Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
The idea of green living has become increasingly prominent as the world confronts worsening environmental challenges. Many people now view eco-friendly habits - such as reducing waste, saving energy, or choosing sustainable products - as essential markers of responsible citizenship. These behaviours are widely promoted in schools, workplaces, and media campaigns, suggesting that meaningful environmental progress begins with individual action. Yet researchers argue that while such choices contribute to public awareness, they often create an impression of effectiveness that far exceeds their actual impact. Real progress, they claim, depends less on personal lifestyle changes and more on coordinated reforms across industries and governments.
Companies have quickly recognised the commercial value of green living. [I] A growing number of brands advertise their products using terms like “eco-safe,” “green-approved,” or “low-carbon,” even when such claims remain only loosely supported by scientific evidence. Although these labels appeal to consumers who wish to make environmentally responsible decisions, they frequently provide little clarity about the product’s true footprint. This marketing trend - sometimes described as consumer-driven sustainability - has accelerated faster than any formal mechanism for checking its accuracy. [II] This creates an environment in which environmental responsibility appears widespread, even when actual production practices remain largely unchanged.
Another challenge arises from the narrative that environmental protection is primarily a matter of personal discipline. Advocates of green living often highlight the cumulative value of small actions, arguing that millions of responsible choices can help reshape environmental outcomes. While such actions play a role in creating a culture of sustainability, they can also distract attention from the sectors that generate the majority of emissions. [III] In this way, green living may unintentionally shift responsibility onto individuals while allowing major polluters to avoid public scrutiny. Environmental experts warn that unless structural reforms are placed at the centre of sustainability agendas, lifestyle changes alone will fall short of the scale needed to address the crisis. [IV] Green-living, therefore, should be understood as a useful starting point - one that encourages civic participation and awareness - but not as a replacement for decisive policy and industrial change.
According to paragraph 1, individual green habits ______.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
The idea of green living has become increasingly prominent as the world confronts worsening environmental challenges. Many people now view eco-friendly habits - such as reducing waste, saving energy, or choosing sustainable products - as essential markers of responsible citizenship. These behaviours are widely promoted in schools, workplaces, and media campaigns, suggesting that meaningful environmental progress begins with individual action. Yet researchers argue that while such choices contribute to public awareness, they often create an impression of effectiveness that far exceeds their actual impact. Real progress, they claim, depends less on personal lifestyle changes and more on coordinated reforms across industries and governments.
Companies have quickly recognised the commercial value of green living. [I] A growing number of brands advertise their products using terms like “eco-safe,” “green-approved,” or “low-carbon,” even when such claims remain only loosely supported by scientific evidence. Although these labels appeal to consumers who wish to make environmentally responsible decisions, they frequently provide little clarity about the product’s true footprint. This marketing trend - sometimes described as consumer-driven sustainability - has accelerated faster than any formal mechanism for checking its accuracy. [II] This creates an environment in which environmental responsibility appears widespread, even when actual production practices remain largely unchanged.
Another challenge arises from the narrative that environmental protection is primarily a matter of personal discipline. Advocates of green living often highlight the cumulative value of small actions, arguing that millions of responsible choices can help reshape environmental outcomes. While such actions play a role in creating a culture of sustainability, they can also distract attention from the sectors that generate the majority of emissions. [III] In this way, green living may unintentionally shift responsibility onto individuals while allowing major polluters to avoid public scrutiny. Environmental experts warn that unless structural reforms are placed at the centre of sustainability agendas, lifestyle changes alone will fall short of the scale needed to address the crisis. [IV] Green-living, therefore, should be understood as a useful starting point - one that encourages civic participation and awareness - but not as a replacement for decisive policy and industrial change.
Quảng cáo
Trả lời:
Theo đoạn 1, các thói quen sống xanh của cá nhân ______.
A. are promoted as the most effective solution to climate change (được quảng bá như giải pháp hiệu quả tốt nhất đối với biến đổi khí hậu) → Sai, vì đoạn văn không nói các thói quen sống xanh là giải pháp hiệu quả nhất, mà bác bỏ ý kiến đó
Thông tin: Real progress, they claim, depends less on personal lifestyle changes and more on coordinated reforms across industries and governments. (Theo họ, tiến bộ thực sự ít phụ thuộc vào thay đổi lối sống cá nhân mà phụ thuộc nhiều hơn vào các cải cách có phối hợp ở cấp độ ngành và chính phủ.)
B. give a sense of contribution that may not match their real impact (tạo cảm giác đóng góp nhưng có thể không tương xứng với tác động thực tế) → Đúng, vì diễn đạt lại đúng ý được nói trong đoạn văn
Thông tin: Yet researchers argue that while such choices contribute to public awareness, they often create an impression of effectiveness that far exceeds their actual impact. (Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng dù những lựa chọn ấy góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng, chúng thường tạo ra cảm giác về hiệu quả vượt xa tác động thực tế.)
C. have been proven to deliver large-scale environmental improvements (đã được chứng minh là mang lại những cải thiện môi trường trên quy mô lớn) → Sai, vì đoạn văn không nói các thói quen cá nhân mang lại cải thiện môi trường quy mô lớn; ngược lại còn hạ thấp vai trò của chúng.
Thông tin: Real progress, they claim, depends less on personal lifestyle changes and more on coordinated reforms across industries and governments. (Theo họ, tiến bộ thực sự ít phụ thuộc vào thay đổi lối sống cá nhân mà phụ thuộc nhiều hơn vào các cải cách có phối hợp ở cấp độ ngành và chính phủ.)
D. are rarely encouraged by schools and public institutions (hiếm khi được khuyến khích trong trường học và các tổ chức công) → Sai, vì đoạn văn nói rằng những hành vi được quảng bá rộng rãi, không phải hiếm khi được khuyến khích
Thông tin: These behaviours are widely promoted in schools, workplaces, and media campaigns, suggesting that meaningful environmental progress begins with individual action. (Những hành vi này được quảng bá rộng rãi trong trường học, nơi làm việc và các chiến dịch truyền thông, qua đó gợi ý rằng tiến bộ môi trường thực chất bắt đầu từ hành động của mỗi người.)
Chọn B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “they” in paragraph 1 refers to ______.
Từ “they” trong đoạn 1 đề cập đến _________.
A. researchers: các nhà nghiên cứu
B. campaigns: các chiến dịch
C. choices: những lựa chọn
D. challenges: những thách thức
Thông tin: Yet researchers argue that while such choices contribute to public awareness, they often create an impression of effectiveness that far exceeds their actual impact. (Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng dù những lựa chọn ấy góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng, chúng thường tạo ra cảm giác về hiệu quả vượt xa tác động thực tế.)
→ Từ “they” dùng để thay thế cho “such choices” (những lựa chọn ấy) được nói đến trong mệnh đề trước.
Chọn C.
Câu 3:
The word “clarity” in paragraph 2 could best be replaced by ______.
Từ “clarity” trong đoạn 2 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ ______.
clarity (n): sự rõ ràng, minh bạch; trong ngữ cảnh “provide little clarity about the product’s true footprint”, “clarity” chỉ sự rõ ràng về thông tin (cung cấp rất ít thông tin rõ ràng về dấu chân sinh thái thực sự của sản phẩm)
A. accuracy (n): độ chính xác
B. confidence (n): sự tự tin
C. certainty (n): sự chắc chắn
D. transparency (n): sự minh bạch, rõ ràng
→ clarity = transparency
Thông tin: Although these labels appeal to consumers who wish to make environmentally responsible decisions, they frequently provide little clarity about the product’s true footprint. (Dù các nhãn mác ấy hấp dẫn những người tiêu dùng mong muốn đưa ra lựa chọn có trách nhiệm với môi trường, chúng thường cung cấp rất ít thông tin rõ ràng về dấu chân sinh thái thực sự của sản phẩm.)
Chọn D.
Câu 4:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 2?
A. Doanh nghiệp sử dụng nhãn xanh để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt.
B. Các tuyên bố xanh của doanh nghiệp thường thiếu kiểm chứng, khiến người tiêu dùng bị hiểu sai.
C. Tính bền vững do người tiêu dùng dẫn dắt đã làm giảm nhu cầu quản lý của chính phủ.
D. Tính minh bạch trong tiếp thị đã được cải thiện khi các thương hiệu áp dụng các hoạt động thân thiện môi trường.
Đoạn 2 nói về việc các doanh nghiệp khai thác lối sống xanh như một chiến lược tiếp thị thương mại, sử dụng các nhãn mác và thuật ngữ “xanh” thiếu cơ sở khoa học rõ ràng, khiến trách nhiệm môi trường chỉ mang tính hình thức trong khi thực tiễn hầu như không thay đổi.
Chọn B.
Câu 5:
Which of the following is NOT stated as a feature of green marketing claims?
Điều nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của các tuyên bố tiếp thị xanh?
A. labels such as “eco-safe”: các nhãn như “an toàn sinh thái”
B. limited scientific support: sự hậu thuẫn khoa học hạn chế
C. rapid expansion of eco-advertising: sự mở rộng nhanh chóng của quảng cáo sinh thái
D. strict verification by authorities: sự kiểm chứng nghiêm ngặt của cơ quan chức năng
Thông tin: A growing number of brands advertise their products using terms like “eco-safe”, “green-approved,” or “low-carbon,” even when such claims remain only loosely supported by scientific evidence. Although these labels appeal to consumers who wish to make environmentally responsible decisions, they frequently provide little clarity about the product’s true footprint. This marketing trend - sometimes described as consumer-driven sustainability - has accelerated faster than any formal mechanism for checking its accuracy.
(Ngày càng nhiều thương hiệu quảng bá sản phẩm bằng những thuật ngữ như “an toàn sinh thái”, “được chứng nhận xanh” hay “phát thải carbon thấp”, ngay cả khi những tuyên bố này chỉ được hậu thuẫn rất lỏng lẻo bởi bằng chứng khoa học. Dù các nhãn mác ấy hấp dẫn những người tiêu dùng mong muốn đưa ra lựa chọn có trách nhiệm với môi trường, chúng thường cung cấp rất ít thông tin rõ ràng về dấu chân sinh thái thực sự của sản phẩm. Xu hướng tiếp thị này, đôi khi được gọi là tính bền vững do người tiêu dùng dẫn dắt, đã phát triển nhanh hơn nhiều so với bất kỳ cơ chế chính thức nào nhằm kiểm chứng độ chính xác của nó.)
Như vậy, đáp án D không được đề cập.
Chọn D.
Câu 6:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Nội dung nào sau đây diễn đạt lại chính xác nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
In this way, green living may unintentionally shift responsibility onto individuals while allowing major polluters to avoid public scrutiny. (Theo cách đó, lối sống xanh có thể vô tình đẩy gánh nặng trách nhiệm sang cá nhân, trong khi cho phép các nguồn gây ô nhiễm lớn tránh né sự giám sát của công chúng.)
A. Green living can accidentally place most of the environmental burden on the general public instead of holding major polluters accountable. (Lối sống xanh có thể vô tình đặt phần lớn gánh nặng môi trường lên công chúng thay vì buộc các nguồn gây ô nhiễm lớn chịu trách nhiệm.) → Phù hợp
B. Green living ensures that individuals correct their habits before expecting major polluters to change theirs. (Lối sống xanh bảo đảm rằng cá nhân phải sửa đổi thói quen của mình trước khi mong đợi các nguồn gây ô nhiễm lớn thay đổi.) → Sai nghĩa
C. Green living suggests that environmental outcomes rely mainly on personal choices rather than demanding action from major polluters. (Lối sống xanh cho rằng kết quả môi trường chủ yếu phụ thuộc vào lựa chọn cá nhân hơn là yêu cầu hành động từ các nguồn gây ô nhiễm lớn.) → Sai nghĩa
D. Green living limits how much attention the public pays to environmental issues caused by major polluters. (Lối sống xanh làm hạn chế mức độ quan tâm của công chúng đối với các vấn đề môi trường do các nguồn gây ô nhiễm lớn gây ra.) → Sai nghĩa
Chọn A.
Câu 7:
According to the passage, advocates of green living often claim that ______.
Theo bài đọc, những người ủng hộ lối sống xanh thường cho rằng ______.
A. thay đổi trên quy mô lớn chủ yếu phụ thuộc vào hành động của chính phủ
Thông tin: Real progress, they claim, depends less on personal lifestyle changes and more on coordinated reforms across industries and governments. (Theo họ, tiến bộ thực sự ít phụ thuộc vào thay đổi lối sống cá nhân mà phụ thuộc nhiều hơn vào các cải cách có phối hợp ở cấp độ ngành và chính phủ.) → Thông tin này xuất hiện ở đoạn 1 khi nói về ý kiến của các nhà nghiên cứu (researchers), không phải của những người ủng hộ lối sống xanh.
B. các ngành công nghiệp chịu trách nhiệm cho phần lớn lượng phát thải
Thông tin: Advocates of green living often highlight the cumulative value of small actions, arguing that millions of responsible choices can help reshape environmental outcomes. (Những người ủng hộ lối sống xanh thường nhấn mạnh giá trị tích lũy của các hành động nhỏ, lập luận rằng hàng triệu lựa chọn có trách nhiệm có thể góp phần định hình lại các kết quả môi trường.) → Thông tin này cho thấy những người ủng hộ lối sống xanh nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân hơn là các ngành công nghiệp đối với việc bảo vệ môi trường.
C. những hành động nhỏ hằng ngày có thể cộng hưởng để tạo ra khác biệt
Thông tin: Advocates of green living often highlight the cumulative value of small actions, arguing that millions of responsible choices can help reshape environmental outcomes. (Những người ủng hộ lối sống xanh thường nhấn mạnh giá trị tích lũy của các hành động nhỏ, lập luận rằng hàng triệu lựa chọn có trách nhiệm có thể góp phần định hình lại các kết quả môi trường.) → Thông tin này xuất hiện ở đoạn thứ 3, nói về ý kiến của những người ủng hộ lối sống xanh về việc tích lũy những hành động nhỏ hằng ngày để tạo ra sự khác biệt
→ Đúng
D. người tiêu dùng nên tránh mua các sản phẩm được chứng nhận xanh → Không có thông tin này trong bài đọc
Chọn C.
Câu 8:
Which of the following can be inferred from the passage?
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Việc thiếu cơ chế giám sát nghiêm ngặt đã cho phép các tuyên bố mang màu sắc môi trường lan rộng gần như không bị kiểm soát.
Thông tin: This marketing trend - sometimes described as consumer-driven sustainability - has accelerated faster than any formal mechanism for checking its accuracy. (Xu hướng tiếp thị này, đôi khi được gọi là tính bền vững do người tiêu dùng dẫn dắt, đã phát triển nhanh hơn nhiều so với bất kỳ cơ chế chính thức nào nhằm kiểm chứng độ chính xác của nó.)
→ Có thể suy ra rằng việc thiếu giám sát chặt chẽ đã tạo điều kiện cho các tuyên bố mang màu sắc môi trường lan rộng mà không được kiểm soát nghiêm ngặt.
→ Đúng
B. Người tiêu dùng nhìn chung có đủ năng lực để đánh giá nhãn xanh với độ chính xác như các chuyên gia khoa học.
Thông tin: A growing number of brands advertise their products using terms like “eco-safe,” “green-approved,” or “low-carbon,” even when such claims remain only loosely supported by scientific evidence. Although these labels appeal to consumers who wish to make environmentally responsible decisions, they frequently provide little clarity about the product’s true footprint. (Ngày càng nhiều thương hiệu quảng bá sản phẩm bằng những thuật ngữ như “an toàn sinh thái”, “được chứng nhận xanh” hay “phát thải carbon thấp”, ngay cả khi những tuyên bố này chỉ được hậu thuẫn rất lỏng lẻo bởi bằng chứng khoa học. Dù các nhãn mác ấy hấp dẫn những người tiêu dùng mong muốn đưa ra lựa chọn có trách nhiệm với môi trường, chúng thường cung cấp rất ít thông tin rõ ràng về dấu chân sinh thái thực sự của sản phẩm.)
→ Từ đó có thể suy ra rằng người tiêu dùng không thể đánh giá nhãn xanh một cách chính xác.
→ Sai
C. Doanh nghiệp hiếm khi dựa vào diễn ngôn sinh thái vì nó mang lại ít lợi thế chiến lược trong thị trường cạnh tranh.
Thông tin: A growing number of brands advertise their products using terms like “eco-safe,” “green-approved,” or “low-carbon,” even when such claims remain only loosely supported by scientific evidence. (Ngày càng nhiều thương hiệu quảng bá sản phẩm bằng những thuật ngữ như “an toàn sinh thái”, “được chứng nhận xanh” hay “phát thải carbon thấp”, ngay cả khi những tuyên bố này chỉ được hậu thuẫn rất lỏng lẻo bởi bằng chứng khoa học.).
→ Từ đó có thể suy ra rằng các doanh nghiệp ngày càng dựa vào các diễn ngôn môi trường, thuật ngữ sinh thái, chứ không phải hiếm khi.
→ Sai
D. Các cải cách chính sách mang tính hệ thống được mô tả là biện pháp thứ yếu, chỉ bổ trợ cho thay đổi hành vi cá nhân.
Thông tin: Environmental experts warn that unless structural reforms are placed at the centre of sustainability agendas, lifestyle changes alone will fall short of the scale needed to address the crisis.” (Các chuyên gia môi trường cảnh báo rằng nếu các cải cách mang tính cấu trúc không được đặt ở vị trí trung tâm của chương trình nghị sự về bền vững, thì riêng những thay đổi trong lối sống sẽ không đủ tầm để giải quyết cuộc khủng hoảng hiện nay.)
→ Có thể suy ra rằng cải cách mang tính hệ thống phải được đặt ở vị trí trung tâm, không phải biện pháp thứ yếu.
→ Sai
Chọn A.
Câu 9:
Where in the passage does the following sentence best fit?
“As a result, customers are often left to rely on vague slogans rather than verified information.”
Where in the passage does the following sentence best fit?
“As a result, customers are often left to rely on vague slogans rather than verified information.”
A. [I]
Câu sau nên được đặt ở vị trí nào trong bài?
“As a result, customers are often left to rely on vague slogans rather than verified information.”
(Vì vậy, khách hàng thường buộc phải dựa vào những khẩu hiệu mơ hồ thay vì những thông tin đã được kiểm chứng.)
Dịch đoạn:
Companies have quickly recognised the commercial value of green living. [I] A growing number of brands advertise their products using terms like “eco-safe,” “green-approved,” or “low-carbon,” even when such claims remain only loosely supported by scientific evidence. Although these labels appeal to consumers who wish to make environmentally responsible decisions, they frequently provide little clarity about the product’s true footprint. This marketing trend - sometimes described as consumer-driven sustainability - has accelerated faster than any formal mechanism for checking its accuracy. [II] This creates an environment in which environmental responsibility appears widespread, even when actual production practices remain largely unchanged.
Another challenge arises from the narrative that environmental protection is primarily a matter of personal discipline. Advocates of green living often highlight the cumulative value of small actions, arguing that millions of responsible choices can help reshape environmental outcomes. While such actions play a role in creating a culture of sustainability, they can also distract attention from the sectors that generate the majority of emissions. [III] In this way, green living may unintentionally shift responsibility onto individuals while allowing major polluters to avoid public scrutiny. Environmental experts warn that unless structural reforms are placed at the centre of sustainability agendas, lifestyle changes alone will fall short of the scale needed to address the crisis. [IV] Green-living, therefore, should be understood as a useful starting point - one that encourages civic participation and awareness - but not as a replacement for decisive policy and industrial change.
(Các doanh nghiệp nhanh chóng nhận ra giá trị thương mại của lối sống xanh. [I] Ngày càng nhiều thương hiệu quảng bá sản phẩm bằng những thuật ngữ như “an toàn sinh thái”, “được chứng nhận xanh” hay “phát thải carbon thấp”, ngay cả khi những tuyên bố này chỉ được hậu thuẫn rất lỏng lẻo bởi bằng chứng khoa học. Dù các nhãn mác ấy hấp dẫn những người tiêu dùng mong muốn đưa ra lựa chọn có trách nhiệm với môi trường, chúng thường cung cấp rất ít thông tin rõ ràng về dấu chân sinh thái thực sự của sản phẩm. Xu hướng tiếp thị này, đôi khi được gọi là tính bền vững do người tiêu dùng dẫn dắt, đã phát triển nhanh hơn nhiều so với bất kỳ cơ chế chính thức nào nhằm kiểm chứng độ chính xác của nó. [II] Điều này tạo ra một bối cảnh trong đó trách nhiệm môi trường dường như trở nên phổ biến, ngay cả khi các phương thức sản xuất thực tế vẫn hầu như không thay đổi.
Một thách thức khác xuất phát từ quan niệm cho rằng bảo vệ môi trường chủ yếu là vấn đề kỷ luật cá nhân. Những người ủng hộ lối sống xanh thường nhấn mạnh giá trị tích lũy của các hành động nhỏ, lập luận rằng hàng triệu lựa chọn có trách nhiệm có thể góp phần định hình lại các kết quả môi trường. Dù những hành động này đóng vai trò nhất định trong việc hình thành một văn hóa bền vững, chúng cũng có thể khiến sự chú ý bị chuyển hướng khỏi những lĩnh vực tạo ra phần lớn lượng phát thải. [III] Theo cách đó, lối sống xanh có thể vô tình đẩy gánh nặng trách nhiệm sang cá nhân, trong khi cho phép các nguồn gây ô nhiễm lớn tránh né sự giám sát của công chúng. Các chuyên gia môi trường cảnh báo rằng nếu các cải cách mang tính cấu trúc không được đặt ở vị trí trung tâm của chương trình nghị sự về bền vững, thì riêng những thay đổi trong lối sống sẽ không đủ tầm để giải quyết cuộc khủng hoảng hiện nay. [IV] Vì vậy, lối sống xanh nên được hiểu như một điểm khởi đầu hữu ích, giúp khuyến khích sự tham gia của công dân và nâng cao nhận thức, chứ không phải là sự thay thế cho các chính sách quyết đoán và những thay đổi mang tính hệ thống trong công nghiệp.
→ Câu chèn bắt đầu bằng cụm “As a result” (Vì vậy) và nhắc đến “vague slogans” (những khẩu hiệu mơ hồ), cho thấy đây là hệ quả trực tiếp của một tình trạng đã được mô tả ngay trước đó. Vị trí [II] nằm ngay sau 2 câu phân tích việc các doanh nghiệp sử dụng những nhãn mác “xanh” mơ hồ, thiếu bằng chứng khoa học, và nhấn mạnh rằng xu hướng tiếp thị này phát triển nhanh hơn các cơ chế kiểm chứng độ chính xác. Chính trong bối cảnh đó, khách hàng buộc phải dựa vào những khẩu hiệu mơ hồ thay vì thông tin đã được xác minh, đúng như nội dung câu chèn. Khi đặt câu này ở vị trí [II] ta sẽ có mạch nguyên nhân – hệ quả.
Chọn B.
Câu 10:
Which of the following best summarises the whole passage?
Which of the following best summarises the whole passage?
Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?
A. Sự gia tăng nhiệt tình với lối sống xanh cho thấy kỷ luật cá nhân được xem rộng rãi là nền tảng của trách nhiệm môi trường, bất chấp các hành động chính trị hay công nghiệp quy mô lớn hơn.
B. Những thay đổi gần đây trong hành vi tiêu dùng cho thấy việc điều chỉnh lối sống hiện được coi là giải pháp chủ yếu cho suy thoái môi trường, khiến các cải cách chính sách lớn ngày càng không cần thiết.
C. Mặc dù các thói quen môi trường của cá nhân giúp nuôi dưỡng nhận thức cộng đồng, chúng vẫn không đủ nếu không đi kèm các cải cách mang tính cấu trúc nhằm xử lý những lực đẩy hệ thống gây tổn hại sinh thái.
D. Dù tiếp thị xanh phản ánh mong muốn ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với lựa chọn bền vững, việc dựa vào các tuyên bố thiếu kiểm chứng đã phơi bày những khoảng trống lớn trong trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp.
Bài đọc khẳng định vai trò tích cực của hành vi cá nhân trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng (đoạn 1, đoạn 4); nhấn mạnh giới hạn của các hành động cá nhân nếu không có cải cách mang tính cấu trúc (đoạn 1, đoạn 3); khẳng định lối sống xanh chỉ là điểm khởi đầu, không phải giải pháp thay thế cho thay đổi hệ thống.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Lối sống xanh ngày càng trở nên nổi bật khi thế giới phải đối mặt với những thách thức môi trường ngày một nghiêm trọng. Nhiều người hiện nay xem các thói quen thân thiện với môi trường, như giảm thiểu rác thải, tiết kiệm năng lượng hay lựa chọn sản phẩm bền vững, là những dấu hiệu thiết yếu của một công dân có trách nhiệm. Những hành vi này được quảng bá rộng rãi trong trường học, nơi làm việc và các chiến dịch truyền thông, qua đó gợi ý rằng tiến bộ môi trường thực chất bắt đầu từ hành động của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng dù những lựa chọn ấy góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng, chúng thường tạo ra cảm giác về hiệu quả vượt xa tác động thực tế. Theo họ, tiến bộ thực sự ít phụ thuộc vào thay đổi lối sống cá nhân mà phụ thuộc nhiều hơn vào các cải cách có phối hợp ở cấp độ ngành và chính phủ.
Các doanh nghiệp nhanh chóng nhận ra giá trị thương mại của lối sống xanh. Ngày càng nhiều thương hiệu quảng bá sản phẩm bằng những thuật ngữ như “an toàn sinh thái”, “được chứng nhận xanh” hay “phát thải carbon thấp”, ngay cả khi những tuyên bố này chỉ được hậu thuẫn rất lỏng lẻo bởi bằng chứng khoa học. Dù các nhãn mác ấy hấp dẫn những người tiêu dùng mong muốn đưa ra lựa chọn có trách nhiệm với môi trường, chúng thường cung cấp rất ít thông tin rõ ràng về dấu chân sinh thái thực sự của sản phẩm. Xu hướng tiếp thị này, đôi khi được gọi là tính bền vững do người tiêu dùng dẫn dắt, đã phát triển nhanh hơn nhiều so với bất kỳ cơ chế chính thức nào nhằm kiểm chứng độ chính xác của nó. Vì vậy, khách hàng thường buộc phải dựa vào những khẩu hiệu mơ hồ thay vì những thông tin đã được kiểm chứng. Điều này tạo ra một bối cảnh trong đó trách nhiệm môi trường dường như trở nên phổ biến, ngay cả khi các phương thức sản xuất thực tế vẫn hầu như không thay đổi.
Một thách thức khác xuất phát từ quan niệm cho rằng bảo vệ môi trường chủ yếu là vấn đề kỷ luật cá nhân. Những người ủng hộ lối sống xanh thường nhấn mạnh giá trị tích lũy của các hành động nhỏ, lập luận rằng hàng triệu lựa chọn có trách nhiệm có thể góp phần định hình lại các kết quả môi trường. Dù những hành động này đóng vai trò nhất định trong việc hình thành một văn hóa bền vững, chúng cũng có thể khiến sự chú ý bị chuyển hướng khỏi những lĩnh vực tạo ra phần lớn lượng phát thải. Theo cách đó, lối sống xanh có thể vô tình đẩy gánh nặng trách nhiệm sang cá nhân, trong khi cho phép các nguồn gây ô nhiễm lớn tránh né sự giám sát của công chúng. Các chuyên gia môi trường cảnh báo rằng nếu các cải cách mang tính cấu trúc không được đặt ở vị trí trung tâm của chương trình nghị sự về bền vững, thì riêng những thay đổi trong lối sống sẽ không đủ tầm để giải quyết cuộc khủng hoảng hiện nay. Vì vậy, lối sống xanh nên được hiểu như một điểm khởi đầu hữu ích, giúp khuyến khích sự tham gia của công dân và nâng cao nhận thức, chứ không phải là sự thay thế cho các chính sách quyết đoán và những thay đổi mang tính hệ thống trong công nghiệp.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Nội dung nào sau đây trong đoạn 1 KHÔNG phải là một mối lo ngại liên quan đến quá trình đô thị hóa?
A. cultural preservation: bảo tồn văn hóa
B. environmental sustainability: tính bền vững của môi trường
C. agricultural productivity: năng suất nông nghiệp
D. social equity: công bằng xã hội
Thông tin: As cities expand, policymakers face mounting pressure to balance economic development with social equity, environmental sustainability, and cultural preservation.
(Khi các thành phố không ngừng mở rộng, các nhà hoạch định chính sách phải đối mặt với áp lực ngày càng gia tăng trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế với công bằng xã hội, tính bền vững của môi trường và bảo tồn văn hóa.)
Chọn C.
Câu 2
Lời giải
Nhìn vào câu, ta thấy trước chỗ trống là danh từ “routine”, sau chỗ trống là V-ing “boosting” → Ta cần điền một giới từ chỉ mục đích
→ Cấu trúc “noun + for + V-ing” để chỉ mục đích.
→ To manage fatigue better, try building a healthy routine for boosting your daily energy levels. (Để kiểm soát tình trạng mệt mỏi tốt hơn, hãy thử xây dựng một thói quen lành mạnh nhằm nâng cao mức năng lượng hằng ngày của bạn.)
Chọn C.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.