Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.
I won’t break the glass again.
→ I promise not to ________________________________________________.
Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.
I won’t break the glass again.
→ I promise not to ________________________________________________.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
break the glass again
Câu gốc: I won’t break the glass again.
Viết lại: I promise not to break the glass again.
Giải thích: Cấu trúc promise (not) to + V1 (hứa làm gì/không làm gì) dùng để diễn tả lại một lời khẳng định về ý định trong tương lai (will/won't).
Dịch: Mình hứa sẽ không làm vỡ kính nữa.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Get up early or you will be late for school.
→ If you ________________________________________________________.
Get up early or you will be late for school.
→ If you ________________________________________________________.Đáp án:
don’t get up early, you will be late for school
Câu gốc: Get up early or you will be late for school.
Viết lại: If you don’t get up early, you will be late for school.
Giải thích: Cấu trúc mệnh lệnh V + or + S + will... (Làm gì đi, nếu không thì...) có thể viết lại bằng câu điều kiện loại 1 dạng phủ định: If + S + don't/doesn't + V1, S + will....
Dịch: Nếu bạn không dậy sớm, bạn sẽ bị muộn học.
Câu 3:
Taking a trip to the countryside is exciting.
→ It is __________________________________________________________.
Taking a trip to the countryside is exciting.
→ It is __________________________________________________________.
Đáp án:
exciting to take a trip to the countryside
Câu gốc: Taking a trip to the countryside is exciting.
Viết lại: It is exciting to take a trip to the countryside.
Giải thích: Chuyển đổi giữa cấu trúc Danh động từ làm chủ ngữ (V-ing + is + Adj) sang cấu trúc chủ ngữ giả (It is + Adj + to-V-nguyên thể).
Dịch: Thật là thú vị khi đi dã ngoại về vùng nông thôn.
Câu 4:
How about taking the bus to the museum?
→ Why don’t we __________________________________________________?
How about taking the bus to the museum?
→ Why don’t we __________________________________________________?
Đáp án:
take the bus to the museum
Câu gốc: How about taking the bus to the museum?
Viết lại: Why don’t we take the bus to the museum?
Giải thích: Hai cấu trúc đưa ra lời gợi ý tương đương nhau: How about + V-ing? = Why don't we + V-nguyên thể? (Hay là chúng ta làm gì đó đi?).
Dịch: Tại sao chúng mình không đi xe buýt đến bảo tàng nhỉ?
Câu 5:
Jane is sick today, so she won’t attend the meeting tomorrow.
→ Because Jane ___________________________________________________.
Jane is sick today, so she won’t attend the meeting tomorrow.
→ Because Jane ___________________________________________________.
Đáp án:
is sick today, she won’t attend the meeting tomorrow
Câu gốc: Jane is sick today, so she won’t attend the meeting tomorrow.
Viết lại: Because Jane is sick today, she won’t attend the meeting tomorrow.
Giải thích: Chuyển đổi giữa liên từ chỉ kết quả (so - vì vậy) sang liên từ chỉ nguyên nhân (because - bởi vì). Lưu ý: Khi đã dùng Because ở đầu câu thì không dùng so ở giữa câu nữa.
Dịch: Bởi vì Jane hôm nay bị ốm nên cô ấy sẽ không tham gia cuộc họp vào ngày mai.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. author
Lời giải
A. author: tác giả, nhà văn
B. athlete: vận động viên
C. actor: diễn viên
D. singer: ca sĩ
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu sau nhắc đến việc nhân vật chính "has written many books" (đã viết nhiều sách) dành cho trẻ em và thanh thiếu niên → chọn danh từ chỉ nghề nghiệp là "author".
→ Nguyễn Nhật Ánh is a popular Vietnamese author who has written many books for children and young adults.
Dịch: Nguyễn Nhật Ánh là một tác giả người Việt Nam nổi tiếng, người đã viết nhiều cuốn sách cho trẻ em và thanh thiếu niên.
Chọn A.
Câu 2
A. boring
Lời giải
A. boring: nhàm chán
B. scary: đáng sợ
C. exciting: thú vị, hào hứng
D. slow: chậm chạp
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu trước nhắc đến công viên là "fun places" (nơi vui vẻ) và liệt kê các trò chơi như "roller coasters" (tàu lượn siêu tốc) → chọn tính từ mang nghĩa tích cực là "exciting".
→ They have many exciting rides, such as roller coasters, spinning rides, and water rides.
Dịch: Chúng có nhiều trò chơi thú vị, chẳng hạn như tàu lượn siêu tốc, trò chơi xoay vòng và trò chơi dưới nước.
Chọn C.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.