Câu hỏi:

28/04/2026 13 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

    Who says print is dead? Walk into Joseph's Magazine Stand in downtown Chicago, where glossy covers still catch eyes and spark conversations. "People come here seeking stories, not just information," muses Joseph Chen, who has run stands since 1985. Between towering racks of publications, readers forge their unexpected connections.

    Print magazines shape cultural narratives in ways digital platforms struggle to replicate. Market research from Columbia Journalism Review unveils that readers retain 65% more information from print articles than digital ones. Readers' emotional engagement amplifies through their physical interaction with pages. Magazine subscribers demonstrate remarkable loyalty, with specialty publications maintaining subscription rates even as digital alternatives proliferate. Independent magazines flourish in particular niches, where devoted readers savor curated content and tangible experiences.

    Print publications cultivate distinct reading rituals. Morning commuters fold newspaper corners on trains, while coffee shop regulars annotate magazine margins. The tactile nature of print media engenders contemplative reading patterns. Scientific studies reveal that paper-based reading stimulates neural pathways associated with deeper comprehension. Paper activates spatial memory, allowing readers to map information physically across pages.

    Magazines build bridges between creators and audiences through innovative formats. Art directors experiment with paper types and printing techniques to enhance storytelling. Photography gains depth through carefully chosen paper finishes. Editorial teams orchestrate visual narratives across spreads, guiding readers through carefully paced journeys. Reader letters transform into community forums, where subscribers debate ideas across monthly issues. This collaborative spirit permeates throughout production, fostering meaningful dialogue between writers, designers, and devoted readers who anticipate each carefully crafted edition.

Which of the following is NOT mentioned as an advantage of print magazines?    

A. enhanced memory retention rates  
B. specialized content curation    
C. advertising effectiveness rates       
D. tactile reading experience

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phương án nào sau đây KHÔNG phải là một lợi thế của tạp chí in?

A. enhanced memory retention rates: tỷ lệ ghi nhớ thông tin cao hơn

Thông tin: Market research from Columbia Journalism Review unveils that readers retain 65% more information from print articles than digital ones. (Nghiên cứu thị trường từ Columbia Journalism Review cho thấy độc giả nhớ được nhiều hơn khoảng 65% thông tin từ các bài viết in so với bài viết trên nền tảng số.) (Đoạn 2)

→ Thông tin này cho thấy tạp chí in giúp người đọc ghi nhớ thông tin tốt hơn.

→ Đáp án A được đề cập.

B. specialized content curation: việc chọn lựa nội dung chuyên biệt

Thông tin: Independent magazines flourish in particular niches, where devoted readers savor curated content and tangible experiences. (Đặc biệt, các tạp chí độc lập phát triển mạnh trong những lĩnh vực chuyên sâu, nơi độc giả trung thành đánh giá cao nội dung được chọn lọc kỹ lưỡng và trải nghiệm đọc hữu hình.) (Đoạn 2)

→ Thông tin này cho thấy tạp chí in cung cấp nội dung được chọn lựa về những lĩnh vực chuyên sâu.

→ Đáp án B được đề cập.

C. advertising effectiveness rates: hiệu quả quảng cáo cao

→ Bài đọc không có thông tin nào đề cập đến hiệu quả quảng cáo của tạp chí in.

→ Đáp án C không được đề cập.

D. tactile reading experience: trải nghiệm đọc mang tính xúc giác (khi cầm hoặc lật trang)

Thông tin: The tactile nature of print media engenders contemplative reading patterns. (Tính chất “có thể chạm vào” của báo in khuyến khích người đọc tiếp cận nội dung một cách chậm rãi và suy ngẫm hơn.) (Đoạn 3)

→ Thông tin này cho thấy tạp chí in mang lại trải nghiệm xúc giác cho người đọc, đây là một lợi thế của tạp chí in.

→ Đáp án D được đề cập.

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “permeates” in the final paragraph is OPPOSITE in meaning to ______.    

A. dissipates         
B. saturates           
C. infiltrates     
D. penetrates

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “permeates” trong đoạn cuối có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.

permeates (v): thấm vào, thấm nhuần, bao trùm

A. dissipates (v): xua tan, làm tiêu tan

B. saturates (v): thấm đẫm, làm bão hòa            

C. infiltrates (v): ngấm, xâm nhập

D. penetrates (v): thâm nhập, lọt vào

→ permeates >< dissipates

Thông tin: This collaborative spirit permeates throughout production, fostering meaningful dialogue between writers, designers, and devoted readers who anticipate each carefully crafted edition. (Tinh thần hợp tác này thấm nhuần trong toàn bộ quá trình sản xuất, tạo nên cuộc đối thoại ý nghĩa giữa nhà văn, nhà thiết kế và những độc giả trung thành luôn mong chờ từng ấn phẩm được chuẩn bị công phu.)

Chọn A.

Câu 3:

The word “their” in paragraph 2 refers to ______.    

A. platforms         
B. readers             
C. magazines     
D. narratives

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “their trong đoạn 2 đề cập đến ______.

A. platforms: các nền tảng

B. readers: độc giả

C. magazines: các tạp chí

D. narratives: các câu chuyện

Thông tin: Readers' emotional engagement amplifies through their physical interaction with

pages. (Sự gắn kết cảm xúc của độc giả được tăng cường thông qua sự tương tác vật lý của họ với các trang giấy.)

→ Từ “their” là tính từ sở hữu, đứng trước cụm danh từ “physical interaction” để chỉ sự tương tác vật lý của ai đó. Xét trong câu, danh từ số nhiều gần nhất và hợp nghĩa với hành động “tương tác với các trang giấy” là “Readers” (độc giả).

Chọn B.

Câu 4:

The word “contemplative” in paragraph three could be best replaced by ______.    

A. perceptive        
B. cognitive          
C. awkward     
D. thoughtful

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “contemplative” trong đoạn 3 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ ______.

contemplative (adj): trầm ngâm, suy tư

A. perceptive (adj): mẫn cảm, sâu sắc

B. cognitive (adj): nhận thức

C. awkward (adj): vụng về, lúng túng

D. thoughtful (adj): trầm ngâm, trầm tư, sâu sắc

→ contemplative = thoughtful   

Thông tin: The tactile nature of print media engenders contemplative reading patterns. (Tính chất “có thể chạm vào” của báo in khuyến khích người đọc tiếp cận nội dung một cách chậm rãi và suy ngẫm hơn.)

Chọn D.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence?

“Editorial teams orchestrate visualnarratives across spreads, guiding readers through carefully paced journeys.”

A. Design specialists strategically position visual elements throughout publications to shape reader engagement patterns    
B. Editorial departments carefully construct sequential visual stories that lead audiences through magazine experiences    
C. Magazine teams develop interconnected layouts across multiple pages to direct information consumption rates    
D. Publication staff members coordinate the arrangement of imagery to control audience reading progression

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương án nào sau đây diễn đạt lại chính xác nhất câu được gạch chân?

Editorial teams orchestrate visual narratives across spreads, guiding readers through carefully paced journeys.

(Các biên tập viên sắp xếp những “câu chuyện thị giác” trải dài trên nhiều trang, dẫn dắt độc giả đi qua một hành trình đọc được thiết kế có chủ ý.)

A. Design specialists strategically position visual elements throughout publications to shape reader engagement patterns (Các chuyên gia thiết kế sắp xếp chiến lược các yếu tố hình ảnh trong ấn phẩm để định hình cách người đọc tương tác.) → Sai nghĩa

B. Editorial departments carefully construct sequential visual stories that lead audiences through magazine experiences (Bộ phận biên tập xây dựng cẩn thận những câu chuyện hình ảnh theo trình tự để dẫn dắt độc giả trải nghiệm tạp chí.) → Phù hợp

C. Magazine teams develop interconnected layouts across multiple pages to direct information consumption rates (Các nhóm làm tạp chí phát triển bố cục liên kết giữa nhiều trang để điều hướng tốc độ tiếp nhận thông tin.) → Sai nghĩa

D. Publication staff members coordinate the arrangement of imagery to control audience reading progression (Nhân viên của ấn phẩm phối hợp việc sắp xếp hình ảnh để kiểm soát tiến trình đọc của khán giả.) → Sai nghĩa

Chọn B.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Print media provides readers with more useful information than digital ones.    
B. Some print magazines maintain subscription numbers despite digital reading options.    
C. Paper-based reading activates some specific pathways in neural comprehension.    
D. Magazine stands create spaces where readers discover their unexpected insights.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?

A. Sản phẩm truyền thông in cung cấp cho người đọc nhiều thông tin hữu ích hơn so với sản phẩm truyền thông số.

Thông tin: Market research from Columbia Journalism Review unveils that readers retain 65% more information from print articles than digital ones. (Nghiên cứu thị trường từ Columbia Journalism Review cho thấy độc giả nhớ được nhiều hơn khoảng 65% thông tin từ các bài viết in so với bài viết trên nền tảng số.) (Đoạn 2)

→ Thông tin này chỉ cho thấy người đọc ghi nhớ nội dung tốt hơn khi đọc các bài viết in, không nói rằng truyền thông in cung cấp nhiều thông tin hữu ích hơn so với truyền thông số. 

→ Sai

B. Một số tạp chí in vẫn duy trì được số lượng người đăng ký, dù có các lựa chọn đọc kỹ thuật số.

Thông tin: Magazine subscribers demonstrate remarkable loyalty, with specialty publications maintaining subscription rates even as digital alternatives proliferate. (Người đăng ký tạp chí thường thể hiện sự trung thành đáng kể, và nhiều ấn phẩm chuyên biệt vẫn duy trì được lượng đăng ký ngay cả khi các lựa chọn kỹ thuật số ngày càng phổ biến.) (Đoạn 2)

→ Thông tin này cho thấy một số tạp chí in/ấn phẩm chuyên biệt vẫn giữ được lượng đăng ký ổn định dù các hình thức đọc kỹ thuật số ngày càng phổ biến.

→ Đúng

C. Việc đọc trên giấy kích hoạt một số đường xử lý thông tin đặc biệt trong não bộ.

Thông tin: Scientific studies reveal that paper-based reading stimulates neural pathways associated with deeper comprehension. (Các nghiên cứu khoa học cho thấy việc đọc trên giấy kích thích những đường dẫn thần kinh liên quan đến khả năng hiểu sâu hơn.) (Đoạn 3)

→ Thông tin này chỉ nói rằng việc đọc trên giấy kích hoạt những đường dẫn thần kinh liên quan đến khả năng hiểu sâu, không nói đó là đường xử lý thông tin đặc biệt trong não bộ.

→ Sai

D. Các quầy bán tạp chí tạo ra không gian nơi người đọc khám phá những hiểu biết bất ngờ.

Thông tin: Walk into Joseph's Magazine Stand in downtown Chicago, where glossy covers still catch eyes and spark conversations. "People come here seeking stories, not just information," muses Joseph Chen, who has run stands since 1985. Between towering racks of publications, readers forge their unexpected connections. (Hãy bước vào quầy tạp chí của Joseph ở trung tâm thành phố Chicago, nơi những trang bìa bóng bẩy vẫn thu hút ánh nhìn và khơi gợi những cuộc trò chuyện. “Mọi người đến đây để tìm kiếm những câu chuyện, chứ không chỉ là thông tin,” Joseph Chen – người đã điều hành các quầy tạp chí từ năm 1985 – chia sẻ. Giữa những kệ báo cao chất đầy ấn phẩm, độc giả vẫn tìm thấy những sự kết nối bất ngờ với thế giới xung quanh.) (Đoạn 1)

→ Thông tin này chỉ cho thấy tại các quầy tạp chí, độc giả có thể tìm thấy những câu chuyện và những sự kết nối bất ngờ với thế giới xung quanh, không nói rằng các quầy tạp chí giúp người đọc khám phá thêm những hiểu biết bất ngờ.  

→ Sai

Chọn B.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention the concept of memory retention when comparing print and digital reading?    

A. Paragraph 1      
B. Paragraph 2      
C. Paragraph 3     
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

In which paragraph does the writer mention the concept of memory retention when comparing

print and digital reading? (Tác giả đề cập đến khái niệm khả năng ghi nhớ thông tin khi so sánh việc đọc bản in và bản số trong đoạn văn nào?)

A. Đoạn 1             B. Đoạn 2             C. Đoạn 3             D. Đoạn 4

Thông tin: Market research from Columbia Journalism Review unveils that readers retain 65% more information from print articles than digital ones. (Nghiên cứu thị trường từ Columbia Journalism Review cho thấy độc giả nhớ được nhiều hơn khoảng 65% thông tin từ các bài viết in so với bài viết trên nền tảng số.) (Đoạn 2)

→ Đoạn 2 so sánh khả năng ghi nhớ thông tin giữa việc đọc bản in và bản số khi nói rằng  người đọc ghi nhớ nhiều hơn 65% thông tin từ bài viết in so với bài viết kỹ thuật số. Điều này thể hiện rõ ý về khả năng ghi nhớ thông tin trong quá trình đọc.

Chọn B.

Câu 8:

In which paragraph does the writer explore creative production elements?    

A. Paragraph 1      
B. Paragraph 2      
C. Paragraph 3     
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

In which paragraph does the writer explore creative production elements? (Tác giả khám phá các yếu tố sáng tạo trong quá trình sản xuất trong đoạn văn nào?)

A. Đoạn 1             B. Đoạn 2                 C. Đoạn 3             D. Đoạn 4

Thông tin: Art directors experiment with paper types and printing techniques to enhance storytelling. Photography gains depth through carefully chosen paper finishes. Editorial teams orchestrate visual narratives across spreads, guiding readers through carefully paced journeys. (Đoạn 4)

(Các giám đốc nghệ thuật thử nghiệm nhiều loại giấy và kỹ thuật in khác nhau để tăng sức mạnh kể chuyện. Những bức ảnh trở nên sống động hơn nhờ bề mặt giấy được lựa chọn cẩn thận. Các biên tập viên sắp xếp những “câu chuyện thị giác” trải dài trên nhiều trang, dẫn dắt độc giả đi qua một hành trình đọc được thiết kế có chủ ý.)

→ Đoạn 4 đề cập đến các yếu tố sáng tạo trong quá trình sản xuất tạp chí, như việc thử nghiệm loại giấy, kỹ thuật in, cách trình bày hình ảnh và cách biên tập xây dựng câu chuyện thị giác.

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Ai nói rằng báo in đã lỗi thời? Hãy bước vào quầy tạp chí của Joseph ở trung tâm thành phố Chicago, nơi những trang bìa bóng bẩy vẫn thu hút ánh nhìn và khơi gợi những cuộc trò chuyện. “Mọi người đến đây để tìm kiếm những câu chuyện, chứ không chỉ là thông tin,” Joseph Chen – người đã điều hành các quầy tạp chí từ năm 1985 – chia sẻ. Giữa những kệ báo cao chất đầy ấn phẩm, độc giả vẫn tìm thấy những sự kết nối bất ngờ với thế giới xung quanh.

Các tạp chí in định hình những câu chuyện văn hóa theo những cách mà các nền tảng kỹ thuật số khó có thể tái hiện. Nghiên cứu thị trường từ Columbia Journalism Review cho thấy độc giả nhớ được nhiều hơn khoảng 65% thông tin từ các bài viết in so với bài viết trên nền tảng số. Sự gắn kết cảm xúc của độc giả được tăng cường thông qua sự tương tác vật lý của họ với các trang giấy. Người đăng ký tạp chí thường thể hiện sự trung thành đáng kể, và nhiều ấn phẩm chuyên biệt vẫn duy trì được lượng đăng ký ngay cả khi các lựa chọn kỹ thuật số ngày càng phổ biến. Đặc biệt, các tạp chí độc lập phát triển mạnh trong những lĩnh vực chuyên sâu, nơi độc giả trung thành đánh giá cao nội dung được chọn lọc kỹ lưỡng và trải nghiệm đọc hữu hình.

Các ấn phẩm in cũng tạo ra những thói quen đọc rất riêng. Những người đi làm buổi sáng gấp góc báo khi đọc trên tàu, còn những khách quen trong quán cà phê thường ghi chú ngay trên lề tạp chí. Tính chất “có thể chạm vào” của báo in khuyến khích người đọc tiếp cận nội dung một cách chậm rãi và suy ngẫm hơn. Các nghiên cứu khoa học cho thấy việc đọc trên giấy kích thích những đường dẫn thần kinh liên quan đến khả năng hiểu sâu hơn. Trang giấy còn kích hoạt trí nhớ không gian, giúp người đọc ghi nhớ thông tin bằng cách hình dung vị trí của nội dung trên các trang.

Tạp chí còn tạo ra cầu nối giữa người sáng tạo nội dung và độc giả thông qua những hình thức trình bày sáng tạo. Các giám đốc nghệ thuật thử nghiệm nhiều loại giấy và kỹ thuật in khác nhau để tăng sức mạnh kể chuyện. Những bức ảnh trở nên sống động hơn nhờ bề mặt giấy được lựa chọn cẩn thận. Các biên tập viên sắp xếp những “câu chuyện thị giác” trải dài trên nhiều trang, dẫn dắt độc giả đi qua một hành trình đọc được thiết kế có chủ ý. Những bức thư của độc giả cũng trở thành diễn đàn trao đổi, nơi người đăng ký thảo luận và tranh luận về các ý tưởng qua từng số báo hàng tháng. Tinh thần hợp tác này thấm nhuần trong toàn bộ quá trình sản xuất, tạo nên cuộc đối thoại ý nghĩa giữa nhà văn, nhà thiết kế và những độc giả trung thành luôn mong chờ từng ấn phẩm được chuẩn bị công phu.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. (I)                       

B. (II)                   
C. (III)     
D. (IV)

Lời giải

Câu sau nên được đặt ở vị trí nào trong đoạn 1?

"Texting has become a popular way for young viewers to engage with TV shows."

(Nhắn tin đã trở thành một cách phổ biến để khán giả trẻ tương tác với

các chương trình truyền hình.)

A. (I)                   

B. (II)                           

C. (III)                           

D. (IV)

Dịch đoạn:

(I) In the past, TV shows targeting young audiences relied on email addresses for interaction. (II) Today in Europe, emails are increasingly replaced by mobile phone numbers, allowing viewers to text shows directly. (III) Text messaging has even surpassed Internet usage, with significant numbers of teenagers in France, Britain, and Germany responding to programs via text, showing how texting has become a key way to engage with television. (IV)

((I) Trong quá khứ, các chương trình truyền hình hướng tới khán giả trẻ thường sử dụng địa chỉ email để tương tác với người xem. (II) Ngày nay ở châu Âu, email dần được thay thế bằng số điện thoại di động, cho phép khán giả gửi tin nhắn trực tiếp tới chương trình. (III) Nhắn tin thậm chí còn vượt qua cả việc sử dụng Internet; rất nhiều thanh thiếu niên ở Pháp, Anh và Đức phản hồi các chương trình thông qua tin nhắn. Điều này cho thấy nhắn tin đã trở thành một cách quan trọng để người xem tương tác với truyền hình. (IV))  

→ Xét câu thứ hai của đoạn văn và câu văn sau chỗ trống (III), ta thấy nội dung đang chuyển sang việc nhắn tin trở thành hình thức tương tác mới với chương trình truyền hình. Vì vậy, ta cần điền vào chỗ trống (III) một câu khái quát về sự phổ biến của việc nhắn tin trước khi đưa ra minh chứng cụ thể. Khi đặt câu chèn vào chỗ trống này, nó sẽ đóng vai trò tổng quát việc xu hướng nhắn tin trở nên phổ biến, rất phù hợp để nối ý từ câu thứ hai sang câu “Text messaging has even surpassed Internet usage, with significant numbers of teenagers…”, là minh chứng cụ thể cho nhận định rằng nhắn tin đã trở nên phổ biến. Khi đó, ta sẽ có mạch logic: nêu nhận định khái quát xu hướng chung → nêu ví dụ minh họa.

Chọn C.

Lời giải

Cụm danh từ “chronic health issues” là danh từ đếm được số nhiều → cần điền một từ chỉ số lượng phù hợp.

A. range → phù hợp, vì cấu trúc “a range of” mang nghĩa “một loạt”, thường dùng để chỉ sự đa dạng của sự vật, nhiều loại khác nhau

B. lots → không phù hợp, vì “lots” không đi sau mạo từ “a”        

C. great deal → không phù hợp, vì nó chỉ đi với danh từ không đếm được                  

D. plenty of → không phù hợp, vì “plenty of” không đi sau mạo từ “a”        

Chọn A.

→ Even minor improvements in diet, exercise, or mindset can prevent a range of chronic health issues. (Ngay cả những cải thiện nhỏ trong chế độ ăn uống, việc tập luyện hay cách suy nghĩ cũng có thể ngăn ngừa một loạt các vấn đề sức khỏe mãn tính.)

Câu 3

A. covers over 5.5 million square kilometers    
B. which covers over 5.5 million square kilometers    
C. covering over 5.5 million square kilometers    
D. from which the total area is 5.5 million square kilometers

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. culturally immersive project touring
B. immersive cultural exploration program 
C. exploration program-cultural immersive 
D. culturally exploring immersive program

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP