Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
The Erosion of Data Privacy in the Digital Age
[I] Over the past decade, data privacy has shifted from a technical worry to a central societal concern. Every day, people generate large streams of behavioural data by sending messages, travelling with smartphones, or browsing online platforms. These digital traces, once considered insignificant metadata, have become highly valuable assets. Corporations harvest them to refine advertising systems, while governments rely on expanding surveillance tools capable of tracking citizens with growing precision. As a result, personal information is constantly collected, analysed, and repurposed - often without meaningful or informed consent. [II]
Technology companies claim that data-driven services offer convenience through personalised recommendations, predictive search systems, or location-based assistance. However, these advantages hide a major imbalance of power. Most users lack clear knowledge of how their information is stored, shared, or monetised. Privacy policies are long, technical, and designed to discourage careful reading, turning consent into a mere formality. This opacity has created a digital environment in which large-scale data extraction is routine, invisible, and rarely questioned. [III]
The political implications of weakened data privacy are increasingly alarming. Authoritarian states deploy advanced surveillance infrastructures to monitor citizens movements, communications, and social networks. These systems are expanding so rapidly that they often operate beyond meaningful public oversight. Even in democratic nations, tools such as facial recognition and biometric databases challenge the boundary between public security and intrusion. Once collected, data forms an enduring record that can later be used against journalists, activists, or vulnerable communities. The erosion of anonymity therefore threatens both personal autonomy and the stability of open societies. [IV]
Economic incentives intensify the dilemma. Personal data fuels the rapidly expanding “surveillance economy,” where companies compete to gather the most detailed user profiles. Data brokers - operating with limited regulation - sell information to advertisers or political strategists with little transparency. This business model encourages more aggressive data collection while discouraging accountability, leaving even well-intentioned organisations conflicted about prioritising user privacy.
Despite rising public pressure, regulatory efforts remain uneven. Laws such as the EU's GDPR attempt to curb abusive practices, yet enforcement varies and struggles to keep pace with AI-driven data analytics. Protecting privacy now requires more than gradual policy updates; it demands a fundamental rethinking of how digital systems are built, governed, and held responsible.
The word “insignificant” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ________.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
The Erosion of Data Privacy in the Digital Age
[I] Over the past decade, data privacy has shifted from a technical worry to a central societal concern. Every day, people generate large streams of behavioural data by sending messages, travelling with smartphones, or browsing online platforms. These digital traces, once considered insignificant metadata, have become highly valuable assets. Corporations harvest them to refine advertising systems, while governments rely on expanding surveillance tools capable of tracking citizens with growing precision. As a result, personal information is constantly collected, analysed, and repurposed - often without meaningful or informed consent. [II]
Technology companies claim that data-driven services offer convenience through personalised recommendations, predictive search systems, or location-based assistance. However, these advantages hide a major imbalance of power. Most users lack clear knowledge of how their information is stored, shared, or monetised. Privacy policies are long, technical, and designed to discourage careful reading, turning consent into a mere formality. This opacity has created a digital environment in which large-scale data extraction is routine, invisible, and rarely questioned. [III]
The political implications of weakened data privacy are increasingly alarming. Authoritarian states deploy advanced surveillance infrastructures to monitor citizens movements, communications, and social networks. These systems are expanding so rapidly that they often operate beyond meaningful public oversight. Even in democratic nations, tools such as facial recognition and biometric databases challenge the boundary between public security and intrusion. Once collected, data forms an enduring record that can later be used against journalists, activists, or vulnerable communities. The erosion of anonymity therefore threatens both personal autonomy and the stability of open societies. [IV]
Economic incentives intensify the dilemma. Personal data fuels the rapidly expanding “surveillance economy,” where companies compete to gather the most detailed user profiles. Data brokers - operating with limited regulation - sell information to advertisers or political strategists with little transparency. This business model encourages more aggressive data collection while discouraging accountability, leaving even well-intentioned organisations conflicted about prioritising user privacy.
Despite rising public pressure, regulatory efforts remain uneven. Laws such as the EU's GDPR attempt to curb abusive practices, yet enforcement varies and struggles to keep pace with AI-driven data analytics. Protecting privacy now requires more than gradual policy updates; it demands a fundamental rethinking of how digital systems are built, governed, and held responsible.
Quảng cáo
Trả lời:
Từ “insignificant” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với _______.
insignificant (adj): không đáng kể, tầm thường, không quan trọng.
A. negligible (adj): có thể bỏ qua, không đáng kể (Đồng nghĩa)
B. substantial (adj): đáng kể, quan trọng, to lớn
C. trivial (adj): tầm thường, không đáng kể (Đồng nghĩa)
D. minor (adj): nhỏ, không quan trọng (Đồng nghĩa)
→ insignificant (nhỏ bé) >< substantial (lớn lao/đáng kể).
Thông tin: These digital traces, once considered insignificant metadata, have become highly valuable assets.
(Những dấu vết kỹ thuật số này, từng bị coi là siêu dữ liệu không đáng kể, đã trở thành những tài sản có giá trị cao.)
Chọn B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a way in which people generate behavioural data?
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a way in which people generate behavioural data?
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như là một cách mà con người tạo ra dữ liệu hành vi?
A. Sử dụng điện thoại thông minh khi đi du lịch.
B. Truy cập các nền tảng trực tuyến khác nhau.
C. Gửi tin nhắn trên các nền tảng kỹ thuật số.
D. Tinh chỉnh các hệ thống quảng cáo.
Thông tin (Đoạn 1): Every day, people generate large streams of behavioural data by sending messages, travelling with smartphones, or browsing online platforms.
(Mỗi ngày, con người tạo ra các dòng dữ liệu hành vi lớn bằng cách gửi tin nhắn, di chuyển với điện thoại thông minh, hoặc duyệt các nền tảng trực tuyến.)
→ Việc tinh chỉnh hệ thống quảng cáo (“refine advertising systems”) là việc của các tập đoàn, không phải cách người dùng tạo ra dữ liệu.
Chọn D.
Câu 3:
Where does the following sentence best fit in the passage?
This shift has expanded data collection far beyond what early internet users ever imagined.
Where does the following sentence best fit in the passage?
This shift has expanded data collection far beyond what early internet users ever imagined.
A. [II]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
“This shift has expanded data collection far beyond what early internet users ever imagined.”
(Sự chuyển dịch này đã mở rộng việc thu thập dữ liệu vượt xa những gì người dùng internet thời kỳ đầu từng tưởng tượng.)
Vị trí [II] nằm cuối đoạn 1, ngay sau khi tác giả giải thích về “sự chuyển dịch” (shift) từ việc coi dữ liệu là vô nghĩa sang tài sản giá trị được thu thập bởi các tập đoàn và chính phủ. Câu này đóng vai trò kết luận cho đoạn 1.
Thông tin: [I] Over the past decade, data privacy has shifted from a technical worry to a central societal concern. Every day, people generate large streams of behavioural data by sending messages, travelling with smartphones, or browsing online platforms. These digital traces, once considered insignificant metadata, have become highly valuable assets. Corporations harvest them to refine advertising systems, while governments rely on expanding surveillance tools capable of tracking citizens with growing precision. As a result, personal information is constantly collected, analysed, and repurposed - often without meaningful or informed consent. [II] This shift has expanded data collection far beyond what early internet users ever imagined.
(Trong thập kỷ qua, quyền riêng tư dữ liệu đã chuyển từ mối lo ngại về mặt kỹ thuật thành mối quan tâm trọng tâm của xã hội. Mỗi ngày, mọi người tạo ra lượng lớn dữ liệu hành vi bằng cách gửi tin nhắn, di chuyển với điện thoại thông minh hoặc duyệt các nền tảng trực tuyến. Những dấu vết kỹ thuật số này, từng được coi là siêu dữ liệu không đáng kể, đã trở thành tài sản có giá trị cao. Các tập đoàn khai thác chúng để tinh chỉnh hệ thống quảng cáo, trong khi các chính phủ dựa vào việc mở rộng các công cụ giám sát có khả năng theo dõi công dân với độ chính xác ngày càng cao. Kết quả là, thông tin cá nhân liên tục được thu thập, phân tích và sử dụng lại - thường không có sự đồng ý có ý nghĩa hoặc được thông báo. [II] Sự thay đổi này đã mở rộng việc thu thập dữ liệu vượt xa những gì người dùng internet thời kỳ đầu từng tưởng tượng.)
Chọn A.
Câu 4:
Which paragraph mentions advanced surveillance tools used to track citizens' activities?
Đoạn văn nào đề cập đến các công cụ giám sát tiên tiến được sử dụng để theo dõi các hoạt động của công dân?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 1
C. Đoạn 5
D. Đoạn 2
Thông tin (Đoạn 3): Authoritarian states deploy advanced surveillance infrastructures to monitor citizens movements, communications, and social networks.
(Các quốc gia độc đoán triển khai các cơ sở hạ tầng giám sát tiên tiến để theo dõi các chuyển động, liên lạc và mạng lưới xã hội của công dân.)
Chọn A.
Câu 5:
The word “surveillance” in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to ________.
Từ “surveillance” ở đoạn 3 gần nghĩa nhất với _______.
surveillance (n): sự giám sát, sự theo dõi cẩn thận.
A. secrecy (n): sự bí mật
B. observation (n): sự quan sát, sự theo dõi
C. freedom (n): sự tự do
D. ignorance (n): sự thiếu hiểu biết/lờ đi
→ surveillance ≈ observation.
Thông tin: Authoritarian states deploy advanced surveillance infrastructures to monitor citizens movements, communications, and social networks.
(Các quốc gia độc tài triển khai cơ sở hạ tầng giám sát tiên tiến để theo dõi sự di chuyển, liên lạc và mạng xã hội của công dân.)
Chọn B.
Câu 6:
The word “they” in paragraph 3 refers to .
Từ “they” ở đoạn 3 chỉ _______.
A. journalists and activists: các nhà báo và nhà hoạt động
B. surveillance systems: các hệ thống giám sát
C. biometric databases: các cơ sở dữ liệu sinh trắc học
D. democratic nations: các quốc gia dân chủ
Thông tin: Authoritarian states deploy advanced surveillance infrastructures... These systems are expanding so rapidly that they often operate beyond meaningful public oversight.
(Các quốc gia độc đoán triển khai các cơ sở hạ tầng giám sát tiên tiến... Các hệ thống này đang mở rộng nhanh chóng đến mức chúng thường hoạt động vượt ngoài sự kiểm soát có ý nghĩa của công chúng.)
→ they = these systems (surveillance infrastructures).
Chọn B.
Câu 7:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? “The erosion of anonymity therefore threatens both personal autonomy and the stability of open societies.”
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? “The erosion of anonymity therefore threatens both personal autonomy and the stability of open societies.”
Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 3?
“The erosion of anonymity therefore threatens both personal autonomy and the stability of open societies.”
(Sự xói mòn của tính ẩn danh do đó đe dọa cả quyền tự chủ cá nhân và sự ổn định của các xã hội mở.)
A. Khi tính ẩn danh giảm đi, cả tự do cá nhân và sự vận hành của các xã hội dân chủ có thể gặp rủi ro.
B. Các xã hội mở vẫn ổn định ngay cả khi tính ẩn danh bị xói mòn, miễn là công dân tuân thủ quy định. → Sai nghĩa
C. Quyền tự chủ cá nhân không bị ảnh hưởng bởi việc giảm tính ẩn danh. → Sai nghĩa
D. Sự mất dần tính ẩn danh giúp tăng cường sự tham gia của công dân. → Sai nghĩa
→ Đúng, “erosion of anonymity” = “anonymity diminishes”, “threatens... stability” = “placed at risk”.
Chọn A.
Câu 8:
Which of the following is TRUE according to paragraph 4?
Theo đoạn 4, điều nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các nhà quảng cáo chỉ được phép truy cập dữ liệu người dùng khi cá nhân cung cấp sự cho phép trực tiếp và đầy đủ thông tin.
→ Sai, vì sự minh bạch rất thấp)
B. Giá trị kinh tế của dữ liệu cá nhân thúc đẩy các tổ chức mở rộng hoạt động thu thập dữ liệu của họ. → Đúng
C. Các nhà môi giới dữ liệu thường tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế toàn diện khi giao dịch thông tin người dùng.
→ Sai, đoạn 4 nói họ hoạt động với “limited regulation”
D. Các công ty hạn chế hoạt động thu thập dữ liệu nhìn chung sẽ cải thiện khả năng cạnh tranh lâu dài.
→ Sai, ngược thông tin: các công ty đang cạnh tranh để thu thập nhiều nhất
Thông tin: Economic incentives intensify the dilemma. Personal data fuels the rapidly expanding “surveillance economy,” where companies compete to gather the most detailed user profiles.
(Các khuyến khích kinh tế làm trầm trọng thêm tình thế tiến thoái lưỡng nan. Dữ liệu cá nhân thúc đẩy “nền kinh tế giám sát” đang mở rộng nhanh chóng, nơi các công ty cạnh tranh để thu thập các hồ sơ người dùng chi tiết nhất.)
Chọn B.
Câu 9:
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage?
Điều gì có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư vẫn hiệu quả ngay cả khi không có quy định.
→ Sai
B. Người dùng nhìn chung hiểu rõ cách dữ liệu của họ được xử lý.
→ Sai. Thông tin: Most users lack clear knowledge (Đa số người dùng thiếu kiến thức rõ ràng.)
C. Các luật về quyền riêng tư hiện nay không đủ để kiềm chế nền kinh tế dữ liệu đang phát triển nhanh chóng.
→ Đúng. Thông tin (Đoạn cuối): Laws such as the EU's GDPR attempt to curb abusive practices, yet enforcement varies and struggles to keep pace with AI-driven data analytics.
(Các đạo luật như GDPR của EU cố gắng ngăn chặn các hành vi lạm dụng, tuy nhiên việc thực thi còn khác biệt và gặp khó khăn để theo kịp các phân tích dữ liệu do AI thúc đẩy.)
D. Hầu hết các hệ thống AI đều giảm thiểu rủi ro quyền riêng tư bằng cách hạn chế thu thập dữ liệu.
→ Sai, AI analytics đang gây khó khăn cho việc thực thi luật
Chọn C.
Câu 10:
Which of the following best summarises the passage?
Câu nào tóm tắt tốt nhất bài đọc?
A. Quyền riêng tư dữ liệu suy giảm do động cơ lợi nhuận, sự phát triển của giám sát và các quy định yếu kém.
B. Công nghệ mới đảm bảo dữ liệu cá nhân được xử lý minh bạch và có đạo đức một cách nhất quán.
→ Sai thực tế bài viết
C. Các vấn đề về quyền riêng tư dữ liệu chủ yếu mang tính kỹ thuật và có thể giải quyết được thông qua các hệ thống kỹ thuật số cải tiến.
→ Chưa đủ ý
D. Các mối lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu giảm bớt vì người dùng tự nguyện chia sẻ thông tin. → Sai hoàn toàn
Ý chính toàn bài:
Đoạn 1: dữ liệu cá nhân bị thu thập ngày càng nhiều
Đoạn 2: người dùng không kiểm soát được dữ liệu
Đoạn 3: công nghệ giám sát đe doạ tự do cá nhân
Đoạn 4: lợi nhuận thúc đẩy thu thập dữ liệu
Đoạn 5: luật pháp chưa theo kịp công nghệ
→ Câu A bao quát được: “profit motives” (đoạn 4), “surveillance growth” (đoạn 3), và “weak regulation” (đoạn 5).
Chọn A.
Dịch bài đọc:
SỰ XÓI MÒN QUYỀN RIÊNG TƯ DỮ LIỆU TRONG THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ
Trong thập kỷ qua, quyền riêng tư dữ liệu đã chuyển dịch từ một nỗi lo kỹ thuật thành một mối quan tâm trung tâm của xã hội. Mỗi ngày, con người tạo ra những dòng dữ liệu hành vi khổng lồ thông qua việc gửi tin nhắn, di chuyển với điện thoại thông minh hoặc lướt các nền tảng trực tuyến. Những dấu vết kỹ thuật số này, từng bị coi là siêu dữ liệu vô nghĩa, nay đã trở thành những tài sản có giá trị cao. Các tập đoàn khai thác chúng để tinh chỉnh hệ thống quảng cáo, trong khi các chính phủ dựa vào các công cụ giám sát đang ngày càng mở rộng, có khả năng theo dõi công dân với độ chính xác ngày càng cao. Kết quả là, thông tin cá nhân liên tục bị thu thập, phân tích và tái sử dụng – thường mà không có sự đồng ý đầy đủ hoặc có hiểu biết từ phía người dùng.
Các công ty công nghệ tuyên bố rằng các dịch vụ dựa trên dữ liệu mang lại sự tiện lợi thông qua các đề xuất cá nhân hóa, hệ thống tìm kiếm dự đoán hoặc hỗ trợ dựa trên vị trí. Tuy nhiên, những lợi thế này che giấu một sự mất cân bằng quyền lực trầm trọng. Hầu hết người dùng thiếu kiến thức rõ ràng về cách thông tin của họ được lưu trữ, chia sẻ hoặc kiếm lời. Các chính sách quyền riêng tư thì dài dòng, mang tính kỹ thuật và được thiết kế để khiến người dùng nản lòng khi đọc kỹ, biến việc “đồng ý” chỉ còn là một thủ tục hình thức. Sự tù mù này đã tạo ra một môi trường kỹ thuật số mà trong đó việc trích xuất dữ liệu quy mô lớn diễn ra thường xuyên, vô hình và hiếm khi bị đặt câu hỏi.
Hệ lụy chính trị của việc suy giảm quyền riêng tư dữ liệu ngày càng đáng báo động. Các quốc gia độc đoán triển khai các cơ sở hạ tầng giám sát tiên tiến để theo dõi các chuyển động, liên lạc và mạng lưới xã hội của công dân. Những hệ thống này đang mở rộng nhanh chóng đến mức chúng thường hoạt động vượt ngoài sự kiểm soát có ý nghĩa của công chúng. Ngay cả ở các quốc gia dân chủ, các công cụ như nhận diện khuôn mặt và cơ sở dữ liệu sinh trắc học đang thách thức ranh giới giữa an ninh công cộng và sự xâm phạm đời tư. Một khi đã được thu thập, dữ liệu tạo thành một hồ sơ vĩnh viễn mà sau này có thể được sử dụng để chống lại các nhà báo, nhà hoạt động hoặc các cộng đồng dễ bị tổn thương. Do đó, sự xói mòn tính ẩn danh đe dọa cả quyền tự chủ cá nhân lẫn sự ổn định của các xã hội mở.
Các động cơ kinh tế càng làm trầm trọng thêm tình thế tiến thoái lưỡng nan này. Dữ liệu cá nhân thúc đẩy “nền kinh tế giám sát” đang mở rộng nhanh chóng, nơi các công ty cạnh tranh để thu thập các hồ sơ người dùng chi tiết nhất. Các nhà môi giới dữ liệu – hoạt động với sự điều tiết hạn chế – bán thông tin cho các nhà quảng cáo hoặc các chiến lược gia chính trị với rất ít sự minh bạch. Mô hình kinh doanh này khuyến khích việc thu thập dữ liệu quyết liệt hơn đồng thời làm nản lòng trách nhiệm giải trình, khiến ngay cả các tổ chức có thiện chí cũng bị mâu thuẫn trong việc ưu tiên quyền riêng tư của người dùng.
Bất chấp áp lực ngày càng tăng từ công chúng, các nỗ lực quản lý vẫn còn thiếu đồng bộ. Các đạo luật như GDPR của Liên minh Châu Âu cố gắng kiềm chế các hành vi lạm dụng, tuy nhiên việc thực thi còn khác biệt và gặp khó khăn để theo kịp các phân tích dữ liệu do AI thúc đẩy. Việc bảo vệ quyền riêng tư giờ đây đòi hỏi nhiều hơn là những bản cập nhật chính sách dần dần; nó đòi hỏi một sự tái tư duy căn bản về cách các hệ thống kỹ thuật số được xây dựng, quản trị và chịu trách nhiệm.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
A. whom: thay cho người (đóng vai trò tân ngữ)
B. whose: thay cho sở hữu
C. who: thay cho người (đóng vai trò chủ ngữ)
D. which: thay cho vật (đóng vai trò chủ ngữ/tân ngữ)
“150 displays” (150 hiện vật trưng bày) là danh từ chỉ vật. Đại từ quan hệ “which” dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật và làm chủ ngữ cho mệnh đề phía sau.
Chọn D. which
→ The A80 National Exhibition 2025 will showcase more than 150 displays, which are contributed by leading museums and cultural organisations across Vietnam.
Dịch nghĩa: Triển lãm Quốc gia A80 năm 2025 sẽ trưng bày hơn 150 hiện vật, những hiện vật này được đóng góp bởi các bảo tàng và tổ chức văn hóa hàng đầu khắp Việt Nam.
Câu 2
Lời giải
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như là một trong những chức năng của AI trong giáo dục?
A. Xử lý các bộ dữ liệu học tập lớn
B. Thay thế giáo viên trong việc giảng dạy bài học
C. Dự báo các lĩnh vực mà học sinh có thể cần trợ giúp
D. Phát hiện các mô hình học tập
Thông tin: Rather than functioning as simple digital tools, AI systems now process extensive learning data to detect patterns, identify emerging difficulties, and forecast areas where students may require additional support. (Thay vì chỉ đóng vai trò là những công cụ kỹ thuật số đơn giản, các hệ thống AI hiện nay xử lý lượng lớn dữ liệu học tập để phát hiện các mô hình, xác định những khó khăn mới nổi và dự báo những lĩnh vực mà học sinh có thể cần hỗ trợ thêm.)
→ Trong đoạn 1, AI được mô tả là một công cụ hỗ trợ giáo viên đưa ra quyết định chính xác hơn, không phải để thay thế giáo viên.
Chọn B.
Câu 3
A. a-c-e-b-d
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. number
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.