Câu hỏi:

06/05/2026 25 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

    Urbanisation, a process once associated primarily with industrial expansion, has evolved into a multidimensional transformation reshaping societies worldwide. As cities expand, policymakers face mounting pressure to balance economic development with social equity, environmental sustainability, and cultural preservation. Although urbanisation has historically been viewed as a sign of national progress, contemporary debates highlight its uneven consequences, particularly for vulnerable populations whose livelihoods are increasingly threatened.

    Modern urban growth is driven not only by rural-to-urban migration but also by demographic change and the expansion of large infrastructure projects. These forces accelerate the conversion of agricultural land into residential and commercial zones. However, this rapid expansion often outpaces the capacity of municipal governments to provide adequate housing, transportation, and waste-management systems. As a result, informal settlements grow on the edges of cities, revealing systemic failures that governments struggle to confront.

    Despite its challenges, urbanisation also presents opportunities for innovation. Cities that adopt data-driven planning, integrated public transit, and green infrastructure can mitigate congestion and enhance residents’ quality of life. Furthermore, urban hubs attract diverse talent pools, making them engines of creativity and technological advancement. Yet critics argue that such innovation disproportionately benefits affluent districts, reinforcing spatial inequalities that limit social mobility for lower-income communities.

    Increasingly, researchers are calling for a “resilient urbanism” approach - one that emphasises citizen participation, long-term ecological stability, and inclusive policy frameworks. This model encourages city leaders to anticipate climate-related disruptions, redesign public spaces to withstand extreme weather, and ensure that marginalised groups have meaningful influence in urban decision-making. Whether governments can adopt these principles consistently remains uncertain, but many experts contend that the future of urbanisation will depend on how effectively cities address these intertwined social and environmental challenges.

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a concern related to urbanisation?

A. cultural preservation                                
B. environmental sustainability    
C. agricultural productivity                
D. social equity

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Nội dung nào sau đây trong đoạn 1 KHÔNG phải là một mối lo ngại liên quan đến quá trình đô thị hóa?

A. cultural preservation: bảo tồn văn hóa

B. environmental sustainability: tính bền vững của môi trường

C. agricultural productivity: năng suất nông nghiệp

D. social equity: công bằng xã hội

Thông tin: As cities expand, policymakers face mounting pressure to balance economic development with social equity, environmental sustainability, and cultural preservation.

(Khi các thành phố không ngừng mở rộng, các nhà hoạch định chính sách phải đối mặt với áp lực ngày càng gia tăng trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế với công bằng xã hội, tính bền vững của môi trườngbảo tồn văn hóa.)

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “These forces” in paragraph 2 refers to ______.    

A. informal settlements and systemic failures    
B. demographic change and large infrastructure projects    
C. municipal governments and private developers    
D. social equity and cultural preservation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “These forces” trong đoạn 2 đề cập đến ______.

A. informal settlements and systemic failures: các khu dân cư tự phát và những thất bại mang tính hệ thống

B. demographic change and large infrastructure project: biến động nhân khẩu học và các dự án hạ tầng quy mô lớn

C. municipal governments and private developers: chính quyền đô thị và các nhà phát triển tư nhân

D. social equity and cultural preservation: công bằng xã hội và bảo tồn văn hóa

Thông tin: Modern urban growth is driven not only by rural-to-urban migration but also by demographic change and the expansion of large infrastructure projects. These forces accelerate the conversion of agricultural land into residential and commercial zones. (Sự tăng trưởng đô thị hiện đại không chỉ được thúc đẩy bởi làn sóng di cư từ nông thôn ra thành thị mà còn bởi biến động nhân khẩu học và sự mở rộng của các dự án hạ tầng quy mô lớn. Những động lực này đẩy nhanh quá trình chuyển đổi đất nông nghiệp thành các khu dân cư và thương mại.)

→ “These forces” đề cập đến biến động nhân khẩu học và sự mở rộng của các dự án hạ tầng quy mô lớn được nhắc đến ở câu trước.

Chọn B.

Câu 3:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

A. City authorities expand urban areas by creating new districts that can be easily managed by officials.    
B. Informal housing on city outskirts increases, exposing governance gaps that authorities find difficult to fix.    
C. Local governments allow settlement growth on the outskirts as a means to address housing demands.    
D. Informal settlements decline when city planners successfully manage infrastructure and services.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Nội dung nào sau đây diễn đạt lại chính xác nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?

As a result, informal settlements grow on the edges of cities, revealing systemic failures that governments struggle to confront. (Hệ quả là các khu dân cư tự phát mọc lên ở vùng ven đô, phơi bày những bất cập mang tính hệ thống trong công tác quản lý mà các chính phủ gặp nhiều khó khăn khi xử lý.)

A. City authorities expand urban areas by creating new districts that can be easily managed by officials. (Chính quyền thành phố mở rộng khu vực đô thị bằng cách tạo ra các quận mới có thể dễ dàng được các quan chức quản lý.) → Sai nghĩa

B. Informal housing on city outskirts increases, exposing governance gaps that authorities find difficult to fix. (Nhà ở tự phát tại vùng ven đô gia tăng, làm lộ ra những khoảng trống trong công tác quản lý mà chính quyền khó có thể khắc phục.) → Phù hợp

C. Local governments allow settlement growth on the outskirts as a means to address housing demands. (Chính quyền địa phương cho phép sự mở rộng các khu dân cư ở vùng ven như một cách để giải quyết nhu cầu nhà ở.) → Sai nghĩa

D. Informal settlements decline when city planners successfully manage infrastructure and services. (Các khu định cư tự phát suy giảm khi các nhà quy hoạch đô thị quản lý thành công cơ sở hạ tầng và dịch vụ.) → Sai nghĩa

Chọn B.

Câu 4:

The word “engines” in paragraph 3 could be best replaced by ______.    

A. drivers            
B. machines          
C. vehicles     
D. tools

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “engines” trong đoạn 3 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ ______.

Trong ngữ cảnh “engines of creativity” (động lực cho sáng tạo), “engines” mang nghĩa ẩn dụ là “động lực, nhân tố thúc đẩy”

A. drivers (n): Bên cạnh nghĩa đen là “người lái”, từ này còn có nghĩa ẩn dụ là “động lực”        

B. machines (n): máy móc                    

C. vehicles (n): phương tiên, xe cộ                  

D. tools (n): công cụ

→ engines = drivers 

Thông tin: Furthermore, urban hubs attract diverse talent pools, making them engines of creativity and technological advancement. (Hơn nữa, các trung tâm đô thị thu hút nguồn nhân lực đa dạng, trở thành động lực cho sáng tạo và tiến bộ công nghệ.)

Chọn A.

Câu 5:

Which of the following is TRUE according to paragraph 3?    

A. Innovation in cities usually benefits all neighbourhoods equally.    
B. Urban hubs often foster creativity and technological growth.    
C. Critics believe that innovation slows down economic productivity.   
D. Green infrastructure worsens congestion in large cities.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 3?

A. Innovation in cities usually benefits all neighbourhoods equally. (Đổi mới ở các thành phố thường mang lại lợi ích ngang bằng cho mọi khu dân cư.) Sai, vì trái ngược với đoạn 3 “…such innovation disproportionately benefits affluent districts…” (những đổi mới này thường mang lại lợi ích không tương xứng cho các khu vực giàu có)

B. Urban hubs often foster creativity and technological growth. (Các trung tâm đô thị thường thúc đẩy sáng tạo và phát triển công nghệ.) Đúng, vì tương đương với ý “…urban hubs attract diverse talent pools, making them engines of creativity and technological advancement.” (các trung tâm đô thị thu hút nguồn nhân lực đa dạng, trở thành động lực cho sáng tạo và tiến bộ công nghệ.)

C. Critics believe that innovation slows down economic productivity. (Các ý kiến phê phán cho rằng đổi mới làm chậm năng suất kinh tế.) Sai, vì các ý kiến phê phán cho rằng đổi mới gây bất bình đẳng, không nói đến việc làm chậm năng suất kinh tế “…critics argue that such innovation disproportionately benefits affluent districts, reinforcing spatial inequalities…” (các ý kiến phê phán cho rằng những đổi mới này thường mang lại lợi ích không tương xứng cho các khu vực giàu có, qua đó củng cố bất bình đẳng)

D. Green infrastructure worsens congestion in large cities. (Hạ tầng xanh làm trầm trọng thêm tình trạng ùn tắc ở các thành phố lớn.) Sai, vì đoạn văn nói hạ tầng xanh giúp giảm tắc nghẽn, không phải làm trầm trọng thêm “…green infrastructure can mitigate congestion…” (hạ tầng xanh có thể giảm thiểu ùn tắc)

Thông tin: Despite its challenges, urbanisation also presents opportunities for innovation. Cities that adopt data-driven planning, integrated public transit, and green infrastructure can mitigate congestion and enhance residents’ quality of life. Furthermore, urban hubs attract diverse talent pools, making them engines of creativity and technological advancement. Yet critics argue that such innovation disproportionately benefits affluent districts, reinforcing spatial inequalities that limit social mobility for lower-income communities. (Bất chấp những thách thức, đô thị hóa cũng mở ra nhiều cơ hội đổi mới. Những thành phố áp dụng quy hoạch dựa trên dữ liệu, hệ thống giao thông công cộng tích hợp và hạ tầng xanh có thể giảm thiểu ùn tắc và nâng cao chất lượng sống của cư dân. Hơn nữa, các trung tâm đô thị thu hút nguồn nhân lực đa dạng, trở thành động lực cho sáng tạo và tiến bộ công nghệ. Tuy vậy, các ý kiến phê phán cho rằng những đổi mới này thường mang lại lợi ích không tương xứng cho các khu vực giàu có, qua đó củng cố bất bình đẳng không gian và hạn chế khả năng dịch chuyển xã hội của các cộng đồng thu nhập thấp.)

Chọn B.

Câu 6:

The word “disruptions” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.    

A. damage            
B. disturbances     
C. interruptions     
D. stability

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “disruptions” trong đoạn 4 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.

disruptions (n): sự gián đoạn/xáo trộn

A. damage (n): thiệt hại

B. disturbances (n): sự xáo trộn

C. interruptions (n): sự gián đoạn

D. stability (n): sự ổn định

→ disruptions >< stability

Thông tin: This model encourages city leaders to anticipate climate-related disruptions, redesign public spaces to withstand extreme weather, and ensure that marginalised groups have meaningful influence in urban decision-making. (Mô hình này khuyến khích các nhà lãnh đạo đô thị chủ động dự báo những gián đoạn liên quan đến khí hậu, tái thiết không gian công cộng để chống chịu với thời tiết cực đoan, đồng thời bảo đảm rằng các nhóm yếu thể có tiếng nói thực chất trong quá trình ra quyết định đô thị.)

Chọn D.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention spatial inequalities?    

A. Paragraph 1      
B. Paragraph 2      
C. Paragraph 3     
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

In which paragraph does the writer mention spatial inequalities? (Tác giả đề cập đến sự bất bình đẳng không gian ở đoạn văn nào?)

A. Đoạn 1             B. Đoạn 2             C. Đoạn 3             D. Đoạn 4

Thông tin: Yet critics argue that such innovation disproportionately benefits affluent districts, reinforcing spatial inequalities that limit social mobility for lower-income communities. (Tuy vậy, các ý kiến phê phán cho rằng những đổi mới này thường mang lại lợi ích không tương xứng cho các khu vực giàu có, qua đó củng cố bất bình đẳng không gian và hạn chế khả năng dịch chuyển xã hội của các cộng đồng thu nhập thấp.) (Đoạn 3)

→ Đoạn 3 đề cập đến “spatial inequalities” (bất bình đẳng không gian).

Chọn C.

Câu 8:

In which paragraph does the writer mention a model for future urban development?    

A. Paragraph 1      
B. Paragraph 2      
C. Paragraph 3     
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

In which paragraph does the writer mention a model for future urban development? (Tác giả đề cập đến một mô hình cho phát triển đô thị trong tương lai ở đoạn văn nào?)

A. Đoạn 1             B. Đoạn 2             C. Đoạn 3             D. Đoạn 4

Thông tin: Increasingly, researchers are calling for a “resilient urbanism” approach - one that emphasises citizen participation, long-term ecological stability, and inclusive policy frameworks. (Ngày càng nhiều nhà nghiên cứu kêu gọi một cách tiếp cận “đô thị hóa có khả năng chống chịu”, nhấn mạnh sự tham gia của người dân, tính ổn định sinh thái dài hạn và các khuôn khổ chính sách bao trùm.) (Đoạn 4)

→ Đoạn 4 đề cập đến một mô hình phát triển đô thị trong tương lai, là mô hình “resilient urbanism” (đô thị hóa có khả năng chống chịu).

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Đô thị hóa, một quá trình từng chủ yếu gắn liền với sự mở rộng công nghiệp, nay đã phát triển thành một sự chuyển biến đa chiều, tái định hình các xã hội trên toàn cầu. Khi các thành phố không ngừng mở rộng, các nhà hoạch định chính sách phải đối mặt với áp lực ngày càng gia tăng trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế với công bằng xã hội, bền vững môi trường và bảo tồn giá trị văn hóa. Mặc dù trong lịch sử, đô thị hóa thường được xem là dấu hiệu của tiến bộ quốc gia, những tranh luận đương đại lại nhấn mạnh các hệ quả không đồng đều của quá trình này, đặc biệt đối với những nhóm dân cư dễ bị tổn thương, những người mà sinh kể đang ngày càng bị đe dọa.

Sự tăng trưởng đô thị hiện đại không chỉ được thúc đẩy bởi làn sóng di cư từ nông thôn ra thành thị mà còn bởi biến động nhân khẩu học và sự mở rộng của các dự án hạ tầng quy mô lớn. Những động lực này đẩy nhanh quá trình chuyển đổi đất nông nghiệp thành các khu dân cư và thương mại. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng nhanh chóng ấy thường vượt quá năng lực của chính quyền đô thị trong việc cung cấp đầy đủ nhà ở, hệ thống giao thông và quản lý chất thải. Hệ quả là các khu dân cư tự phát mọc lên ở vùng ven đô, phơi bày những bất cập mang tính hệ thống trong công tác quản lý mà các chính phủ gặp nhiều khó khăn khi xử lý.

Bất chấp những thách thức, đô thị hóa cũng mở ra nhiều cơ hội đổi mới. Những thành phố áp dụng quy hoạch dựa trên dữ liệu, hệ thống giao thông công cộng tích hợp và hạ tầng xanh có thể giảm thiểu ùn tắc và nâng cao chất lượng sống của cư dân. Hơn nữa, các trung tâm đô thị thu hút nguồn nhân lực đa dạng, trở thành động lực cho sáng tạo và tiến bộ công nghệ. Tuy vậy, các ý kiến phê phán cho rằng những đổi mới này thường mang lại lợi ích không tương xứng cho các khu vực giàu có, qua đó củng cố bất bình đẳng không gian và hạn chế khả năng dịch chuyển xã hội của các cộng đồng thu nhập thấp.

Ngày càng nhiều nhà nghiên cứu kêu gọi một cách tiếp cận “đô thị hóa có khả năng chống chịu", nhấn mạnh sự tham gia của người dân, tính ổn định sinh thái dài hạn và các khuôn khổ chính sách bao trùm. Mô hình này khuyến khích các nhà lãnh đạo đô thị chủ động dự báo những gián đoạn liên quan đến khí hậu, tái thiết không gian công cộng để chống chịu với thời tiết cực đoan, đồng thời bảo đảm rằng các nhóm yếu thể có tiếng nói thực chất trong quá trình ra quyết định đô thị. Việc các chính phủ có thể áp dụng nhất quán những nguyên tắc này hay không vẫn còn là điều chưa chắc chắn, song nhiều chuyên gia cho rằng tương lai của đô thị hóa sẽ phụ thuộc vào mức độ hiệu quả mà các thành phố giải quyết được những thách thức xã hội và môi trường đan xen này.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. are promoted as the most effective solution to climate change    
B. give a sense of contribution that may not match their real impact    
C. have been proven to deliver large-scale environmental improvements    
D. are rarely encouraged by schools and public institutions

Lời giải

Theo đoạn 1, các thói quen sống xanh của cá nhân ______.

A. are promoted as the most effective solution to climate change (được quảng bá như giải pháp hiệu quả tốt nhất đối với biến đổi khí hậu) Sai, vì đoạn văn không nói các thói quen sống xanh là giải pháp hiệu quả nhất, mà bác bỏ ý kiến đó

Thông tin: Real progress, they claim, depends less on personal lifestyle changes and more on coordinated reforms across industries and governments. (Theo họ, tiến bộ thực sự ít phụ thuộc vào thay đổi lối sống cá nhân mà phụ thuộc nhiều hơn vào các cải cách có phối hợp ở cấp độ ngành và chính phủ.)

B. give a sense of contribution that may not match their real impact (tạo cảm giác đóng góp nhưng có thể không tương xứng với tác động thực tế) Đúng, vì diễn đạt lại đúng ý được nói trong đoạn văn

Thông tin: Yet researchers argue that while such choices contribute to public awareness, they often create an impression of effectiveness that far exceeds their actual impact. (Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng dù những lựa chọn ấy góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng, chúng thường tạo ra cảm giác về hiệu quả vượt xa tác động thực tế.)

C. have been proven to deliver large-scale environmental improvements (đã được chứng minh là mang lại những cải thiện môi trường trên quy mô lớn) Sai, vì đoạn văn không nói các thói quen cá nhân mang lại cải thiện môi trường quy mô lớn; ngược lại còn hạ thấp vai trò của chúng.

Thông tin: Real progress, they claim, depends less on personal lifestyle changes and more on coordinated reforms across industries and governments. (Theo họ, tiến bộ thực sự ít phụ thuộc vào thay đổi lối sống cá nhân mà phụ thuộc nhiều hơn vào các cải cách có phối hợp ở cấp độ ngành và chính phủ.)

D. are rarely encouraged by schools and public institutions (hiếm khi được khuyến khích trong trường học và các tổ chức công) Sai, vì đoạn văn nói rằng những hành vi được quảng bá rộng rãi, không phải hiếm khi được khuyến khích

Thông tin: These behaviours are widely promoted in schools, workplaces, and media campaigns, suggesting that meaningful environmental progress begins with individual action. (Những hành vi này được quảng bá rộng rãi trong trường học, nơi làm việc và các chiến dịch truyền thông, qua đó gợi ý rằng tiến bộ môi trường thực chất bắt đầu từ hành động của mỗi người.)

Chọn B.

Lời giải

Nhìn vào câu, ta thấy trước chỗ trống là danh từ “routine”, sau chỗ trống là V-ing “boosting” → Ta cần điền một giới từ chỉ mục đích

→ Cấu trúc “noun + for + V-ing” để chỉ mục đích.

→ To manage fatigue better, try building a healthy routine for boosting your daily energy levels. (Để kiểm soát tình trạng mệt mỏi tốt hơn, hãy thử xây dựng một thói quen lành mạnh nhằm nâng cao mức năng lượng hằng ngày của bạn.)

Chọn C.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. even though scientists have already found some clues about how it works    
B. because many people still do not pay attention to their sense of smell    
C. so researchers have stopped all experiments related to the topic    
D. but most experts agree that smell affects emotions very strongly

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP