Câu hỏi:

29/04/2026 19 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

    Cities often feel noticeably hotter than the surrounding countryside, a phenomenon known as the urban heat island (UHI). An urban heat island is a metropolitan area that becomes significantly warmer than nearby rural regions, largely because concrete, asphalt, and buildings absorb and retain heat. In such environments, waste heat, generated by cars, public transport, factories, homes, and even people themselves, (18) ____________. When buildings and paved surfaces are constructed close together, they trap heat, and this insulation effect, which slows the release of warmth, causes temperatures in the spaces between structures to remain high even after sunset.

    At night, the contrast becomes especially clear. Surfaces such as roads, sidewalks, and parking lots act like vast reservoirs of heat, preventing warmth from escaping into the cooler night sky. In a dense city core, skyscrapers and narrow streets restrict airflow, (19) ____________. The consequences are serious: poorer air quality develops because pollutants released by vehicles and industry cannot disperse easily, while local water systems are harmed when heated runoff enters streams and rivers, damaging aquatic species adapted to cooler conditions. Urban heat islands also place a heavy strain on energy networks, since residents increasingly rely on air conditioning during summer peaks, (20) ____________.

    To reduce these effects, urban planners, policymakers, and architects are developing both modest and ambitious strategies. Green roofs, essentially gardens on rooftops, help cool buildings by absorbing sunlight and converting it into biomass rather than heat. (21) ____________. Expanding urban vegetation and creating more open layouts improves air circulation, allowing heat to dissipate. Though urban heat islands represent a modern challenge, thoughtful design and collective action can lessen their impact, (22) ____________.

(Adapted from https://education.nationalgeographic.org)

In such environments, waste heat, generated by cars, public transport, factories, homes, and even people themselves, (18) ____________.

A. in addition to the rising temperatures        
B. adds to the rising temperatures     
C. which adds to the rising temperatures   
D. with addition of the rising temperatures

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Chủ ngữ của câu là “waste heat” (nhiệt thải). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, generated by cars, public transport, factories, homes, and even people themselves,” chỉ là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho chủ ngữ. Vì vậy, vị trí (18) đang thiếu một Động từ chính (Main verb) cho toàn bộ câu.

A. in addition to the rising temperatures (Cụm giới từ - thiếu động từ)

B. adds to the rising temperatures (Động từ “adds” chia số ít khớp với chủ ngữ không đếm được “waste heat”)

C. which adds to the rising temperatures (Mệnh đề quan hệ - khiến câu văn bị thiếu động từ chính)

D. with addition of the rising temperatures (Cụm giới từ - thiếu động từ)

Phân tích:

Đáp án B là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính để hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp của câu S + V.

Chọn B.

→ In such environments, waste heat, generated by cars, public transport, factories, homes, and even people themselves, adds to the rising temperatures.

Dịch nghĩa: Trong những môi trường như vậy, nhiệt thải, được tạo ra bởi ô tô, phương tiện giao thông công cộng, nhà máy, nhà ở và thậm chí cả chính con người, làm tăng thêm tình trạng nhiệt độ ngày càng cao.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

In a dense city core, skyscrapers and narrow streets restrict airflow, (19) ____________.

A. but heat trapped close to ground level lingers 
B. so trapped heat lingers close to ground level 
C. while heat lingers close to ground level that is trapped  
D. in which trapping heat close to ground level lingers 

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu trước dấu phẩy “skyscrapers and narrow streets restrict airflow” (các tòa nhà chọc trời và đường phố chật hẹp hạn chế luồng không khí) là nguyên nhân. Vị trí (19) cần một mệnh đề chỉ kết quả của việc hạn chế luồng không khí này.

Dịch nghĩa:

linger (v): nấn ná, đọng lại, nán lại.

A. nhưng lượng nhiệt bị mắc kẹt gần mặt đất đọng lại (Dùng “but” sai logic vì đây không phải sự tương phản).

B. vì vậy lượng nhiệt bị mắc kẹt đọng lại ở gần mặt đất.

C. trong khi lượng nhiệt đọng lại gần mặt đất cái mà bị mắc kẹt (Mệnh đề quan hệ “that is trapped” đứng sau “ground level” là sai ngữ pháp và tối nghĩa).

D. trong cái mà việc bẫy nhiệt gần mặt đất đọng lại (Sai ngữ pháp hoàn toàn).

Phân tích:

Đáp án B dùng liên từ chỉ kết quả “so” (vì vậy) nối tiếp hoàn hảo quan hệ nhân quả: không khí bị cản trở → vì vậy nhiệt bị giữ lại.

Chọn B.

→ In a dense city core, skyscrapers and narrow streets restrict airflow, so trapped heat lingers close to ground level.

Dịch nghĩa: Ở trung tâm thành phố đông đúc, các tòa nhà chọc trời và đường phố chật hẹp hạn chế luồng không khí, vì vậy lượng nhiệt bị mắc kẹt đọng lại ở gần mặt đất.

Câu 3:

Urban heat islands also place a heavy strain on energy networks, since residents increasingly rely on air conditioning during summer peaks, (20) ____________.

A. with blackouts or power shortages leading to a surge in demand  
B. but the demand for blackouts or power shortages may also surge  
C. whereas blackouts or power shortages may also demand a surge  
D. and this surge in demand may lead to blackouts or power shortages

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Vế trước đề cập đến việc “residents increasingly rely on air conditioning” (cư dân ngày càng phụ thuộc vào điều hòa không khí) gây ra sự quá tải cho lưới điện. Chỗ trống (20) cần chỉ ra hậu quả trực tiếp của nhu cầu khổng lồ này.

Dịch nghĩa:

surge (n): sự tăng vọt, trào lên.

blackout (n): sự mất điện (diện rộng).

A. với việc cúp điện hoặc thiếu điện dẫn đến nhu cầu tăng vọt (Sai logic: cúp điện không dẫn đến nhu cầu tăng, mà ngược lại).

B. nhưng nhu cầu cúp điện hoặc thiếu điện cũng có thể tăng vọt (Sai logic: không ai có “nhu cầu” bị cúp điện).

C. trong khi cúp điện hoặc thiếu điện cũng có thể đòi hỏi sự tăng vọt (Sai logic).

D. và sự tăng vọt về nhu cầu này có thể dẫn đến tình trạng cúp điện hoặc thiếu điện.

Phân tích:

Đáp án D miêu tả đúng quy luật nhân quả thực tế: Nhu cầu dùng điều hòa tăng → Nhu cầu điện tăng vọt (surge in demand) → Dẫn đến cúp điện (blackouts).

Chọn D.

→ Urban heat islands also place a heavy strain on energy networks, since residents increasingly rely on air conditioning during summer peaks, and this surge in demand may lead to blackouts or power shortages.

Dịch nghĩa: Đảo nhiệt đô thị cũng đặt một gánh nặng lớn lên mạng lưới năng lượng, vì cư dân ngày càng phụ thuộc vào điều hòa không khí trong các đợt cao điểm mùa hè, và sự tăng vọt về nhu cầu này có thể dẫn đến tình trạng cúp điện hoặc thiếu điện.

Câu 4:

Green roofs, essentially gardens on rooftops, help cool buildings by absorbing sunlight and converting it into biomass rather than heat. (21) ____________.

A. Using lighter-coloured materials that reflect more solar radiation can also reduce warming 
B. Reflecting lighter-coloured materials in order to reduce warming for more solar radiation  
C. Lighter-coloured materials that reduce warming can be used to reflect more solar radiation 
D. The reflection of lighter-coloured materials for more solar radiation can reduce warming 

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn văn đang liệt kê các chiến lược (strategies) để giảm tác động của đảo nhiệt. Câu trước nhắc đến “Green roofs” (Mái nhà xanh). Câu (21) cần đưa ra một chiến lược tiếp theo với cấu trúc tương đương và độc lập.

Dịch nghĩa:

A. Việc sử dụng các vật liệu sáng màu cái mà phản xạ nhiều bức xạ mặt trời hơn cũng có thể làm giảm sự nóng lên. (Cấu trúc V-ing làm chủ ngữ).

B. Phản xạ các vật liệu sáng màu để giảm sự nóng lên cho nhiều bức xạ mặt trời (Sai logic: người ta không “phản xạ vật liệu”).

C. Các vật liệu sáng màu làm giảm sự nóng lên có thể được sử dụng để phản xạ nhiều bức xạ mặt trời (Hơi ngược logic: mục đích chính là giảm sự nóng lên, cách làm là phản xạ bức xạ).

D. Sự phản xạ của các vật liệu sáng màu đối với nhiều bức xạ mặt trời có thể làm giảm sự nóng lên (Diễn đạt lủng củng).

Phân tích:

Đáp án A đưa ra chiến lược rõ ràng bắt đầu bằng danh động từ “Using...” (Việc sử dụng...), đồng thời cụm “can also reduce” (cũng có thể làm giảm) tạo sự nối tiếp hoàn hảo với câu trước.

Chọn A.

→ Green roofs, essentially gardens on rooftops, help cool buildings by absorbing sunlight and converting it into biomass rather than heat. Using lighter-coloured materials that reflect more solar radiation can also reduce warming.

Dịch nghĩa: Mái nhà xanh, về cơ bản là những khu vườn trên sân thượng, giúp làm mát các tòa nhà bằng cách hấp thụ ánh sáng mặt trời và chuyển hóa nó thành sinh khối thay vì nhiệt năng. Việc sử dụng các vật liệu sáng màu có khả năng phản xạ nhiều bức xạ mặt trời hơn cũng có thể làm giảm sự nóng lên.

Câu 5:

Though urban heat islands represent a modern challenge, thoughtful design and collective action can lessen their impact, (22) ____________.

A. so that a healthier city life becomes more unsustainable  
B. whose health rests on the sustainability of city life  
C. which sustaining the health of city life  
D. making city life healthier and more sustainable

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Mệnh đề chính là “thoughtful design and collective action can lessen their impact” (thiết kế chu đáo và hành động tập thể có thể làm giảm tác động của chúng). Vị trí (22) cần một cụm từ chỉ kết quả của toàn bộ hành động này. Cấu trúc V-ing rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (making...) là sự lựa chọn chính xác.

Dịch nghĩa:

A. để mà cuộc sống thành phố lành mạnh trở nên kém bền vững hơn (Sai logic từ “unsustainable”).

B. sức khỏe của cái nào đó dựa trên sự bền vững của cuộc sống thành phố (Sai cấu trúc mệnh đề quan hệ).

C. cái mà duy trì sức khỏe của cuộc sống thành phố (Sai ngữ pháp).

D. làm cho cuộc sống thành phố trở nên lành mạnh và bền vững hơn (Đúng cấu trúc “make + Object + Adj”).

Phân tích:

Việc giảm tác động của đảo nhiệt đô thị chắc chắn sẽ mang lại kết quả tích cực. Đáp án D miêu tả đúng kết quả tích cực đó bằng cấu trúc ngữ pháp chuẩn xác.

Chọn D.

→ Though urban heat islands represent a modern challenge, thoughtful design and collective action can lessen their impact, making city life healthier and more sustainable.

Dịch nghĩa: Mặc dù các đảo nhiệt đô thị là một thách thức hiện đại, nhưng thiết kế chu đáo và hành động tập thể có thể làm giảm tác động của chúng, làm cho cuộc sống thành phố trở nên lành mạnh và bền vững hơn.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Cities often feel noticeably hotter than the surrounding countryside, a phenomenon known as the urban heat island (UHI). An urban heat island is a metropolitan area that becomes significantly warmer than nearby rural regions, largely because concrete, asphalt, and buildings absorb and retain heat. In such environments, waste heat, generated by cars, public transport, factories, homes, and even people themselves, adds to the rising temperatures. When buildings and paved surfaces are constructed close together, they trap heat, and this insulation effect, which slows the release of warmth, causes temperatures in the spaces between structures to remain high even after sunset.

At night, the contrast becomes especially clear. Surfaces such as roads, sidewalks, and parking lots act like vast reservoirs of heat, preventing warmth from escaping into the cooler night sky. In a dense city core, skyscrapers and narrow streets restrict airflow, so trapped heat lingers close to ground level. The consequences are serious: poorer air quality develops because pollutants released by vehicles and industry cannot disperse easily, while local water systems are harmed when heated runoff enters streams and rivers, damaging aquatic species adapted to cooler conditions. Urban heat islands also place a heavy strain on energy networks, since residents increasingly rely on air conditioning during summer peaks, and this surge in demand may lead to blackouts or power shortages.

To reduce these effects, urban planners, policymakers, and architects are developing both modest and ambitious strategies. Green roofs, essentially gardens on rooftops, help cool buildings by absorbing sunlight and converting it into biomass rather than heat. Using lighter-coloured materials that reflect more solar radiation can also reduce warming. Expanding urban vegetation and creating more open layouts improves air circulation, allowing heat to dissipate. Though urban heat islands represent a modern challenge, thoughtful design and collective action can lessen their impact, making city life healthier and more sustainable.

Các thành phố thường có cảm giác nóng hơn rõ rệt so với vùng nông thôn xung quanh, một hiện tượng được gọi là đảo nhiệt đô thị (UHI). Đảo nhiệt đô thị là một khu vực đô thị trở nên ấm hơn đáng kể so với các vùng nông thôn lân cận, phần lớn là do bê tông, nhựa đường và các tòa nhà hấp thụ và giữ nhiệt. Trong những môi trường như vậy, nhiệt thải, được tạo ra bởi ô tô, phương tiện giao thông công cộng, nhà máy, nhà ở và thậm chí cả chính con người, làm tăng thêm tình trạng nhiệt độ ngày càng cao. Khi các tòa nhà và các bề mặt lát đá được xây dựng gần nhau, chúng giữ nhiệt lại, và hiệu ứng cách nhiệt này (vốn làm chậm quá trình tỏa nhiệt) khiến nhiệt độ trong không gian giữa các cấu trúc vẫn ở mức cao ngay cả sau khi mặt trời lặn.

Vào ban đêm, sự tương phản càng trở nên rõ ràng. Các bề mặt như đường sá, vỉa hè và bãi đậu xe hoạt động như những hồ chứa nhiệt khổng lồ, ngăn không cho hơi ấm thoát ra bầu trời đêm mát mẻ hơn. Ở trung tâm thành phố đông đúc, các tòa nhà chọc trời và đường phố chật hẹp hạn chế luồng không khí, vì vậy lượng nhiệt bị mắc kẹt đọng lại ở gần mặt đất. Hậu quả rất nghiêm trọng: chất lượng không khí trở nên kém hơn do các chất ô nhiễm thải ra từ các phương tiện giao thông và công nghiệp không thể phân tán dễ dàng, trong khi các hệ thống nước địa phương bị tổn hại khi dòng chảy bị nung nóng đổ vào các con suối và dòng sông, gây hại cho các loài thủy sinh vốn đã thích nghi với điều kiện mát mẻ hơn. Đảo nhiệt đô thị cũng đặt một gánh nặng lớn lên mạng lưới năng lượng, vì cư dân ngày càng phụ thuộc vào điều hòa không khí trong các đợt cao điểm mùa hè, và sự tăng vọt về nhu cầu này có thể dẫn đến tình trạng cúp điện hoặc thiếu điện.

Để giảm thiểu những tác động này, các nhà quy hoạch đô thị, các nhà hoạch định chính sách và các kiến trúc sư đang phát triển cả những chiến lược khiêm tốn lẫn đầy tham vọng. Mái nhà xanh, về cơ bản là những khu vườn trên sân thượng, giúp làm mát các tòa nhà bằng cách hấp thụ ánh sáng mặt trời và chuyển hóa nó thành sinh khối thay vì nhiệt năng. Việc sử dụng các vật liệu sáng màu có khả năng phản xạ nhiều bức xạ mặt trời hơn cũng có thể làm giảm sự nóng lên. Việc mở rộng thảm thực vật đô thị và tạo ra các sơ đồ quy hoạch mở hơn giúp cải thiện sự lưu thông không khí, cho phép nhiệt phân tán. Mặc dù các đảo nhiệt đô thị là một thách thức hiện đại, nhưng thiết kế chu đáo và hành động tập thể có thể làm giảm tác động của chúng, làm cho cuộc sống thành phố trở nên lành mạnh và bền vững hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. She gained recognition for her work in 2013.
B. She has travelled to different countries for her job.
C. She has a great passion for travelling.
D. She recently started a new job at a magazine.

Lời giải

Điều nào KHÔNG được chỉ ra về Alison Wright trong đoạn 1?

A. Cô đã được công nhận cho công việc của mình vào năm 2013. (Có nhắc đến: “earned her the title... in 2013”)

B. Cô đã đi đến nhiều quốc gia khác nhau vì công việc. (Có nhắc đến: “travelled to countless countries”)

C. Cô có niềm đam mê lớn với việc đi lại/du lịch. (Có nhắc đến: “deep love for exploration”)

D. Gần đây cô mới bắt đầu một công việc mới tại một tạp chí. (Không được nhắc đến)

Thông tin: Alison Wright has one of the most inspiring jobs in the world. As a photojournalist for National Geographic, she has travelled to countless countries, capturing powerful images of people, nature, and cultures. Her work is more than just photography - it is a way of telling human stories through her lens. Over the years, she has developed a deep love for exploration and adventure, which earned her the title of National Geographic Traveller of the Year in 2013. Yet, behind her achievements lies an unforgettable story of survival and courage.

(Alison Wright có một trong những công việc truyền cảm hứng nhất trên thế giới. Với tư cách là một phóng viên ảnh cho National Geographic, cô đã đi đến vô số quốc gia, ghi lại những bức ảnh mạnh mẽ về con người, thiên nhiên và các nền văn hóa. Công việc của cô không chỉ đơn thuần là nhiếp ảnh - đó là một cách kể lại những câu chuyện về con người qua ống kính của cô. Qua nhiều năm, cô đã nuôi dưỡng một tình yêu sâu sắc đối với khám phá và phiêu lưu, điều đã mang về cho cô danh hiệu Nhà du hành của năm của National Geographic vào năm 2013. Tuy nhiên, đằng sau những thành tựu của cô là một câu chuyện khó quên về sự sống sót và lòng dũng cảm.)

Chọn D.

Câu 2

A. goes unnoticed by experts                    
B. lies in its invisibility    
C. involves exploiting generosity              
D. hides its true purpose

Lời giải

Như được nêu trong đoạn 1, tính hiệu quả của tiếp thị ngầm ____________.

A. không bị các chuyên gia chú ý đến

B. nằm ở sự vô hình của nó

C. bao gồm việc lợi dụng sự hào phóng

D. che giấu đi mục đích thực sự của nó

Bài đọc chỉ ra rằng chính việc bạn cho rằng mình chưa từng bắt gặp chiến thuật này (không nhìn thấy/không nhận ra nó) lại chính là yếu tố làm cho nó trở nên hiệu quả. Điều này đồng nghĩa với “sự vô hình” (invisibility).

Thông tin: “You may assume you have never encountered such a tactic, yet that assumption is precisely what makes it effective.” (Bạn có thể cho rằng mình chưa bao giờ bắt gặp một chiến thuật như vậy, thế nhưng giả định đó lại chính là thứ làm cho nó trở nên hiệu quả.)

Chọn B.

Câu 3

A. snap cold powerful                                  
B. powerful cold snap                         
C. powerful snap cold                                                             
D. cold powerful snap             

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Regardless of              

B. On account of   
C. For the sake of                           
D. In spite of

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. conflict                    

B. dispute                 
C. bruise                         
D. brunt

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP