Put the words in the correct order to make complete sentences.
city center./ the subway to/ get to the/ I took/
→ ______________________________________________________________.
Put the words in the correct order to make complete sentences.
city center./ the subway to/ get to the/ I took/
→ ______________________________________________________________.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
I took the subway to get to the city center.
Cấu trúc: S + V (quá khứ) + O + to-V (chỉ mục đích).
Giải thích: Cấu trúc take + phương tiện (đi bằng phương tiện gì) kết hợp với cụm to-V để chỉ mục đích của hành động.
→ I took the subway to get to the city center.
Dịch: Mình đã đi tàu điện ngầm để đến được trung tâm thành phố.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
all his weekends/ surfing and spends./ He loves/ at the beach.
→ ______________________________________________________________.
all his weekends/ surfing and spends./ He loves/ at the beach.
→ ______________________________________________________________.
Đáp án:
He loves surfing and spends all his weekends at the beach.
Cấu trúc: S + V1 (loves + V-ing) + and + V2 (spends + time + place).
Giải thích: Hai hành động song song được nối bằng từ "and". Cấu trúc spend + time + at + địa điểm dùng để nói về việc dành thời gian ở đâu.
→ He loves surfing and spends all his weekends at the beach.
Dịch: Anh ấy yêu thích lướt sóng và dành toàn bộ những ngày cuối tuần của mình ở bãi biển.
Câu 3:
along/ stopped at/ the route./ The tram/ every station.
→ ______________________________________________________________.
along/ stopped at/ the route./ The tram/ every station.
→ ______________________________________________________________.
Đáp án:
The tram stopped at every station along the route.
Cấu trúc: S + V (ed) + at + O + along + O.
Giải thích: Động từ "stopped" đi với giới từ "at" để chỉ địa điểm dừng lại, "along the route" bổ nghĩa cho lộ trình của phương tiện.
→ The tram stopped at every station along the route.
Dịch: Chuyến xe điện đã dừng lại ở mọi trạm dọc theo tuyến đường.
Câu 4:
on stage/ The famous/ singer performed/ her latest hit/ last night./
→ ______________________________________________________________.
on stage/ The famous/ singer performed/ her latest hit/ last night./
→ ______________________________________________________________.Đáp án:
The famous singer performed her latest hit on stage last night.
Cấu trúc: S + V + O + Place (địa điểm) + Time (thời gian).
Giải thích: Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ địa điểm thường đứng trước trạng từ chỉ thời gian ở cuối câu.
→ The famous singer performed her latest hit on stage last night.
Dịch: Nữ ca sĩ nổi tiếng đã biểu diễn bản hit mới nhất của mình trên sân khấu vào tối qua.
Câu 5:
food can lead/ overweight./ Eating too/ to being/ much junk/
→ ______________________________________________________________.
food can lead/ overweight./ Eating too/ to being/ much junk/
→ ______________________________________________________________.
Đáp án:
Eating too much junk food can lead to being overweight.
Cấu trúc: Gerund (V-ing làm chủ ngữ) + can lead to + V-ing/Noun.
Giải thích: V-ing (Eating...) đóng vai trò làm chủ ngữ số ít. Cụm lead to (dẫn đến) sau đó phải đi kèm với một danh từ hoặc V-ing.
→ Eating too much junk food can lead to being overweight.
Dịch: Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể dẫn đến việc bị thừa cân.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. author
Lời giải
A. author: tác giả, nhà văn
B. athlete: vận động viên
C. actor: diễn viên
D. singer: ca sĩ
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu sau nhắc đến việc nhân vật chính "has written many books" (đã viết nhiều sách) dành cho trẻ em và thanh thiếu niên → chọn danh từ chỉ nghề nghiệp là "author".
→ Nguyễn Nhật Ánh is a popular Vietnamese author who has written many books for children and young adults.
Dịch: Nguyễn Nhật Ánh là một tác giả người Việt Nam nổi tiếng, người đã viết nhiều cuốn sách cho trẻ em và thanh thiếu niên.
Chọn A.
Câu 2
A. boring
Lời giải
A. boring: nhàm chán
B. scary: đáng sợ
C. exciting: thú vị, hào hứng
D. slow: chậm chạp
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu trước nhắc đến công viên là "fun places" (nơi vui vẻ) và liệt kê các trò chơi như "roller coasters" (tàu lượn siêu tốc) → chọn tính từ mang nghĩa tích cực là "exciting".
→ They have many exciting rides, such as roller coasters, spinning rides, and water rides.
Dịch: Chúng có nhiều trò chơi thú vị, chẳng hạn như tàu lượn siêu tốc, trò chơi xoay vòng và trò chơi dưới nước.
Chọn C.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.