tin: Growing up in a city shaped by diverse cultural origins, I was exposed to different languages, traditions, and belief systems from an early age. These experiences helped me form a stronger sense of identity...
(Lớn lên trong một thành phố được định hình bởi các nguồn gốc văn hóa đa dạng, tôi đã được tiếp xúc với các ngôn ngữ, truyền thống và hệ thống niềm tin khác nhau từ khi còn nhỏ. Những trải nghiệm này đã giúp tôi hình thành ý thức mạnh mẽ hơn về bản sắc...)
Chọn C.
Câu 5:
The word oversimplify in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.
Từ "oversimplify" ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.
oversimplify (v): đơn giản hóa quá mức (làm cho thứ gì đó vốn phức tạp trở nên quá đơn giản).
A. clarify (v): làm rõ
B. distort (v): bóp méo, xuyên tạc
C. generalize (v): khái quát hóa
D. complicate (v): làm cho phức tạp
→ oversimplify (làm cho quá đơn giản) >< complicate (làm cho phức tạp).
Thông tin: I began to reflect on how stereotypes oversimplify personal identity and ignore individual experiences. (tôi bắt đầu suy ngẫm về việc các định kiến đơn giản hóa quá mức bản sắc cá nhân và phớt lờ những trải nghiệm cá nhân.)
Chọn D.
Câu 6:
What is the primary purpose of paragraph 4 in relation to the whole passage?
What is the primary purpose of paragraph 4 in relation to the whole passage?
Mục đích chính của đoạn 4 đối với toàn bộ bài đọc là gì?
A. Để giới thiệu một ví dụ mới về sự hiểu lầm văn hóa
B. Để đưa ra một kết luận chung và bài học rộng lớn hơn
C. Để trình bày các quan điểm trái chiều về chủ nghĩa đa văn hóa
D. Để nhắc lại các trải nghiệm cá nhân một cách chi tiết hơn
Thông tin: In conclusion, living in a multicultural world requires tolerance... individuals can transform differences into collective strength.
(Tóm lại, sống trong một thế giới đa văn hóa đòi hỏi sự bao dung... các cá nhân có thể biến sự khác biệt thành sức mạnh tập thể.)
Đoạn bắt đầu bằng “In conclusion” và đưa ra bài học tổng quát → mục đích là draw a general conclusion
Chọn B.
Câu 7:
Which sentence best paraphrases the following idea in paragraph 3?
“Understanding does not depend on total agreement, but on empathy, respect, and willingness to listen.”
Which sentence best paraphrases the following idea in paragraph 3?
“Understanding does not depend on total agreement, but on empathy, respect, and willingness to listen.”
Câu nào diễn giải đúng nhất ý tưởng sau đây ở đoạn 3?
“Understanding does not depend on total agreement, but on empathy, respect, and willingness to listen.”
(Sự thấu hiểu không phụ thuộc vào sự đồng ý hoàn toàn, mà dựa trên sự thấu cảm, tôn trọng và sẵn lòng lắng nghe.)
A. Mọi người phải luôn chia sẻ cùng quan điểm để hiểu nhau. (Sai nghĩa)
B. Lắng nghe người khác là không cần thiết cho sự thấu hiểu lẫn nhau. (Sai nghĩa)
C. Sự đồng ý quan trọng hơn sự tôn trọng trong giao tiếp. (Sai nghĩa)
D. Sự thấu hiểu đòi hỏi sự thấu cảm thay vì sự đồng ý hoàn toàn.
→ D giữ đúng tinh thần: "empathy" = "empathy", "rather than complete agreement" = "does not depend on total agreement".
Chọn D.
Câu 8:
Which paragraph mainly explains how cultural exchange became a reciprocal process?
Đoạn văn nào chủ yếu giải thích cách trao đổi văn hóa trở thành một quá trình tương hỗ (hai chiều)?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 4
C. Đoạn 1
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 3): Over time, meaningful cultural exchange became a two-way process.
(Theo thời gian, trao đổi văn hóa ý nghĩa đã trở thành một quá trình hai chiều.)
Chọn D.
Dịch bài đọc:
MỘT THẾ GIỚI ĐA VĂN HÓA
Sống trong một xã hội đa văn hóa đã trở thành một xu hướng mang tính định hình ở nhiều nơi trên thế giới. Lớn lên tại một thành phố được tạo nên từ nhiều nguồn gốc văn hóa đa dạng, tôi đã được tiếp xúc với những ngôn ngữ, truyền thống và hệ thống niềm tin khác nhau ngay từ khi còn nhỏ. Những trải nghiệm này đã giúp tôi hình thành ý thức mạnh mẽ hơn về bản sắc cá nhân, dạy cho tôi rằng những khác biệt về văn hóa có thể làm phong phú thêm cuộc sống hàng ngày thay vì chia rẽ cộng đồng.
Tuy nhiên, môi trường đa văn hóa cũng có thể nảy sinh những hiểu lầm. Trong năm đầu tiên tôi ở nước ngoài, một bài đăng trực tuyến gây tranh cãi chế giễu sinh viên quốc tế đã bất ngờ trở nên phổ biến. Nó rõ ràng nhằm mục đích kích động những phản ứng tiêu cực thay vì một cuộc thảo luận thấu đáo. Thay vì phản ứng một cách cảm tính, tôi bắt đầu suy ngẫm về việc các định kiến đã đơn giản hóa quá mức bản sắc cá nhân và phớt lờ những trải nghiệm riêng biệt của mỗi người như thế nào.
Theo thời gian, những cuộc trao đổi văn hóa ý nghĩa đã trở thành một quá trình hai chiều (tương hỗ). Việc tham gia vào những bữa ăn chung, các buổi thảo luận trên lớp và những lễ hội văn hóa đã cho phép sinh viên học hỏi lẫn nhau. Những sự tương tác này cho thấy sự thấu hiểu không phụ thuộc vào việc phải hoàn toàn đồng ý với nhau, mà dựa trên sự thấu cảm, lòng tôn trọng và sự sẵn lòng lắng nghe. Kết quả là, sự đa dạng đã đóng vai trò như một chất xúc tác cho sự phát triển cá nhân thay vì là nguồn cơn của xung đột.
Tóm lại, sống trong một thế giới đa văn hóa đòi hỏi sự bao dung, nhận thức về bản thân và khả năng thích nghi. Mặc dù những căng thẳng về văn hóa đôi khi là không thể tránh khỏi, chúng lại mang đến những cơ hội quý giá để thách thức các định kiến và xây dựng những kết nối xã hội bền chặt hơn. Bằng cách đón nhận sự đa dạng, các cá nhân có thể biến những khác biệt thành sức mạnh tập thể.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đoạn 3 chủ yếu chỉ ra điều gì về vai trò của Altman tại Y Combinator?
A. Ông tập trung chủ yếu vào việc tăng lợi nhuận tài chính cho các nhà sáng lập khởi nghiệp.
B. Ông quản lý một số lượng hạn chế các công ty với trọng tâm kinh tế hẹp.
C. Ông làm việc chủ yếu để giảm thiểu rủi ro vận hành mà các công ty giai đoạn đầu gặp phải.
D. Ông đã ảnh hưởng đến các mô hình đổi mới và tinh thần khởi nghiệp rộng lớn hơn.
Thông tin: ...he played a key role in shaping entrepreneurial culture... His influence extended beyond individual companies, affecting how innovation ecosystems operate globally.
(...ông đóng vai trò then chốt trong việc hình thành văn hóa khởi nghiệp... Tầm ảnh hưởng của ông đã mở rộng vượt ra ngoài các công ty riêng lẻ, ảnh hưởng đến cách các hệ sinh thái đổi mới vận hành trên toàn cầu.)
Chọn D.
Câu 2
A. bridge
Lời giải
A. bridge (v): bắc cầu / thu hẹp (khoảng cách)
B. widen (v): mở rộng
C. create (v): tạo ra
D. ignore (v): phớt lờ
Cụm từ cố định: bridge the gap: thu hẹp khoảng cách hoặc lấp đầy lỗ hổng
Chọn A. bridge
→ Our Career Skills Programme is designed to bridge this gap and help learners become future-ready.
Dịch nghĩa: Chương trình Kỹ năng Nghề nghiệp của chúng tôi được thiết kế để thu hẹp khoảng cách này và giúp người học sẵn sàng cho tương lai.
Câu 3
A. c - a - b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. sustain
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.